tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EverQuote Inc

EVER
Thêm vào danh sách theo dõi
25.220USD
+0.170+0.68%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
892.11MVốn hóa
8.28P/E TTM

EVER Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của EverQuote Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
42.83%178.49M
67.83%171.38M
75.96%145.77M
143.25%148.19M
157.03%124.97M
169.04%102.12M
112.15%82.84M
96.21%60.92M
69.10%48.62M
23.09%37.96M
6.72%39.05M
-24.77%31.05M
-37.67%28.75M
-11.52%30.84M
-12.41%36.59M
-24.30%41.27M
-1.62%46.13M
-18.71%34.85M
-8.95%41.77M
0.20%54.52M
-7.08%46.89M
-6.91%42.87M
9.37%45.88M
46.56%54.41M
33.78%50.46M
10.62%46.05M
8.37%41.95M
1458.48%37.12M
1362.54%37.72M
--41.63M
--38.71M
--2.38M
--2.58M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
42.83%178.49M
67.83%171.38M
75.96%145.77M
143.25%148.19M
157.03%124.97M
169.04%102.12M
112.15%82.84M
96.21%60.92M
69.10%48.62M
23.09%37.96M
6.72%39.05M
-24.77%31.05M
-37.67%28.75M
-11.52%30.84M
-12.41%36.59M
-24.30%41.27M
-1.62%46.13M
-18.71%34.85M
-8.95%41.77M
0.20%54.52M
-7.08%46.89M
-6.91%42.87M
9.37%45.88M
46.56%54.41M
33.78%50.46M
10.62%46.05M
8.37%41.95M
1458.48%37.12M
1362.54%37.72M
--41.63M
--38.71M
--2.38M
--2.58M
Các khoản phải thu
11.22%71.78M
16.78%75.15M
32.14%68.18M
6.31%54.96M
52.65%64.54M
152.07%64.35M
91.31%51.60M
49.00%51.70M
-16.80%42.28M
-40.81%25.53M
-33.28%26.97M
-5.15%34.70M
9.15%50.82M
20.96%43.13M
-9.19%40.42M
-20.18%36.58M
-5.12%46.56M
-22.61%35.66M
7.20%44.52M
25.60%45.83M
37.62%49.07M
43.04%46.08M
38.85%41.53M
51.11%36.49M
37.90%35.66M
84.50%32.21M
37.26%29.91M
36.28%24.15M
28.15%25.86M
--17.46M
--21.79M
--17.72M
--20.18M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
16.15%71.78M
22.50%75.15M
41.32%68.18M
14.42%54.96M
61.42%61.80M
189.63%61.35M
117.80%48.24M
117.84%48.03M
-2.30%38.29M
-28.45%21.18M
-45.20%22.15M
-39.72%22.05M
-15.83%39.19M
-16.98%29.60M
-9.19%40.42M
-20.18%36.58M
-5.12%46.56M
-22.61%35.66M
7.20%44.52M
25.60%45.83M
37.62%49.07M
43.04%46.08M
38.85%41.53M
51.11%36.49M
37.90%35.66M
84.50%32.21M
37.26%29.91M
36.28%24.15M
28.15%25.86M
--17.46M
--21.79M
--17.72M
--20.18M
-Các khoản phải thu khác
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-31.49%2.74M
-30.86%3.01M
-30.44%3.35M
-71.02%3.67M
-65.66%4.00M
-67.86%4.35M
--4.82M
--12.65M
--11.63M
--13.53M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
40.75%6.79M
83.79%9.76M
83.62%10.01M
42.49%6.33M
0.92%4.83M
-7.72%5.31M
33.72%5.45M
-13.64%4.44M
-9.69%4.78M
-17.84%5.75M
-73.64%4.08M
-64.37%5.14M
-63.01%5.30M
-50.61%7.00M
34.71%15.47M
68.83%14.43M
72.93%14.32M
67.82%14.18M
61.30%11.48M
149.23%8.55M
132.65%8.28M
19.63%8.45M
121.78%7.12M
139.96%3.43M
174.19%3.56M
385.23%7.07M
95.14%3.21M
-27.54%1.43M
47.84%1.30M
--1.46M
--1.65M
--1.97M
--878.00K
Tài sản ngắn hạn khác
53.79%175.21M
--0.00
--0.00
--140.28M
--113.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
32.28%257.07M
49.20%256.29M
60.09%223.96M
78.95%209.47M
103.10%194.34M
148.09%171.78M
99.56%139.89M
65.14%117.06M
12.74%95.68M
-14.49%69.24M
-24.21%70.10M
-23.18%70.89M
-20.69%84.87M
-4.39%80.97M
-5.41%92.48M
-15.26%92.28M
2.66%107.00M
-13.05%84.69M
3.43%97.77M
15.45%108.90M
11.75%104.23M
14.14%97.40M
25.92%94.53M
50.44%94.33M
43.78%93.27M
40.93%85.33M
20.80%75.07M
184.05%62.70M
174.49%64.87M
--60.55M
--62.14M
--22.07M
--23.63M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
9.62%10.60M
6.79%10.24M
0.00%10.27M
9.00%10.13M
40.68%9.67M
30.66%9.59M
32.82%10.27M
-14.88%9.29M
-40.25%6.87M
-40.01%7.34M
-39.15%7.73M
-16.18%10.91M
-11.20%11.50M
-6.56%12.23M
-8.87%12.71M
-9.31%13.02M
-14.49%12.96M
-17.14%13.09M
137.52%13.95M
149.26%14.36M
189.34%15.15M
203.91%15.79M
15.00%5.87M
14.27%5.76M
12.05%5.24M
15.98%5.20M
26.96%5.11M
66.45%5.04M
87.29%4.67M
--4.48M
--4.02M
--3.03M
--2.50M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--8.07M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.57M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-12.14%21.50M
-13.14%21.50M
-14.52%21.50M
-16.07%21.50M
-6.43%24.47M
-7.25%24.75M
-6.90%25.15M
-9.87%25.62M
-9.63%26.15M
-9.39%26.69M
-10.02%27.02M
-7.10%28.42M
-7.13%28.94M
-7.17%29.46M
-7.72%30.03M
140.33%30.59M
139.12%31.16M
141.11%31.73M
142.95%32.54M
--12.73M
--13.03M
--13.16M
--13.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
10775.63%34.80M
12052.19%38.89M
0.00%320.00K
0.00%320.00K
1003.45%320.00K
1003.45%320.00K
-22.71%320.00K
-22.71%320.00K
-93.00%29.00K
-93.56%29.00K
-98.55%414.00K
-98.35%414.00K
-97.87%414.00K
-96.81%450.00K
566.72%28.61M
777.55%25.10M
496.40%19.41M
423.04%14.10M
75.57%4.29M
283.89%2.86M
370.23%3.25M
290.01%2.69M
250.14%2.44M
5.97%745.00K
-2.40%692.00K
-3.36%691.00K
-3.19%698.00K
-84.17%703.00K
-65.68%709.00K
--715.00K
--721.00K
--4.44M
--2.07M
Tổng tài sản dài hạn
76.95%66.90M
82.26%70.62M
-21.05%32.09M
-21.88%31.95M
-4.80%37.81M
-7.04%38.75M
-7.38%40.65M
-44.86%40.90M
-47.44%39.72M
-44.82%41.68M
-38.48%43.89M
7.94%74.17M
18.96%75.57M
28.23%75.55M
40.51%71.34M
129.46%68.71M
102.07%63.52M
86.14%58.91M
133.90%50.77M
360.41%29.95M
430.30%31.44M
437.52%31.65M
274.08%21.71M
13.25%6.50M
10.14%5.93M
13.32%5.89M
22.37%5.80M
-23.10%5.74M
18.00%5.38M
--5.20M
--4.74M
--7.47M
--4.56M
Tổng tài sản
39.56%323.97M
55.28%326.91M
41.83%256.05M
52.84%241.42M
71.45%232.15M
89.79%210.53M
58.39%180.54M
8.89%157.95M
-15.60%135.40M
-29.13%110.92M
-30.42%113.99M
-9.90%145.06M
-5.92%160.44M
8.99%156.52M
10.29%163.83M
15.95%160.99M
25.69%170.53M
11.28%143.61M
27.80%148.55M
37.70%138.84M
36.76%135.67M
41.47%129.05M
43.73%116.23M
47.32%100.83M
41.20%99.20M
38.75%91.22M
20.91%80.87M
131.68%68.44M
149.18%70.25M
--65.75M
--66.89M
--29.54M
--28.20M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-31.94%1.56M
-39.83%1.23M
12.38%2.04M
-13.43%1.19M
53.82%2.30M
56.45%2.05M
-10.79%1.82M
-27.55%1.37M
-22.15%1.49M
-22.88%1.31M
-49.60%2.04M
-42.33%1.89M
-50.50%1.92M
-47.38%1.70M
-7.10%4.04M
2.56%3.28M
17.20%3.88M
18.79%3.23M
58.18%4.35M
19.47%3.20M
87.53%3.31M
38.21%2.72M
56.90%2.75M
135.15%2.68M
12.29%1.76M
142.66%1.97M
312.71%1.75M
50.93%1.14M
236.40%1.57M
--811.00K
--425.00K
--754.00K
--467.00K
Chi phí trích trước
-48.63%9.03M
-18.92%6.28M
-15.68%6.88M
-27.14%6.15M
91.97%17.57M
3.61%7.74M
72.37%8.15M
1.56%8.45M
3.47%9.15M
-9.13%7.47M
-19.94%4.73M
8.52%8.31M
38.88%8.85M
-15.94%8.22M
-62.68%5.91M
-44.34%7.66M
-28.63%6.37M
46.01%9.78M
86.89%15.83M
88.60%13.77M
-18.67%8.92M
-40.47%6.70M
78.02%8.47M
215.43%7.30M
327.26%10.97M
392.00%11.26M
73.62%4.76M
1.76%2.31M
-46.35%2.57M
--2.29M
--2.74M
--2.27M
--4.79M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
-15.57%1.77M
-5.84%1.66M
-21.92%1.39M
-13.32%1.65M
12.30%2.10M
-5.72%1.77M
-6.42%1.78M
4.98%1.90M
-3.95%1.87M
0.27%1.87M
0.58%1.90M
-8.36%1.81M
-1.86%1.95M
-10.93%1.87M
-0.11%1.89M
7.52%1.97M
9.49%1.98M
12.15%2.10M
11.82%1.89M
12.43%1.84M
14.90%1.81M
24.52%1.87M
7.98%1.69M
-7.27%1.63M
-5.57%1.58M
4.24%1.50M
46.59%1.57M
52.86%1.76M
47.79%1.67M
--1.44M
--1.07M
--1.15M
--1.13M
Nợ ngắn hạn khác
-24.12%3.34M
-24.11%2.90M
-4.59%3.43M
-13.37%2.83M
30.74%4.40M
19.89%3.82M
-8.68%3.60M
-11.65%3.27M
-12.98%3.36M
-10.77%3.18M
-33.62%3.94M
-29.56%3.70M
-34.04%3.87M
-33.04%3.57M
-4.98%5.93M
4.37%5.25M
14.47%5.86M
16.08%5.33M
40.53%6.25M
16.80%5.03M
53.25%5.12M
32.29%4.59M
33.82%4.44M
48.64%4.31M
3.09%3.34M
54.11%3.47M
122.29%3.32M
52.10%2.90M
102.94%3.24M
--2.25M
--1.49M
--1.91M
--1.60M
Tổng nợ ngắn hạn
1.80%81.86M
20.06%87.22M
32.54%79.49M
25.90%69.19M
70.86%80.41M
142.58%72.65M
87.46%59.98M
45.65%54.96M
1.72%47.06M
-34.05%29.95M
-38.39%32.00M
-22.78%37.73M
-20.49%46.26M
-4.22%45.41M
4.04%51.94M
2.85%48.86M
18.44%58.19M
1.19%47.41M
7.01%49.92M
22.78%47.51M
17.08%49.13M
22.03%46.85M
48.39%46.65M
64.18%38.70M
53.89%41.96M
79.68%38.39M
66.78%31.44M
6.30%23.57M
28.53%27.27M
--21.36M
--18.85M
--22.17M
--21.21M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-56.55%972.00K
-45.48%1.37M
-43.09%1.63M
-9.09%1.96M
12327.78%2.24M
3490.00%2.51M
2282.50%2.86M
20.72%2.16M
-99.28%18.00K
-98.00%70.00K
-97.17%120.00K
-63.96%1.79M
-52.60%2.50M
-36.70%3.50M
-31.88%4.23M
-27.48%4.96M
-29.33%5.28M
-31.66%5.53M
--6.21M
--6.83M
--7.47M
--8.09M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--6.98M
--5.77M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--6.98M
--5.77M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-56.55%972.00K
-45.48%1.37M
-43.09%1.63M
-9.09%1.96M
12327.78%2.24M
3490.00%2.51M
2282.50%2.86M
20.72%2.16M
-99.28%18.00K
-98.00%70.00K
-97.17%120.00K
-63.96%1.79M
-52.60%2.50M
-36.70%3.50M
-31.88%4.23M
-27.48%4.96M
-29.33%5.28M
-31.66%5.53M
--6.21M
--6.83M
--7.47M
--8.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.20%37.00K
-97.75%125.00K
-93.43%418.00K
-67.69%919.00K
49.79%4.62M
77.27%5.54M
169.59%6.37M
88.59%2.84M
205.14%3.08M
194.54%3.13M
111.18%2.36M
28.34%1.51M
-15.96%1.01M
-11.28%1.06M
-5.17%1.12M
-0.84%1.18M
19.35%1.20M
--1.20M
--1.18M
--1.19M
--1.01M
Tổng nợ dài hạn
-44.26%1.25M
-34.30%1.65M
-43.09%1.63M
-9.09%1.96M
12327.78%2.24M
3490.00%2.51M
2282.50%2.86M
20.72%2.16M
-99.29%18.00K
-98.07%70.00K
-97.42%120.00K
-69.59%1.79M
-74.35%2.54M
-67.26%3.63M
-63.03%4.65M
-39.30%5.87M
-6.21%9.90M
-1.29%11.08M
432.78%12.58M
541.71%9.68M
944.02%10.55M
956.59%11.22M
111.18%2.36M
28.34%1.51M
-15.96%1.01M
-11.28%1.06M
-5.17%1.12M
-85.61%1.18M
-82.26%1.20M
--1.20M
--1.18M
--8.17M
--6.78M
Tổng các khoản nợ
0.56%83.11M
18.24%88.87M
29.09%81.12M
24.58%71.15M
75.55%82.64M
150.39%75.16M
95.66%62.84M
44.53%57.11M
-3.53%47.08M
-38.78%30.02M
-43.25%32.12M
-27.81%39.52M
-28.32%48.80M
-16.16%49.03M
-9.46%56.59M
-4.29%54.74M
14.08%68.09M
0.71%58.48M
27.52%62.50M
42.25%57.19M
38.89%59.68M
47.19%58.07M
50.55%49.01M
62.48%40.20M
50.94%42.97M
74.86%39.45M
62.54%32.56M
-18.44%24.74M
1.69%28.47M
--22.56M
--20.03M
--30.34M
--28.00M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-5.78%303.99M
1.02%319.78M
1.08%314.43M
7.43%328.58M
7.64%322.64M
7.59%316.55M
7.69%311.08M
7.96%305.86M
8.52%299.74M
9.15%294.23M
10.74%288.88M
11.81%283.30M
12.38%276.22M
21.01%269.55M
21.21%260.85M
23.28%253.38M
24.14%245.78M
17.74%222.76M
18.46%215.21M
19.57%205.53M
20.23%197.99M
19.16%189.20M
17.67%181.67M
14.63%171.89M
12.75%164.68M
10.98%158.78M
10.42%154.39M
1665977.78%149.95M
1622788.89%146.06M
--143.08M
--139.82M
--9.00K
--9.00K
Lợi nhuận giữ lại
63.51%-63.20M
54.81%-81.87M
27.84%-139.62M
22.70%-158.49M
18.09%-173.19M
15.08%-181.18M
6.53%-193.49M
-15.33%-205.04M
-28.47%-211.44M
-31.65%-213.35M
-34.79%-207.00M
-20.85%-177.78M
-14.81%-164.59M
-17.74%-162.06M
-18.89%-153.57M
-18.74%-147.12M
-17.50%-143.36M
-16.44%-137.65M
-12.86%-129.16M
-11.36%-123.89M
-12.50%-122.01M
-10.47%-118.21M
-7.89%-114.44M
-4.72%-111.26M
-4.01%-108.45M
-7.12%-107.01M
-14.10%-106.08M
-19.17%-106.25M
-68.84%-104.27M
---99.89M
---92.97M
---89.16M
---61.76M
Vốn dự trữ
-5.78%303.95M
1.02%319.75M
1.08%314.39M
7.43%328.55M
7.64%322.60M
7.59%316.51M
7.69%311.05M
7.96%305.82M
8.52%299.71M
9.15%294.19M
10.75%288.84M
11.81%283.27M
12.38%276.19M
21.01%269.52M
21.21%260.82M
23.28%253.34M
24.14%245.75M
17.74%222.73M
18.47%215.18M
19.58%205.50M
20.23%197.96M
19.16%189.17M
17.67%181.64M
14.63%171.86M
12.75%164.66M
10.98%158.75M
10.42%154.36M
--149.92M
--146.03M
--143.05M
--139.80M
--0.00
--0.00
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
39.62%74.00K
--126.00K
20.00%126.00K
647.83%172.00K
152.38%53.00K
-100.00%0.00
1850.00%105.00K
9.52%23.00K
200.00%21.00K
583.33%29.00K
85.37%-6.00K
333.33%21.00K
-65.00%7.00K
-160.00%-6.00K
-920.00%-41.00K
-160.00%-9.00K
150.00%20.00K
242.86%10.00K
--5.00K
--15.00K
--8.00K
---7.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
61.12%240.87M
75.85%238.04M
48.62%174.93M
68.85%170.27M
69.27%149.50M
67.31%135.37M
43.77%117.70M
-4.45%100.84M
-20.88%88.32M
-24.73%80.91M
-23.66%81.87M
-0.67%105.54M
8.97%111.64M
26.27%107.49M
24.63%107.24M
30.12%106.25M
34.81%102.44M
19.92%85.13M
28.00%86.05M
34.68%81.66M
35.13%75.99M
37.11%70.98M
39.14%67.22M
38.74%60.63M
34.57%56.23M
19.88%51.77M
3.11%48.31M
5576.07%43.70M
20793.00%41.79M
--43.18M
--46.86M
---798.00K
--200.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu EVER?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

EverQuote Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, EverQuote Inc có 178.49M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của EverQuote Inc là bao nhiêu?

EverQuote Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 88.87M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 87.22M nợ ngắn hạ và 1.65M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của EverQuote Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của EverQuote Inc là 326.91M, bao gồm 256.29M tài sản ngắn hạn và 70.62M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của EverQuote Inc là bao nhiêu?

EverQuote Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 238.04M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.