tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ero Copper Corp

ERO
Thêm vào danh sách theo dõi
26.910USD
-0.150-0.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.80BVốn hóa
9.57P/E TTM

Tình hình tài chính của ERO

Theo dõi tình hình tài chính của Ero Copper Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ero Copper Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.79
Doanh thu / Dự báo
--/284.22M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
785.84M
67.11%
EPS(YoY)
2.54
482.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
34.67%1.04
256.33%0.74
-12.27%0.35
231.85%0.68
1214.78%0.77
-227.17%-0.47
1362.49%0.40
-261.88%-0.52
-126.55%-0.07
63.10%0.37
--0.03
--0.32
--0.26
--0.23
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
110.39%263.17M
161.27%320.15M
41.86%177.09M
39.64%163.51M
18.24%125.09M
5.26%122.54M
18.69%124.84M
11.59%117.09M
4.79%105.79M
-0.22%116.41M
22.43%105.18M
-8.68%104.93M
-7.30%100.96M
-13.50%116.67M
-23.15%85.91M
-4.81%114.90M
-11.12%108.91M
47.81%134.87M
18.52%111.80M
70.59%120.71M
Lợi nhuận ròng
35.58%108.77M
257.26%76.97M
-11.94%35.98M
232.49%70.55M
1223.47%80.23M
-233.91%-48.94M
1518.10%40.86M
-280.03%-53.25M
-129.56%-7.14M
64.94%36.55M
-32.58%2.52M
24.16%29.58M
-53.65%24.15M
-62.95%22.16M
-85.64%3.75M
-71.45%23.82M
64.12%52.11M
-9.09%59.80M
-16.04%26.08M
1008.41%83.42M
Biên lợi nhuận ròng
-35.56%41.54%
161.59%24.59%
-37.78%20.62%
195.25%43.44%
1098.39%64.46%
-225.45%-39.93%
1139.90%33.14%
-259.82%-45.61%
-126.60%-6.46%
65.24%31.83%
--2.67%
--28.53%
--24.27%
--19.26%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.33%40.25%
20.16%51.36%
-23.26%33.02%
11.30%41.15%
50.62%44.39%
18.88%42.74%
27.56%43.02%
-1.55%36.97%
-25.82%29.47%
-20.43%35.95%
--33.73%
--37.56%
--39.73%
--45.18%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.54%29.36%
-22.71%32.87%
-8.00%34.02%
-3.10%36.86%
21.65%39.43%
44.20%42.53%
11.45%36.98%
14.99%38.03%
-6.37%32.42%
-18.33%29.49%
--33.18%
--33.08%
--34.62%
--36.11%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
110.39%263.17M
161.27%320.15M
41.86%177.09M
39.64%163.51M
18.24%125.09M
5.26%122.54M
18.69%124.84M
11.59%117.09M
4.79%105.79M
-0.22%116.41M
22.43%105.18M
-8.68%104.93M
-7.30%100.96M
-13.50%116.67M
-23.15%85.91M
-4.81%114.90M
-11.12%108.91M
47.81%134.87M
18.52%111.80M
70.59%120.71M
Lợi nhuận hoạt động
114.66%91.43M
209.00%141.18M
7.26%38.24M
89.89%47.10M
241.17%42.59M
60.11%45.69M
65.32%35.66M
23.00%24.80M
-43.83%12.48M
-16.09%28.54M
237.32%21.57M
-50.68%20.17M
-53.94%22.23M
-52.40%34.01M
-89.09%6.39M
-44.11%40.89M
-33.25%48.25M
50.75%71.44M
13.89%58.63M
139.52%73.16M
Lợi nhuận ròng
35.58%108.77M
257.26%76.97M
-11.94%35.98M
232.49%70.55M
1223.47%80.23M
-233.91%-48.94M
1518.10%40.86M
-280.03%-53.25M
-129.56%-7.14M
64.94%36.55M
-32.58%2.52M
24.16%29.58M
-53.65%24.15M
-62.95%22.16M
-85.64%3.75M
-71.45%23.82M
64.12%52.11M
-9.09%59.80M
-16.04%26.08M
1008.41%83.42M
Tài sản ngắn hạn
24.97%290.30M
94.80%276.21M
63.56%207.41M
43.33%178.52M
78.74%232.29M
-28.92%141.79M
-27.17%126.81M
-55.64%124.55M
-60.77%129.96M
-49.17%199.49M
-60.80%174.11M
-46.33%280.78M
-39.38%331.24M
88.05%392.43M
137.48%444.19M
158.57%523.20M
262.43%546.44M
63.62%208.69M
80.44%187.04M
122.47%202.34M
Tổng nợ ngắn hạn
0.91%224.06M
23.15%260.72M
34.56%252.58M
16.40%212.01M
40.04%222.05M
21.81%211.71M
32.86%187.71M
30.02%182.14M
41.01%158.56M
34.60%173.80M
39.96%141.28M
32.75%140.09M
9.45%112.45M
5.27%129.12M
-4.49%100.94M
26.45%105.53M
17.68%102.74M
33.73%122.66M
-6.56%105.68M
-28.48%83.45M
Tổng tài sản
21.91%2.06B
31.95%1.92B
24.05%1.88B
23.77%1.77B
12.34%1.69B
-3.55%1.46B
16.16%1.51B
7.21%1.43B
22.81%1.50B
27.24%1.51B
17.94%1.30B
18.51%1.34B
4.79%1.22B
72.24%1.19B
76.64%1.10B
79.33%1.13B
130.38%1.17B
38.76%689.76M
42.25%625.05M
49.52%628.48M
Tổng các khoản nợ
-1.38%953.69M
13.73%986.02M
23.76%984.82M
22.08%943.49M
34.10%967.02M
23.43%866.95M
19.87%795.75M
14.70%772.86M
13.76%721.11M
8.74%702.36M
7.81%663.84M
7.73%673.81M
0.48%633.92M
119.49%645.91M
125.29%615.74M
129.27%625.48M
124.49%630.87M
3.97%294.27M
-13.08%273.31M
-15.95%272.82M
Tổng vốn chủ sở hữu
53.25%1.10B
58.67%937.86M
24.38%891.50M
25.76%828.92M
-7.79%718.68M
-26.97%591.07M
12.30%716.77M
-0.41%659.15M
32.57%779.42M
49.28%809.33M
30.70%638.29M
31.96%661.87M
9.87%587.92M
37.09%542.16M
38.84%488.35M
41.03%501.57M
137.73%535.13M
84.74%395.49M
181.46%351.75M
271.54%355.66M
Thu nhập hoạt động ròng
56.49%75.92M
115.69%125.12M
144.38%92.94M
543.70%85.82M
1150.34%48.51M
18.67%58.01M
33.69%38.03M
-75.85%13.33M
25.40%3.88M
45.03%48.88M
-0.25%28.45M
146.50%55.22M
-92.87%3.09M
-49.30%33.70M
-80.99%28.52M
-73.24%22.40M
-27.93%43.38M
77.70%66.48M
271.73%150.05M
103.00%83.70M
Đầu tư ròng
-1.86%-60.12M
4.16%-73.22M
1.97%-75.84M
5.44%-70.51M
44.87%-59.02M
6.98%-76.39M
26.26%-77.36M
51.01%-74.57M
-444.50%-107.06M
-19.41%-82.12M
27.20%-104.92M
-163.92%-152.21M
120.02%31.08M
-116.81%-68.77M
-67.78%-144.11M
-61.53%-57.67M
-492.30%-155.25M
0.38%-31.72M
-216.55%-85.89M
-17.41%-35.70M
Tài chính thuần
-164.40%-25.71M
-128.03%-14.33M
-198.81%-13.44M
-152.82%-29.14M
-8.07%39.92M
-48.79%51.13M
628.53%13.60M
423.30%55.18M
1768.08%43.42M
29439.64%99.84M
-80.94%-2.57M
940.87%10.54M
-100.76%-2.60M
-89.40%338.00K
98.61%-1.42M
123.62%1.01M
4376.93%342.75M
331.09%3.19M
-979.15%-102.15M
-81.05%-4.29M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, tổng doanh thu đạt 785.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 470.26M.

Tài sản ngắn hạn của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, tài sản ngắn hạn là 276.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.80.

Tổng tài sản của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ero Copper Corp là 1.92B, bao gồm 276.21M tài sản ngắn hạn và 1.65B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, tổng nghĩa vụ của Ero Copper Corp là 986.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Ero Copper Corp là 937.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ero Copper Corp là 269.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.85.

Giá trị đầu tư ròng của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, giá trị đầu tư ròng của Ero Copper Corp là -278.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.93.

Giá trị huy động vốn ròng của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, giá trị huy động vốn ròng của Ero Copper Corp là -16.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 482.99.

Thu nhập ròng của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, lợi nhuận ròng là 263.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 485.14.

Biên lợi nhuận ròng của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, biên lợi nhuận ròng là 33.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 335.61.

Biên lợi nhuận gộp của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, biên lợi nhuận gộp là 43.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 34.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 451.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 445.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ero Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ero Copper Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 269.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.