tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FirstEnergy Corp

FE
Thêm vào danh sách theo dõi
48.310USD
-0.400-0.82%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.95BVốn hóa
26.19P/E TTM

Tình hình tài chính của FE

Theo dõi tình hình tài chính của FirstEnergy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của FirstEnergy Corp

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.50/0.51
Doanh thu / Dự báo
3.68B/3.53B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.09B
12.01%
EPS(YoY)
1.77
3.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
7.28%0.50
12.30%0.70
-118.71%-0.08
5.07%0.76
493.50%0.46
41.55%0.62
48.62%0.45
4.20%0.73
-80.92%0.08
-13.66%0.44
143.27%0.31
--0.70
--0.41
--0.51
---0.71
--1.42
----
----
----
----
Doanh thu
8.82%3.68B
11.61%4.20B
19.55%3.80B
11.24%4.15B
3.05%3.38B
14.54%3.77B
0.95%3.18B
6.94%3.73B
9.12%3.28B
1.73%3.29B
-0.98%3.15B
0.35%3.49B
6.67%3.01B
8.10%3.23B
19.44%3.18B
11.24%3.48B
7.48%2.82B
9.65%2.99B
4.85%2.66B
3.38%3.12B
Lợi nhuận ròng
7.46%288.00M
12.50%405.00M
-118.77%-49.00M
5.25%441.00M
495.56%268.00M
42.29%360.00M
49.14%261.00M
4.75%419.00M
-80.85%45.00M
-13.36%253.00M
143.42%175.00M
19.76%400.00M
25.67%235.00M
1.39%292.00M
-194.38%-403.00M
-27.86%334.00M
222.41%187.00M
-14.03%288.00M
76.45%427.00M
1.98%463.00M
Biên lợi nhuận ròng
1.72%9.57%
0.85%11.09%
-98.02%0.18%
2.63%12.83%
214.89%9.41%
35.37%11.00%
52.71%9.32%
-1.19%12.50%
-64.64%2.99%
-15.34%8.12%
150.36%6.10%
--12.65%
--8.45%
--9.59%
---12.12%
--8.88%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.27%52.77%
-7.27%52.14%
-5.24%52.75%
-4.85%53.69%
-4.72%54.56%
4.72%56.23%
0.71%55.67%
9.30%56.42%
6.84%57.26%
7.56%53.70%
13.01%55.28%
--51.62%
--53.59%
--49.92%
--48.91%
--53.19%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.56%49.78%
4.96%49.30%
2.91%47.50%
5.25%49.16%
1.42%47.61%
-1.71%46.97%
-9.63%46.16%
-9.34%46.70%
-7.97%46.94%
-2.26%47.79%
8.76%51.08%
--51.51%
--51.01%
--48.90%
--46.96%
--47.40%
----
----
----
----
Doanh thu
8.82%3.68B
11.61%4.20B
19.55%3.80B
11.24%4.15B
3.05%3.38B
14.54%3.77B
0.95%3.18B
6.94%3.73B
9.12%3.28B
1.73%3.29B
-0.98%3.15B
0.35%3.49B
6.67%3.01B
8.10%3.23B
19.44%3.18B
11.24%3.48B
7.48%2.82B
9.65%2.99B
4.85%2.66B
3.38%3.12B
Lợi nhuận hoạt động
4.80%677.00M
9.81%828.00M
-1.63%603.00M
14.17%830.00M
52.72%646.00M
23.20%754.00M
7.92%613.00M
9.16%727.00M
-12.06%423.00M
11.07%612.00M
42.36%568.00M
31.88%666.00M
7.61%481.00M
-1.43%551.00M
78.13%399.00M
-19.97%505.00M
43.27%447.00M
24.22%559.00M
-43.15%224.00M
-12.48%631.00M
Lợi nhuận ròng
7.46%288.00M
12.50%405.00M
-118.77%-49.00M
5.25%441.00M
495.56%268.00M
42.29%360.00M
49.14%261.00M
4.75%419.00M
-80.85%45.00M
-13.36%253.00M
143.42%175.00M
19.76%400.00M
25.67%235.00M
1.39%292.00M
-194.38%-403.00M
-27.86%334.00M
222.41%187.00M
-14.03%288.00M
76.45%427.00M
1.98%463.00M
Tài sản ngắn hạn
-7.61%3.21B
3.01%3.05B
7.31%2.98B
37.26%4.21B
6.48%3.47B
-27.17%2.96B
8.10%2.78B
21.75%3.07B
31.11%3.26B
62.07%4.06B
6.34%2.57B
9.00%2.52B
-2.13%2.48B
11.42%2.51B
-25.39%2.42B
-8.69%2.31B
-20.56%2.54B
-29.42%2.25B
-12.84%3.24B
17.11%2.53B
Tổng nợ ngắn hạn
4.98%5.93B
-17.89%5.84B
5.48%5.27B
2.94%5.63B
-11.15%5.65B
13.41%7.11B
-7.22%5.00B
14.12%5.47B
53.19%6.36B
69.54%6.27B
36.08%5.39B
37.30%4.80B
23.12%4.15B
-15.14%3.70B
-10.37%3.96B
-14.68%3.49B
-12.94%3.37B
-5.71%4.36B
-11.75%4.42B
33.05%4.09B
Tổng tài sản
7.36%58.22B
7.86%56.92B
7.42%55.90B
10.10%55.88B
6.29%54.23B
2.87%52.77B
6.72%52.04B
6.92%50.76B
8.41%51.02B
10.37%51.30B
5.77%48.77B
5.84%47.47B
4.31%47.06B
4.17%46.48B
1.49%46.11B
2.27%44.85B
1.71%45.12B
1.13%44.62B
2.18%45.43B
2.13%43.85B
Tổng các khoản nợ
9.33%43.80B
10.03%42.81B
9.53%41.98B
12.51%41.70B
7.42%40.06B
3.25%38.91B
1.25%38.32B
1.47%37.06B
3.32%37.29B
5.42%37.69B
6.73%37.85B
8.67%36.53B
6.77%36.09B
-0.32%35.75B
-3.51%35.47B
-7.59%33.61B
-8.47%33.81B
-2.43%35.86B
-1.26%36.76B
1.75%36.38B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.80%14.43B
1.76%14.11B
1.50%13.93B
3.59%14.18B
3.23%14.17B
1.83%13.86B
25.69%13.72B
25.10%13.69B
25.13%13.73B
26.86%13.61B
2.57%10.92B
-2.61%10.95B
-3.03%10.97B
22.57%10.73B
22.69%10.64B
50.26%11.24B
52.27%11.31B
18.95%8.76B
19.87%8.68B
4.05%7.48B
Thu nhập hoạt động ròng
-8.60%989.00M
-76.77%148.00M
8.81%1.14B
9.03%845.00M
-2.70%1.08B
1692.50%637.00M
8.98%1.04B
20.72%775.00M
1200.99%1.11B
64.29%-40.00M
13.24%958.00M
15.88%642.00M
-110.88%-101.00M
-131.55%-112.00M
19.66%846.00M
-26.82%554.00M
14.00%928.00M
-33.40%355.00M
23.60%707.00M
7.99%757.00M
Đầu tư ròng
-10.22%-1.46B
-25.53%-1.37B
9.29%-1.26B
-28.20%-1.39B
-31.31%-1.32B
-25.63%-1.09B
-17.81%-1.39B
-17.17%-1.08B
-21.06%-1.01B
-21.51%-870.00M
-9.88%-1.18B
-28.25%-926.00M
-20.61%-831.00M
-20.95%-716.00M
-43.45%-1.07B
-13.34%-722.00M
-2.07%-689.00M
-18.64%-592.00M
-1.49%-748.00M
16.73%-637.00M
Tài chính thuần
-16.23%578.00M
159.14%1.21B
-3652.94%-1.21B
102.83%1.36B
175.16%690.00M
-71.75%465.00M
-86.72%34.00M
214.02%672.00M
-197.66%-918.00M
98.79%1.65B
64.10%256.00M
345.98%214.00M
5629.41%940.00M
185.89%828.00M
-82.03%156.00M
88.37%-87.00M
88.89%-17.00M
-89.39%-964.00M
-48.02%868.00M
-483.59%-748.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, tổng doanh thu đạt 15.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.47B.

Tài sản ngắn hạn của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, tài sản ngắn hạn là 2.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.31.

Tổng tài sản của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của FirstEnergy Corp là 55.90B, bao gồm 2.98B tài sản ngắn hạn và 52.92B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, tổng nghĩa vụ của FirstEnergy Corp là 41.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của FirstEnergy Corp là 13.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.50.

Thu nhập hoạt động thuần của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của FirstEnergy Corp là 2.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.28.

Giá trị đầu tư ròng của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, giá trị đầu tư ròng của FirstEnergy Corp là -5.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.44.

Giá trị huy động vốn ròng của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, giá trị huy động vốn ròng của FirstEnergy Corp là 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.93.

Thu nhập ròng của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, lợi nhuận ròng là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.29.

Biên lợi nhuận ròng của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, biên lợi nhuận ròng là 8.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.68.

Biên lợi nhuận gộp của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, biên lợi nhuận gộp là 54.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của FirstEnergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstEnergy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.