tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Equinox Gold Corp

EQX
Thêm vào danh sách theo dõi
9.280USD
-0.010-0.11%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.29BVốn hóa
10.20P/E TTM

Tình hình tài chính của EQX

Theo dõi tình hình tài chính của Equinox Gold Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Equinox Gold Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.23
Doanh thu / Dự báo
--/725.21M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.82B
99.07%
EPS(YoY)
0.35
-58.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
337.44%0.39
10.06%0.24
15526.76%0.11
-94.70%0.05
-25.51%-0.17
1635.13%0.22
-90.01%0.00
5154.78%0.90
-336.23%-0.13
-83.23%0.01
--0.01
--0.02
--0.06
--0.07
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
103.34%861.59M
-83.33%95.82M
91.19%819.01M
77.65%478.64M
75.59%423.72M
93.08%574.98M
50.44%428.39M
-0.78%269.43M
3.09%241.32M
14.85%297.79M
16.16%284.75M
20.90%271.56M
4.90%234.09M
-31.99%259.28M
0.00%245.13M
-0.71%224.62M
-2.85%223.16M
49.20%381.23M
0.28%245.13M
5.03%226.22M
Lợi nhuận ròng
510.86%310.11M
91.43%187.53M
28142.57%85.58M
-91.60%23.84M
-76.54%-75.48M
2415.12%97.96M
-86.38%303.00K
5193.32%283.77M
-345.68%-42.76M
-82.75%3.90M
107.39%2.23M
106.81%5.36M
187.99%17.40M
-87.73%22.59M
-474.77%-30.12M
-119.50%-78.72M
-139.31%-19.78M
101.75%184.07M
-261.93%-5.24M
619.09%403.69M
Biên lợi nhuận ròng
221.95%21.72%
-423.43%-55.10%
14672.50%10.45%
-96.20%4.98%
-0.54%-17.81%
1202.62%17.04%
-90.95%0.07%
6545.43%131.19%
-338.32%-17.72%
-84.98%1.31%
--0.78%
--1.97%
--7.43%
--8.71%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
540.00%50.92%
466.20%162.16%
44.53%34.20%
324.12%33.38%
69.00%7.96%
120.92%28.64%
167.38%23.67%
-30.41%7.87%
-23.78%4.71%
4.91%12.96%
--8.85%
--11.31%
--6.18%
--12.36%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-59.11%9.15%
-19.39%17.42%
-17.71%18.81%
-10.38%20.82%
-1.39%22.39%
--21.61%
-13.67%22.86%
6.32%23.23%
-2.95%22.70%
----
--26.48%
--21.85%
--23.39%
--22.39%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
103.34%861.59M
-83.33%95.82M
91.19%819.01M
77.65%478.64M
75.59%423.72M
93.08%574.98M
50.44%428.39M
-0.78%269.43M
3.09%241.32M
14.85%297.79M
16.16%284.75M
20.90%271.56M
4.90%234.09M
-31.99%259.28M
0.00%245.13M
-0.71%224.62M
-2.85%223.16M
49.20%381.23M
0.28%245.13M
5.03%226.22M
Lợi nhuận hoạt động
2757.59%390.23M
-13.71%127.91M
144.35%205.37M
810.56%103.10M
359.97%13.66M
497.06%148.22M
875.50%84.05M
1512.96%11.32M
-421.28%-5.25M
87.15%24.83M
168.41%8.62M
120.97%702.00K
-87.59%1.64M
-79.82%13.27M
-152.40%-12.60M
-124.06%-3.35M
-58.72%13.17M
24.02%65.75M
-64.48%24.04M
-56.64%13.91M
Lợi nhuận ròng
510.86%310.11M
91.43%187.53M
28142.57%85.58M
-91.60%23.84M
-76.54%-75.48M
2415.12%97.96M
-86.38%303.00K
5193.32%283.77M
-345.68%-42.76M
-82.75%3.90M
107.39%2.23M
106.81%5.36M
187.99%17.40M
-87.73%22.59M
-474.77%-30.12M
-119.50%-78.72M
-139.31%-19.78M
101.75%184.07M
-261.93%-5.24M
619.09%403.69M
Tài sản ngắn hạn
66.73%988.31M
151.31%1.97B
77.83%1.29B
42.81%1.02B
-16.80%592.78M
-5.98%784.11M
-20.19%727.17M
-7.36%711.30M
-17.09%712.47M
27.30%833.96M
53.88%911.11M
13.72%767.77M
-9.52%859.35M
-43.68%655.10M
-22.06%592.09M
-19.33%675.16M
35.40%949.80M
80.06%1.16B
27.17%759.69M
17.21%836.91M
Tổng nợ ngắn hạn
14.98%797.82M
83.14%1.26B
40.05%1.20B
67.86%1.09B
13.54%693.90M
--689.09M
114.44%860.10M
66.02%646.60M
134.42%611.18M
----
80.75%401.10M
66.90%389.46M
-22.04%260.72M
-32.50%271.72M
-21.95%221.90M
-12.80%233.35M
8.56%334.44M
80.80%402.57M
40.71%284.31M
35.73%267.59M
Tổng tài sản
44.77%9.66B
56.93%10.54B
50.75%10.31B
49.93%10.02B
55.37%6.67B
--6.71B
59.33%6.84B
64.62%6.68B
6.55%4.29B
----
16.49%4.29B
10.01%4.06B
5.07%4.03B
-2.80%3.86B
0.52%3.68B
-0.50%3.69B
38.84%3.83B
48.40%3.97B
40.74%3.67B
32.75%3.71B
Tổng các khoản nợ
5.50%3.53B
42.94%4.74B
31.81%4.73B
36.36%4.73B
77.47%3.35B
--3.32B
87.35%3.59B
109.46%3.47B
14.82%1.89B
----
38.84%1.92B
27.46%1.66B
25.81%1.64B
8.78%1.50B
3.33%1.38B
-4.42%1.30B
3.73%1.31B
12.83%1.38B
8.91%1.34B
-4.86%1.36B
Tổng vốn chủ sở hữu
84.32%6.13B
70.57%5.80B
71.69%5.58B
64.57%5.29B
38.06%3.32B
--3.40B
36.72%3.25B
33.74%3.22B
0.86%2.41B
----
3.10%2.38B
0.54%2.40B
-5.64%2.39B
-8.98%2.35B
-1.10%2.30B
1.77%2.39B
68.25%2.53B
78.48%2.59B
69.08%2.33B
72.10%2.35B
Thu nhập hoạt động ròng
744.93%220.13M
67.90%354.34M
89.94%205.72M
260.83%99.65M
1110.64%26.05M
92.04%211.03M
113.32%108.31M
-1715.62%-61.96M
-98.33%2.15M
232.76%109.89M
13.04%50.77M
111.52%3.83M
693.03%129.14M
-78.08%33.02M
-23.64%44.92M
-336.84%-33.28M
-129.40%-21.78M
57.51%150.66M
-4.09%58.83M
-83.22%14.05M
Đầu tư ròng
631.15%708.98M
-42.47%-187.57M
-86.31%-234.57M
113.01%96.95M
-22.72%-133.48M
8.25%-131.66M
16.52%-125.91M
-567.96%-745.39M
-91.58%-108.76M
-68.92%-143.49M
0.56%-150.82M
-93.86%-111.59M
54.52%-56.77M
32.57%-84.95M
-106.12%-151.67M
-0.85%-57.56M
-39.24%-124.82M
-116.27%-125.97M
-58.04%-73.58M
-28.14%-57.08M
Tài chính thuần
-2656.76%-993.69M
-2031.58%-96.18M
-202.52%-17.89M
-95.79%35.88M
-4.41%38.87M
96.59%-4.51M
-93.84%17.45M
20843.68%851.53M
277.11%40.66M
-220.52%-132.50M
210.16%283.15M
-104.62%-4.11M
594.59%10.78M
810.82%109.94M
825.16%91.29M
73.77%88.85M
43.33%-2.18M
-78.29%-15.47M
93.53%-12.59M
-66.23%51.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, tổng doanh thu đạt 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 912.84M.

Tài sản ngắn hạn của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, tài sản ngắn hạn là 1.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.31.

Tổng tài sản của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Equinox Gold Corp là 10.54B, bao gồm 1.97B tài sản ngắn hạn và 8.56B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, tổng nghĩa vụ của Equinox Gold Corp là 4.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Equinox Gold Corp là 5.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.57.

Thu nhập hoạt động thuần của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Equinox Gold Corp là 450.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 196.66.

Giá trị đầu tư ròng của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, giá trị đầu tư ròng của Equinox Gold Corp là -458.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, giá trị huy động vốn ròng của Equinox Gold Corp là -39.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.56.

Thu nhập ròng của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, lợi nhuận ròng là 221.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.72.

Biên lợi nhuận ròng của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, biên lợi nhuận ròng là -1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.64.

Biên lợi nhuận gộp của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, biên lợi nhuận gộp là 35.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Equinox Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinox Gold Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 450.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 196.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.