Tìm kiếm
Thị trường
Danh sách theo dõi
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
fang
/
Diamondback Energy Inc
FANG
Thêm vào danh sách theo dõi
193.345
USD
-2.455
-1.25%
Giờ giao dịch (ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Trước giờ giao dịch (ET)
54.39B
Vốn hóa
198.15
P/E TTM
Diamondback Energy Inc
193.345
-2.455
-1.25%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
SGF FANG Holdings, LP
29.87%
Vanguard Capital Management, LLC
4.53%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.24%
State Street Investment Management (US)
3.81%
Vanguard Portfolio Management, LLC
3.45%
Khác
54.11%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
SGF FANG Holdings, LP
29.87%
Vanguard Capital Management, LLC
4.53%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.24%
State Street Investment Management (US)
3.81%
Vanguard Portfolio Management, LLC
3.45%
Khác
54.11%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
37.59%
Corporation
29.87%
Investment Advisor/Hedge Fund
18.69%
Hedge Fund
2.65%
Research Firm
2.64%
Private Equity
1.43%
Pension Fund
1.31%
Bank and Trust
1.22%
Individual Investor
0.68%
Khác
3.91%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
2255
183.49M
65.26%
-4.71M
2025Q4
2088
181.99M
62.21%
--
2025Q3
2135
182.09M
64.43%
-59.26K
2025Q2
2190
182.14M
64.49%
+6.24M
2025Q1
2181
175.01M
64.74%
-10.98M
2024Q4
2164
174.93M
65.40%
-5.17M
2024Q3
2116
177.61M
60.85%
+10.25M
2024Q2
2077
167.24M
101.40%
-702.00K
2024Q1
2008
167.81M
101.88%
-13.88M
2023Q4
1932
168.17M
98.96%
+70.21K
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
SGF FANG Holdings, LP
84.04M
29.87%
-13.65M
-13.97%
Mar 12, 2026
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
11.91M
4.24%
-48.35K
-0.40%
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
10.70M
3.81%
+15.12K
+0.14%
Dec 31, 2025
Invesco Capital Management (QQQ Trust)
6.09M
2.17%
-148.32K
-2.38%
Feb 28, 2026
Boston Partners
5.58M
1.98%
-157.04K
-2.74%
Dec 31, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
5.62M
2%
+14.63K
+0.26%
Dec 31, 2025
Capital Research Global Investors
4.33M
1.54%
+534.07K
+14.06%
Dec 31, 2025
EnCap Investments L.P.
2.90M
1.03%
+107.37K
+3.85%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
Texas Capital Texas Oil Index ETF
7.26%
First Trust Energy Alphadex Fund
4.64%
Invesco S&P 500 Equal Weight Energy ETF
4.51%
First Trust Natural Gas ETF
4.4%
iShares U.S. Oil & Gas Exploration & Production ETF
4.38%
First Trust NASDAQ Oil & Gas ETF
3.66%
Horizon Kinetics Energy Remediation ETF
3.16%
Monarch Dividend Plus Index ETF
3.15%
Westwood Salient Enhanced Energy Income ETF
3.13%
Strive US Energy ETF
2.92%
Xem thêm
Texas Capital Texas Oil Index ETF
Tỷ trọng
7.26%
First Trust Energy Alphadex Fund
Tỷ trọng
4.64%
Invesco S&P 500 Equal Weight Energy ETF
Tỷ trọng
4.51%
First Trust Natural Gas ETF
Tỷ trọng
4.4%
iShares U.S. Oil & Gas Exploration & Production ETF
Tỷ trọng
4.38%
First Trust NASDAQ Oil & Gas ETF
Tỷ trọng
3.66%
Horizon Kinetics Energy Remediation ETF
Tỷ trọng
3.16%
Monarch Dividend Plus Index ETF
Tỷ trọng
3.15%
Westwood Salient Enhanced Energy Income ETF
Tỷ trọng
3.13%
Strive US Energy ETF
Tỷ trọng
2.92%