tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Equitable Holdings Inc

EQH
Thêm vào danh sách theo dõi
52.200USD
-1.670-3.10%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
14.25BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EQH

Theo dõi tình hình tài chính của Equitable Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
14.25B
Cổ tức TTM
1.08
P/E TTM
-18.43
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-2.84
Doanh thu
10.29B
Lợi nhuận ròng
1.23B
ROE
-1.78K%
ROA
-0.15%

Ngày công bố lợi nhuận của Equitable Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-1.67/1.66
Doanh thu / Dự báo
1.86B/3.90B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-38.34%-1.67
1255.51%2.16
-74.67%0.71
-861.76%-4.47
-197.62%-1.21
-32.61%0.16
230.24%2.80
-115.34%-0.47
-39.91%1.24
-47.55%0.24
-2298.31%-2.15
--3.03
--2.06
--0.45
--0.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
-30.69%1.86B
-5.88%3.20B
-26.46%2.89B
-40.72%1.49B
-22.01%2.48B
17.63%3.40B
119.02%3.93B
-37.76%2.51B
7.47%3.18B
47.83%2.89B
-30.21%1.79B
29.57%4.04B
-15.02%2.96B
-38.67%1.96B
-52.36%2.57B
-2.01%3.12B
36.39%3.48B
313.88%3.19B
3568.03%5.39B
112.22%3.18B
Lợi nhuận ròng
-26.98%-466.00M
1138.78%607.00M
-76.86%202.00M
-795.27%-1.32B
-191.29%-367.00M
-51.00%49.00M
220.58%873.00M
-114.10%-148.00M
-45.16%402.00M
-38.65%100.00M
-2111.11%-724.00M
81.03%1.05B
-22.10%733.00M
-68.41%163.00M
-98.51%36.00M
-11.85%580.00M
870.10%941.00M
134.38%516.00M
292.68%2.42B
183.29%658.00M
Biên lợi nhuận ròng
-66.67%-19.02%
417.76%22.82%
-58.34%10.77%
-7983.67%-81.60%
-164.23%-11.41%
-34.88%4.41%
178.68%25.85%
-96.32%1.04%
-36.73%17.77%
-50.20%6.77%
-711.53%-32.85%
--28.12%
--28.08%
--13.59%
--5.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-11.60%32.44%
10.08%63.66%
-9.06%60.70%
-73.01%12.09%
-39.10%36.69%
2.85%57.83%
116.01%66.74%
-33.98%44.79%
0.10%60.25%
44.79%56.23%
-45.33%30.90%
--67.84%
--60.19%
--38.83%
--56.52%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.00%8.08%
11.17%7.89%
21.17%7.72%
18.53%7.35%
15.52%7.63%
7.55%7.09%
-81.64%1.30%
-20.39%6.20%
-15.24%6.60%
-19.77%6.60%
-14.35%7.06%
--7.79%
--7.79%
--8.22%
--8.24%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-30.69%1.86B
-5.88%3.20B
-26.46%2.89B
-40.72%1.49B
-22.01%2.48B
17.63%3.40B
119.02%3.93B
-37.76%2.51B
7.47%3.18B
47.83%2.89B
-30.21%1.79B
29.57%4.04B
-15.02%2.96B
-38.67%1.96B
-52.36%2.57B
-2.01%3.12B
36.39%3.48B
313.88%3.19B
3568.03%5.39B
112.22%3.18B
Lợi nhuận hoạt động
-51.74%-437.00M
314.41%949.00M
-68.69%391.00M
-3400.00%-1.29B
-143.57%-288.00M
-44.15%229.00M
291.86%1.25B
-102.42%-37.00M
5.09%661.00M
203.02%410.00M
-251.75%-651.00M
74.66%1.53B
-52.53%629.00M
-150.96%-398.00M
-87.19%429.00M
-13.61%876.00M
326.05%1.32B
150.95%781.00M
269.79%3.35B
221.58%1.01B
Lợi nhuận ròng
-26.98%-466.00M
1138.78%607.00M
-76.86%202.00M
-795.27%-1.32B
-191.29%-367.00M
-51.00%49.00M
220.58%873.00M
-114.10%-148.00M
-45.16%402.00M
-38.65%100.00M
-2111.11%-724.00M
81.03%1.05B
-22.10%733.00M
-68.41%163.00M
-98.51%36.00M
-11.85%580.00M
870.10%941.00M
134.38%516.00M
292.68%2.42B
183.29%658.00M
Tổng tài sản
10.42%334.66B
8.01%310.38B
7.48%317.99B
5.16%314.41B
5.32%303.09B
0.63%287.37B
6.88%295.87B
14.88%298.99B
6.97%287.77B
9.21%285.58B
9.54%276.81B
5.97%260.25B
6.12%269.01B
-5.82%261.50B
-13.54%252.70B
-13.70%245.60B
-11.36%253.48B
0.30%277.66B
6.12%292.26B
8.41%284.58B
Tổng các khoản nợ
11.09%333.80B
8.96%308.52B
8.24%316.52B
6.39%312.81B
5.66%300.48B
0.48%283.16B
7.34%292.42B
14.42%294.01B
7.82%284.38B
10.07%281.82B
9.16%272.43B
6.73%256.97B
7.00%263.75B
-4.53%256.03B
-10.61%249.56B
-11.29%240.77B
-9.61%246.48B
1.36%268.18B
8.11%279.17B
11.39%271.41B
Tổng vốn chủ sở hữu
-67.06%858.00M
-55.77%1.86B
-57.42%1.47B
-67.76%1.60B
-23.04%2.60B
11.98%4.21B
-21.54%3.44B
51.63%4.97B
-35.65%3.38B
-31.37%3.75B
39.70%4.39B
-32.11%3.28B
-24.85%5.26B
-42.31%5.47B
-76.01%3.14B
-63.31%4.83B
-47.39%7.00B
-22.70%9.48B
-23.76%13.10B
-30.13%13.17B
Thu nhập hoạt động ròng
88.56%643.00M
215.82%499.00M
-138.50%-154.00M
-45.97%369.00M
-61.77%341.00M
409.68%158.00M
202.04%400.00M
66.59%683.00M
147.09%892.00M
105.28%31.00M
-742.62%-392.00M
79.04%410.00M
430.88%361.00M
3.45%-587.00M
-62.11%61.00M
-4.98%229.00M
111.70%68.00M
-4242.86%-608.00M
343.94%161.00M
-56.42%241.00M
Đầu tư ròng
14.14%-2.16B
-146.46%-2.96B
55.15%-2.48B
-99.33%-4.77B
51.99%-2.52B
55.29%-1.20B
-4913.91%-5.54B
2.33%-2.39B
-382.52%-5.25B
-87.55%-2.68B
103.58%115.00M
2.97%-2.45B
31.07%-1.09B
-736.26%-1.43B
-67.97%-3.21B
-1.61%-2.52B
65.26%-1.58B
95.44%-171.00M
50.35%-1.91B
55.08%-2.48B
Tài chính thuần
-1.62%8.80B
-104.31%-96.00M
-41.39%1.49B
92.80%3.05B
165.81%8.94B
-54.94%2.23B
6.79%2.55B
236.81%1.58B
-0.88%3.36B
79.88%4.95B
-30.23%2.39B
-65.52%470.00M
258.77%3.39B
109.05%2.75B
93.60%3.42B
-22.16%1.36B
-76.31%946.00M
-70.36%1.31B
17.96%1.77B
-66.87%1.75B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equitable Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 10.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.47B.

Tổng nghĩa vụ của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equitable Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Equitable Holdings Inc là 316.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equitable Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Equitable Holdings Inc là 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equitable Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Equitable Holdings Inc là -963.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -142.84.

Giá trị đầu tư ròng của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equitable Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Equitable Holdings Inc là -10.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.82.

Giá trị huy động vốn ròng của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equitable Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Equitable Holdings Inc là 15.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equitable Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -226.54.

Thu nhập ròng của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equitable Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -220.08.

Biên lợi nhuận ròng của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equitable Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -10.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -169.15.

Biên lợi nhuận gộp của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equitable Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 47.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equitable Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equitable Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -153.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equitable Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -963.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -142.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.