tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Elastic NV

ESTC
Thêm vào danh sách theo dõi
65.790USD
+1.620+2.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.89BVốn hóa
LỗP/E TTM

ESTC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Elastic NV nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
75.57%152.71M
-51.47%42.74M
-30.66%26.61M
98.72%104.83M
42.71%86.98M
68.08%88.06M
1707.75%38.38M
39.52%52.75M
121.19%60.95M
630.67%52.39M
-122.43%-2.39M
489.61%37.81M
1003.44%27.55M
41.87%7.17M
202.49%10.64M
-169.07%-9.71M
-94.89%-3.05M
-73.95%5.05M
39.94%-10.38M
-36.13%14.05M
73.62%-1.56M
183.53%19.40M
-6061.72%-17.29M
1398.58%22.00M
70.02%-5.93M
-167.07%-23.23M
150.35%290.00K
-133.05%-1.69M
17.22%-19.79M
-370.62%-8.70M
-114.10%-576.00K
503.06%5.13M
---23.91M
---1.85M
--4.09M
--850.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
2761.01%435.90M
145.46%7.75M
-101.51%-51.28M
50.02%-24.60M
60.14%-16.38M
-109.68%-17.06M
-2.64%-25.45M
-1.48%-49.23M
12.05%-41.10M
342.68%176.12M
47.58%-24.80M
30.26%-48.51M
28.77%-46.73M
-27.94%-72.57M
-0.60%-47.30M
-101.66%-69.55M
-51.52%-65.61M
-49.38%-56.73M
-61.27%-47.02M
-81.51%-34.49M
-39.00%-43.30M
14.24%-37.97M
41.65%-29.16M
54.51%-19.00M
10.58%-31.15M
-107.40%-44.28M
-81.46%-49.97M
-124.83%-41.77M
-62.76%-34.84M
-60.17%-21.35M
-243.08%-27.54M
-86.40%-18.58M
---21.40M
---13.33M
---8.03M
---9.97M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1340.24%33.00M
1280.66%31.56M
-18.82%2.89M
-44.50%2.32M
-44.74%2.29M
-43.86%2.29M
-24.60%3.56M
-17.42%4.17M
-12.86%4.15M
-63.92%4.07M
-9.36%4.73M
-3.09%5.05M
-7.97%4.76M
115.69%11.29M
7.68%5.22M
16.36%5.21M
18.01%5.17M
21.98%5.23M
12.39%4.84M
5.29%4.48M
2.22%4.38M
-18.05%4.29M
110.24%4.31M
230.43%4.26M
227.43%4.29M
279.90%5.24M
39.84%2.05M
-16.47%1.29M
-12.79%1.31M
-6.26%1.38M
36.75%1.47M
50.73%1.54M
--1.50M
--1.47M
--1.07M
--1.02M
Thuế hoãn lại
-36699.44%-459.69M
-64.32%6.35M
40.19%33.16M
46.45%21.56M
118.16%1.26M
108.45%17.80M
67480.00%23.65M
3655.87%14.72M
-233.35%-6.92M
-142468.24%-210.71M
104.69%35.00K
-41.23%392.00K
6.15%-2.08M
393.33%148.00K
-604.72%-747.00K
566.43%667.00K
-788.79%-2.21M
1600.00%30.00K
-230.86%-106.00K
61.04%-143.00K
134.97%321.00K
-104.00%-2.00K
111.74%81.00K
-2031.58%-367.00K
-125.35%-918.00K
--50.00K
---690.00K
--19.00K
--3.62M
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-94.73%1.44M
-89.20%2.63M
8.10%29.56M
12.99%27.02M
21.23%27.33M
7.31%24.32M
41.51%27.35M
24.64%23.91M
43.13%22.54M
7.95%22.67M
-0.61%19.32M
-14.74%19.18M
-22.30%15.75M
9.53%21.00M
7.31%19.44M
53.04%22.50M
35.03%20.27M
41.09%19.17M
120886.67%18.12M
37.58%14.70M
50.46%15.01M
41.16%13.59M
-100.08%-15.00K
32.43%10.69M
49.81%9.98M
62.56%9.63M
272.05%18.02M
100.80%8.07M
69.35%6.66M
85.03%5.92M
61.57%4.84M
54.46%4.02M
--3.93M
--3.20M
--3.00M
--2.60M
Thay đổi trong vốn lưu động
829.85%64.60M
-2030.21%-83.70M
-10.60%-60.61M
296.89%8.61M
-64.35%6.95M
-55.30%-3.93M
5.73%-54.80M
-195.79%-4.37M
4318.37%19.48M
64.58%-2.53M
-338.71%-58.13M
129.59%4.56M
110.24%441.00K
-15428.26%-7.14M
15.14%-13.25M
-2170.99%-15.42M
32.17%-4.31M
-100.32%-46.00K
35.05%-15.62M
-103.80%-679.00K
-18.53%-6.35M
251.13%14.27M
-246.03%-24.04M
-0.25%17.88M
36.75%-5.36M
-64.07%-9.44M
74.90%16.46M
43.67%17.93M
30.00%-8.47M
-276.67%-5.76M
78.50%9.41M
152.74%12.48M
---12.10M
--3.26M
--5.27M
--4.94M
-Thay đổi các khoản phải thu
-6.92%-107.39M
-473.11%-94.81M
34.69%-38.62M
21.05%153.98M
-6.21%-100.44M
-506.29%-16.54M
-20.91%-59.12M
67.66%127.20M
-56.55%-94.56M
136.54%4.07M
-135.11%-48.90M
64.97%75.87M
16.09%-60.40M
-220.05%-11.14M
56.49%-20.80M
-4.83%45.99M
-83.25%-71.99M
-38.87%9.28M
-5.89%-47.80M
6.89%48.32M
31.83%-39.28M
152.08%15.18M
-141.72%-45.15M
92.16%45.21M
-108.97%-57.63M
1420.96%6.02M
-58.66%-18.68M
157.19%23.53M
-49.66%-27.58M
136.40%396.00K
-75.70%-11.77M
98.52%9.15M
---18.43M
---1.09M
---6.70M
--4.61M
-Thay đổi chi phí trả trước
140.74%5.06M
49.10%-7.17M
-549.70%-4.49M
-2978.41%-5.07M
-570.76%-12.41M
-83.93%-14.08M
136.25%998.00K
-96.41%176.00K
141.54%2.64M
-3116.39%-7.66M
-186.57%-2.75M
3.53%4.90M
-716.99%-6.35M
95.11%-238.00K
-53.34%3.18M
202.87%4.73M
91.38%-777.00K
-230.97%-4.87M
797.89%6.81M
-1448.09%-4.60M
-745.81%-9.01M
205.42%3.72M
122.40%759.00K
-86.73%341.00K
116.51%1.40M
25.63%-3.53M
42.56%-3.39M
146.40%2.57M
-200.64%-8.45M
-116.29%-4.74M
-299.73%-5.90M
336.51%1.04M
---2.81M
---2.19M
---1.48M
---441.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-34.16%-64.13M
-29.98%-40.37M
-35.52%-30.89M
-47.48%-23.36M
-7.46%-47.80M
1.67%-31.06M
-6.50%-22.79M
22.60%-15.84M
-37.22%-44.48M
-41.52%-31.59M
-0.95%-21.40M
-16.53%-20.46M
4.36%-32.41M
-14.91%-22.32M
2.48%-21.20M
15.88%-17.56M
5.51%-33.89M
-24.96%-19.42M
-14.03%-21.74M
-41.35%-20.88M
-99.79%-35.87M
-106.09%-15.54M
-78.83%-19.06M
-231.17%-14.77M
-15.71%-17.95M
-42.57%-7.54M
-12.12%-10.66M
-49.36%-4.46M
-5.49%-15.52M
-16.24%-5.29M
-110.89%-9.51M
34.69%-2.99M
---14.71M
---4.55M
---4.51M
---4.57M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
68.98%219.58M
3.31%70.88M
-233.81%-23.93M
-41.25%-97.91M
16.64%129.95M
49.90%68.61M
173.73%17.88M
-138.13%-69.32M
43.29%111.41M
14.31%45.77M
35.60%6.53M
-7.87%-29.11M
3.01%77.75M
240.22%40.04M
-82.26%4.82M
11.87%-26.98M
20.51%75.47M
-37.66%11.77M
-16.95%27.16M
-1868.86%-30.62M
20.43%62.63M
105.45%18.88M
33.41%32.70M
5345.45%1.73M
50.45%52.00M
-4.62%9.19M
-3.16%24.51M
-101.39%-33.00K
43.26%34.56M
61.87%9.63M
78.08%25.31M
55.58%2.37M
--24.13M
--5.95M
--14.21M
--1.52M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
75.57%152.71M
-51.47%42.74M
-30.66%26.61M
98.72%104.83M
42.71%86.98M
68.08%88.06M
1707.75%38.38M
39.52%52.75M
121.19%60.95M
630.67%52.39M
-122.43%-2.39M
489.61%37.81M
1003.44%27.55M
41.87%7.17M
202.49%10.64M
-169.07%-9.71M
-94.89%-3.05M
-73.95%5.05M
39.94%-10.38M
-36.13%14.05M
73.62%-1.56M
183.53%19.40M
-6061.72%-17.29M
1398.58%22.00M
70.02%-5.93M
-167.07%-23.23M
150.35%290.00K
-133.05%-1.69M
17.22%-19.79M
-370.62%-8.70M
-114.10%-576.00K
503.06%5.13M
---23.91M
---1.85M
--4.09M
--850.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
36.75%2.90M
22.19%936.00K
-15.38%605.00K
-12.18%656.00K
150.53%2.12M
-28.88%766.00K
-20.20%715.00K
18.20%747.00K
-49.25%845.00K
446.70%1.08M
161.22%896.00K
31.94%632.00K
-24.42%1.67M
-88.74%197.00K
-81.26%343.00K
-70.69%479.00K
86.69%2.20M
62.64%1.75M
43.30%1.83M
331.13%1.63M
42.86%1.18M
6.85%1.08M
-95.09%1.28M
-76.09%379.00K
-24.08%826.00K
-15.16%1.01M
3012.20%26.02M
-31.74%1.58M
-3.46%1.09M
25.61%1.19M
-27.49%836.00K
-32.60%2.32M
--1.13M
--945.00K
--1.15M
--3.44M
Chi phí vốn
36.75%2.90M
22.19%936.00K
-15.38%605.00K
-12.18%656.00K
150.53%2.12M
-28.88%766.00K
-20.20%715.00K
18.20%747.00K
-49.25%845.00K
446.70%1.08M
161.22%896.00K
31.94%632.00K
-24.42%1.67M
-88.74%197.00K
-81.26%343.00K
-70.69%479.00K
86.69%2.20M
62.64%1.75M
43.30%1.83M
331.13%1.63M
42.86%1.18M
6.85%1.08M
-95.09%1.28M
-76.09%379.00K
-24.08%826.00K
-15.16%1.01M
3012.20%26.02M
-31.74%1.58M
-3.46%1.09M
25.61%1.19M
-27.49%836.00K
-32.60%2.32M
--1.13M
--945.00K
--1.15M
--3.44M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
36.75%2.90M
22.19%936.00K
-15.38%605.00K
-12.18%656.00K
150.53%2.12M
-28.88%766.00K
-20.20%715.00K
18.20%747.00K
-49.25%845.00K
446.70%1.08M
161.22%896.00K
31.94%632.00K
11.15%1.67M
-16.53%197.00K
276.92%343.00K
-27.42%479.00K
26.95%1.50M
-78.07%236.00K
-92.87%91.00K
74.14%660.00K
42.86%1.18M
6.85%1.08M
-22.37%1.28M
-76.09%379.00K
-24.08%826.00K
-15.16%1.01M
96.77%1.65M
371.73%1.58M
-3.46%1.09M
25.61%1.19M
66.53%836.00K
-14.72%336.00K
--1.13M
--945.00K
--502.00K
--394.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--705.00K
--1.51M
--1.74M
--974.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--24.37M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-34.91%1.99M
--0.00
--0.00
--651.00K
--3.05M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
--0.00
---28.34M
---8.49M
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
---149.00K
---18.95M
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
--0.00
---11.75M
---108.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-394.90%-92.78M
153.33%84.27M
1488.09%238.25M
-5714.28%-161.23M
154.85%31.46M
-50.43%-158.01M
130.90%15.00M
94.91%-2.77M
78.78%-57.36M
---105.04M
---48.55M
---54.46M
---270.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--7.50M
--7.50M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
---521.00K
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
331.33%1.07M
--0.00
--1.32M
----
108.74%249.00K
----
----
----
---2.85M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-426.04%-95.67M
152.49%83.34M
1361.33%208.78M
-4740.20%-170.38M
150.28%29.34M
-26.95%-158.78M
128.90%14.29M
93.61%-3.52M
78.54%-58.35M
-63386.80%-125.07M
-14314.58%-49.44M
-11402.09%-55.09M
-12243.76%-271.93M
98.54%-197.00K
99.69%-343.00K
70.69%-479.00K
-1978.30%-2.20M
-1154.65%-13.50M
-255760.47%-109.93M
-331.13%-1.63M
81.63%-106.00K
-6.85%-1.08M
100.17%43.00K
76.09%-379.00K
85.35%-577.00K
15.16%-1.01M
-3012.20%-26.02M
31.74%-1.58M
-249.42%-3.94M
-25.61%-1.19M
-113.17%-836.00K
-157.26%-2.32M
---1.13M
---945.00K
--6.35M
--4.05M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-212.05%-25.18M
-12911.64%-190.38M
-892.40%-97.04M
-93.13%326.00K
96.19%22.47M
-83.20%1.49M
-23.03%12.25M
23.47%4.75M
118.69%11.45M
96.16%8.85M
267.71%15.91M
13.13%3.84M
-40.96%5.24M
-32.28%4.51M
-44.57%4.33M
-99.41%3.40M
-8.59%8.87M
-70.17%6.66M
-51.15%7.81M
1878.64%578.79M
-10.49%9.70M
102.50%22.32M
-3.69%15.98M
45.66%29.25M
-27.64%10.84M
513.04%11.02M
-93.84%16.59M
15468.22%20.08M
825.45%14.98M
-402.27%-2.67M
67916.41%269.35M
-75.61%129.00K
--1.62M
--883.00K
--396.00K
--529.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--575.00M
--0.00
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
43.40%-30.00K
---30.00K
-50.00%-30.00K
21.43%-33.00K
-70.97%-53.00K
100.00%0.00
28.57%-20.00K
---42.00K
---31.00K
---31.00K
---28.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-309.83%-26.50M
---190.90M
-1033.43%-97.67M
----
25.99%12.63M
--0.00
14.85%10.46M
----
--10.02M
--0.00
--9.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
78447.09%269.51M
--0.00
--0.00
--0.00
---344.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-86.57%1.32M
-65.07%519.00K
-64.25%637.00K
-93.13%326.00K
588.66%9.84M
-83.20%1.49M
-73.79%1.78M
23.47%4.75M
-72.71%1.43M
96.16%8.85M
57.15%6.80M
13.13%3.84M
-40.96%5.24M
-32.78%4.51M
-56.08%4.33M
-69.06%3.40M
-8.59%8.87M
-69.95%6.71M
-38.34%9.85M
-62.47%10.98M
-10.49%9.70M
101.95%22.32M
-17.87%15.98M
45.44%29.25M
-27.80%10.84M
1364.11%11.05M
812.10%19.45M
13398.66%20.11M
803.97%15.02M
-17.40%755.00K
176.65%2.13M
-73.25%149.00K
--1.66M
--914.00K
--771.00K
--557.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--11.50M
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---49.00K
---2.05M
---7.19M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-23.11%-2.83M
----
--1.00K
---3.37M
---2.30M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-212.05%-25.18M
-12911.64%-190.38M
-892.40%-97.04M
-93.13%326.00K
96.19%22.47M
-83.20%1.49M
-23.03%12.25M
23.47%4.75M
118.69%11.45M
96.16%8.85M
267.71%15.91M
13.13%3.84M
-40.96%5.24M
-32.28%4.51M
-44.57%4.33M
-99.41%3.40M
-8.59%8.87M
-70.17%6.66M
-51.15%7.81M
1878.64%578.79M
-10.49%9.70M
102.50%22.32M
-3.69%15.98M
45.66%29.25M
-27.64%10.84M
513.04%11.02M
-93.84%16.59M
15468.22%20.08M
825.45%14.98M
-402.27%-2.67M
67916.41%269.35M
-75.61%129.00K
--1.62M
--883.00K
--396.00K
--529.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
26.09%740.93M
21.49%804.05M
11.31%665.99M
34.64%731.21M
10.94%587.61M
11.70%661.83M
-5.52%598.31M
-16.01%543.09M
-39.81%529.67M
-31.00%592.49M
-25.60%633.24M
-25.13%646.64M
1.35%880.04M
-2.32%858.62M
-14.34%851.15M
113.93%863.64M
119.55%868.29M
150.21%879.00M
181.71%993.68M
34.84%403.71M
33.45%395.49M
14.23%351.31M
11.13%352.73M
-0.30%299.39M
-3.93%296.37M
-4.14%307.55M
494.82%317.41M
481.84%300.28M
308.53%308.49M
324.57%320.85M
-19.52%53.36M
-13.83%51.61M
--75.51M
--75.57M
--66.31M
--59.89M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-79.41%29.57M
14.95%-63.13M
117.35%138.06M
-218.12%-65.22M
969.94%143.61M
-18.14%-74.22M
255.88%63.52M
512.14%55.22M
105.75%13.42M
-393.26%-62.83M
-645.22%-40.75M
-7.28%-13.40M
-4915.15%-233.41M
300.08%21.42M
106.52%7.47M
-102.12%-12.49M
-156.62%-4.65M
-124.24%-10.71M
-7970.58%-114.68M
1006.00%589.97M
171.97%8.22M
495.12%44.18M
85.60%-1.42M
211.35%53.34M
136.81%3.02M
9.52%-11.18M
-103.69%-9.87M
876.80%17.13M
65.65%-8.21M
-21578.95%-12.36M
2787.35%267.48M
-72.66%1.75M
---23.90M
---57.00K
--9.26M
--6.42M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-147.64%-2.29M
123.72%1.18M
79.05%-291.00K
-100.81%-10.00K
870.40%4.81M
-594.74%-4.99M
71.25%-1.39M
2850.00%1.24M
-110.90%-625.00K
-89.86%1.01M
32.44%-4.83M
100.74%42.00K
169.35%5.74M
211.42%9.94M
-229.28%-7.15M
-361.70%-5.70M
-4546.77%-8.27M
-352.79%-8.92M
-1319.61%-2.17M
-149.96%-1.23M
114.21%186.00K
73.93%3.53M
78.98%-153.00K
651.37%2.47M
-344.67%-1.31M
935.20%2.03M
-62.14%-728.00K
127.91%329.00K
209.63%535.00K
-89.42%196.00K
71.31%-449.00K
-220.18%-1.18M
---488.00K
--1.85M
---1.56M
--981.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
5.37%770.50M
26.09%740.93M
21.49%804.05M
11.31%665.99M
34.64%731.21M
10.94%587.61M
11.70%661.83M
-5.52%598.31M
-16.01%543.09M
-39.81%529.67M
-31.00%592.49M
-25.60%633.24M
-25.13%646.64M
1.35%880.04M
-2.32%858.62M
-14.34%851.15M
113.93%863.64M
119.55%868.29M
150.21%879.00M
181.71%993.68M
34.84%403.71M
33.45%395.49M
14.23%351.31M
11.13%352.73M
-0.30%299.39M
-3.93%296.37M
-4.14%307.55M
494.82%317.41M
481.84%300.28M
308.53%308.49M
324.57%320.85M
-19.52%53.36M
--51.61M
--75.51M
--75.57M
--66.31M
Dòng tiền tự do
76.54%149.81M
-52.11%41.80M
-30.95%26.01M
100.32%104.18M
41.19%84.86M
70.12%87.29M
1247.18%37.66M
39.88%52.01M
132.15%60.10M
635.87%51.31M
-131.88%-3.28M
465.08%37.18M
592.86%25.89M
111.05%6.97M
184.33%10.30M
-182.02%-10.18M
-91.37%-5.25M
-81.97%3.30M
34.22%-12.21M
-42.56%12.42M
59.39%-2.75M
175.62%18.32M
27.84%-18.57M
759.32%21.62M
67.63%-6.76M
-145.18%-24.23M
-1722.10%-25.73M
-216.94%-3.28M
16.60%-20.88M
-253.88%-9.88M
-148.14%-1.41M
208.05%2.80M
---25.03M
---2.79M
--2.93M
---2.59M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Elastic NV đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Elastic NV đã tạo ra 326.89M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Elastic NV thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Elastic NV đã tăng 22.81% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Elastic NV chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Elastic NV đã chi 5.09M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Elastic NV đã thay đổi như thế nào?

Elastic NV đã sử dụng -312.27M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ESTC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Elastic NV trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 321.80M, phản ánh sự thay đổi 22.91% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.