tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Diamondback Energy Inc

FANG
Thêm vào danh sách theo dõi
197.235USD
+1.435+0.73%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
55.48BVốn hóa
202.14P/E TTM

Tình hình tài chính của FANG

Theo dõi tình hình tài chính của Diamondback Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Diamondback Energy Inc

Mới phát hành
Th05 4, 2026
EPS / Dự báo
--/5.47
Doanh thu / Dự báo
--/4.39B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.03B
35.79%
EPS(YoY)
5.73
-63.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-98.39%0.08
-238.87%-5.08
10.07%3.51
-48.94%2.38
12.99%4.83
-31.49%3.66
-37.10%3.19
52.52%4.66
10.04%4.28
-5.02%5.34
--5.07
--3.05
--3.88
--5.62
--18.99
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.74%4.24B
-9.03%3.38B
48.36%3.92B
48.13%3.68B
81.77%4.05B
66.56%3.71B
13.03%2.65B
29.39%2.48B
15.69%2.23B
9.75%2.23B
-3.98%2.34B
-30.67%1.92B
-20.06%1.93B
0.40%2.03B
27.59%2.44B
64.66%2.77B
103.38%2.41B
162.94%2.02B
165.28%1.91B
295.53%1.68B
Lợi nhuận ròng
-98.43%22.00M
-235.70%-1.45B
55.28%1.01B
-16.37%695.00M
83.36%1.40B
12.04%1.07B
-28.00%653.00M
50.82%831.00M
7.92%763.00M
-4.40%955.00M
-22.61%907.00M
-60.73%551.00M
-8.54%707.00M
-0.30%999.00M
80.59%1.17B
351.13%1.40B
251.36%773.00M
235.59%1.00B
158.31%649.00M
113.00%311.00M
Biên lợi nhuận ròng
-90.78%3.40%
-250.48%-52.31%
3.11%27.60%
-44.20%20.09%
1.39%36.83%
-23.39%34.76%
-36.92%26.77%
17.91%36.00%
-6.26%36.33%
-10.39%45.38%
--42.44%
--30.54%
--38.75%
--50.64%
--46.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.17%38.18%
-41.81%24.29%
-12.92%34.63%
-29.29%34.86%
-15.77%45.01%
-26.83%41.74%
-35.14%39.77%
-12.97%49.30%
-7.08%53.44%
-12.34%57.05%
--61.32%
--56.64%
--57.51%
--65.07%
--71.68%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.11%19.83%
5.75%20.39%
8.42%21.31%
-37.43%21.04%
-11.08%19.85%
-15.80%19.28%
-11.51%19.66%
41.74%33.62%
-11.50%22.33%
-3.94%22.90%
--22.21%
--23.72%
--25.23%
--23.84%
--22.47%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.74%4.24B
-9.03%3.38B
48.36%3.92B
48.13%3.68B
81.77%4.05B
66.56%3.71B
13.03%2.65B
29.39%2.48B
15.69%2.23B
9.75%2.23B
-3.98%2.34B
-30.67%1.92B
-20.06%1.93B
0.40%2.03B
27.59%2.44B
64.66%2.77B
103.38%2.41B
162.94%2.02B
165.28%1.91B
295.53%1.68B
Lợi nhuận hoạt động
-11.35%1.52B
-39.67%870.00M
29.44%1.25B
1.73%1.18B
51.33%1.71B
19.67%1.44B
-27.82%968.00M
15.67%1.16B
9.39%1.13B
-4.29%1.21B
-17.48%1.34B
-49.34%1.00B
-37.77%1.03B
-4.04%1.26B
39.60%1.63B
106.69%1.98B
155.78%1.66B
371.94%1.31B
490.86%1.16B
825.00%957.00M
Lợi nhuận ròng
-98.43%22.00M
-235.70%-1.45B
55.28%1.01B
-16.37%695.00M
83.36%1.40B
12.04%1.07B
-28.00%653.00M
50.82%831.00M
7.92%763.00M
-4.40%955.00M
-22.61%907.00M
-60.73%551.00M
-8.54%707.00M
-0.30%999.00M
80.59%1.17B
351.13%1.40B
251.36%773.00M
235.59%1.00B
158.31%649.00M
113.00%311.00M
Tài sản ngắn hạn
-33.77%2.70B
-9.24%1.92B
27.65%2.58B
-73.60%2.07B
109.60%4.08B
30.17%2.11B
5.53%2.02B
752.40%7.83B
67.93%1.95B
16.45%1.62B
85.84%1.92B
-23.56%918.00M
-13.88%1.16B
-3.73%1.39B
-29.58%1.03B
5.17%1.20B
58.28%1.35B
140.20%1.45B
162.37%1.46B
74.62%1.14B
Tổng nợ ngắn hạn
1.33%4.82B
-4.39%4.60B
-7.19%4.14B
75.90%3.76B
124.41%4.75B
128.23%4.81B
108.45%4.46B
0.66%2.14B
12.30%2.12B
22.84%2.11B
27.59%2.14B
29.45%2.12B
0.75%1.89B
19.33%1.72B
-15.93%1.68B
-16.84%1.64B
0.21%1.87B
16.34%1.44B
62.41%2.00B
85.86%1.97B
Tổng tài sản
0.02%70.08B
5.60%71.06B
15.92%76.21B
101.87%71.94B
135.99%70.07B
132.03%67.29B
134.40%65.75B
29.18%35.64B
7.62%29.69B
10.65%29.00B
17.64%28.05B
17.65%27.59B
18.25%27.59B
14.46%26.21B
5.32%23.84B
4.98%23.45B
6.07%23.33B
29.96%22.90B
20.68%22.64B
9.82%22.34B
Tổng các khoản nợ
-3.12%27.44B
2.41%28.09B
13.56%30.58B
70.20%29.12B
142.68%28.32B
137.06%27.43B
143.36%26.93B
50.42%17.11B
1.79%11.67B
10.00%11.57B
19.17%11.06B
25.58%11.38B
20.96%11.47B
8.97%10.52B
-9.12%9.29B
-13.28%9.06B
-8.36%9.48B
23.52%9.65B
26.28%10.22B
22.85%10.45B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.15%42.64B
7.79%42.97B
17.56%45.63B
131.12%42.82B
131.66%41.74B
128.70%39.86B
128.56%38.82B
14.28%18.53B
11.76%18.02B
11.09%17.43B
16.66%16.98B
12.66%16.21B
16.39%16.12B
18.46%15.69B
17.20%14.56B
21.03%14.39B
18.88%13.85B
35.10%13.24B
16.43%12.42B
0.46%11.89B
Thu nhập hoạt động ròng
-22.38%1.83B
0.09%2.34B
97.11%2.38B
9.68%1.68B
76.54%2.35B
44.15%2.34B
-10.97%1.21B
1.06%1.53B
-6.39%1.33B
12.70%1.62B
-29.45%1.36B
-11.36%1.51B
13.82%1.43B
23.48%1.44B
60.55%1.93B
78.93%1.71B
100.64%1.25B
189.58%1.17B
121.22%1.20B
194.44%954.00M
Đầu tư ròng
60.19%-658.00M
93.64%-118.00M
74.79%-2.06B
-786.19%-3.98B
-120.11%-1.65B
-26.71%-1.85B
-54540.00%-8.17B
24.54%-449.00M
41.28%-751.00M
-6.24%-1.46B
102.08%15.00M
-15.31%-595.00M
-78.63%-1.28B
-537.96%-1.38B
-69.41%-720.00M
-65.92%-516.00M
-21.98%-716.00M
12.20%-216.00M
-32.81%-425.00M
49.18%-311.00M
Tài chính thuần
-193.62%-1.10B
-284.32%-2.67B
-98.33%7.00M
-90.23%482.00M
536.80%1.18B
-71.60%-695.00M
174.29%419.00M
619.16%4.93B
-4.67%-269.00M
-704.48%-405.00M
54.15%-564.00M
26.87%-950.00M
75.31%-257.00M
108.17%67.00M
-95.55%-1.23B
-208.55%-1.30B
-3689.66%-1.04B
-454.05%-820.00M
-245.60%-629.00M
-319.27%-421.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, tổng doanh thu đạt 15.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.07B.

Tài sản ngắn hạn của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.24.

Tổng tài sản của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Diamondback Energy Inc là 71.06B, bao gồm 1.92B tài sản ngắn hạn và 69.14B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Diamondback Energy Inc là 28.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Diamondback Energy Inc là 42.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Diamondback Energy Inc là 4.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.66.

Giá trị đầu tư ròng của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Diamondback Energy Inc là -7.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Diamondback Energy Inc là -1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -122.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.12.

Thu nhập ròng của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, lợi nhuận ròng là 1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.08.

Biên lợi nhuận ròng của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.22.

Biên lợi nhuận gộp của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.42.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Diamondback Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diamondback Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.