tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FBS Global Ltd

FBGL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.560USD
+0.050+9.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.56MVốn hóa
LỗP/E TTM

FBGL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của FBS Global Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
37.98%3.17M
57.85%5.38M
-30.70%2.30M
88.36%3.41M
136.61%3.32M
5.31%1.81M
--1.40M
--1.72M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
37.98%3.17M
57.85%5.38M
-30.70%2.30M
88.36%3.41M
136.61%3.32M
5.31%1.81M
--1.40M
--1.72M
Các khoản phải thu
166.58%13.88M
58.50%8.04M
-20.86%5.20M
-27.38%5.07M
-15.13%6.58M
-10.91%6.99M
--7.75M
--7.84M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
29.15%2.83M
173.19%3.07M
-16.27%2.19M
-11.70%1.13M
3.05%2.61M
-7.14%1.27M
--2.54M
--1.37M
-Các khoản phải thu khác
282.75%10.87M
21.30%4.79M
-28.38%2.84M
-30.88%3.95M
-23.97%3.96M
-11.70%5.71M
--5.21M
--6.47M
Chi phí trả trước
2677.82%635.37K
-15.87%11.02K
-16.32%22.87K
41.14%13.10K
81.47%27.34K
-7.13%9.28K
--15.06K
--9.99K
Tài sản ngắn hạn khác
2198.25%1.10M
44.66%82.70K
-17.67%47.65K
-66.53%57.17K
-59.33%57.88K
5.36%170.80K
--142.32K
--162.11K
Tổng tài sản ngắn hạn
147.90%18.78M
58.03%13.52M
-24.10%7.58M
-4.72%8.55M
7.21%9.98M
-7.77%8.98M
--9.31M
--9.73M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-16.93%2.76M
-14.86%2.99M
21.48%3.32M
25.34%3.51M
-4.35%2.73M
-0.46%2.80M
--2.86M
--2.81M
-Tài sản cố định
3.03%5.91M
4.37%5.75M
27.86%5.74M
22.43%5.51M
-0.19%4.49M
-0.16%4.50M
--4.50M
--4.50M
-Khấu hao lũy kế
30.49%3.15M
38.18%2.76M
37.82%2.42M
17.64%2.00M
7.07%1.75M
0.33%1.70M
--1.64M
--1.69M
Tài sản dài hạn khác
-71.74%339.44K
-77.31%235.16K
47.90%1.20M
80.79%1.04M
37.48%812.05K
79.26%573.33K
--590.68K
--319.83K
Tổng tài sản dài hạn
-31.49%3.10M
-29.09%3.22M
27.53%4.52M
34.76%4.55M
2.81%3.55M
7.68%3.37M
--3.45M
--3.13M
Tổng tài sản
80.84%21.88M
27.80%16.74M
-10.57%12.10M
6.06%13.10M
6.02%13.53M
-4.01%12.35M
--12.76M
--12.87M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
1.95%4.57M
4.30%4.49M
4.11%4.48M
-0.24%4.31M
-0.24%4.31M
-0.81%4.32M
--4.32M
--4.35M
-Các khoản phải trả khác
175.04%639.24K
125.21%369.39K
256.14%232.42K
262.62%164.02K
39.25%65.26K
-86.79%45.23K
--46.86K
--342.40K
Chi phí trích trước
0.27%733.11K
-72.00%138.52K
80.29%731.13K
142.44%494.65K
14.89%405.52K
-59.39%204.03K
--352.96K
--502.44K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-88.59%108.28K
-72.45%266.67K
-17.22%948.91K
-18.53%967.97K
17.23%1.15M
4.21%1.19M
--977.79K
--1.14M
-Nợ ngắn hạn
-96.34%14.75K
-83.67%23.77K
552.77%403.06K
-48.61%145.52K
-44.70%61.75K
17.31%283.19K
--111.66K
--241.41K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
-82.62%2.15K
-30.59%8.57K
-0.24%12.35K
-0.24%12.35K
-0.81%12.38K
--12.38K
--12.48K
Nợ phải trả hoãn lại
411.24%3.17M
79.44%1.85M
-43.47%620.69K
20.32%1.03M
247.81%1.10M
370.55%857.83K
--315.72K
--182.30K
Nợ ngắn hạn khác
346.89%3.81M
85.72%2.22M
-26.67%853.11K
32.46%1.20M
220.85%1.16M
72.11%903.06K
--362.58K
--524.70K
Tổng nợ ngắn hạn
34.51%11.70M
4.56%9.11M
-4.28%8.70M
8.61%8.71M
17.98%9.09M
9.10%8.02M
--7.70M
--7.35M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-92.23%7.74K
-90.89%54.28K
-84.89%99.60K
-36.27%596.07K
-47.58%659.26K
-41.15%935.31K
--1.26M
--1.59M
-Nợ dài hạn
-92.23%7.74K
-83.61%54.28K
-84.89%99.60K
-64.59%331.23K
-47.58%659.26K
-41.15%935.31K
--1.26M
--1.59M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
----
----
--264.84K
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-92.23%7.74K
-90.93%54.28K
-85.08%99.60K
-37.02%598.13K
-47.78%667.49K
-41.24%949.76K
--1.28M
--1.62M
Tổng các khoản nợ
33.08%11.71M
-1.57%9.16M
-9.81%8.80M
3.78%9.31M
8.62%9.75M
0.03%8.97M
--8.98M
--8.97M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
405.78%10.53M
208.61%6.17M
4.11%2.08M
-0.24%2.00M
-0.24%2.00M
21.03%2.00M
--2.00M
--1.66M
Lợi nhuận giữ lại
-129.42%-358.37K
-21.35%1.41M
-31.30%1.22M
30.12%1.79M
-0.05%1.77M
-38.64%1.38M
--1.77M
--2.24M
Vốn dự trữ
407.95%10.51M
209.65%6.16M
4.11%2.07M
-0.24%1.99M
-0.24%1.99M
21.18%1.99M
--1.99M
--1.64M
Tổng vốn chủ sở hữu
208.20%10.17M
99.94%7.58M
-12.53%3.30M
12.12%3.79M
-0.15%3.77M
-13.30%3.38M
--3.78M
--3.90M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FBGL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

FBS Global Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, FBS Global Ltd có 3.17M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của FBS Global Ltd là bao nhiêu?

FBS Global Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 11.71M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 11.70M nợ ngắn hạ và 7.74K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của FBS Global Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của FBS Global Ltd là 21.88M, bao gồm 18.78M tài sản ngắn hạn và 3.10M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của FBS Global Ltd là bao nhiêu?

FBS Global Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 10.17M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.