tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Escalade Inc

ESCA
Thêm vào danh sách theo dõi
19.860USD
-1.020-4.89%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
273.39MVốn hóa
17.66P/E TTM

Tình hình tài chính của ESCA

Theo dõi tình hình tài chính của Escalade Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Escalade Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.68/0.16
Doanh thu / Dự báo
57.70M/57.59M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
240.16M
-4.51%
EPS(YoY)
1.00
6.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
416.15%0.68
67.27%0.32
38.05%0.27
-1.22%0.40
-35.36%0.13
48.30%0.19
-6.43%0.20
31.22%0.41
-22.69%0.21
284.59%0.13
4.80%0.21
--0.31
--0.27
---0.07
--0.20
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.20%57.70M
0.55%55.78M
-2.16%62.56M
0.07%67.79M
-13.10%54.33M
-3.18%55.48M
-2.39%63.94M
-7.66%67.74M
-7.74%62.53M
0.66%57.30M
-9.19%65.51M
-2.06%73.36M
-28.16%67.77M
-21.34%56.93M
-1.78%72.14M
-7.86%74.90M
-5.36%94.34M
22.28%72.38M
-1.77%73.44M
4.14%81.30M
Lợi nhuận ròng
416.77%9.43M
67.28%4.38M
37.15%3.70M
-1.99%5.55M
-35.83%1.82M
47.55%2.62M
-5.73%2.70M
32.56%5.67M
-21.91%2.84M
286.45%1.77M
5.92%2.86M
44.52%4.28M
-35.80%3.64M
-114.31%-952.00K
-44.49%2.70M
-50.42%2.96M
-30.19%5.67M
22.27%6.65M
-4.25%4.87M
-41.43%5.97M
Biên lợi nhuận ròng
386.59%16.34%
66.36%7.85%
40.18%5.92%
-2.06%8.19%
-26.15%3.36%
52.40%4.72%
-3.42%4.22%
43.56%8.37%
-15.36%4.55%
285.24%3.10%
16.64%4.37%
--5.83%
--5.37%
---1.67%
--3.75%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.34%25.19%
15.85%29.70%
11.41%26.79%
17.42%27.29%
2.00%23.69%
6.76%25.64%
2.85%24.05%
-2.66%23.24%
-1.80%23.22%
31.05%24.01%
7.61%23.38%
--23.88%
--23.65%
--18.32%
--21.73%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-37.09%6.35%
-31.68%7.32%
-26.54%8.31%
-27.71%8.71%
-43.20%10.09%
-48.65%10.72%
-43.78%11.31%
-52.63%12.04%
-40.54%17.76%
-35.62%20.88%
-36.67%20.12%
--25.42%
--29.87%
--32.44%
--31.76%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.20%57.70M
0.55%55.78M
-2.16%62.56M
0.07%67.79M
-13.10%54.33M
-3.18%55.48M
-2.39%63.94M
-7.66%67.74M
-7.74%62.53M
0.66%57.30M
-9.19%65.51M
-2.06%73.36M
-28.16%67.77M
-21.34%56.93M
-1.78%72.14M
-7.86%74.90M
-5.36%94.34M
22.28%72.38M
-1.77%73.44M
4.14%81.30M
Lợi nhuận hoạt động
355.32%11.93M
59.78%5.83M
14.18%5.15M
79.43%7.30M
-41.19%2.62M
19.35%3.65M
-8.99%4.51M
-36.87%4.07M
-28.78%4.46M
1953.69%3.06M
1.56%4.96M
52.73%6.45M
-23.58%6.26M
-98.35%149.00K
-23.81%4.88M
-44.99%4.22M
-23.37%8.19M
26.57%9.02M
-7.40%6.41M
-40.13%7.67M
Lợi nhuận ròng
416.77%9.43M
67.28%4.38M
37.15%3.70M
-1.99%5.55M
-35.83%1.82M
47.55%2.62M
-5.73%2.70M
32.56%5.67M
-21.91%2.84M
286.45%1.77M
5.92%2.86M
44.52%4.28M
-35.80%3.64M
-114.31%-952.00K
-44.49%2.70M
-50.42%2.96M
-30.19%5.67M
22.27%6.65M
-4.25%4.87M
-41.43%5.97M
Tài sản ngắn hạn
12.89%144.35M
4.05%136.42M
-2.43%130.57M
-2.34%141.28M
-8.04%127.87M
-13.46%131.11M
-8.86%133.82M
-17.78%144.66M
-19.47%139.05M
-17.68%151.50M
-21.98%146.83M
-15.99%175.95M
-15.50%172.67M
-8.44%184.04M
10.02%188.20M
20.63%209.43M
32.45%204.34M
29.00%201.01M
17.65%171.06M
26.84%173.62M
Tổng nợ ngắn hạn
45.74%44.95M
37.92%44.62M
-11.63%30.48M
2.12%42.85M
2.00%30.84M
-5.13%32.36M
3.70%34.49M
-5.11%41.96M
-7.59%30.24M
-4.91%34.10M
-14.58%33.26M
-11.03%44.22M
-38.20%32.72M
-36.05%35.87M
-19.20%38.94M
-3.35%49.70M
37.79%52.95M
48.90%56.09M
4.60%48.19M
-3.28%51.43M
Tổng tài sản
7.41%234.52M
2.47%227.55M
-1.86%222.11M
-5.09%232.46M
-10.17%218.34M
-13.37%222.07M
-10.54%226.33M
-13.57%244.93M
-13.53%243.07M
-12.68%256.35M
-15.30%253.00M
-11.54%283.37M
-11.29%281.08M
-4.39%293.59M
18.63%298.72M
26.03%320.32M
36.80%316.85M
32.38%307.06M
14.09%251.80M
27.90%254.16M
Tổng các khoản nợ
3.79%51.89M
-2.99%51.71M
-14.72%48.89M
-19.67%60.13M
-35.13%50.00M
-41.82%53.31M
-35.16%57.33M
-38.74%74.86M
-37.16%77.08M
-33.25%91.63M
-36.95%88.43M
-25.04%122.20M
-23.74%122.68M
-11.69%137.27M
33.33%140.24M
48.98%163.03M
86.00%160.86M
72.60%155.44M
28.98%105.18M
89.71%109.44M
Tổng vốn chủ sở hữu
8.49%182.62M
4.19%175.84M
2.50%173.22M
1.33%172.33M
1.42%168.34M
2.46%168.76M
2.68%169.00M
5.52%170.07M
4.78%165.98M
5.37%164.72M
3.85%164.58M
2.47%161.17M
1.55%158.41M
3.10%156.32M
8.09%158.47M
8.69%157.29M
7.48%155.99M
6.85%151.62M
5.36%146.62M
2.62%144.72M
Thu nhập hoạt động ròng
-34.74%8.67M
62.02%6.14M
21.20%14.90M
-109.23%-965.00K
0.00%13.29M
54057.14%3.79M
-40.40%12.29M
-29.37%10.46M
58.62%13.29M
-99.84%7.00K
44.04%20.62M
373.40%14.81M
229.01%8.38M
257.24%4.52M
247.25%14.32M
-112.02%-5.42M
-73.87%2.55M
71.96%-2.87M
150.06%4.12M
56.48%-2.56M
Đầu tư ròng
-2.08%-442.00K
-56.17%-848.00K
-404.34%-1.75M
-139.03%-2.09M
44.13%-433.00K
-76.87%-543.00K
9.42%-346.00K
1182.22%5.36M
-112.91%-775.00K
56.39%-307.00K
-19.75%-382.00K
-129.17%-495.00K
81.30%-364.00K
98.01%-704.00K
77.46%-319.00K
94.60%-216.00K
31.13%-1.95M
-2408.59%-35.35M
92.07%-1.42M
-99.80%-4.00M
Tài chính thuần
-5.16%-4.89M
21.17%-4.12M
41.51%-4.78M
75.52%-3.86M
62.61%-4.65M
-1022.05%-5.23M
61.33%-8.18M
-12.74%-15.75M
7.89%-12.44M
133.06%567.00K
-50.69%-21.14M
-506.43%-13.97M
-1594.23%-13.50M
-104.26%-1.71M
-190.74%-14.03M
42.77%3.44M
63.08%-797.00K
186.89%40.24M
-121.20%-4.83M
221.37%2.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, tổng doanh thu đạt 240.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 251.51M.

Tài sản ngắn hạn của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, tài sản ngắn hạn là 130.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.43.

Tổng tài sản của Escalade Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Escalade Inc là 222.11M, bao gồm 130.57M tài sản ngắn hạn và 91.53M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, tổng nghĩa vụ của Escalade Inc là 48.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Escalade Inc là 173.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Escalade Inc là 18.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.32.

Giá trị đầu tư ròng của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, giá trị đầu tư ròng của Escalade Inc là -4.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -222.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, giá trị huy động vốn ròng của Escalade Inc là -18.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.22.

Thu nhập ròng của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, lợi nhuận ròng là 13.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.51.

Biên lợi nhuận ròng của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.49.

Biên lợi nhuận gộp của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Escalade Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Escalade Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 18.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.