USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Fortune Brands Innovations Inc
Các chỉ số chính
49.230Mở
50.600Cao
1.86MKhối lượng
21.83P/E TTM
14.01P/E Động
1.010Cổ tức TTM
1.55%Tỷ lệ doanh thu
49.250Giá đóng cửa trước đó
48.040Thấp
42.65MDoanh thu
12.55P/E Tĩnh
2.51P/B
2.05%Tỷ suất cổ tức TTM
4.14%ROA
64.840Cao 52T
0.78Khối lượng %
471.90MLợi nhuận ròng
120.27MCổ phần
2.2569Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.37Beta
11.65%ROE
32.340Thấp 52T
5.20%Biên độ dao động
41.34%Biên lợi nhuận gộp
5.92BVốn hóa
-1.95Phần thưởng/Rủi ro
2.31%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-31 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của Fortune Brands Innovations Inc tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 40 trên tổng số 54 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 53.33.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã thể hiện hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, với các yếu tố cơ bản và kỹ thuật yếu kém.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của Fortune Brands Innovations Inc
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của Fortune Brands Innovations Inc
Điểm mạnhRủi ro
+8.57%
Không gian tăng trưởng
Fortune Brands Innovations Inc Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Dự báo
+8.57%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
Fortune Brands Innovations Inc
FBIN
17
Builders FirstSource Inc
BLDR
26
Ferguson Enterprises Inc
FERG
25
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của Fortune Brands Innovations Inc
Fortune Brands Innovations, Inc. is focused on the home products, security and commercial building markets. The Company's segments include Water, Outdoors and Security. The Water segment manufactures or assembles and sells faucets, accessories, kitchen sinks and waste disposals. The Outdoors segment manufactures and sells fiberglass and steel entry door systems; storm, screen and security doors; composite decking, railing and cladding; urethane millwork, and wide-opening exterior door systems and outdoor enclosures. This segment sells products principally in the United States and Canada. The Security segment’s products consist of locks, safety and security devices, connected and mechanical lock out tag out solutions and electronic security products, and fire resistant safes, security containers and commercial cabinets. Its portfolio of brands includes Moen, House of Rohl, Aqualisa, SpringWell, Therma-Tru, Larson, Fiberon, Master Lock, SentrySafe and Yale residential.
Mã chứng khoánFBIN
Công tyFortune Brands Innovations Inc
Giám đốc điều hànhFink (Nicholas I)
Trang webhttps://www.fbin.com/
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Fortune Brands Innovations Inc (FBIN) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Fortune Brands Innovations Inc (FBIN) là 49.30.
Ký hiệu của Fortune Brands Innovations Inc là gì?
Ký hiệu của Fortune Brands Innovations Inc là FBIN.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Fortune Brands Innovations Inc là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Fortune Brands Innovations Inc là 64.84.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Fortune Brands Innovations Inc là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Fortune Brands Innovations Inc là 32.34.
Vốn hóa thị trường của Fortune Brands Innovations Inc là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Fortune Brands Innovations Inc là 5.93B.
Hiện tại Fortune Brands Innovations Inc (FBIN) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, Fortune Brands Innovations Inc (FBIN) có xếp hạng tổng thể là signal_hold, với mục tiêu giá là 53.33.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Fortune Brands Innovations Inc (FBIN) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Fortune Brands Innovations Inc (FBIN) là 2.48.