tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Elbit Systems Ltd

ESLT
Thêm vào danh sách theo dõi
808.565USD
+22.605+2.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
37.63BVốn hóa
69.17P/E TTM

Tình hình tài chính của ESLT

Theo dõi tình hình tài chính của Elbit Systems Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Elbit Systems Ltd

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/3.70
Doanh thu / Dự báo
--/2.24B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.94B
16.27%
EPS(YoY)
11.69
61.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
44.06%3.46
79.27%3.63
61.82%2.88
56.75%2.76
44.92%2.40
199.51%2.02
29.97%1.78
25.32%1.76
18.38%1.66
-64.90%0.68
--1.37
--1.41
--1.40
--1.92
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.46%2.19B
11.31%2.15B
11.88%1.92B
21.31%1.97B
22.00%1.90B
18.72%1.93B
14.38%1.72B
11.85%1.63B
11.52%1.55B
7.92%1.63B
11.31%1.50B
11.55%1.45B
3.01%1.39B
0.81%1.51B
-1.07%1.35B
0.08%1.30B
20.97%1.35B
8.46%1.49B
20.23%1.36B
20.65%1.30B
----
Lợi nhuận ròng
50.16%160.79M
86.86%168.16M
68.63%133.40M
60.40%125.70M
45.35%107.08M
199.90%89.99M
30.32%79.11M
25.68%78.36M
18.70%73.67M
-64.82%30.01M
7.97%60.70M
-23.18%62.35M
17.64%62.07M
941.97%85.30M
-38.83%56.22M
-20.21%81.17M
-27.25%52.76M
-87.93%8.19M
441.45%91.91M
13.92%101.73M
----
Biên lợi nhuận ròng
29.76%7.35%
67.84%7.84%
50.65%6.96%
32.16%6.39%
19.37%5.66%
149.96%4.67%
13.93%4.62%
12.58%4.83%
6.34%4.74%
-67.04%1.87%
--4.05%
--4.29%
--4.46%
--5.67%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.25%25.22%
2.31%24.66%
3.55%24.89%
0.04%23.97%
-0.47%23.96%
2.54%24.10%
-1.72%24.03%
-6.38%23.96%
-7.19%24.08%
-6.98%23.50%
--24.45%
--25.60%
--25.94%
--25.27%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-67.50%2.51%
-59.39%3.08%
-58.70%4.07%
-44.93%5.64%
-25.61%7.72%
-28.76%7.58%
-22.22%9.85%
-14.48%10.25%
4.84%10.38%
12.45%10.64%
--12.66%
--11.98%
--9.90%
--9.46%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.46%2.19B
11.31%2.15B
11.88%1.92B
21.31%1.97B
22.00%1.90B
18.72%1.93B
14.38%1.72B
11.85%1.63B
11.52%1.55B
7.92%1.63B
11.31%1.50B
11.55%1.45B
3.01%1.39B
0.81%1.51B
-1.07%1.35B
0.08%1.30B
20.97%1.35B
8.46%1.49B
20.23%1.36B
20.65%1.30B
----
Lợi nhuận hoạt động
37.02%205.13M
36.12%192.47M
36.27%171.43M
35.49%157.82M
42.09%149.71M
109.23%141.40M
18.63%125.81M
14.67%116.48M
12.21%105.36M
-43.84%67.58M
44.44%106.05M
-11.76%101.58M
60.19%93.90M
12.17%120.33M
-33.41%73.42M
-1.72%115.11M
-30.08%58.62M
2.53%107.27M
368.61%110.27M
0.00%117.13M
----
Lợi nhuận ròng
50.16%160.79M
86.86%168.16M
68.63%133.40M
60.40%125.70M
45.35%107.08M
199.90%89.99M
30.32%79.11M
25.68%78.36M
18.70%73.67M
-64.82%30.01M
7.97%60.70M
-23.18%62.35M
17.64%62.07M
941.97%85.30M
-38.83%56.22M
-20.21%81.17M
-27.25%52.76M
-87.93%8.19M
441.45%91.91M
13.92%101.73M
----
Tài sản ngắn hạn
22.12%8.31B
21.71%7.74B
16.91%7.44B
20.09%7.32B
14.97%6.80B
15.38%6.36B
17.52%6.36B
12.42%6.10B
10.19%5.92B
9.47%5.51B
4.12%5.42B
6.67%5.42B
6.40%5.37B
1.04%5.03B
5.32%5.20B
14.15%5.08B
17.50%5.05B
16.55%4.98B
20.35%4.94B
11.94%4.45B
----
Tổng nợ ngắn hạn
4.82%5.91B
12.53%5.98B
1.59%5.64B
5.30%5.69B
10.84%5.64B
10.10%5.31B
14.50%5.55B
10.20%5.41B
11.45%5.08B
12.78%4.82B
7.57%4.85B
12.57%4.91B
16.53%4.56B
6.29%4.28B
15.18%4.50B
9.40%4.36B
8.53%3.92B
11.10%4.02B
17.18%3.91B
28.46%3.98B
----
Tổng tài sản
16.53%13.23B
15.40%12.66B
13.20%12.28B
14.99%12.10B
10.70%11.36B
12.65%10.97B
12.81%10.85B
10.04%10.52B
8.38%10.26B
5.69%9.74B
1.72%9.62B
3.18%9.56B
1.11%9.46B
-1.09%9.22B
3.14%9.45B
5.83%9.27B
16.52%9.36B
15.63%9.32B
18.60%9.16B
15.51%8.75B
----
Tổng các khoản nợ
11.49%8.97B
10.93%8.53B
6.26%8.26B
8.75%8.15B
11.05%8.05B
13.28%7.69B
14.83%7.77B
10.80%7.50B
8.42%7.25B
5.13%6.79B
-1.15%6.77B
0.62%6.77B
-1.55%6.68B
-4.62%6.46B
2.70%6.85B
5.85%6.72B
18.31%6.79B
16.21%6.77B
21.91%6.67B
19.36%6.35B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
28.77%4.26B
25.88%4.13B
30.75%4.02B
30.48%3.95B
9.87%3.31B
11.21%3.28B
8.02%3.07B
8.22%3.02B
8.26%3.01B
6.98%2.95B
9.30%2.85B
9.93%2.79B
8.15%2.78B
8.30%2.76B
4.35%2.60B
5.78%2.54B
12.03%2.57B
14.11%2.55B
10.55%2.49B
6.42%2.40B
----
Thu nhập hoạt động ròng
53.10%281.05M
-29.81%317.33M
----
271.77%120.39M
2974.20%183.57M
44.09%452.07M
428.53%56.54M
123.52%32.38M
91.25%-6.39M
60.54%313.74M
-93.99%10.70M
18.49%-137.70M
-305.88%-73.03M
-24.82%195.42M
122937.24%178.11M
-199.25%-168.94M
371.05%35.47M
51.02%259.94M
99.77%-145.00K
-4.99%170.22M
-32.36%-13.09M
Đầu tư ròng
-82.66%-661.86M
825.44%327.92M
----
-2444.96%-448.01M
-280.15%-362.34M
-209.59%-45.20M
66.83%-20.71M
81.46%-17.60M
-146.79%-95.32M
79.85%-14.60M
13.29%-62.44M
-478.16%-94.94M
-18.43%-38.62M
-4.00%-72.47M
-97.92%-72.01M
106.47%25.11M
65.14%-32.61M
-101.25%-69.68M
16.74%-36.38M
-551.19%-388.09M
-206.17%-93.56M
Tài chính thuần
-465.65%-99.08M
41.43%-152.70M
----
13504.65%323.05M
115.64%27.10M
-17.44%-260.72M
-161.80%-37.29M
-101.25%-2.41M
-75.84%12.57M
-38.72%-222.00M
157.36%60.35M
67.35%192.85M
270.99%52.01M
-19.06%-160.03M
-472.49%-105.20M
-48.17%115.23M
-59.73%14.02M
7.85%-134.41M
-48.00%28.24M
136.42%222.34M
-93.09%34.81M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, tổng doanh thu đạt 7.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.83B.

Tài sản ngắn hạn của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, tài sản ngắn hạn là 7.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.71.

Tổng tài sản của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Elbit Systems Ltd là 12.66B, bao gồm 7.74B tài sản ngắn hạn và 4.93B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, tổng nghĩa vụ của Elbit Systems Ltd là 8.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Elbit Systems Ltd là 4.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Elbit Systems Ltd là 671.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.29.

Giá trị đầu tư ròng của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, giá trị đầu tư ròng của Elbit Systems Ltd là -390.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Elbit Systems Ltd là -17.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.91.

Thu nhập ròng của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, lợi nhuận ròng là 534.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.39.

Biên lợi nhuận ròng của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, biên lợi nhuận ròng là 6.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.13.

Biên lợi nhuận gộp của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, biên lợi nhuận gộp là 24.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Elbit Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elbit Systems Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 671.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.29.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.