tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fuelcell Energy Inc

FCEL
Thêm vào danh sách theo dõi
22.060USD
-1.240-5.32%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.40BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FCEL

Theo dõi tình hình tài chính của Fuelcell Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fuelcell Energy Inc

Mới phát hành
Th06 8, 2026
EPS / Dự báo
-1.45/-0.52
Doanh thu / Dự báo
35.59M/40.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
158.16M
41.05%
EPS(YoY)
-7.42
96.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
18.77%-1.45
65.45%-0.49
61.78%-0.85
-89.61%-3.78
18.09%-1.79
-3.85%-1.42
-6.70%-2.21
-10.26%-2.00
15.82%-2.18
4.72%-1.37
35.21%-2.07
---1.81
---2.59
---1.44
---3.20
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.86%35.59M
60.71%30.53M
11.54%55.02M
97.27%46.74M
66.84%37.41M
13.82%19.00M
119.60%49.33M
-7.11%23.70M
-41.54%22.42M
-54.98%16.69M
-42.70%22.46M
-40.82%25.51M
134.06%38.35M
16.60%37.07M
181.31%39.20M
60.72%43.10M
17.42%16.38M
113.72%31.80M
-18.02%13.94M
43.21%26.82M
Lợi nhuận ròng
-102.60%-78.71M
18.77%-23.66M
27.35%-30.67M
-176.32%-92.46M
-17.94%-38.85M
-41.44%-29.13M
-35.46%-42.22M
-33.42%-33.46M
6.16%-32.94M
-6.03%-20.59M
27.97%-31.16M
17.00%-25.08M
-13.17%-35.10M
53.11%-19.42M
-73.20%-43.27M
-136.10%-30.21M
-57.31%-31.02M
11.41%-41.42M
-27.09%-24.98M
20.67%-12.80M
Biên lợi nhuận ròng
-116.14%-218.13%
49.95%-85.33%
33.57%-53.33%
-32.63%-196.60%
39.92%-100.92%
35.91%-170.48%
38.78%-80.28%
-60.22%-148.23%
-89.94%-167.96%
-367.69%-266.01%
-22.38%-131.15%
---92.52%
---88.43%
---56.88%
---107.16%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-43.98%-36.33%
29.97%-19.18%
55.39%-9.69%
48.99%-10.98%
20.03%-25.23%
61.00%-27.39%
-233.35%-21.73%
33.14%-21.53%
-227.65%-31.55%
-597.29%-70.25%
83.18%-6.52%
---32.20%
---9.63%
--14.13%
---38.75%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.57%13.37%
-0.77%14.12%
-7.96%12.84%
12.51%14.82%
2.58%14.31%
11.92%14.23%
11.54%13.95%
18.55%13.17%
49.91%13.95%
39.89%12.72%
42.63%12.50%
--11.11%
--9.31%
--9.09%
--8.77%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.86%35.59M
60.71%30.53M
11.54%55.02M
97.27%46.74M
66.84%37.41M
13.82%19.00M
119.60%49.33M
-7.11%23.70M
-41.54%22.42M
-54.98%16.69M
-42.70%22.46M
-40.82%25.51M
134.06%38.35M
16.60%37.07M
181.31%39.20M
60.72%43.10M
17.42%16.38M
113.72%31.80M
-18.02%13.94M
43.21%26.82M
Lợi nhuận hoạt động
1.28%-35.35M
16.05%-26.29M
32.15%-25.96M
17.44%-26.85M
13.44%-35.80M
26.28%-31.32M
-12.64%-38.27M
21.45%-32.52M
-23.62%-41.36M
-89.17%-42.48M
20.37%-33.98M
-47.86%-41.40M
-18.57%-33.46M
49.93%-22.45M
-89.17%-42.67M
-164.50%-28.00M
-62.26%-28.22M
-212.00%-44.84M
-31.73%-22.55M
1.64%-10.59M
Lợi nhuận ròng
-102.60%-78.71M
18.77%-23.66M
27.35%-30.67M
-176.32%-92.46M
-17.94%-38.85M
-41.44%-29.13M
-35.46%-42.22M
-33.42%-33.46M
6.16%-32.94M
-6.03%-20.59M
27.97%-31.16M
17.00%-25.08M
-13.17%-35.10M
53.11%-19.42M
-73.20%-43.27M
-136.10%-30.21M
-57.31%-31.02M
11.41%-41.42M
-27.09%-24.98M
20.67%-12.80M
Tài sản ngắn hạn
41.48%543.93M
20.31%494.76M
1.20%449.81M
-19.47%370.40M
-9.72%384.46M
-7.63%411.24M
-6.69%444.46M
-10.63%459.97M
-5.89%425.84M
-15.18%445.23M
-17.92%476.31M
-11.19%514.67M
-23.98%452.51M
3.12%524.92M
6.79%580.28M
0.92%579.53M
142.40%595.23M
82.83%509.02M
132.24%543.39M
291.18%574.23M
Tổng nợ ngắn hạn
-7.39%63.30M
-4.22%62.13M
-8.21%67.84M
3.74%69.03M
5.16%68.35M
20.39%64.87M
12.14%73.90M
12.79%66.54M
3.72%65.00M
-18.45%53.89M
-23.19%65.90M
-26.73%58.99M
-21.96%62.66M
-12.20%66.08M
62.59%85.80M
87.32%80.51M
42.84%80.30M
41.80%75.26M
-10.41%52.77M
-21.34%42.98M
Tổng tài sản
13.52%1.00B
7.82%978.48M
-1.27%932.15M
-12.47%830.53M
-3.60%883.84M
-1.69%907.53M
-1.19%944.12M
0.39%948.91M
6.78%916.83M
3.45%923.18M
1.68%955.52M
0.09%945.25M
-9.26%858.64M
4.41%892.38M
7.37%939.72M
7.37%944.42M
76.67%946.22M
54.72%854.69M
67.18%875.25M
101.40%879.63M
Tổng các khoản nợ
4.86%215.01M
5.95%214.48M
-7.22%201.00M
0.74%205.46M
0.09%205.05M
11.75%202.44M
10.98%216.66M
14.96%203.95M
34.29%204.87M
15.27%181.15M
5.33%195.22M
-3.98%177.40M
-17.90%152.56M
-13.96%157.15M
9.07%185.33M
20.33%184.75M
11.47%185.81M
10.67%182.65M
-36.86%169.92M
-45.28%153.54M
Tổng vốn chủ sở hữu
16.14%788.37M
8.35%764.00M
0.51%731.14M
-16.09%625.08M
-4.66%678.80M
-4.98%705.10M
-4.32%727.47M
-2.98%744.96M
0.83%711.96M
0.92%742.03M
0.78%760.30M
1.08%767.85M
-7.14%706.08M
9.40%735.23M
6.96%754.38M
4.62%759.67M
106.12%760.40M
73.49%672.04M
177.24%705.33M
364.90%726.09M
Thu nhập hoạt động ròng
8.66%-27.30M
25.76%-33.94M
-491.17%-22.86M
57.65%-26.83M
19.50%-29.89M
21.55%-45.71M
136.93%5.84M
-77.22%-63.36M
-5.19%-37.12M
-9.16%-58.27M
34.27%-15.83M
-52.91%-35.75M
-108.18%-35.29M
-11.77%-53.38M
-144.38%-24.08M
-20.38%-23.38M
-56.32%-16.95M
-57.52%-47.75M
19.26%-9.85M
-97.03%-19.42M
Đầu tư ròng
-112.57%-5.69M
59.47%-2.98M
97.30%-1.11M
517.81%52.06M
139.61%45.27M
-108.46%-7.36M
23.76%-41.07M
131.30%8.43M
-327.31%-114.30M
202.44%86.89M
-651.56%-53.87M
-159.00%-26.92M
-100.78%-26.75M
-438.01%-84.82M
75.30%-7.17M
52.83%-10.39M
24.23%-13.32M
-243.41%-15.77M
-251.53%-29.02M
-121.13%-22.04M
Tài chính thuần
3016.63%94.28M
1446.73%74.80M
396.76%128.72M
-46.50%32.68M
-79.27%3.02M
-76.48%4.84M
-21.25%25.91M
-50.01%61.08M
2944.44%14.59M
685.37%20.56M
-1.06%32.91M
410.22%122.19M
-100.45%-513.00K
-139.78%-3.51M
547.21%33.26M
-93.43%23.95M
1253.99%114.55M
-83.15%8.83M
-95.11%5.14M
576.85%364.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, tổng doanh thu đạt 158.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.13M.

Tài sản ngắn hạn của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 449.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.20.

Tổng tài sản của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fuelcell Energy Inc là 932.15M, bao gồm 449.81M tài sản ngắn hạn và 482.34M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Fuelcell Energy Inc là 201.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fuelcell Energy Inc là 731.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fuelcell Energy Inc là -119.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.44.

Giá trị đầu tư ròng của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Fuelcell Energy Inc là 88.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 247.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fuelcell Energy Inc là 169.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -7.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.84.

Thu nhập ròng của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, lợi nhuận ròng là -191.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.90.

Biên lợi nhuận ròng của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -121.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.46.

Biên lợi nhuận gộp của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là -15.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -28.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -20.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fuelcell Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuelcell Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -119.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.