tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Energy Services Of America Corp

ESOA
Thêm vào danh sách theo dõi
14.380USD
+0.180+1.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
268.33MVốn hóa
26.10P/E TTM

Tình hình tài chính của ESOA

Theo dõi tình hình tài chính của Energy Services Of America Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Energy Services Of America Corp

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.01/-0.16
Doanh thu / Dự báo
93.17M/93.20M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
411.00M
16.80%
EPS(YoY)
0.02
-98.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
103.02%0.01
214.63%0.16
-36.51%0.25
-88.16%0.13
-507.71%-0.41
-58.24%0.05
16.57%0.40
413.91%1.06
40.47%-0.07
1385.18%0.12
--0.34
--0.21
---0.11
--0.01
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.51%93.17M
13.38%114.11M
24.28%130.07M
20.57%103.60M
7.80%76.68M
11.63%100.65M
-0.19%104.66M
0.46%85.92M
32.52%71.13M
50.17%90.16M
53.38%104.86M
67.14%85.53M
51.65%53.67M
40.75%60.04M
72.80%68.37M
102.37%51.17M
38.22%35.39M
33.27%42.66M
-11.12%39.56M
-17.80%25.29M
Lợi nhuận ròng
103.17%215.55K
216.90%2.71M
-36.28%4.24M
-88.11%2.08M
-513.12%-6.80M
-58.20%853.73K
16.38%6.66M
412.76%17.51M
40.82%-1.11M
1375.85%2.04M
253.67%5.72M
113.84%3.42M
-206.95%-1.87M
-87.92%138.37K
119.50%1.62M
-82.71%1.60M
56.05%-610.40K
258.07%1.15M
-300.22%-8.29M
9801.16%9.24M
Biên lợi nhuận ròng
102.61%0.23%
179.50%2.37%
-48.73%3.26%
-90.14%2.01%
-468.73%-8.87%
-62.55%0.85%
16.59%6.36%
410.41%20.38%
55.34%-1.56%
882.82%2.27%
--5.46%
--3.99%
---3.49%
--0.23%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10715.47%10.98%
20.25%12.26%
-24.65%12.65%
-35.08%11.57%
-98.84%0.10%
-15.17%10.20%
9.68%16.79%
40.06%17.82%
20.71%8.77%
20.58%12.02%
--15.30%
--12.72%
--7.27%
--9.97%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-39.13%18.13%
-0.67%30.83%
56.83%33.55%
45.64%31.25%
-11.31%29.79%
9.46%31.03%
-31.99%21.39%
-39.50%21.46%
-19.61%33.59%
-26.50%28.35%
--31.45%
--35.47%
--41.78%
--38.57%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.51%93.17M
13.38%114.11M
24.28%130.07M
20.57%103.60M
7.80%76.68M
11.63%100.65M
-0.19%104.66M
0.46%85.92M
32.52%71.13M
50.17%90.16M
53.38%104.86M
67.14%85.53M
51.65%53.67M
40.75%60.04M
72.80%68.37M
102.37%51.17M
38.22%35.39M
33.27%42.66M
-11.12%39.56M
-17.80%25.29M
Lợi nhuận hoạt động
113.08%1.06M
198.58%4.91M
-14.70%7.49M
-62.70%3.17M
-647.62%-8.09M
-54.80%1.65M
0.31%8.78M
51.78%8.49M
45.53%-1.08M
443.22%3.64M
215.98%8.76M
115.49%5.60M
-260.36%-1.99M
-60.01%670.12K
33.11%2.77M
616.98%2.60M
71.73%-551.42K
322.61%1.68M
-64.65%2.08M
-270.81%-502.25K
Lợi nhuận ròng
103.17%215.55K
216.90%2.71M
-36.28%4.24M
-88.11%2.08M
-513.12%-6.80M
-58.20%853.73K
16.38%6.66M
412.76%17.51M
40.82%-1.11M
1375.85%2.04M
253.67%5.72M
113.84%3.42M
-206.95%-1.87M
-87.92%138.37K
119.50%1.62M
-82.71%1.60M
56.05%-610.40K
258.07%1.15M
-300.22%-8.29M
9801.16%9.24M
Tài sản ngắn hạn
18.27%123.24M
5.52%131.75M
31.24%144.92M
19.99%121.62M
16.93%104.20M
39.01%124.85M
16.02%110.43M
23.90%101.35M
49.20%89.12M
37.33%89.82M
35.22%95.18M
66.59%81.80M
50.00%59.73M
40.22%65.40M
63.78%70.39M
63.86%49.10M
11.66%39.82M
22.04%46.64M
2.90%42.98M
-22.08%29.97M
Tổng nợ ngắn hạn
10.09%87.85M
9.31%91.22M
31.96%97.98M
23.55%91.00M
3.95%79.80M
12.21%83.45M
-7.08%74.25M
-7.99%73.65M
27.28%76.77M
23.74%74.37M
22.14%79.90M
141.70%80.05M
170.64%60.32M
113.72%60.10M
89.82%65.42M
115.80%33.12M
0.97%22.29M
34.52%28.12M
82.84%34.46M
-22.21%15.35M
Tổng tài sản
13.90%193.88M
4.63%200.99M
35.99%215.21M
27.06%189.12M
25.06%170.23M
40.86%192.10M
11.04%158.25M
15.18%148.85M
29.84%136.12M
26.37%136.38M
26.53%142.51M
48.36%129.24M
57.78%104.84M
46.90%107.92M
60.50%112.63M
52.61%87.11M
10.26%66.44M
19.05%73.47M
20.65%70.17M
3.60%57.08M
Tổng các khoản nợ
-3.52%112.35M
7.12%140.39M
56.67%155.97M
39.01%134.58M
14.67%116.45M
30.09%131.06M
-7.75%99.55M
-3.54%96.81M
28.17%101.55M
26.65%100.74M
27.89%107.92M
99.03%100.37M
144.32%79.24M
104.64%79.54M
85.39%84.39M
108.96%50.43M
-11.27%32.43M
6.16%38.87M
40.76%45.52M
-27.78%24.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
51.60%81.53M
-0.74%60.60M
0.92%59.24M
4.81%54.54M
55.59%53.78M
71.30%61.05M
69.69%58.69M
80.26%52.04M
35.01%34.56M
25.58%35.64M
22.48%34.59M
-21.30%28.87M
-24.73%25.60M
-17.97%28.38M
14.56%28.24M
11.34%36.68M
43.45%34.01M
37.84%34.60M
-4.54%24.65M
51.96%32.95M
Thu nhập hoạt động ròng
228.13%3.64M
111.64%18.79M
-995.53%-9.28M
-82.25%3.43M
141.43%1.11M
209.98%8.88M
-107.88%-847.53K
1258.99%19.34M
-125.77%-2.68M
82.09%2.86M
557.99%10.76M
-156.87%-1.67M
702.53%10.40M
-75.44%1.57M
-189.47%-2.35M
399.95%2.93M
121.60%1.30M
78.49%6.40M
-36.91%2.63M
167.70%586.97K
Đầu tư ròng
-68.51%-3.52M
91.80%-1.90M
88.48%-267.87K
-28.31%-3.89M
-28.68%-2.09M
-2171.83%-23.19M
-4.63%-2.33M
-23.53%-3.03M
50.02%-1.62M
54.76%-1.02M
47.70%-2.22M
2.03%-2.45M
-209.94%-3.24M
-371.16%-2.26M
-402.98%-4.25M
30.78%-2.50M
40.97%-1.05M
89.82%-478.84K
271.58%1.40M
-505.47%-3.62M
Tài chính thuần
29.09%-6.70M
-157.29%-12.45M
313.35%6.46M
142.30%5.87M
-283.82%-9.45M
409.56%21.73M
236.39%1.56M
-986.82%-13.87M
266.13%5.14M
-992.46%-7.02M
-113.27%-1.15M
146.00%1.56M
-2.43%-3.09M
126.06%786.60K
347.96%8.63M
-333.63%-3.40M
-299.71%-3.02M
-234.46%-3.02M
238.86%1.93M
-111.75%-783.86K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, tổng doanh thu đạt 411.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 351.88M.

Tài sản ngắn hạn của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, tài sản ngắn hạn là 144.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.24.

Tổng tài sản của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Energy Services Of America Corp là 215.21M, bao gồm 144.92M tài sản ngắn hạn và 70.28M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, tổng nghĩa vụ của Energy Services Of America Corp là 155.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Energy Services Of America Corp là 59.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Energy Services Of America Corp là 4.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.75.

Giá trị đầu tư ròng của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, giá trị đầu tư ròng của Energy Services Of America Corp là -29.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -267.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, giá trị huy động vốn ròng của Energy Services Of America Corp là 24.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 273.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.49.

Thu nhập ròng của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, lợi nhuận ròng là 379.71K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.49.

Biên lợi nhuận ròng của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, biên lợi nhuận ròng là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.71.

Biên lợi nhuận gộp của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, biên lợi nhuận gộp là 9.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Energy Services Of America Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Services Of America Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.