tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Elastic NV

ESTC
Thêm vào danh sách theo dõi
65.790USD
+1.620+2.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.89BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ESTC

Theo dõi tình hình tài chính của Elastic NV thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Elastic NV

Mới phát hành
Th06 8, 2026
EPS / Dự báo
3.49/--
Doanh thu / Dự báo
1.74B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.74B
17.26%
EPS(YoY)
3.49
434.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
2780.12%4.18
145.27%0.07
-95.18%-0.48
51.76%-0.23
61.57%-0.16
-109.33%-0.16
1.50%-0.25
2.82%-0.48
15.83%-0.41
332.44%1.76
49.57%-0.25
---0.50
---0.48
---0.76
---0.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.03%450.68M
17.74%449.88M
15.91%423.48M
19.53%415.29M
15.95%388.43M
16.50%382.08M
17.63%365.36M
18.27%347.42M
19.67%335.00M
19.45%327.96M
17.48%310.61M
17.46%293.75M
16.96%279.94M
22.60%274.57M
28.36%264.40M
29.51%250.08M
34.76%239.35M
42.54%223.94M
42.16%205.98M
49.84%193.09M
Lợi nhuận ròng
2761.01%435.90M
145.46%7.75M
-101.51%-51.28M
50.02%-24.60M
60.14%-16.38M
-109.68%-17.06M
-2.64%-25.45M
-1.48%-49.23M
12.05%-41.10M
342.68%176.12M
47.58%-24.80M
30.26%-48.51M
28.77%-46.73M
-27.94%-72.57M
-0.60%-47.30M
-101.66%-69.55M
-51.52%-65.61M
-49.38%-56.73M
-61.27%-47.02M
-81.51%-34.49M
Biên lợi nhuận ròng
2393.47%96.72%
138.61%1.72%
-73.85%-12.11%
58.19%-5.92%
65.63%-4.22%
-108.31%-4.46%
12.74%-6.97%
14.19%-14.17%
26.50%-12.27%
303.17%53.70%
55.38%-7.98%
---16.51%
---16.69%
---26.43%
---17.89%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.71%75.36%
2.37%76.34%
1.89%75.91%
4.23%76.70%
1.43%74.83%
0.51%74.57%
0.38%74.50%
-0.05%73.59%
0.12%73.77%
2.18%74.19%
3.47%74.22%
--73.63%
--73.68%
--72.61%
--71.73%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-17.59%18.11%
-4.25%23.40%
-9.71%23.03%
-14.63%22.58%
-13.34%21.97%
-11.47%24.44%
-21.07%25.51%
-20.73%26.45%
-22.11%25.36%
-20.78%27.60%
-9.14%32.32%
--33.37%
--32.55%
--34.85%
--35.57%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.03%450.68M
17.74%449.88M
15.91%423.48M
19.53%415.29M
15.95%388.43M
16.50%382.08M
17.63%365.36M
18.27%347.42M
19.67%335.00M
19.45%327.96M
17.48%310.61M
17.46%293.75M
16.96%279.94M
22.60%274.57M
28.36%264.40M
29.51%250.08M
34.76%239.35M
42.54%223.94M
42.16%205.98M
49.84%193.09M
Lợi nhuận hoạt động
-37.62%-15.85M
122.72%1.05M
-79.51%-7.60M
72.32%-9.31M
72.14%-11.52M
82.08%-4.61M
79.57%-4.24M
3.14%-33.65M
-9.40%-41.34M
33.44%-25.72M
56.21%-20.73M
40.23%-34.74M
33.70%-37.79M
10.38%-38.64M
-34.76%-47.34M
-88.67%-58.12M
-53.70%-56.99M
-25.12%-43.12M
-23.62%-35.13M
-4.37%-30.81M
Lợi nhuận ròng
2761.01%435.90M
145.46%7.75M
-101.51%-51.28M
50.02%-24.60M
60.14%-16.38M
-109.68%-17.06M
-2.64%-25.45M
-1.48%-49.23M
12.05%-41.10M
342.68%176.12M
47.58%-24.80M
30.26%-48.51M
28.77%-46.73M
-27.94%-72.57M
-0.60%-47.30M
-101.66%-69.55M
-51.52%-65.61M
-49.38%-56.73M
-61.27%-47.02M
-81.51%-34.49M
Tài sản ngắn hạn
4.78%2.02B
5.56%1.79B
15.85%1.83B
28.11%1.88B
26.14%1.93B
24.32%1.69B
21.05%1.58B
18.20%1.47B
20.14%1.53B
16.95%1.36B
15.92%1.30B
12.74%1.24B
9.50%1.27B
6.58%1.16B
1.18%1.12B
-6.76%1.10B
82.62%1.16B
90.38%1.09B
103.98%1.11B
136.98%1.18B
Tổng nợ ngắn hạn
19.51%1.20B
17.47%983.24M
17.24%927.04M
17.26%900.81M
15.75%1.01B
14.93%837.03M
15.06%790.73M
14.36%768.22M
21.56%871.09M
18.01%728.27M
17.08%687.23M
19.88%671.73M
20.78%716.62M
25.59%617.11M
22.19%586.97M
28.90%560.32M
31.85%593.33M
32.29%491.35M
37.99%480.39M
36.95%434.69M
Tổng tài sản
21.59%3.15B
4.65%2.44B
10.98%2.48B
17.37%2.52B
15.62%2.59B
13.17%2.33B
26.95%2.23B
26.39%2.15B
28.63%2.24B
26.47%2.06B
10.26%1.76B
8.30%1.70B
6.12%1.74B
4.40%1.63B
2.08%1.59B
3.36%1.57B
68.82%1.64B
73.26%1.56B
80.01%1.56B
85.05%1.52B
Tổng các khoản nợ
12.64%1.88B
11.99%1.65B
11.65%1.59B
11.62%1.55B
10.72%1.67B
8.88%1.47B
9.00%1.42B
7.86%1.39B
11.88%1.50B
8.70%1.35B
8.32%1.30B
9.53%1.29B
9.54%1.34B
10.29%1.24B
8.16%1.20B
10.64%1.18B
135.00%1.23B
153.60%1.13B
161.68%1.11B
173.60%1.06B
Tổng vốn chủ sở hữu
37.67%1.28B
-7.93%790.99M
9.81%891.11M
27.91%971.36M
25.61%927.23M
21.37%859.11M
78.30%811.52M
84.45%759.42M
85.06%738.18M
83.86%707.84M
16.24%455.14M
4.62%411.72M
-3.98%398.90M
-10.95%384.99M
-12.95%391.56M
-13.63%393.54M
-7.85%415.43M
-5.11%432.31M
1.61%449.80M
5.39%455.66M
Thu nhập hoạt động ròng
75.57%152.71M
-51.47%42.74M
-30.66%26.61M
98.72%104.83M
42.71%86.98M
68.08%88.06M
1707.75%38.38M
39.52%52.75M
121.19%60.95M
630.67%52.39M
-122.43%-2.39M
489.61%37.81M
1003.44%27.55M
41.87%7.17M
202.49%10.64M
-169.07%-9.71M
-94.89%-3.05M
-73.95%5.05M
39.94%-10.38M
-36.13%14.05M
Đầu tư ròng
-426.04%-95.67M
152.49%83.34M
1361.33%208.78M
-4740.20%-170.38M
150.28%29.34M
-26.95%-158.78M
128.90%14.29M
93.61%-3.52M
78.54%-58.35M
-63386.80%-125.07M
-14314.58%-49.44M
-11402.09%-55.09M
-12243.76%-271.93M
98.54%-197.00K
99.69%-343.00K
70.69%-479.00K
-1978.30%-2.20M
-1154.65%-13.50M
-255760.47%-109.93M
-331.13%-1.63M
Tài chính thuần
-212.05%-25.18M
-12911.64%-190.38M
-892.40%-97.04M
-93.13%326.00K
96.19%22.47M
-83.20%1.49M
-23.03%12.25M
23.47%4.75M
118.69%11.45M
96.16%8.85M
267.71%15.91M
13.13%3.84M
-40.96%5.24M
-32.28%4.51M
-44.57%4.33M
-99.41%3.40M
-8.59%8.87M
-70.17%6.66M
-51.15%7.81M
1878.64%578.79M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, tổng doanh thu đạt 1.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.48B.

Tài sản ngắn hạn của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, tài sản ngắn hạn là 2.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.78.

Tổng tài sản của Elastic NV là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Elastic NV là 3.15B, bao gồm 2.02B tài sản ngắn hạn và 1.13B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, tổng nghĩa vụ của Elastic NV là 1.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, tổng vốn chủ sở hữu của Elastic NV là 1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Elastic NV là -31.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.27.

Giá trị đầu tư ròng của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, giá trị đầu tư ròng của Elastic NV là 26.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, giá trị huy động vốn ròng của Elastic NV là -312.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -862.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 434.76.

Thu nhập ròng của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, lợi nhuận ròng là 367.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 440.17.

Biên lợi nhuận ròng của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, biên lợi nhuận ròng là 21.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 390.09.

Biên lợi nhuận gộp của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, biên lợi nhuận gộp là 76.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 33.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 357.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 386.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Elastic NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Elastic NV, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -31.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.