tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Equitable Holdings Inc

EQH
Thêm vào danh sách theo dõi
48.000USD
+0.550+1.16%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.60BVốn hóa
LỗP/E TTM

EQH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Equitable Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
21.31%9.90B
78.95%12.46B
42.02%13.60B
54.45%14.96B
-21.17%8.16B
-15.48%6.96B
57.14%9.58B
25.88%9.68B
106.40%10.36B
92.46%8.24B
47.28%6.10B
50.58%7.69B
-12.17%5.02B
-17.48%4.28B
-21.24%4.14B
-11.32%5.11B
-15.92%5.71B
-16.04%5.19B
-39.49%5.25B
-31.12%5.76B
-34.13%6.79B
40.27%6.18B
94.23%8.68B
76.68%8.36B
101.11%10.31B
-1.43%4.41B
-6.41%4.47B
-30.72%4.73B
-15.79%5.13B
-7.17%4.47B
-25.89%4.78B
10.44%6.83B
--6.09B
--4.81B
--6.45B
--6.19B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--691.00M
----
----
----
----
--713.00M
--726.00M
--760.00M
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.11%5.35B
-1.15%5.31B
-1.13%5.33B
-1.13%5.34B
-1.16%5.36B
-1.14%5.37B
-1.10%5.39B
-1.10%5.40B
-1.08%5.42B
-0.89%5.43B
-3.32%5.45B
15.72%5.46B
15.99%5.48B
15.95%5.48B
19.03%5.63B
-0.38%4.72B
-0.44%4.72B
-0.19%4.73B
-0.23%4.73B
-0.36%4.74B
-0.34%4.74B
-0.29%4.74B
-0.42%4.75B
-0.42%4.76B
-0.19%4.76B
-0.61%4.75B
-0.54%4.76B
-0.54%4.78B
-0.91%4.77B
-0.91%4.78B
-1.01%4.79B
-1.03%4.80B
--4.81B
--4.82B
--4.84B
--4.85B
Tổng tài sản
8.01%310.38B
7.48%317.99B
5.16%314.41B
5.32%303.09B
0.63%287.37B
6.88%295.87B
14.88%298.99B
6.97%287.77B
9.21%285.58B
9.54%276.81B
5.97%260.25B
6.12%269.01B
-5.82%261.50B
-13.54%252.70B
-13.70%245.60B
-11.36%253.48B
0.30%277.66B
6.12%292.26B
8.41%284.58B
12.54%285.98B
14.97%276.83B
10.24%275.40B
7.30%262.50B
6.50%254.11B
3.42%240.78B
13.14%249.82B
4.35%244.65B
3.28%238.60B
0.23%232.82B
-6.29%220.80B
1.57%234.45B
1.96%231.01B
--232.29B
--235.62B
--230.82B
--226.56B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-67.31%3.09B
21.60%10.96B
15.97%10.13B
19.11%10.22B
13.92%9.45B
0.31%9.01B
-2.93%8.74B
-1.01%8.58B
-11.86%8.30B
-5.85%8.98B
23.81%9.00B
27.14%8.67B
57.13%9.41B
43.75%9.54B
2.99%7.27B
-14.93%6.82B
-36.63%5.99B
11.59%6.64B
40.12%7.06B
63.95%8.02B
104.15%9.46B
29.06%5.95B
19.72%5.04B
187.99%4.89B
182.44%4.63B
123.36%4.61B
75.33%4.21B
-27.74%1.70B
-31.78%1.64B
-13.57%2.06B
-36.58%2.40B
-37.28%2.35B
--2.40B
--2.39B
--3.78B
--3.75B
-Nợ ngắn hạn
46.45%3.09B
28.88%2.73B
45.07%2.53B
42.01%2.47B
33.54%2.11B
16.71%2.12B
13.17%1.74B
17.25%1.74B
-17.71%1.58B
-5.03%1.81B
-20.24%1.54B
6.38%1.48B
38.53%1.92B
48.79%1.91B
62.22%1.93B
68.48%1.40B
329.10%1.39B
309.90%1.28B
--1.19B
--828.00M
--323.00M
--313.00M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-69.63%573.00M
-42.14%1.90B
-43.02%1.85B
--1.90B
--1.89B
--3.28B
--3.25B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
95.65%21.38B
38.13%13.60B
32.36%12.99B
23.79%12.89B
3.74%10.93B
-6.66%9.85B
-13.02%9.81B
-15.19%10.42B
-12.80%10.54B
-6.45%10.55B
180.18%11.28B
115.57%12.28B
127.19%12.08B
-4.81%11.28B
-61.66%4.03B
-40.70%5.70B
-35.58%5.32B
61.84%11.85B
77.50%10.50B
62.45%9.61B
30.29%8.26B
14.34%7.32B
-16.51%5.92B
-17.20%5.92B
-13.19%6.34B
-14.11%6.40B
-3.01%7.09B
-3.75%7.14B
-1.40%7.30B
-35.34%7.46B
2.30%7.31B
9.37%7.42B
--7.40B
--11.53B
--7.14B
--6.79B
-Nợ dài hạn
95.65%21.38B
38.13%13.60B
32.36%12.99B
23.79%12.89B
3.74%10.93B
-6.66%9.85B
-13.02%9.81B
-15.19%10.42B
-12.80%10.54B
-6.45%10.55B
180.18%11.28B
115.57%12.28B
127.19%12.08B
-4.81%11.28B
-61.66%4.03B
-40.70%5.70B
-35.58%5.32B
61.84%11.85B
77.50%10.50B
62.45%9.61B
30.29%8.26B
14.34%7.32B
-16.51%5.92B
-17.20%5.92B
-13.19%6.34B
-14.11%6.40B
-3.01%7.09B
-3.75%7.14B
-1.40%7.30B
-35.34%7.46B
2.30%7.31B
9.37%7.42B
--7.40B
--11.53B
--7.14B
--6.79B
Tổng các khoản nợ
8.96%308.52B
8.24%316.52B
6.39%312.81B
5.66%300.48B
0.48%283.16B
7.34%292.42B
14.42%294.01B
7.82%284.38B
10.07%281.82B
9.16%272.43B
6.73%256.97B
7.00%263.75B
-4.53%256.03B
-10.61%249.56B
-11.29%240.77B
-9.61%246.48B
1.36%268.18B
8.11%279.17B
11.39%271.41B
16.05%272.68B
20.73%264.56B
9.99%258.22B
6.78%243.64B
5.75%234.98B
0.46%219.14B
14.32%234.77B
3.44%228.17B
2.80%222.21B
1.13%218.14B
-6.27%205.37B
2.31%220.58B
2.28%216.15B
--215.69B
--219.10B
--215.60B
--211.34B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-16.88%1.92B
-17.26%1.94B
-18.14%1.92B
-18.62%1.91B
-0.73%2.31B
0.34%2.34B
1.60%2.35B
1.78%2.34B
1.09%2.33B
1.30%2.33B
13.79%2.31B
19.72%2.30B
18.84%2.30B
19.76%2.30B
5.67%2.03B
-3.17%1.92B
0.21%1.94B
-3.37%1.92B
-1.84%1.92B
2.16%1.99B
-0.10%1.93B
3.38%1.99B
2.94%1.96B
1.94%1.94B
2.60%1.94B
0.63%1.93B
-6.35%1.90B
-8.06%1.91B
-8.27%1.89B
46.70%1.91B
100.49%2.03B
113.71%2.07B
--2.06B
--1.30B
--1.01B
--970.00M
Cổ phiếu ưu đãi
-29.13%1.07B
-29.13%1.07B
-31.63%1.07B
-21.38%1.23B
-3.52%1.51B
-3.52%1.51B
0.00%1.56B
0.00%1.56B
0.00%1.56B
0.00%1.56B
0.00%1.56B
0.00%1.56B
0.00%1.56B
--1.56B
--1.56B
--1.56B
--1.56B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-16.00%8.78B
-21.42%8.37B
-16.21%8.36B
-4.33%9.87B
3.33%10.45B
3.94%10.65B
-10.62%9.98B
-0.08%10.32B
3.10%10.11B
4.25%10.24B
2.99%11.16B
-3.67%10.32B
5.30%9.81B
10.64%9.82B
22.38%10.84B
22.65%10.72B
6.33%9.31B
-17.00%8.88B
-26.39%8.86B
-32.75%8.74B
-48.82%8.76B
-8.90%10.70B
-6.26%12.03B
-2.24%12.99B
31.59%17.11B
-16.05%11.74B
6.68%12.84B
5.39%13.29B
4.41%13.00B
14.43%13.99B
4.18%12.03B
9.13%12.61B
--12.46B
--12.22B
--11.55B
--11.56B
Vốn dự trữ
-16.92%1.92B
-17.29%1.93B
-18.18%1.92B
-18.66%1.90B
-0.73%2.31B
0.34%2.34B
1.52%2.34B
1.74%2.34B
1.04%2.32B
1.26%2.33B
13.86%2.31B
19.76%2.30B
18.88%2.30B
19.80%2.30B
5.74%2.03B
-3.13%1.92B
0.26%1.93B
-3.32%1.92B
-1.84%1.92B
2.17%1.98B
-0.10%1.93B
3.39%1.99B
2.95%1.95B
1.95%1.94B
2.60%1.93B
0.63%1.92B
-6.32%1.90B
-8.03%1.90B
-8.24%1.88B
46.88%1.91B
99.90%2.02B
113.09%2.07B
--2.05B
--1.30B
--1.01B
--970.00M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
20.81%5.19B
23.03%5.17B
23.06%5.01B
12.49%4.42B
13.02%4.30B
13.09%4.20B
13.36%4.07B
12.57%3.93B
11.79%3.80B
12.59%3.71B
12.18%3.59B
13.96%3.49B
10.75%3.40B
15.68%3.30B
26.21%3.20B
20.81%3.06B
33.48%3.07B
26.95%2.85B
18.16%2.54B
23.94%2.54B
13.58%2.30B
22.54%2.25B
69.19%2.15B
66.15%2.05B
64.10%2.02B
186.25%1.83B
2166.07%1.27B
--1.23B
--1.23B
--640.00M
--56.00M
----
----
--0.00
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
16.74%-6.30B
27.92%-6.28B
6.13%-6.19B
14.03%-7.43B
7.34%-7.57B
-12.02%-8.71B
32.72%-6.59B
-21.04%-8.64B
-25.32%-8.17B
13.51%-7.78B
-24.45%-9.80B
-28.73%-7.14B
-264.63%-6.52B
-548.70%-8.99B
-519.83%-7.88B
-379.78%-5.55B
-341.49%-1.79B
-48.12%2.00B
-55.21%1.88B
-49.52%1.98B
-67.67%740.00M
357.70%3.86B
185.29%4.19B
348.40%3.93B
546.20%2.29B
160.46%844.00M
192.04%1.47B
166.87%876.00M
45.77%-513.00M
-1192.59%-1.40B
-355.71%-1.59B
-274.29%-1.31B
---946.00M
---108.00M
---350.00M
---350.00M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-12.03%1.59B
-17.12%1.54B
-17.04%1.46B
-16.37%1.46B
4.70%1.80B
6.84%1.86B
7.08%1.75B
1.99%1.74B
0.35%1.72B
-0.06%1.74B
10.82%1.64B
21.06%1.71B
12.30%1.72B
10.41%1.74B
-0.87%1.48B
-10.31%1.41B
-2.92%1.53B
-1.56%1.58B
-3.87%1.49B
2.08%1.57B
1.35%1.57B
0.63%1.60B
0.65%1.55B
-0.32%1.54B
0.97%1.55B
1.60%1.59B
5.62%1.54B
3.90%1.54B
-49.29%1.54B
-49.43%1.57B
-51.50%1.46B
-51.26%1.49B
--3.04B
--3.10B
--3.01B
--3.05B
Tổng vốn chủ sở hữu
-55.77%1.86B
-57.42%1.47B
-67.76%1.60B
-23.04%2.60B
11.98%4.21B
-21.54%3.44B
51.63%4.97B
-35.65%3.38B
-31.37%3.75B
39.70%4.39B
-32.11%3.28B
-24.85%5.26B
-42.31%5.47B
-76.01%3.14B
-63.31%4.83B
-47.39%7.00B
-22.70%9.48B
-23.76%13.10B
-30.13%13.17B
-30.47%13.30B
-43.31%12.27B
14.16%17.18B
14.41%18.85B
16.76%19.13B
47.39%21.64B
-2.49%15.05B
18.79%16.48B
10.26%16.39B
-11.55%14.68B
-6.57%15.43B
-8.87%13.87B
-2.40%14.86B
--16.60B
--16.52B
--15.22B
--15.23B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu EQH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Equitable Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Equitable Holdings Inc có 9.90B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Equitable Holdings Inc là bao nhiêu?

Equitable Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.47B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.