tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Endeavour Silver Corp

EXK
Thêm vào danh sách theo dõi
7.520USD
-0.245-3.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.22BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EXK

Theo dõi tình hình tài chính của Endeavour Silver Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Endeavour Silver Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.22/0.17
Doanh thu / Dự báo
212.10M/210.74M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
467.50M
114.81%
EPS(YoY)
-0.42
-223.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
411.33%0.22
282.77%0.23
-2087.19%-0.08
-104.76%-0.14
-25.09%-0.07
-2289.33%-0.13
-72.29%0.00
-486.98%-0.07
-946.64%-0.06
-115.47%-0.01
-65.02%0.01
---0.01
---0.01
--0.03
--0.04
---0.01
----
----
----
----
Doanh thu
139.40%212.10M
230.25%209.70M
308.84%172.57M
167.26%142.83M
52.07%88.60M
-0.36%63.50M
-16.41%42.21M
8.11%53.44M
16.35%58.26M
14.90%63.73M
-38.41%50.50M
24.67%49.43M
62.66%50.07M
-3.95%55.46M
68.99%81.99M
14.72%39.65M
-35.57%30.78M
67.53%57.74M
-20.13%48.52M
-2.88%34.56M
Lợi nhuận ròng
425.10%66.50M
297.22%64.90M
-2420.20%-23.78M
-142.52%-41.96M
-46.03%-20.45M
-2656.03%-32.91M
-66.38%1.02M
-643.13%-17.30M
-1228.94%-14.01M
-118.49%-1.19M
-61.70%3.05M
-55.30%-2.33M
91.16%-1.05M
-44.64%6.46M
1790.23%7.96M
66.53%-1.50M
-279.13%-11.92M
-4.79%11.66M
-102.36%-471.00K
-1093.13%-4.48M
Biên lợi nhuận ròng
235.80%31.35%
159.72%30.95%
-667.51%-13.78%
9.26%-29.37%
3.97%-23.09%
-2665.88%-51.82%
-59.78%2.43%
-587.35%-32.37%
-1042.14%-24.04%
-116.10%-1.87%
-37.82%6.04%
---4.71%
---2.11%
--11.64%
--9.71%
---1.37%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
299.16%34.89%
120.23%44.54%
47.20%27.01%
-53.21%10.93%
-50.06%8.74%
10.57%20.22%
73.10%18.35%
328.90%23.36%
-30.13%17.50%
-36.70%18.29%
-59.87%10.60%
--5.45%
--25.05%
--28.89%
--26.41%
--23.30%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
18.18%19.51%
17.52%19.90%
18.47%19.91%
12.82%15.88%
51.71%16.51%
939.66%16.93%
737.22%16.80%
456.63%14.08%
249.72%10.88%
-53.35%1.63%
-48.55%2.01%
--2.53%
--3.11%
--3.49%
--3.90%
--3.99%
----
----
----
----
Doanh thu
139.40%212.10M
230.25%209.70M
308.84%172.57M
167.26%142.83M
52.07%88.60M
-0.36%63.50M
-16.41%42.21M
8.11%53.44M
16.35%58.26M
14.90%63.73M
-38.41%50.50M
24.67%49.43M
62.66%50.07M
-3.95%55.46M
68.99%81.99M
14.72%39.65M
-35.57%30.78M
67.53%57.74M
-20.13%48.52M
-2.88%34.56M
Lợi nhuận hoạt động
10041.52%68.00M
1840.33%87.80M
12121.90%37.40M
10.04%4.05M
-132.71%-684.00K
7.66%4.53M
-57.02%306.00K
196.44%3.69M
-64.10%2.09M
-39.47%4.20M
-94.81%712.00K
-194.38%-3.82M
786.10%5.83M
-44.74%6.94M
178.61%13.73M
-134.38%-1.30M
-202.04%-849.00K
600.64%12.57M
-60.44%4.93M
860.56%3.77M
Lợi nhuận ròng
425.10%66.50M
297.22%64.90M
-2420.20%-23.78M
-142.52%-41.96M
-46.03%-20.45M
-2656.03%-32.91M
-66.38%1.02M
-643.13%-17.30M
-1228.94%-14.01M
-118.49%-1.19M
-61.70%3.05M
-55.30%-2.33M
91.16%-1.05M
-44.64%6.46M
1790.23%7.96M
66.53%-1.50M
-279.13%-11.92M
-4.79%11.66M
-102.36%-471.00K
-1093.13%-4.48M
Tài sản ngắn hạn
120.04%435.40M
250.59%422.90M
168.45%423.20M
99.70%207.93M
55.19%197.88M
7.92%120.63M
56.44%157.65M
-20.78%104.12M
0.65%127.51M
-19.51%111.77M
-31.13%100.77M
-6.07%131.44M
-32.06%126.68M
-33.56%138.86M
-9.54%146.33M
-13.14%139.93M
2.08%186.45M
40.11%209.01M
54.10%161.76M
96.61%161.10M
Tổng nợ ngắn hạn
3.65%221.00M
135.76%249.50M
250.98%276.80M
253.19%263.99M
238.45%213.23M
91.17%105.83M
35.41%78.87M
34.71%74.74M
30.06%63.00M
20.21%55.36M
10.42%58.24M
44.85%55.49M
31.87%48.44M
13.26%46.05M
30.07%52.75M
18.13%38.31M
2.55%36.73M
12.64%40.66M
17.37%40.55M
15.38%32.43M
Tổng tài sản
27.74%1.27B
72.21%1.25B
71.80%1.24B
66.34%1.02B
70.87%995.89M
42.69%727.99M
51.48%719.25M
41.15%611.40M
43.90%582.83M
26.93%510.19M
18.87%474.81M
16.22%433.15M
17.90%405.01M
13.12%401.94M
35.85%399.44M
31.88%372.70M
19.74%343.51M
40.23%355.33M
39.62%294.02M
54.76%282.61M
Tổng các khoản nợ
19.92%559.80M
120.70%609.00M
179.63%656.60M
156.22%508.22M
203.91%466.81M
224.79%275.94M
165.43%234.81M
124.04%198.36M
88.16%153.60M
8.13%84.96M
5.89%88.47M
35.34%88.54M
33.82%81.63M
24.13%78.57M
47.56%83.54M
43.50%65.42M
30.51%61.00M
32.52%63.30M
9.89%56.62M
0.40%45.59M
Tổng vốn chủ sở hữu
34.65%712.40M
42.62%644.70M
19.54%579.10M
23.19%508.80M
23.26%529.09M
6.31%452.05M
25.39%484.44M
19.85%413.04M
32.73%429.23M
31.50%425.23M
22.30%386.34M
12.15%344.62M
14.47%323.38M
10.73%323.38M
33.06%315.89M
29.64%307.29M
17.65%282.51M
42.03%292.03M
49.25%237.41M
72.75%237.02M
Thu nhập hoạt động ròng
120.23%41.80M
1780.77%22.40M
299.77%10.64M
111.11%23.79M
54.93%18.98M
-73.22%1.19M
-181.40%-5.33M
2668.80%11.27M
164.09%12.25M
795.00%4.45M
-85.19%6.54M
-94.36%407.00K
124.74%4.64M
-102.97%-640.00K
146.45%44.19M
2411.86%7.21M
-301.79%-18.75M
623.71%21.56M
-32.16%17.93M
-102.03%-312.00K
Đầu tư ròng
76.91%-29.10M
74.99%-10.40M
16.73%-38.03M
28.70%-34.65M
-128.40%-126.03M
1.52%-41.59M
-11.56%-45.67M
-100.59%-48.60M
-148.77%-55.18M
-104.49%-42.23M
-45.16%-40.94M
54.09%-24.23M
-37.35%-22.18M
-44.08%-20.65M
-85.59%-28.20M
-125.77%-52.77M
-531.21%-16.15M
-350.27%-14.33M
-37.91%-15.20M
-174.61%-23.37M
Tài chính thuần
-108.69%-8.20M
-179.46%-3.70M
87.42%194.01M
-34.22%15.66M
24.17%94.35M
-103.54%-1.32M
252.97%103.52M
13.05%23.81M
12355.65%75.98M
196831.58%37.38M
2030.68%29.33M
1608.52%21.06M
-489.94%-620.00K
-100.05%-19.00K
-103.89%-1.52M
-479.25%-1.40M
-99.39%159.00K
24.83%40.30M
-1279.63%-745.00K
-103.57%-241.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, tổng doanh thu đạt 467.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 217.64M.

Tài sản ngắn hạn của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, tài sản ngắn hạn là 423.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.45.

Tổng tài sản của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Endeavour Silver Corp là 1.24B, bao gồm 423.20M tài sản ngắn hạn và 812.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, tổng nghĩa vụ của Endeavour Silver Corp là 656.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 179.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Endeavour Silver Corp là 579.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Endeavour Silver Corp là 45.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 339.47.

Giá trị đầu tư ròng của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, giá trị đầu tư ròng của Endeavour Silver Corp là -240.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.83.

Giá trị huy động vốn ròng của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, giá trị huy động vốn ròng của Endeavour Silver Corp là 302.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -223.71.

Thu nhập ròng của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, lợi nhuận ròng là -119.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -278.38.

Biên lợi nhuận ròng của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, biên lợi nhuận ròng là -25.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.15.

Biên lợi nhuận gộp của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, biên lợi nhuận gộp là 17.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -22.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -209.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Endeavour Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endeavour Silver Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 45.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 339.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.