tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fate Therapeutics Inc

FATE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.470USD
+0.040+1.65%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
287.19MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FATE

Theo dõi tình hình tài chính của Fate Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fate Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.26/-0.28
Doanh thu / Dự báo
1.30M/1.14M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.65M
-51.24%
EPS(YoY)
-1.15
29.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
18.18%-0.26
38.67%-0.27
33.06%-0.27
12.13%-0.29
33.06%-0.32
1.07%-0.44
11.66%-0.40
38.98%-0.33
-146.57%-0.47
22.82%-0.45
---0.46
---0.54
---0.19
---0.58
---2.33
----
----
----
----
----
Doanh thu
-20.26%1.30M
-26.40%1.37M
-43.36%1.74M
-71.84%1.91M
-15.38%1.63M
10.98%1.86M
58.13%3.07M
625.83%6.77M
-96.74%1.93M
-96.22%1.68M
-87.02%1.94M
-94.97%933.00K
220.30%58.98M
159.86%44.36M
5.31%14.98M
38.30%18.55M
65.27%18.41M
7.38%17.07M
88.21%14.22M
145.42%13.41M
Lợi nhuận ròng
17.03%-31.21M
37.92%-32.37M
32.36%-32.25M
11.34%-34.07M
21.63%-37.62M
-18.20%-52.15M
-5.55%-47.68M
27.16%-38.43M
-154.25%-48.00M
21.72%-44.12M
45.94%-45.17M
30.68%-52.76M
71.26%-18.88M
17.86%-56.36M
-92.95%-83.56M
-38.04%-76.11M
-45.69%-65.69M
-29.20%-68.62M
26.20%-43.31M
-96.40%-55.13M
Biên lợi nhuận ròng
-4.04%-2402.85%
15.66%-2364.79%
-19.43%-1852.38%
-214.85%-1786.58%
7.39%-2309.45%
-6.51%-2803.92%
33.25%-1551.01%
89.96%-567.44%
-7689.80%-2493.71%
-1971.76%-2632.58%
---2323.56%
---5654.34%
---32.01%
---127.07%
---433.85%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--3.71%
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-20.26%1.30M
-26.40%1.37M
-43.36%1.74M
-71.84%1.91M
-15.38%1.63M
10.98%1.86M
58.13%3.07M
625.83%6.77M
-96.74%1.93M
-96.22%1.68M
-87.02%1.94M
-94.97%933.00K
220.30%58.98M
159.86%44.36M
5.31%14.98M
38.30%18.55M
65.27%18.41M
7.38%17.07M
88.21%14.22M
145.42%13.41M
Lợi nhuận hoạt động
20.06%-33.00M
26.14%-34.72M
33.68%-34.73M
18.00%-36.97M
19.17%-41.28M
2.21%-47.01M
-2.14%-52.38M
27.94%-45.08M
-78.61%-51.07M
25.37%-48.08M
40.64%-51.28M
24.72%-62.56M
61.60%-28.59M
7.15%-64.42M
-58.16%-86.39M
-77.66%-83.11M
-61.15%-74.47M
-107.74%-69.38M
-73.48%-54.62M
-62.95%-46.78M
Lợi nhuận ròng
17.03%-31.21M
37.92%-32.37M
32.36%-32.25M
11.34%-34.07M
21.63%-37.62M
-18.20%-52.15M
-5.55%-47.68M
27.16%-38.43M
-154.25%-48.00M
21.72%-44.12M
45.94%-45.17M
30.68%-52.76M
71.26%-18.88M
17.86%-56.36M
-92.95%-83.56M
-38.04%-76.11M
-45.69%-65.69M
-29.20%-68.62M
26.20%-43.31M
-96.40%-55.13M
Tài sản ngắn hạn
-27.67%179.53M
-28.50%208.70M
-28.70%221.25M
-27.86%230.40M
-37.06%248.22M
-11.95%291.91M
-14.80%310.29M
-18.56%319.39M
-9.94%394.38M
-33.97%331.54M
-31.97%364.17M
-34.54%392.18M
-26.91%437.89M
-20.74%502.07M
-22.83%535.33M
-16.00%599.16M
-25.52%599.08M
28.14%633.41M
39.64%693.71M
32.03%713.27M
Tổng nợ ngắn hạn
8.98%30.69M
-6.36%36.07M
-24.88%28.11M
-17.59%28.67M
-37.93%28.16M
-1.46%38.52M
-9.46%37.42M
-22.15%34.79M
-6.75%45.37M
-65.72%39.09M
-60.23%41.33M
-51.17%44.69M
-37.56%48.65M
40.31%114.05M
13.12%103.94M
-13.34%91.52M
-17.62%77.91M
-5.00%81.28M
69.54%91.88M
133.00%105.60M
Tổng tài sản
-28.53%284.92M
-27.63%318.94M
-30.57%343.67M
-29.72%371.63M
-30.04%398.67M
-12.94%440.69M
-8.98%494.97M
-9.57%528.82M
-9.59%569.89M
-28.25%506.22M
-27.43%543.79M
-27.54%584.76M
-26.57%630.34M
-23.43%705.56M
-23.89%749.35M
-20.54%807.06M
-17.93%858.39M
48.04%921.46M
57.17%984.57M
55.40%1.02B
Tổng các khoản nợ
-4.58%105.21M
-8.38%111.75M
-17.37%109.61M
-16.36%110.27M
-23.31%110.26M
-11.49%121.97M
-5.93%132.64M
-10.32%131.84M
-5.94%143.78M
-37.82%137.80M
-39.05%141.01M
-35.12%147.00M
-32.06%152.86M
-8.65%221.62M
-9.00%231.35M
-14.04%226.58M
-12.07%224.99M
1.93%242.62M
25.81%254.24M
46.86%263.60M
Tổng vốn chủ sở hữu
-37.69%179.71M
-35.00%207.18M
-35.40%234.07M
-34.16%261.36M
-32.32%288.41M
-13.49%318.73M
-10.04%362.33M
-9.31%396.98M
-10.76%426.12M
-23.87%368.42M
-22.24%402.78M
-24.59%437.75M
-24.62%477.47M
-28.71%483.94M
-29.07%518.00M
-22.82%580.48M
-19.83%633.39M
76.58%678.84M
72.10%730.33M
58.63%752.07M
Thu nhập hoạt động ròng
8.83%-30.82M
16.13%-23.31M
17.15%-24.37M
23.89%-24.59M
-1.38%-33.81M
24.12%-27.80M
23.13%-29.42M
-13.38%-32.31M
-15.56%-33.35M
51.40%-36.64M
30.47%-38.27M
46.40%-28.49M
55.33%-28.86M
-7.25%-75.39M
-64.93%-55.05M
-65.57%-53.16M
-138.46%-64.61M
-240.17%-70.29M
-8.60%-33.38M
-182.66%-32.11M
Đầu tư ròng
-44.73%23.59M
21.10%27.63M
-16.45%21.27M
136.71%19.59M
146.47%42.67M
-49.69%22.82M
2.64%25.46M
-260.92%-53.37M
85.37%17.31M
-14.61%45.35M
-69.14%24.80M
-17.67%33.17M
232.93%9.34M
-25.49%53.11M
3.10%80.38M
3036.37%40.29M
98.51%-7.03M
142.93%71.28M
243.99%77.96M
-103.88%-1.37M
Tài chính thuần
----
-46.01%1.69M
--2.48M
4.00%1.32M
-100.00%0.00
1838.89%3.13M
--0.00
2096.55%1.27M
46029.47%95.49M
-111.87%-180.00K
-100.00%0.00
-98.30%58.00K
-92.60%207.00K
-55.62%1.52M
-81.28%1.49M
-8.42%3.41M
-99.36%2.80M
-30.39%3.42M
753.98%7.94M
-98.65%3.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fate Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 6.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.63M.

Tài sản ngắn hạn của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fate Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 208.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.50.

Tổng tài sản của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fate Therapeutics Inc là 318.94M, bao gồm 208.70M tài sản ngắn hạn và 110.23M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fate Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Fate Therapeutics Inc là 111.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fate Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fate Therapeutics Inc là 207.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fate Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fate Therapeutics Inc là -147.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.46.

Giá trị đầu tư ròng của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fate Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Fate Therapeutics Inc là 111.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 809.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fate Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fate Therapeutics Inc là 5.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fate Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.96.

Thu nhập ròng của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fate Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -136.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.82.

Biên lợi nhuận ròng của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fate Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -2051.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fate Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -51.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fate Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -35.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fate Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fate Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -147.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.