tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Exelixis Inc

EXEL
Thêm vào danh sách theo dõi
55.790USD
+0.420+0.76%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.64BVốn hóa
17.86P/E TTM

Tình hình tài chính của EXEL

Theo dõi tình hình tài chính của Exelixis Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Exelixis Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.79
Doanh thu / Dự báo
--/635.95M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.32B
6.98%
EPS(YoY)
2.88
60.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
42.31%0.81
86.69%0.92
74.60%0.72
-13.26%0.68
361.40%0.57
77.32%0.49
12416.36%0.41
212.24%0.78
0.57%0.12
397.00%0.28
--0.00
--0.25
--0.12
---0.09
--0.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.97%610.81M
5.63%598.66M
10.79%597.75M
-10.82%568.26M
30.62%555.45M
18.16%566.75M
14.33%539.54M
35.61%637.18M
4.02%425.23M
13.15%479.65M
14.62%471.92M
12.02%469.85M
14.83%408.79M
-6.03%423.92M
25.37%411.74M
8.89%419.43M
31.73%355.98M
67.06%451.14M
42.12%328.42M
48.44%385.18M
Lợi nhuận ròng
31.86%210.47M
74.84%244.53M
64.09%193.58M
-18.25%184.85M
327.73%159.62M
63.55%139.86M
11232.66%117.97M
178.54%226.12M
-6.77%37.32M
383.43%85.52M
-98.58%1.04M
14.87%81.18M
-41.63%40.03M
-131.71%-30.17M
91.63%73.21M
-26.45%70.67M
4183.14%68.57M
235.23%95.17M
219.24%38.20M
43.81%96.09M
Biên lợi nhuận ròng
19.91%34.46%
65.52%40.85%
48.11%32.38%
-8.34%32.53%
227.45%28.74%
38.41%24.68%
9812.24%21.87%
105.39%35.49%
-10.38%8.78%
350.49%17.83%
--0.22%
--17.28%
--9.79%
---7.12%
--17.90%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.19%96.73%
-0.93%95.58%
0.11%96.89%
-0.67%96.57%
1.63%96.55%
1.06%96.48%
0.80%96.79%
1.03%97.23%
-1.55%95.00%
-0.81%95.46%
--96.02%
--96.23%
--96.50%
--96.24%
--96.46%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.97%610.81M
5.63%598.66M
10.79%597.75M
-10.82%568.26M
30.62%555.45M
18.16%566.75M
14.33%539.54M
35.61%637.18M
4.02%425.23M
13.15%479.65M
14.62%471.92M
12.02%469.85M
14.83%408.79M
-6.03%423.92M
25.37%411.74M
8.89%419.43M
31.73%355.98M
67.06%451.14M
42.12%328.42M
48.44%385.18M
Lợi nhuận hoạt động
34.51%251.34M
44.32%235.91M
36.47%256.36M
-22.72%213.58M
199.95%186.86M
99.86%163.46M
1168.32%187.84M
254.98%276.35M
116.08%62.30M
270.12%81.79M
-121.28%-17.58M
-7.00%77.85M
-65.37%28.83M
-141.22%-48.08M
60.04%82.61M
-31.95%83.71M
1906.88%83.24M
380.08%116.64M
221.23%51.62M
62.85%123.01M
Lợi nhuận ròng
31.86%210.47M
74.84%244.53M
64.09%193.58M
-18.25%184.85M
327.73%159.62M
63.55%139.86M
11232.66%117.97M
178.54%226.12M
-6.77%37.32M
383.43%85.52M
-98.58%1.04M
14.87%81.18M
-41.63%40.03M
-131.71%-30.17M
91.63%73.21M
-26.45%70.67M
4183.14%68.57M
235.23%95.17M
219.24%38.20M
43.81%96.09M
Tài sản ngắn hạn
-13.45%1.21B
-1.66%1.44B
-9.52%1.40B
-20.08%1.18B
8.05%1.40B
11.35%1.47B
7.37%1.55B
-7.11%1.48B
-21.08%1.29B
-18.58%1.32B
-21.63%1.44B
-14.10%1.59B
-11.13%1.64B
-11.77%1.62B
10.81%1.84B
16.22%1.85B
28.48%1.84B
26.94%1.83B
18.06%1.66B
14.24%1.59B
Tổng nợ ngắn hạn
-7.05%370.98M
0.46%405.64M
-5.22%373.78M
-2.77%336.11M
6.99%399.10M
2.41%403.77M
4.65%394.35M
1.79%345.70M
13.86%373.01M
21.56%394.28M
24.88%376.82M
11.52%339.62M
13.32%327.60M
-3.92%324.36M
11.96%301.73M
19.27%304.52M
35.50%289.08M
64.95%337.59M
33.86%269.51M
78.95%255.33M
Tổng tài sản
-8.59%2.59B
-3.50%2.84B
-4.62%2.82B
-3.43%2.68B
1.19%2.84B
0.18%2.95B
-0.56%2.96B
-11.75%2.77B
-10.80%2.80B
-4.20%2.94B
0.52%2.98B
9.06%3.14B
18.43%3.14B
17.40%3.07B
20.98%2.96B
21.72%2.88B
21.16%2.65B
22.41%2.62B
15.95%2.45B
15.67%2.37B
Tổng các khoản nợ
-6.85%657.85M
-2.90%683.10M
-3.21%662.85M
-1.35%644.54M
4.51%706.22M
3.69%703.49M
8.83%684.86M
6.32%653.39M
14.88%675.74M
16.36%678.45M
33.90%629.29M
25.38%614.53M
63.27%588.22M
43.74%583.06M
40.17%469.97M
51.19%490.14M
28.96%360.27M
57.08%405.62M
29.45%335.29M
52.04%324.19M
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.16%1.94B
-3.69%2.16B
-5.04%2.16B
-4.07%2.03B
0.14%2.13B
-0.87%2.24B
-3.08%2.28B
-16.15%2.12B
-16.72%2.13B
-9.02%2.26B
-5.77%2.35B
5.72%2.53B
11.39%2.56B
12.57%2.49B
17.94%2.49B
17.04%2.39B
20.02%2.29B
17.64%2.21B
14.06%2.11B
11.44%2.04B
Thu nhập hoạt động ròng
19.11%251.84M
38.81%333.51M
7.00%290.32M
-59.02%48.99M
207.22%211.44M
2172.85%240.26M
131.19%271.34M
-1.18%119.55M
-18.47%68.82M
-85.66%10.57M
6.63%117.37M
288.62%120.98M
-42.86%84.41M
-23.60%73.69M
32.13%110.07M
-82.85%31.13M
273.56%147.72M
189.71%96.45M
364.42%83.31M
78.51%181.50M
Đầu tư ròng
-202.62%-51.07M
129.23%27.24M
111.70%25.41M
203.32%248.03M
-55.49%49.76M
-250.96%-93.20M
-726.05%-217.15M
210.82%81.77M
325.43%111.79M
125.12%61.74M
150.30%34.69M
45.40%-73.78M
33.47%-49.59M
-1782.67%-245.78M
-224.64%-68.95M
-90.76%-135.14M
-219.73%-74.54M
55.76%-13.05M
89.77%-21.24M
-196.69%-70.84M
Tài chính thuần
-55.05%-457.11M
-35.38%-254.57M
-1923.38%-103.86M
-20.55%-316.34M
-60.19%-294.82M
8.80%-188.03M
102.59%5.70M
-110.29%-262.42M
-4113.26%-184.05M
-10193.21%-206.17M
-10678.85%-219.67M
-2922.07%-124.79M
2137.07%4.59M
88.87%-2.00M
29.26%-2.04M
-49.31%4.42M
107.74%205.00K
3.74%-17.99M
16.13%-2.88M
269.46%8.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, tổng doanh thu đạt 2.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.17B.

Tài sản ngắn hạn của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, tài sản ngắn hạn là 1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.66.

Tổng tài sản của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Exelixis Inc là 2.84B, bao gồm 1.44B tài sản ngắn hạn và 1.40B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, tổng nghĩa vụ của Exelixis Inc là 683.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Exelixis Inc là 2.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Exelixis Inc là 892.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.39.

Giá trị đầu tư ròng của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, giá trị đầu tư ròng của Exelixis Inc là 350.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 400.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, giá trị huy động vốn ròng của Exelixis Inc là -969.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.33.

Thu nhập ròng của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, lợi nhuận ròng là 782.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.13.

Biên lợi nhuận ròng của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, biên lợi nhuận ròng là 33.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.33.

Biên lợi nhuận gộp của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, biên lợi nhuận gộp là 96.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 35.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 27.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Exelixis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelixis Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 892.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.