tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Eterna Therapeutics Inc

ERNA
Thêm vào danh sách theo dõi
3.280USD
-0.190-5.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
152.98KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ERNA

Theo dõi tình hình tài chính của Eterna Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Eterna Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-173.80/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
-55.89
-14.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-7438.03%-173.80
91.89%-0.18
99.80%-0.15
96.04%-0.61
87.49%-2.31
86.79%-2.26
-375.83%-73.76
-20.18%-15.35
-16.31%-18.43
7.90%-17.07
---15.50
---12.77
---15.85
---18.54
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-94.12%1.00K
854.90%487.00K
--47.00K
--47.00K
--17.00K
--51.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
32.87%-5.51M
73.82%-1.51M
95.34%-1.24M
43.16%-3.15M
-23.39%-8.20M
6.40%-5.77M
-375.84%-26.60M
-22.61%-5.54M
-22.73%-6.65M
-37.00%-6.16M
23.58%-5.59M
-32.59%-4.52M
42.23%-5.42M
48.37%-4.50M
91.50%-7.32M
66.25%-3.41M
47.04%-9.38M
-3013.12%-8.71M
-5710.62%-86.06M
-396.95%-10.09M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
-1491.14%-575900.00%
50.17%-5462.83%
---11763.83%
---14142.55%
---36194.12%
---10962.75%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
134.69%100.00%
183.02%112.32%
---102.13%
---29.79%
---288.24%
---135.29%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-94.67%2.37%
--12.86%
----
----
151.48%44.48%
-100.00%0.00%
4334.07%432.39%
358.73%20.33%
6.11%17.69%
22.38%16.24%
--9.75%
--4.43%
--16.67%
--13.27%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-94.12%1.00K
854.90%487.00K
--47.00K
--47.00K
--17.00K
--51.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-29.89%-3.55M
22.36%-2.09M
48.03%-1.99M
49.28%-2.50M
52.83%-2.73M
53.22%-2.70M
30.34%-3.83M
-20.59%-4.93M
-8.86%-5.79M
-21.70%-5.76M
33.71%-5.50M
42.55%-4.09M
15.57%-5.32M
44.50%-4.74M
-45.05%-8.30M
28.91%-7.12M
-99.48%-6.30M
-1072.37%-8.53M
-303.73%-5.72M
-553.60%-10.01M
Lợi nhuận ròng
32.87%-5.51M
73.82%-1.51M
95.34%-1.24M
43.16%-3.15M
-23.39%-8.20M
6.40%-5.77M
-375.84%-26.60M
-22.61%-5.54M
-22.73%-6.65M
-37.00%-6.16M
23.58%-5.59M
-32.59%-4.52M
42.23%-5.42M
48.37%-4.50M
91.50%-7.32M
66.25%-3.41M
47.04%-9.38M
-3013.12%-8.71M
-5710.62%-86.06M
-396.95%-10.09M
Tài sản ngắn hạn
352.10%10.00M
33.21%3.13M
-28.56%3.38M
33.74%4.79M
-64.13%2.21M
-75.50%2.35M
-32.73%4.73M
-7.92%3.58M
-5.39%6.16M
-29.84%9.60M
-55.65%7.03M
-82.25%3.89M
-74.08%6.51M
-27.10%13.68M
-38.46%15.85M
-57.79%21.93M
188.46%25.14M
988.52%18.77M
822.25%25.76M
1170.27%51.94M
Tổng nợ ngắn hạn
-66.88%3.46M
5.96%3.11M
-78.46%2.14M
-72.39%2.65M
34.37%10.44M
-55.30%2.94M
3.39%9.95M
33.98%9.60M
43.69%7.77M
-14.12%6.57M
28.91%9.63M
0.66%7.17M
46.74%5.41M
108.16%7.65M
63.73%7.47M
-7.37%7.12M
-5.59%3.68M
55.81%3.68M
55.65%4.56M
140.52%7.68M
Tổng tài sản
108.40%10.54M
10.72%5.83M
-20.03%6.17M
-83.69%7.58M
-89.81%5.06M
-89.28%5.27M
-85.23%7.72M
-1.00%46.49M
228.68%49.66M
120.53%49.13M
149.68%52.25M
74.54%46.95M
-57.29%15.11M
-29.33%22.28M
-46.88%20.93M
-58.43%26.90M
70.91%35.38M
741.79%31.52M
679.47%39.39M
853.01%64.71M
Tổng các khoản nợ
-66.54%3.68M
-3.78%3.43M
-95.10%2.60M
-94.29%3.14M
-79.26%11.01M
-92.39%3.57M
9.09%53.11M
27.67%55.01M
586.71%53.07M
361.06%46.90M
301.93%48.69M
255.42%43.09M
-57.22%7.73M
68.91%10.17M
-54.04%12.11M
-58.94%12.12M
-28.08%18.07M
108.09%6.02M
478.07%26.35M
507.67%29.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
215.28%6.86M
41.15%2.40M
107.86%3.57M
152.12%4.44M
-74.38%-5.95M
-23.82%1.70M
-1374.37%-45.39M
-320.54%-8.53M
-146.23%-3.41M
-81.56%2.23M
-59.58%3.56M
-73.84%3.87M
-57.37%7.38M
-52.53%12.11M
-32.42%8.81M
-57.99%14.78M
491.54%17.31M
2896.83%25.50M
2534.40%13.04M
1722.00%35.18M
Thu nhập hoạt động ròng
-9.64%-2.26M
67.62%-1.15M
79.76%-1.27M
-12.08%-2.53M
44.89%-2.06M
23.94%-3.54M
-7.88%-6.29M
41.66%-2.26M
38.06%-3.75M
14.24%-4.66M
4.74%-5.83M
3.03%-3.87M
-11.36%-6.05M
20.43%-5.43M
4.78%-6.12M
41.32%-3.99M
-58.37%-5.43M
-1012.44%-6.83M
-673.84%-6.42M
-429.56%-6.80M
Đầu tư ròng
---2.00K
---15.00K
-15.79%-22.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---19.00K
---249.00K
---97.00K
-114.73%-19.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
187.52%129.00K
99.81%-43.00K
-18569.53%-87.00K
-117.27%-46.00K
-112.77%-147.39K
-51855.61%-22.86M
95.34%-466.00
Tài chính thuần
324.09%9.56M
-100.00%0.00
-99.33%26.00K
22504.55%4.93M
62.74%2.25M
-86.89%1.01M
-54.48%3.89M
-107.05%-22.00K
--1.39M
1.46%7.70M
142233.33%8.54M
2500.00%312.00K
-100.00%0.00
1913.81%7.59M
-99.83%6.00K
-100.03%-13.00K
20.62%11.99M
71.60%-418.62K
2314.14%3.50M
3841.56%48.56M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Eterna Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eterna Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 3.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.21.

Tổng tài sản của Eterna Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Eterna Therapeutics Inc là 5.83M, bao gồm 3.13M tài sản ngắn hạn và 2.70M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Eterna Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eterna Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Eterna Therapeutics Inc là 3.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của Eterna Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eterna Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Eterna Therapeutics Inc là 2.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Eterna Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eterna Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Eterna Therapeutics Inc là -9.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.98.

Giá trị đầu tư ròng của Eterna Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eterna Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Eterna Therapeutics Inc là -37.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Eterna Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eterna Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Eterna Therapeutics Inc là 7.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Eterna Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eterna Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -55.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.13.

Thu nhập ròng của Eterna Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eterna Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -14.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Eterna Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eterna Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -687.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Eterna Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eterna Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -253.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Eterna Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eterna Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.