tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EverQuote Inc

EVER
Thêm vào danh sách theo dõi
25.220USD
+0.170+0.68%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
892.11MVốn hóa
8.28P/E TTM

Tình hình tài chính của EVER

Theo dõi tình hình tài chính của EverQuote Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của EverQuote Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/0.54
Doanh thu / Dự báo
--/190.36M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
692.52M
38.45%
EPS(YoY)
2.75
199.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
133.27%0.52
360.98%1.60
58.84%0.52
120.67%0.40
301.53%0.22
285.50%0.35
137.65%0.33
146.05%0.18
172.13%0.06
28.74%-0.19
---0.87
---0.40
---0.08
---0.26
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.54%190.85M
32.46%195.32M
20.35%173.94M
33.71%156.63M
82.98%166.63M
164.71%147.46M
162.73%144.53M
72.30%117.14M
-16.62%91.06M
-36.92%55.70M
-46.71%55.01M
-33.29%67.98M
-1.32%109.22M
-13.48%88.31M
-4.03%103.22M
-3.00%101.92M
6.61%110.68M
4.91%102.07M
19.54%107.56M
34.18%105.06M
Lợi nhuận ròng
133.70%18.67M
369.32%57.76M
63.28%18.86M
129.63%14.70M
318.98%7.99M
293.86%12.31M
139.55%11.55M
148.53%6.40M
175.41%1.91M
25.26%-6.35M
-352.91%-29.22M
-251.25%-13.19M
55.75%-2.53M
-0.17%-8.49M
-22.36%-6.45M
-99.68%-3.76M
-50.36%-5.71M
-125.05%-8.48M
-65.58%-5.27M
33.01%-1.88M
Biên lợi nhuận ròng
104.05%9.78%
254.31%29.57%
35.67%10.85%
71.74%9.39%
128.98%4.79%
173.23%8.35%
115.05%7.99%
128.16%5.47%
190.44%2.09%
-18.48%-11.40%
---53.11%
---19.41%
---2.32%
---9.62%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.03%97.77%
1.46%97.73%
1.10%97.29%
1.24%96.91%
2.44%96.77%
5.80%96.32%
8.34%96.23%
4.23%95.72%
-0.27%94.46%
-2.25%91.05%
--88.82%
--91.84%
--94.72%
--93.14%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.54%190.85M
32.46%195.32M
20.35%173.94M
33.71%156.63M
82.98%166.63M
164.71%147.46M
162.73%144.53M
72.30%117.14M
-16.62%91.06M
-36.92%55.70M
-46.71%55.01M
-33.29%67.98M
-1.32%109.22M
-13.48%88.31M
-4.03%103.22M
-3.00%101.92M
6.61%110.68M
4.91%102.07M
19.54%107.56M
34.18%105.06M
Lợi nhuận hoạt động
47.30%23.42M
54.91%18.63M
50.35%17.54M
130.45%14.50M
800.17%15.90M
277.31%12.03M
220.83%11.67M
165.71%6.29M
169.42%1.77M
15.71%-6.78M
-44.41%-9.65M
-25.99%-9.57M
61.40%-2.54M
4.35%-8.05M
4.02%-6.69M
-371.76%-7.60M
-70.33%-6.59M
-451.31%-8.41M
-111.80%-6.97M
45.50%-1.61M
Lợi nhuận ròng
133.70%18.67M
369.32%57.76M
63.28%18.86M
129.63%14.70M
318.98%7.99M
293.86%12.31M
139.55%11.55M
148.53%6.40M
175.41%1.91M
25.26%-6.35M
-352.91%-29.22M
-251.25%-13.19M
55.75%-2.53M
-0.17%-8.49M
-22.36%-6.45M
-99.68%-3.76M
-50.36%-5.71M
-125.05%-8.48M
-65.58%-5.27M
33.01%-1.88M
Tài sản ngắn hạn
32.28%257.07M
49.20%256.29M
60.09%223.96M
78.95%209.47M
103.10%194.34M
148.09%171.78M
99.56%139.89M
65.14%117.06M
12.74%95.68M
-14.49%69.24M
-24.21%70.10M
-23.18%70.89M
-20.69%84.87M
-4.39%80.97M
-5.41%92.48M
-15.26%92.28M
2.66%107.00M
-13.05%84.69M
3.43%97.77M
15.45%108.90M
Tổng nợ ngắn hạn
1.80%81.86M
20.06%87.22M
32.54%79.49M
25.90%69.19M
70.86%80.41M
142.58%72.65M
87.46%59.98M
45.65%54.96M
1.72%47.06M
-34.05%29.95M
-38.39%32.00M
-22.78%37.73M
-20.49%46.26M
-4.22%45.41M
4.04%51.94M
2.85%48.86M
18.44%58.19M
1.19%47.41M
7.01%49.92M
22.78%47.51M
Tổng tài sản
39.56%323.97M
55.28%326.91M
41.83%256.05M
52.84%241.42M
71.45%232.15M
89.79%210.53M
58.39%180.54M
8.89%157.95M
-15.60%135.40M
-29.13%110.92M
-30.42%113.99M
-9.90%145.06M
-5.92%160.44M
8.99%156.52M
10.29%163.83M
15.95%160.99M
25.69%170.53M
11.28%143.61M
27.80%148.55M
37.70%138.84M
Tổng các khoản nợ
0.56%83.11M
18.24%88.87M
29.09%81.12M
24.58%71.15M
75.55%82.64M
150.39%75.16M
95.66%62.84M
44.53%57.11M
-3.53%47.08M
-38.78%30.02M
-43.25%32.12M
-27.81%39.52M
-28.32%48.80M
-16.16%49.03M
-9.46%56.59M
-4.29%54.74M
14.08%68.09M
0.71%58.48M
27.52%62.50M
42.25%57.19M
Tổng vốn chủ sở hữu
61.12%240.87M
75.85%238.04M
48.62%174.93M
68.85%170.27M
69.27%149.50M
67.31%135.37M
43.77%117.70M
-4.45%100.84M
-20.88%88.32M
-24.73%80.91M
-23.66%81.87M
-0.67%105.54M
8.97%111.64M
26.27%107.49M
24.63%107.24M
30.12%106.25M
34.81%102.44M
19.92%85.13M
28.00%86.05M
34.68%81.66M
Thu nhập hoạt động ròng
27.00%29.60M
34.15%27.01M
-16.29%19.77M
104.37%25.30M
123.24%23.31M
2642.17%20.13M
669.42%23.61M
269.71%12.38M
943.98%10.44M
83.83%-792.00K
-17.81%-4.15M
194.90%3.35M
67.83%-1.24M
28.59%-4.90M
-225.13%-3.52M
-145.73%-3.53M
-209.23%-3.84M
-112.02%-6.86M
-53.08%2.81M
93.80%7.71M
Đầu tư ròng
-35.48%-1.53M
-15.75%-1.16M
12.56%-1.30M
-71.48%-1.46M
-47.14%-1.13M
-17.72%-1.00M
-112.18%-1.49M
16.06%-852.00K
23.54%-770.00K
20.45%-852.00K
1094.15%12.23M
22.40%-1.01M
-47.87%-1.01M
-82.45%-1.07M
92.73%-1.23M
-145.40%-1.31M
12.36%-681.00K
47.31%-587.00K
-7.31%-16.92M
45.94%-533.00K
Tài chính thuần
-3229.30%-20.93M
-252.90%-237.00K
-9435.62%-20.88M
-179.40%-613.00K
-33.03%669.00K
-71.08%155.00K
-226.87%-219.00K
1675.51%772.00K
536.31%999.00K
180.63%536.00K
-171.28%-67.00K
-4800.00%-49.00K
-98.99%157.00K
-63.55%191.00K
-93.12%94.00K
-100.22%-1.00K
1123.11%15.56M
-61.04%524.00K
9.89%1.37M
-52.62%452.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, tổng doanh thu đạt 692.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 500.19M.

Tài sản ngắn hạn của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, tài sản ngắn hạn là 256.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.20.

Tổng tài sản của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của EverQuote Inc là 326.91M, bao gồm 256.29M tài sản ngắn hạn và 70.62M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, tổng nghĩa vụ của EverQuote Inc là 88.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, tổng vốn chủ sở hữu của EverQuote Inc là 238.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.85.

Thu nhập hoạt động thuần của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của EverQuote Inc là 66.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.66.

Giá trị đầu tư ròng của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, giá trị đầu tư ròng của EverQuote Inc là -5.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.92.

Giá trị huy động vốn ròng của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, giá trị huy động vốn ròng của EverQuote Inc là -21.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1333.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 199.03.

Thu nhập ròng của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, lợi nhuận ròng là 99.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 208.72.

Biên lợi nhuận ròng của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.98.

Biên lợi nhuận gộp của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, biên lợi nhuận gộp là 97.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 53.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 36.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverQuote Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 66.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.