tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FutureFuel Corp

FF
Thêm vào danh sách theo dõi
5.260USD
-0.030-0.57%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
230.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FF

Theo dõi tình hình tài chính của FutureFuel Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của FutureFuel Corp

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
0.25/--
Doanh thu / Dự báo
78.73M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
95.74M
-60.65%
EPS(YoY)
-1.13
-417.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
206.99%0.25
-16.07%-0.47
-526.84%-0.27
-679.68%-0.21
-208.73%-0.24
-507.10%-0.40
-88.04%0.06
-143.06%-0.03
197.08%0.22
-79.46%0.10
56.59%0.53
--0.06
---0.23
--0.48
--0.34
--0.01
----
----
----
----
Doanh thu
120.69%78.73M
82.19%31.95M
-67.74%19.84M
-55.63%22.69M
-50.73%35.67M
-69.91%17.54M
-33.15%61.51M
-56.20%51.14M
-15.12%72.41M
-21.43%58.28M
-21.90%92.01M
-1.18%116.75M
-27.58%85.31M
75.53%74.18M
10.04%117.82M
19.72%118.14M
58.93%117.80M
1.79%42.26M
114.73%107.07M
82.28%98.68M
Lợi nhuận ròng
178.94%11.20M
-16.66%-20.58M
-529.42%-12.01M
-680.50%-9.33M
-208.83%-10.42M
-507.46%-17.64M
-88.04%2.80M
-143.05%-1.20M
197.08%9.57M
-79.46%4.33M
56.59%23.38M
-82.41%2.78M
-217.62%-9.86M
270.04%21.08M
-33.17%14.93M
71.48%15.78M
-189.17%-3.10M
-41.32%-12.40M
308.35%22.34M
33.56%9.20M
Biên lợi nhuận ròng
149.46%14.44%
35.97%-64.42%
-1431.19%-60.53%
-1659.22%-41.11%
-320.90%-29.20%
-1454.04%-100.60%
-82.11%4.55%
-198.28%-2.34%
214.37%13.22%
-73.86%7.43%
100.51%25.41%
--2.38%
---11.56%
--28.42%
--12.67%
--0.10%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
177.65%19.08%
40.23%-49.63%
-613.09%-46.69%
-4120.07%-30.11%
-305.56%-24.58%
-1066.54%-83.04%
-65.23%9.10%
-77.41%0.75%
218.71%11.96%
-70.53%8.59%
103.03%26.17%
--3.31%
---10.07%
--29.15%
--12.89%
--4.96%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
120.69%78.73M
82.19%31.95M
-67.74%19.84M
-55.63%22.69M
-50.73%35.67M
-69.91%17.54M
-33.15%61.51M
-56.20%51.14M
-15.12%72.41M
-21.43%58.28M
-21.90%92.01M
-1.18%116.75M
-27.58%85.31M
75.53%74.18M
10.04%117.82M
19.72%118.14M
58.93%117.80M
1.79%42.26M
114.73%107.07M
82.28%98.68M
Lợi nhuận hoạt động
172.34%11.25M
-10.64%-20.84M
-875.23%-12.49M
-237.08%-9.73M
-318.82%-11.93M
-957.05%-18.84M
-92.10%1.61M
-1072.39%-2.89M
147.06%5.45M
-87.96%2.20M
73.23%20.40M
-98.24%297.00K
-664.55%-11.58M
289.98%18.25M
-46.01%11.78M
174.99%16.89M
-120.20%-1.52M
26.43%-9.61M
283.09%21.82M
61.46%6.14M
Lợi nhuận ròng
178.94%11.20M
-16.66%-20.58M
-529.42%-12.01M
-680.50%-9.33M
-208.83%-10.42M
-507.46%-17.64M
-88.04%2.80M
-143.05%-1.20M
197.08%9.57M
-79.46%4.33M
56.59%23.38M
-82.41%2.78M
-217.62%-9.86M
270.04%21.08M
-33.17%14.93M
71.48%15.78M
-189.17%-3.10M
-41.32%-12.40M
308.35%22.34M
33.56%9.20M
Tài sản ngắn hạn
-9.69%116.27M
-41.31%84.14M
-39.00%100.52M
-35.99%112.81M
-29.89%128.75M
-50.44%143.38M
-43.28%164.79M
-34.05%176.24M
-33.04%183.64M
-0.75%289.30M
6.13%290.55M
3.69%267.22M
8.48%274.27M
22.57%291.50M
7.01%273.78M
5.38%257.72M
1.19%252.84M
-30.07%237.83M
-25.33%255.83M
-27.19%244.56M
Tổng nợ ngắn hạn
-7.49%28.62M
-42.48%17.57M
-46.75%17.74M
-14.60%25.32M
-6.64%30.94M
-78.87%30.54M
-19.44%33.31M
-7.72%29.65M
-26.01%33.14M
169.73%144.53M
-26.30%41.34M
-33.92%32.13M
-26.35%44.79M
29.49%53.58M
60.02%56.10M
0.88%48.63M
0.73%60.82M
-3.83%41.38M
6.27%35.06M
105.12%48.20M
Tổng tài sản
-1.45%215.04M
-21.38%179.00M
-22.39%192.24M
-20.66%203.49M
-16.45%218.21M
-37.69%227.67M
-32.52%247.69M
-25.84%256.47M
-26.31%261.19M
-2.11%365.38M
3.12%367.08M
1.32%345.84M
5.06%354.46M
15.07%373.28M
3.38%355.97M
1.98%341.34M
-1.47%337.39M
-25.67%324.38M
-21.97%344.33M
-23.37%334.70M
Tổng các khoản nợ
54.94%61.96M
-5.59%37.07M
-10.36%37.53M
-20.40%34.37M
-14.54%39.99M
-75.55%39.27M
-26.80%41.87M
-11.59%43.17M
-22.32%46.79M
132.09%160.56M
-21.61%57.20M
-22.19%48.84M
-19.23%60.24M
18.45%69.18M
31.71%72.97M
-7.89%62.76M
-12.27%74.58M
-20.40%58.41M
-20.19%55.40M
13.65%68.14M
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.11%153.08M
-24.67%141.93M
-24.83%154.71M
-20.71%169.12M
-16.87%178.22M
-8.02%188.40M
-33.58%205.82M
-28.18%213.29M
-27.13%214.40M
-32.65%204.82M
9.50%309.88M
6.61%297.00M
11.95%294.22M
14.33%304.10M
-2.05%283.00M
4.51%278.58M
2.09%262.81M
-26.74%265.98M
-22.31%288.93M
-29.26%266.56M
Thu nhập hoạt động ròng
260.11%18.77M
-270.64%-20.00M
-65.15%-27.44M
-104.32%-1.12M
-81.25%5.21M
55.82%-5.39M
-188.26%-16.61M
-47.42%25.83M
356.09%27.80M
59.04%-12.21M
126.13%18.82M
6.70%49.12M
-225.26%-10.86M
-181.86%-29.81M
-65.68%8.32M
107.60%46.04M
-27.77%8.67M
26.28%-10.58M
22.34%24.26M
390.83%22.18M
Đầu tư ròng
-40.60%-6.33M
-54.85%-6.32M
9.59%-4.17M
-20.09%-5.84M
-146.47%-4.50M
-17.13%-4.08M
-72.57%-4.62M
33.04%-4.86M
-105.20%-1.83M
-286.56%-3.48M
-101.81%-2.68M
-460.06%-7.26M
1549.22%35.11M
156.01%1.87M
-47.66%-1.33M
-263.31%-1.30M
-37.75%2.13M
-126.00%-3.33M
-242.54%-898.00K
-113.75%-357.00K
Tài chính thuần
83.30%-439.00K
12.06%-2.63M
-0.27%-2.63M
-0.38%-2.63M
97.65%-2.63M
-13.98%-2.99M
0.00%-2.63M
0.04%-2.63M
-4167.96%-112.03M
0.53%-2.63M
0.00%-2.63M
0.00%-2.63M
0.00%-2.63M
-0.53%-2.64M
-0.04%-2.63M
0.00%-2.63M
97.65%-2.63M
-0.08%-2.63M
-4.75%-2.63M
-0.08%-2.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, tổng doanh thu đạt 95.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 243.34M.

Tài sản ngắn hạn của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, tài sản ngắn hạn là 100.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.00.

Tổng tài sản của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của FutureFuel Corp là 192.24M, bao gồm 100.52M tài sản ngắn hạn và 91.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, tổng nghĩa vụ của FutureFuel Corp là 37.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, tổng vốn chủ sở hữu của FutureFuel Corp là 154.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.83.

Thu nhập hoạt động thuần của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của FutureFuel Corp là -52.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -931.61.

Giá trị đầu tư ròng của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, giá trị đầu tư ròng của FutureFuel Corp là -18.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.73.

Giá trị huy động vốn ròng của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, giá trị huy động vốn ròng của FutureFuel Corp là -10.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -417.93.

Thu nhập ròng của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, lợi nhuận ròng là -49.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -418.63.

Biên lợi nhuận ròng của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, biên lợi nhuận ròng là -51.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -909.83.

Biên lợi nhuận gộp của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, biên lợi nhuận gộp là -41.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -610.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -27.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -555.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -22.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -545.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của FutureFuel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FutureFuel Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -52.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -931.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.