tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

enCore Energy Corp

EU
Thêm vào danh sách theo dõi
1.205USD
+0.065+5.70%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
234.03MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EU

Theo dõi tình hình tài chính của enCore Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của enCore Energy Corp

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.03/-0.06
Doanh thu / Dự báo
18.30M/9.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
43.16M
-26.02%
EPS(YoY)
-0.30
9.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/14
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
121.69%0.03
-31.62%-0.11
70.30%-0.03
71.83%-0.03
-210.17%-0.13
2.77%-0.09
-300.05%-0.09
-94.47%-0.12
37.20%-0.04
---0.09
--0.04
---0.06
---0.07
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.34%18.30M
-7.39%12.38M
-4.12%8.88M
-31.12%3.66M
-39.99%18.24M
--13.36M
67.14%9.26M
-44.64%5.32M
332.79%30.39M
----
--5.54M
--9.61M
--7.02M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
122.29%5.40M
-32.52%-21.52M
70.47%-4.76M
23.37%-6.33M
-362.58%-24.24M
2.72%-16.24M
-273.30%-16.12M
-9.81%-8.26M
29.88%-5.24M
---16.70M
286.11%9.30M
-332.42%-7.52M
-86.17%-7.47M
----
-49.75%-5.00M
-26.07%-1.74M
-57.29%-4.01M
-29.14%-1.27M
-758.97%-3.34M
-487.11%-1.38M
-3776.74%-2.55M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
109.87%13.73%
-32.31%-181.11%
63.66%-71.98%
45.69%-241.13%
-446.44%-139.19%
---136.88%
-276.86%-198.10%
-410.36%-443.97%
80.21%-25.47%
----
--112.01%
---86.99%
---128.73%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.04%-7.07%
350.01%23.31%
229.18%29.78%
98.89%-1.23%
-49.66%-6.43%
---9.32%
4.79%-23.05%
-3769.22%-110.73%
-171.29%-4.29%
----
---24.21%
---2.86%
--6.02%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
780.12%24.40%
399.07%25.55%
364.91%24.74%
-44.93%2.80%
--2.77%
--5.12%
--5.32%
--5.08%
----
----
----
----
----
--0.08%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.34%18.30M
-7.39%12.38M
-4.12%8.88M
-31.12%3.66M
-39.99%18.24M
--13.36M
67.14%9.26M
-44.64%5.32M
332.79%30.39M
----
--5.54M
--9.61M
--7.02M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-56.67%-24.48M
14.08%-16.82M
0.51%-14.04M
-112.69%-19.28M
-120.60%-15.63M
-76.08%-19.58M
-157.14%-14.11M
-44.39%-9.06M
2.11%-7.08M
---11.12M
-23.41%-5.49M
-51.53%-6.28M
-85.34%-7.24M
----
-103.97%-4.45M
-114.05%-4.14M
-59.54%-3.90M
-128.37%-2.16M
-515.04%-2.18M
-572.32%-1.94M
-1962.56%-2.45M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
122.29%5.40M
-32.52%-21.52M
70.47%-4.76M
23.37%-6.33M
-362.58%-24.24M
2.72%-16.24M
-273.30%-16.12M
-9.81%-8.26M
29.88%-5.24M
---16.70M
286.11%9.30M
-332.42%-7.52M
-86.17%-7.47M
----
-49.75%-5.00M
-26.07%-1.74M
-57.29%-4.01M
-29.14%-1.27M
-758.97%-3.34M
-487.11%-1.38M
-3776.74%-2.55M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
147.08%133.52M
25.63%109.81M
23.78%129.14M
-52.86%49.92M
--54.04M
--87.41M
--104.33M
--105.89M
----
----
----
----
----
-7.86%10.65M
114.43%20.43M
529.79%27.37M
103.43%31.04M
170.62%11.56M
214.15%9.53M
99.25%4.35M
405.51%15.26M
96.30%4.27M
38.23%3.03M
-15.27%2.18M
282.95%3.02M
Tổng nợ ngắn hạn
-34.36%12.05M
-54.52%13.68M
-65.11%9.47M
-18.47%19.72M
--18.36M
--30.08M
--27.13M
--24.19M
----
----
----
----
----
-38.71%3.63M
-69.05%1.05M
307.14%1.41M
296.65%1.94M
966.59%5.92M
5691.77%3.41M
374.75%347.22K
52.03%489.51K
89.85%555.42K
-79.74%58.86K
-80.41%73.14K
36.03%321.99K
Tổng tài sản
24.56%451.66M
9.60%430.42M
5.42%441.90M
-11.94%359.38M
--362.61M
--392.72M
--419.16M
--408.12M
----
----
----
----
----
40.27%223.53M
494.33%170.28M
535.28%176.26M
519.07%176.18M
1005.19%159.36M
284.79%28.65M
296.88%27.74M
290.53%28.46M
125.95%14.42M
16.81%7.45M
6.24%6.99M
52.46%7.29M
Tổng các khoản nợ
171.94%170.46M
131.93%172.04M
324.57%164.15M
2.17%64.46M
--62.68M
--74.18M
--38.66M
--63.09M
----
----
----
----
----
-17.42%8.48M
-36.40%5.63M
8.59%5.93M
8.76%6.38M
119.71%10.27M
14952.70%8.86M
7369.23%5.46M
1720.39%5.86M
1497.41%4.67M
-79.74%58.86K
-80.41%73.14K
36.03%321.99K
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.24%281.20M
-18.89%258.38M
-27.00%277.76M
-14.52%294.92M
--299.92M
--318.54M
--380.50M
--345.03M
----
----
----
----
----
44.24%215.05M
731.92%164.64M
664.41%170.32M
651.44%169.81M
1429.83%149.09M
167.92%19.79M
222.11%22.28M
224.43%22.60M
60.05%9.75M
21.42%7.39M
11.45%6.92M
53.32%6.97M
Thu nhập hoạt động ròng
-177.00%-21.43M
3251.04%12.94M
-270.81%-20.30M
73.31%-9.89M
-153.69%-7.74M
105.60%386.00K
-93.56%-5.47M
-486.06%-37.07M
-107.20%-3.05M
---6.89M
34.47%-2.83M
-123.95%-6.32M
610.52%42.33M
----
-369.07%-4.32M
-167.33%-2.82M
-286.99%-8.29M
235.80%692.16K
-677.49%-920.07K
-146.15%-1.06M
-9208.03%-2.14M
----
----
----
----
Đầu tư ròng
22.56%-5.97M
-179.95%-32.51M
-55.43%-11.60M
196.10%5.59M
-51.41%-7.71M
-162.77%-11.61M
-5119.58%-7.46M
-314.87%-5.82M
92.06%-5.09M
---4.42M
94.75%-143.00K
172.07%2.71M
-2565.90%-64.14M
----
-148.03%-2.72M
64.17%-3.76M
522.01%2.60M
-228.42%-1.53M
3400.62%5.67M
-1827.16%-10.49M
-1040.34%-616.32K
----
----
----
----
Tài chính thuần
231.00%17.95M
-520.65%-19.56M
2740.60%97.75M
-88.16%1.13M
-93.96%5.42M
-73.44%4.65M
-39.45%3.44M
2214.00%9.53M
299.07%89.79M
--17.51M
1158.93%5.68M
-49.86%412.01K
2.56%22.50M
----
-15.61%451.42K
49.94%821.67K
81.14%21.94M
-77.87%781.32K
-8.78%534.95K
1922.84%547.98K
967.34%12.11M
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, tổng doanh thu đạt 43.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.33M.

Tài sản ngắn hạn của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 109.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.63.

Tổng tài sản của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của enCore Energy Corp là 430.42M, bao gồm 109.81M tài sản ngắn hạn và 320.61M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, tổng nghĩa vụ của enCore Energy Corp là 172.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của enCore Energy Corp là 258.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.89.

Thu nhập hoạt động thuần của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của enCore Energy Corp là -65.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.89.

Giá trị đầu tư ròng của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của enCore Energy Corp là -46.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.13.

Giá trị huy động vốn ròng của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của enCore Energy Corp là 84.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.81.

Thu nhập ròng của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, lợi nhuận ròng là -56.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.39.

Biên lợi nhuận ròng của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là -146.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.29.

Biên lợi nhuận gộp của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 9.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 399.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -22.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -15.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của enCore Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của enCore Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -65.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.