tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Epsium Enterprise Ltd

EPSM
Thêm vào danh sách theo dõi
1.400USD
+0.040+2.94%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.81MVốn hóa
LỗP/E TTM

EPSM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Epsium Enterprise Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
943.97%2.02M
636.33%2.47M
-85.27%193.83K
-26.50%336.08K
--1.32M
--457.28K
--272.01K
--341.78K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1229.54%1.98M
623.09%2.43M
-88.69%148.83K
-26.50%336.08K
--1.32M
--457.28K
--272.01K
--341.78K
-Đầu tư ngắn hạn
-0.37%44.84K
--44.49K
--45.01K
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-80.39%233.19K
-15.15%840.43K
69.12%1.19M
-51.13%990.54K
--703.28K
--2.03M
--333.40K
--1.96M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-82.94%199.61K
-17.05%806.48K
70.66%1.17M
20.96%972.29K
--685.71K
--803.81K
--316.43K
--380.18K
-Các khoản phải thu khác
74.99%33.58K
85.97%33.95K
9.15%19.19K
-98.51%18.26K
--17.58K
--1.22M
--16.98K
--1.58M
Hàng tồn kho
26.07%5.85M
-10.68%4.08M
-14.30%4.64M
2.22%4.57M
--5.42M
--4.47M
--4.80M
--4.98M
Chi phí trả trước
13.08%4.94M
64.47%6.15M
42.48%4.37M
36.73%3.74M
--3.06M
--2.74M
--302.29K
--351.09K
Tài sản ngắn hạn khác
---148.19K
----
----
----
----
----
---1.00
----
Tổng tài sản ngắn hạn
25.55%13.05M
40.58%13.55M
-1.05%10.39M
-0.54%9.64M
--10.50M
--9.69M
--5.71M
--7.63M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
6.73%252.09K
-16.25%239.88K
-6.79%236.21K
21.00%286.41K
--253.41K
--236.71K
--321.70K
--349.44K
-Tài sản cố định
9.87%396.69K
-6.45%373.92K
-0.29%361.07K
19.25%399.69K
--362.11K
--335.16K
--387.95K
--410.03K
-Khấu hao lũy kế
15.81%144.60K
18.33%134.05K
14.87%124.86K
15.06%113.28K
--108.70K
--98.45K
--66.25K
--60.59K
Tài sản dài hạn khác
--32.11K
----
----
----
--0.00
--0.00
--2.35K
--3.54K
Tổng tài sản dài hạn
6.73%252.09K
-16.25%239.88K
-6.79%236.21K
21.00%286.41K
--253.41K
--236.71K
--324.06K
--352.98K
Tổng tài sản
25.13%13.30M
38.94%13.79M
-1.18%10.63M
-0.03%9.93M
--10.75M
--9.93M
--6.03M
--7.99M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-99.81%706.00
-91.73%706.00
4158.34%363.07K
--8.54K
--8.53K
--0.00
--2.09M
--3.86M
Chi phí trích trước
-6.05%50.42K
96.79%1.84K
4.97%53.67K
-6.22%934.00
--51.12K
--996.00
--1.20K
--613.00
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--131.86K
--157.60K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--131.86K
--157.60K
Nợ ngắn hạn khác
-99.81%706.00
-91.73%706.00
4158.34%363.07K
-23.97%8.54K
--8.53K
--11.23K
--2.09M
--3.86M
Tổng nợ ngắn hạn
-24.17%1.77M
3.49%1.52M
-14.08%2.34M
-30.56%1.47M
--2.72M
--2.11M
--2.86M
--4.91M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-43.60%45.00K
-36.72%70.68K
-49.74%79.78K
-30.51%111.69K
--158.76K
--160.74K
--226.34K
--237.85K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-43.60%45.00K
-36.72%70.68K
-49.74%79.78K
-30.51%111.69K
--158.76K
--160.74K
--226.34K
--237.85K
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-43.60%45.00K
-36.72%70.68K
-49.74%79.78K
-30.51%111.69K
--158.76K
--160.74K
--226.34K
--237.85K
Tổng các khoản nợ
-24.81%1.82M
0.65%1.59M
-16.04%2.42M
-30.56%1.58M
--2.88M
--2.27M
--3.09M
--5.14M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1582.61%5.53M
1582.61%5.53M
0.00%328.48K
0.72%328.48K
--328.48K
--326.13K
--253.31K
--233.07K
Lợi nhuận giữ lại
-19.35%6.24M
-11.19%7.04M
3.68%7.74M
8.92%7.92M
--7.46M
--7.28M
--2.67M
--2.59M
Vốn dự trữ
1583.76%5.53M
1583.76%5.53M
0.00%328.24K
1.02%328.24K
--328.24K
--324.94K
--252.11K
--231.87K
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--300.00K
--300.00K
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-78.83%9.48K
-1854.18%-61.29K
845.42%44.80K
114.47%3.49K
---6.01K
---24.15K
---7.71K
---5.10K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-100.00%0.00
-100.00%0.00
11.66%94.23K
16.40%90.64K
--84.39K
--77.87K
--27.07K
--26.18K
Tổng vốn chủ sở hữu
39.86%11.48M
46.19%12.21M
4.26%8.21M
9.04%8.35M
--7.87M
--7.66M
--2.95M
--2.84M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu EPSM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Epsium Enterprise Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Epsium Enterprise Ltd có 1.98M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Epsium Enterprise Ltd là bao nhiêu?

Epsium Enterprise Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 1.82M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.77M nợ ngắn hạ và 45.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Epsium Enterprise Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Epsium Enterprise Ltd là 13.30M, bao gồm 13.05M tài sản ngắn hạn và 252.09K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Epsium Enterprise Ltd là bao nhiêu?

Epsium Enterprise Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 11.48M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.