tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Eagle Materials Inc

EXP
Thêm vào danh sách theo dõi
182.580USD
-2.290-1.24%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
5.62BVốn hóa
13.79P/E TTM

Tình hình tài chính của EXP

Theo dõi tình hình tài chính của Eagle Materials Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.62B
Cổ tức TTM
1.00
P/E TTM
13.79
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
13.24
Doanh thu
2.31B
Lợi nhuận ròng
463.42M
ROE
28.91%
ROA
11.93%

Ngày công bố lợi nhuận của Eagle Materials Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
3.30/3.36
Doanh thu / Dự báo
650.97M/619.95M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.70%3.30
-4.55%1.92
-9.91%3.23
-0.91%4.25
-4.69%3.78
-10.07%2.01
-4.21%3.59
-0.04%4.29
15.81%3.97
-20.29%2.24
16.18%3.75
--4.29
--3.43
--2.81
--3.23
--6.50
----
----
----
----
Doanh thu
2.56%650.97M
1.90%479.11M
-0.37%555.96M
2.45%638.91M
4.27%634.69M
-1.37%470.18M
-0.14%558.02M
0.22%623.62M
1.19%608.69M
1.40%476.71M
9.26%558.83M
2.84%622.24M
7.15%601.52M
13.80%470.13M
10.49%511.49M
18.71%605.07M
18.00%561.39M
20.34%413.12M
14.40%462.94M
13.85%509.69M
Lợi nhuận ròng
-17.21%102.13M
-9.51%60.16M
-13.94%102.90M
-4.28%137.38M
-7.83%123.36M
-13.77%66.48M
-7.41%119.57M
-4.67%143.52M
10.75%133.84M
-23.17%77.10M
10.20%129.14M
8.32%150.55M
15.09%120.85M
35.04%100.36M
14.35%117.18M
36.10%139.00M
10.15%105.00M
12.58%74.32M
26.22%102.48M
6.34%102.13M
Biên lợi nhuận ròng
-19.28%15.69%
-11.19%12.56%
-13.62%18.51%
-6.57%21.50%
-11.61%19.44%
-12.58%14.14%
-7.27%21.43%
-4.88%23.01%
9.45%21.99%
-24.23%16.17%
0.86%23.11%
--24.20%
--20.09%
--21.35%
--22.91%
--20.92%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.29%24.77%
-0.26%22.19%
-9.17%28.94%
-4.37%31.26%
-4.75%29.24%
-11.38%22.25%
-1.42%31.86%
-2.69%32.69%
4.93%30.70%
-12.82%25.11%
4.13%32.32%
--33.59%
--29.26%
--28.80%
--31.04%
--29.59%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
16.60%44.96%
20.77%45.81%
39.38%45.88%
9.69%37.73%
6.55%38.56%
2.25%37.93%
-7.86%32.91%
-7.91%34.40%
-8.38%36.19%
-5.26%37.10%
-8.36%35.72%
--37.35%
--39.50%
--39.16%
--38.98%
--40.45%
----
----
----
----
Doanh thu
2.56%650.97M
1.90%479.11M
-0.37%555.96M
2.45%638.91M
4.27%634.69M
-1.37%470.18M
-0.14%558.02M
0.22%623.62M
1.19%608.69M
1.40%476.71M
9.26%558.83M
2.84%622.24M
7.15%601.52M
13.80%470.13M
10.49%511.49M
18.71%605.07M
18.00%561.39M
20.34%413.12M
14.40%462.94M
13.85%509.69M
Lợi nhuận hoạt động
-14.47%141.79M
-2.33%84.63M
-12.52%138.54M
-4.20%179.53M
-4.68%165.77M
-15.54%86.65M
-5.42%158.38M
-3.43%187.39M
5.70%173.90M
-14.30%102.59M
14.47%167.45M
7.44%194.05M
18.33%164.53M
41.66%119.70M
16.98%146.27M
31.05%180.61M
19.69%139.05M
41.90%84.50M
23.65%125.04M
24.37%137.82M
Lợi nhuận ròng
-17.21%102.13M
-9.51%60.16M
-13.94%102.90M
-4.28%137.38M
-7.83%123.36M
-13.77%66.48M
-7.41%119.57M
-4.67%143.52M
10.75%133.84M
-23.17%77.10M
10.20%129.14M
8.32%150.55M
15.09%120.85M
35.04%100.36M
14.35%117.18M
36.10%139.00M
10.15%105.00M
12.58%74.32M
26.22%102.48M
6.34%102.13M
Tài sản ngắn hạn
26.90%929.36M
42.21%950.89M
66.88%1.03B
-8.10%671.30M
2.72%732.37M
6.53%668.66M
5.23%618.46M
19.39%730.45M
15.74%712.99M
20.36%627.69M
19.63%587.73M
10.66%611.81M
12.59%616.04M
17.79%521.50M
18.28%491.28M
17.11%552.87M
-25.18%547.14M
-33.09%442.73M
-21.42%415.35M
-27.19%472.11M
Tổng nợ ngắn hạn
7.17%287.60M
6.18%260.15M
7.87%241.50M
-20.82%247.21M
-7.64%268.36M
2.34%245.00M
-0.72%223.88M
39.05%312.23M
26.49%290.55M
12.46%239.41M
8.26%225.51M
0.54%224.53M
0.46%229.70M
2.57%212.89M
7.55%208.30M
18.38%223.32M
20.96%228.63M
22.55%207.55M
18.77%193.68M
15.67%188.65M
Tổng tài sản
15.04%3.91B
17.69%3.84B
26.28%3.84B
9.21%3.41B
11.65%3.40B
10.78%3.26B
5.30%3.04B
7.02%3.12B
4.34%3.04B
5.97%2.95B
5.87%2.89B
3.84%2.92B
5.25%2.92B
7.81%2.78B
6.64%2.73B
7.23%2.81B
-4.15%2.77B
-9.12%2.58B
-6.05%2.56B
-8.76%2.62B
Tổng các khoản nợ
27.06%2.42B
30.95%2.37B
51.84%2.35B
10.77%1.87B
12.62%1.91B
10.34%1.81B
-0.62%1.55B
4.95%1.69B
0.85%1.69B
2.71%1.64B
-0.48%1.56B
-2.54%1.61B
1.87%1.68B
10.32%1.60B
16.95%1.56B
25.90%1.65B
9.84%1.65B
-2.27%1.45B
-8.61%1.34B
-22.94%1.31B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.32%1.49B
1.24%1.47B
-0.17%1.49B
7.36%1.54B
10.44%1.49B
11.32%1.46B
12.22%1.50B
9.57%1.43B
9.08%1.35B
10.36%1.31B
14.38%1.33B
12.96%1.31B
10.20%1.24B
4.60%1.19B
-4.64%1.17B
-11.52%1.16B
-19.23%1.12B
-16.59%1.13B
-3.09%1.22B
11.92%1.31B
Thu nhập hoạt động ròng
12.99%154.38M
62.72%102.14M
42.47%170.80M
-12.29%204.60M
3.01%136.63M
-0.98%62.77M
-36.13%119.88M
35.34%233.26M
-5.59%132.64M
2.88%63.39M
4.48%187.71M
-1.87%172.35M
12.57%140.49M
-30.22%61.62M
7.32%179.67M
16.83%175.64M
12.31%124.80M
-12.63%88.29M
-8.83%167.42M
-42.85%150.34M
Đầu tư ròng
-58.69%-120.75M
30.87%-137.06M
-132.31%-110.05M
-18.81%-108.54M
-129.71%-76.10M
-510.89%-198.28M
-111.52%-47.37M
-210.17%-91.36M
63.62%-33.13M
34.02%-32.46M
-26.51%-22.39M
55.12%-29.45M
33.09%-91.05M
-159.82%-49.19M
37.69%-17.70M
-342.15%-65.62M
-1040.14%-136.08M
-125.61%-18.93M
-483.99%-28.41M
13.43%-14.84M
Tài chính thuần
-362.30%-98.00M
-169.07%-86.16M
338.98%323.21M
-27.75%-120.77M
75.88%-21.20M
377.69%124.73M
17.39%-135.25M
36.44%-94.53M
-662.43%-87.89M
22.71%-44.92M
11.58%-163.72M
-57.95%-148.73M
-119.17%-11.53M
13.69%-58.12M
-10.99%-185.17M
76.57%-94.16M
207.08%60.14M
-339.87%-67.34M
29.56%-166.83M
-67.78%-401.83M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, tổng doanh thu đạt 2.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.26B.

Tài sản ngắn hạn của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, tài sản ngắn hạn là 950.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.21.

Tổng tài sản của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Eagle Materials Inc là 3.84B, bao gồm 950.89M tài sản ngắn hạn và 2.89B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, tổng nghĩa vụ của Eagle Materials Inc là 2.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Eagle Materials Inc là 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Eagle Materials Inc là 568.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.13.

Giá trị đầu tư ròng của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, giá trị đầu tư ròng của Eagle Materials Inc là -431.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, giá trị huy động vốn ròng của Eagle Materials Inc là 95.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 149.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 13.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.65.

Thu nhập ròng của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, lợi nhuận ròng là 423.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.55.

Biên lợi nhuận ròng của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.45.

Biên lợi nhuận gộp của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, biên lợi nhuận gộp là 28.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 28.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Eagle Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Eagle Materials Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 568.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.