tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

eXoZymes Inc

EXOZ
Thêm vào danh sách theo dõi
4.650USD
+0.050+1.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
39.09MVốn hóa
LỗP/E TTM

EXOZ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của eXoZymes Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-83.03%1.44M
-68.73%3.04M
2079.53%5.10M
4314.75%6.99M
7379.59%8.51M
14508.25%9.72M
-50.70%233.94K
--158.24K
--113.80K
--66.53K
--474.56K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-83.03%1.44M
-68.73%3.04M
2079.53%5.10M
4314.75%6.99M
7379.59%8.51M
14508.25%9.72M
-50.70%233.94K
--158.24K
--113.80K
--66.53K
--474.56K
Các khoản phải thu
-49.11%302.86K
-29.83%517.36K
-45.37%302.64K
-77.53%257.75K
-46.46%595.16K
-16.44%737.28K
-18.40%553.96K
--1.15M
--1.11M
--882.32K
--678.86K
-Các khoản phải thu khác
-49.11%302.86K
-29.83%517.36K
-45.37%302.64K
-77.53%257.75K
-46.46%595.16K
-16.44%737.28K
-18.40%553.96K
--1.15M
--1.11M
--882.32K
--678.86K
Chi phí trả trước
9.72%342.55K
5.25%382.89K
-67.75%204.72K
-39.65%287.42K
-24.28%312.21K
37.40%363.79K
304.96%634.69K
--476.28K
--412.30K
--264.76K
--156.73K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-77.81%2.09M
-63.59%3.94M
294.07%5.61M
322.69%7.53M
475.12%9.42M
791.58%10.82M
8.58%1.42M
--1.78M
--1.64M
--1.21M
--1.31M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-13.44%1.82M
-12.98%1.93M
-6.11%2.01M
-5.56%2.15M
-11.01%2.11M
-5.58%2.21M
1.08%2.14M
--2.27M
--2.37M
--2.34M
--2.11M
-Tài sản cố định
0.29%2.91M
0.02%2.94M
5.41%2.95M
5.34%3.02M
0.50%2.91M
4.86%2.94M
11.19%2.80M
--2.86M
--2.89M
--2.81M
--2.52M
-Khấu hao lũy kế
36.49%1.09M
39.52%1.02M
42.64%943.06K
47.14%871.46K
52.49%799.20K
57.96%728.70K
64.32%661.13K
--592.26K
--524.11K
--461.32K
--402.35K
Tài sản dài hạn khác
--105.20K
--105.20K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-8.45%1.93M
-8.22%2.03M
-1.16%2.11M
-5.56%2.15M
-11.01%2.11M
-5.58%2.21M
1.08%2.14M
--2.27M
--2.37M
--2.34M
--2.11M
Tổng tài sản
-65.13%4.02M
-54.19%5.97M
116.80%7.72M
138.71%9.68M
187.77%11.53M
266.29%13.03M
3.95%3.56M
--4.05M
--4.01M
--3.56M
--3.43M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-90.12%13.41K
-97.02%5.33K
-98.64%17.09K
----
-95.09%135.71K
-87.62%178.97K
43.10%1.26M
--1.32M
--2.77M
--1.45M
--877.57K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--45.09K
--44.26K
-98.75%42.62K
-98.52%42.62K
----
----
--3.41M
--2.87M
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--3.41M
--2.87M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--45.09K
--44.26K
--42.62K
--42.62K
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-90.12%13.41K
-97.02%5.33K
-98.64%17.09K
----
-95.09%135.71K
-87.62%178.97K
43.10%1.26M
--1.32M
--2.77M
--1.45M
--877.57K
Tổng nợ ngắn hạn
9.56%1.58M
17.53%1.57M
-78.66%1.24M
-75.33%1.22M
-62.04%1.44M
-44.80%1.33M
281.60%5.80M
--4.93M
--3.80M
--2.42M
--1.52M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-28.68%777.15K
-26.30%852.58K
-24.20%926.59K
-19.08%1.02M
-17.25%1.09M
-16.59%1.16M
6.87%1.22M
--1.26M
--1.32M
--1.39M
--1.14M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-28.68%777.15K
-26.30%852.58K
-24.20%926.59K
-19.08%1.02M
-17.25%1.09M
-16.59%1.16M
6.87%1.22M
--1.26M
--1.32M
--1.39M
--1.14M
Nợ dài hạn khác
-28.83%78.37K
-26.88%90.36K
-24.79%103.06K
-3.74%116.12K
-17.76%110.12K
-12.17%123.58K
-10.82%137.03K
--120.63K
--133.91K
--140.70K
--153.66K
Tổng nợ dài hạn
-24.29%908.36K
-21.32%1.01M
-18.62%1.11M
-11.45%1.22M
-17.30%1.20M
-16.18%1.28M
4.78%1.36M
--1.38M
--1.45M
--1.53M
--1.30M
Tổng các khoản nợ
-5.80%2.49M
-1.51%2.57M
-67.26%2.34M
-61.35%2.44M
-49.69%2.64M
-33.71%2.61M
154.15%7.16M
--6.32M
--5.26M
--3.94M
--2.82M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
10.22%25.00M
9.55%24.50M
266.04%23.82M
277.92%23.40M
288.22%22.68M
292.38%22.37M
16.37%6.51M
--6.19M
--5.84M
--5.70M
--5.59M
Lợi nhuận giữ lại
-70.08%-23.47M
-76.67%-21.10M
-82.49%-18.45M
-91.19%-16.16M
-94.59%-13.80M
-96.33%-11.95M
-102.77%-10.11M
---8.45M
---7.09M
---6.08M
---4.99M
Vốn dự trữ
10.22%25.00M
9.55%24.50M
266.04%23.82M
277.92%23.40M
288.22%22.68M
292.38%22.37M
16.37%6.51M
--6.19M
--5.84M
--5.70M
--5.59M
Tổng vốn chủ sở hữu
-82.79%1.53M
-67.40%3.40M
249.23%5.37M
419.85%7.24M
810.55%8.88M
2811.49%10.42M
-693.16%-3.60M
---2.26M
---1.25M
---384.32K
--607.14K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu EXOZ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

eXoZymes Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, eXoZymes Inc có 1.44M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của eXoZymes Inc là bao nhiêu?

eXoZymes Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 2.57M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.57M nợ ngắn hạ và 1.01M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của eXoZymes Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của eXoZymes Inc là 5.97M, bao gồm 3.94M tài sản ngắn hạn và 2.03M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của eXoZymes Inc là bao nhiêu?

eXoZymes Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.40M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.