tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EverCommerce Inc

EVCM
Thêm vào danh sách theo dõi
12.100USD
+0.100+0.83%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.14BVốn hóa
67.44P/E TTM

Tình hình tài chính của EVCM

Theo dõi tình hình tài chính của EverCommerce Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của EverCommerce Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.16
Doanh thu / Dự báo
--/152.22M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
588.91M
4.75%
EPS(YoY)
0.10
143.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
196.00%0.04
150.82%0.03
223.53%0.06
344.93%0.04
51.93%-0.04
46.15%-0.07
-1429.85%-0.05
-282.98%-0.02
20.00%-0.09
-34.25%-0.12
--0.00
--0.00
---0.11
---0.09
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.65%147.47M
-13.63%151.15M
-16.34%147.47M
-16.56%148.01M
-16.37%142.27M
3.28%175.00M
0.87%176.26M
4.32%177.39M
5.57%170.11M
4.72%169.44M
10.51%174.74M
8.14%170.05M
12.23%161.14M
19.28%161.80M
23.02%158.13M
29.90%157.25M
36.86%143.58M
47.44%135.65M
44.18%128.53M
52.56%121.05M
Lợi nhuận ròng
192.97%7.17M
149.40%6.04M
221.41%11.12M
341.50%8.15M
52.75%-7.71M
47.58%-12.23M
-1391.21%-9.16M
-276.79%-3.38M
21.42%-16.32M
-31.29%-23.34M
96.13%-614.00K
93.04%-896.00K
-56.10%-20.77M
-275.67%-17.77M
57.04%-15.85M
47.07%-12.88M
57.21%-13.31M
90.31%-4.73M
-92.92%-36.91M
9.17%-24.33M
Biên lợi nhuận ròng
640.75%4.86%
153.99%3.77%
175.77%3.94%
314.32%3.89%
105.65%0.66%
49.24%-6.99%
-1378.34%-5.19%
-244.67%-1.82%
9.92%-11.61%
-25.37%-13.77%
---0.35%
---0.53%
---12.89%
---10.98%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.95%67.59%
13.45%66.18%
22.34%65.93%
4.50%66.23%
6.95%66.29%
12.57%58.34%
7.96%53.89%
25.50%63.38%
26.05%61.98%
5.27%51.82%
--49.92%
--50.50%
--49.18%
--49.23%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.43%38.16%
2.71%38.15%
2.56%37.39%
2.55%37.05%
4.00%37.26%
5.96%37.15%
5.37%36.45%
4.42%36.13%
3.76%35.83%
4.02%35.06%
--34.60%
--34.60%
--34.53%
--33.70%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.65%147.47M
-13.63%151.15M
-16.34%147.47M
-16.56%148.01M
-16.37%142.27M
3.28%175.00M
0.87%176.26M
4.32%177.39M
5.57%170.11M
4.72%169.44M
10.51%174.74M
8.14%170.05M
12.23%161.14M
19.28%161.80M
23.02%158.13M
29.90%157.25M
36.86%143.58M
47.44%135.65M
44.18%128.53M
52.56%121.05M
Lợi nhuận hoạt động
-11.07%12.71M
-17.07%13.29M
59.74%15.95M
115.34%15.80M
116.15%14.29M
168.70%16.02M
58.70%9.99M
311.78%7.34M
225.02%6.61M
262.60%5.96M
186.75%6.29M
129.19%1.78M
61.03%-5.29M
36.22%-3.67M
-78.41%-7.25M
43.49%-6.10M
-106.42%-13.57M
47.30%-5.75M
-208.77%-4.07M
-139.19%-10.80M
Lợi nhuận ròng
192.97%7.17M
149.40%6.04M
221.41%11.12M
341.50%8.15M
52.75%-7.71M
47.58%-12.23M
-1391.21%-9.16M
-276.79%-3.38M
21.42%-16.32M
-31.29%-23.34M
96.13%-614.00K
93.04%-896.00K
-56.10%-20.77M
-275.67%-17.77M
57.04%-15.85M
47.07%-12.88M
57.21%-13.31M
90.31%-4.73M
-92.92%-36.91M
9.17%-24.33M
Tài sản ngắn hạn
-19.64%215.80M
-2.54%212.78M
19.77%236.17M
42.68%279.27M
37.99%268.55M
21.19%218.31M
10.00%197.18M
10.02%195.74M
19.19%194.61M
-0.24%180.15M
-3.15%179.26M
-10.96%177.91M
-12.44%163.28M
5.23%180.59M
13.79%185.08M
-25.26%199.80M
34.24%186.48M
--171.62M
--162.65M
--267.33M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.56%103.89M
-9.10%100.65M
7.41%116.89M
1.01%117.92M
3.17%117.47M
-5.67%110.73M
0.19%108.82M
4.29%116.74M
8.09%113.86M
11.70%117.38M
8.74%108.62M
3.30%111.94M
-3.25%105.34M
1.60%105.08M
14.00%99.89M
14.92%108.36M
31.02%108.88M
--103.43M
--87.62M
--94.29M
Tổng tài sản
-3.24%1.37B
-3.48%1.37B
-3.31%1.40B
-3.28%1.42B
-4.61%1.41B
-6.38%1.42B
-5.85%1.45B
-4.99%1.47B
-4.39%1.48B
-4.63%1.52B
-2.93%1.54B
-5.46%1.54B
-6.11%1.55B
-4.31%1.59B
6.62%1.59B
9.86%1.63B
19.90%1.65B
--1.66B
--1.49B
--1.49B
Tổng các khoản nợ
-3.00%654.31M
-2.32%654.92M
-0.85%674.59M
-1.17%675.03M
-1.07%674.53M
-3.12%670.44M
0.18%680.39M
-0.27%682.98M
-0.84%681.83M
1.02%692.03M
3.10%679.14M
2.24%684.81M
2.19%687.58M
1.08%685.03M
30.31%658.72M
-24.18%669.78M
-22.80%672.86M
--677.73M
--505.49M
--883.39M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.46%713.97M
-4.52%716.87M
-5.48%728.54M
-5.12%743.98M
-7.63%739.57M
-9.10%750.83M
-10.60%770.74M
-8.76%784.09M
-7.22%800.69M
-8.90%826.04M
-7.21%862.16M
-10.81%859.36M
-11.81%862.99M
-8.01%906.69M
-5.56%929.14M
59.69%963.51M
93.48%978.53M
--985.65M
--983.80M
--603.37M
Thu nhập hoạt động ròng
-19.81%24.60M
-56.06%21.27M
18.12%32.52M
12.80%26.98M
130.71%30.68M
34.41%48.41M
0.34%27.53M
-15.91%23.92M
4.70%13.30M
32.47%36.02M
101.62%27.44M
155.17%28.45M
-1.20%12.70M
14.20%27.19M
38.30%13.61M
20.75%11.15M
338.04%12.85M
-6.52%23.81M
-56.06%9.84M
-29.41%9.23M
Đầu tư ròng
-42.53%-8.04M
659.23%25.88M
-5083.55%-42.71M
-64.67%-8.10M
-56.49%-5.64M
25.28%-4.63M
104.05%857.00K
15.59%-4.92M
25.76%-3.61M
-38.10%-6.19M
-365.84%-21.14M
-24.95%-5.83M
-10.59%-4.86M
97.58%-4.49M
96.17%-4.54M
-26.73%-4.67M
93.91%-4.39M
35.54%-185.43M
-511.45%-118.41M
90.13%-3.68M
Tài chính thuần
-33.47%-16.37M
-204.76%-25.21M
-91.04%-32.77M
20.67%-17.31M
0.84%-12.27M
66.89%-8.27M
-813.75%-17.15M
-133.11%-21.82M
59.32%-12.37M
-9.82%-24.98M
91.49%-1.88M
-404.58%-9.36M
-4563.96%-30.41M
-114.16%-22.75M
-588.42%-22.05M
-101.72%-1.85M
-100.96%-652.00K
-39.04%160.67M
-13.49%4.51M
225.27%108.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, tổng doanh thu đạt 588.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 562.18M.

Tài sản ngắn hạn của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, tài sản ngắn hạn là 212.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.54.

Tổng tài sản của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của EverCommerce Inc là 1.37B, bao gồm 212.78M tài sản ngắn hạn và 1.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, tổng nghĩa vụ của EverCommerce Inc là 654.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, tổng vốn chủ sở hữu của EverCommerce Inc là 716.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.52.

Thu nhập hoạt động thuần của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của EverCommerce Inc là 59.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.67.

Giá trị đầu tư ròng của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, giá trị đầu tư ròng của EverCommerce Inc là -30.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -437.59.

Giá trị huy động vốn ròng của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, giá trị huy động vốn ròng của EverCommerce Inc là -87.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.66.

Thu nhập ròng của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, lợi nhuận ròng là 17.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.83.

Biên lợi nhuận ròng của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 214.35.

Biên lợi nhuận gộp của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, biên lợi nhuận gộp là 66.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 228.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 226.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của EverCommerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EverCommerce Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 59.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.