tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Esquire Financial Holdings Inc

ESQ
Thêm vào danh sách theo dõi
126.900USD
+6.410+5.32%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.10BVốn hóa
19.97P/E TTM

Tình hình tài chính của ESQ

Theo dõi tình hình tài chính của Esquire Financial Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Esquire Financial Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
1.57/1.57
Doanh thu / Dự báo
40.87M/38.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
141.70M
17.29%
EPS(YoY)
6.30
12.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
5.92%1.57
3.63%1.48
10.89%1.66
19.47%1.74
10.11%1.48
10.54%1.43
16.82%1.49
14.05%1.45
13.75%1.34
-18.24%1.29
7.54%1.28
--1.27
--1.18
--1.58
--1.19
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.95%40.87M
20.37%39.15M
20.12%38.41M
17.34%36.41M
15.91%34.36M
15.49%32.52M
13.84%31.97M
13.46%31.03M
14.66%29.64M
13.54%28.16M
17.05%28.09M
30.19%27.35M
34.75%25.85M
45.02%24.80M
42.26%24.00M
29.60%21.00M
18.92%19.19M
10.21%17.10M
15.76%16.87M
23.81%16.21M
----
Lợi nhuận ròng
9.15%12.98M
7.05%12.21M
14.59%13.47M
23.74%14.06M
13.38%11.89M
13.41%11.41M
18.93%11.75M
15.48%11.36M
15.08%10.49M
-17.42%10.06M
8.43%9.88M
27.57%9.84M
43.49%9.11M
127.99%12.18M
35.42%9.11M
206.11%7.71M
41.07%6.35M
27.98%5.34M
73.36%6.73M
-30.14%2.52M
----
Biên lợi nhuận ròng
-8.24%31.75%
-11.07%31.19%
-4.60%35.07%
5.45%38.61%
-2.19%34.60%
-1.80%35.08%
4.48%36.76%
1.78%36.61%
0.36%35.38%
-27.26%35.72%
-7.37%35.18%
--35.97%
--35.25%
--49.10%
--37.98%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-25.12%0.00%
-23.87%0.00%
-24.07%0.00%
-20.72%0.00%
-19.17%0.00%
-18.38%0.00%
-20.72%0.00%
-19.03%0.00%
-16.09%0.00%
-17.58%0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.95%40.87M
20.37%39.15M
20.12%38.41M
17.34%36.41M
15.91%34.36M
15.49%32.52M
13.84%31.97M
13.46%31.03M
14.66%29.64M
13.54%28.16M
17.05%28.09M
30.19%27.35M
34.75%25.85M
45.02%24.80M
42.26%24.00M
29.60%21.00M
18.92%19.19M
10.21%17.10M
15.76%16.87M
23.81%16.21M
----
Lợi nhuận hoạt động
25.92%19.20M
18.45%18.37M
8.50%17.00M
12.21%17.46M
6.12%15.24M
13.36%15.51M
15.77%15.67M
16.94%15.56M
15.08%14.37M
9.10%13.68M
9.14%13.54M
26.85%13.31M
44.46%12.48M
72.58%12.54M
63.99%12.40M
204.00%10.49M
40.12%8.64M
31.45%7.27M
137.72%7.56M
-58.95%3.45M
----
Lợi nhuận ròng
9.15%12.98M
7.05%12.21M
14.59%13.47M
23.74%14.06M
13.38%11.89M
13.41%11.41M
18.93%11.75M
15.48%11.36M
15.08%10.49M
-17.42%10.06M
8.43%9.88M
27.57%9.84M
43.49%9.11M
127.99%12.18M
35.42%9.11M
206.11%7.71M
41.07%6.35M
27.98%5.34M
73.36%6.73M
-30.14%2.52M
----
Tổng tài sản
21.90%2.51B
23.88%2.42B
25.00%2.37B
22.54%2.18B
20.07%2.06B
18.14%1.95B
17.05%1.89B
20.24%1.78B
18.28%1.72B
14.02%1.65B
15.85%1.62B
10.01%1.48B
10.76%1.45B
16.74%1.45B
18.40%1.40B
19.97%1.35B
23.78%1.31B
24.50%1.24B
25.84%1.18B
27.51%1.12B
----
Tổng các khoản nợ
22.31%2.20B
24.43%2.12B
25.41%2.08B
22.92%1.91B
19.90%1.80B
17.72%1.70B
16.72%1.66B
19.52%1.55B
17.82%1.50B
13.06%1.45B
14.61%1.42B
8.16%1.30B
9.23%1.27B
16.43%1.28B
19.56%1.24B
21.59%1.20B
26.07%1.16B
26.52%1.10B
27.69%1.04B
29.93%986.14M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
19.08%313.85M
20.16%301.27M
22.14%289.60M
20.06%279.23M
21.22%263.56M
21.08%250.72M
19.41%237.09M
25.30%232.57M
21.52%217.41M
21.27%207.08M
25.54%198.56M
24.96%185.61M
22.94%178.91M
19.09%170.75M
10.03%158.16M
8.28%148.54M
8.06%145.53M
10.92%143.38M
14.01%143.74M
12.49%137.18M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-4.25%59.07M
70.48%200.36M
89.66%113.86M
74.31%104.69M
56.08%61.69M
-16.78%117.53M
74.62%60.03M
1313.13%60.06M
-22.20%39.53M
186.95%141.23M
-21.56%34.38M
-106.79%-4.95M
-30.07%50.81M
-16.23%49.22M
-36.25%43.83M
25.57%72.88M
5.47%72.66M
2.62%58.76M
180.05%68.75M
77.70%58.04M
Đầu tư ròng
----
-423.81%-71.19M
-48.35%-199.62M
45.34%-35.05M
-76.75%-113.83M
69.92%-13.59M
-42.22%-134.56M
-235.08%-64.12M
29.75%-64.40M
-352.79%-45.18M
-42.50%-94.62M
-18.28%-19.14M
-38.67%-91.67M
86.30%-9.98M
-38.79%-66.40M
78.78%-16.18M
-31531.58%-66.11M
-57.63%-72.81M
53.44%-47.84M
-168.65%-76.25M
-101.82%-209.00K
Tài chính thuần
----
-11.21%-1.55M
-30.60%-5.61M
-4.16%-1.03M
20.24%-934.00K
-6.26%-1.39M
-109.81%-4.30M
-23.56%-986.00K
-19.86%-1.17M
-13.83%-1.31M
-149.76%-2.05M
-10.68%-798.00K
-88.97%-977.00K
-1849.15%-1.15M
-13766.67%-820.00K
-72000.00%-721.00K
-4800.00%-517.00K
-690.00%-59.00K
-92.11%6.00K
0.00%-1.00K
113.41%11.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Esquire Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esquire Financial Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 141.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.80M.

Tổng nghĩa vụ của Esquire Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esquire Financial Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Esquire Financial Holdings Inc là 2.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Esquire Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esquire Financial Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Esquire Financial Holdings Inc là 289.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Esquire Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esquire Financial Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Esquire Financial Holdings Inc là 65.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.02.

Giá trị đầu tư ròng của Esquire Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esquire Financial Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Esquire Financial Holdings Inc là -362.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Esquire Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esquire Financial Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Esquire Financial Holdings Inc là -8.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Esquire Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esquire Financial Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.89.

Thu nhập ròng của Esquire Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esquire Financial Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 50.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.41.

Biên lợi nhuận ròng của Esquire Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esquire Financial Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 35.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Esquire Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esquire Financial Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Esquire Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esquire Financial Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Esquire Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esquire Financial Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 65.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.