Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sunrise New Energy Co Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
153.33%1.60M
-62.11%-6.95M
49.81%-3.00M
-18.93%-4.29M
---5.97M
---3.60M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
55.93%-11.94M
-3.65%-6.04M
-71.94%-27.09M
20.89%-5.83M
---15.76M
---7.37M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-49.73%6.46M
59.51%2.38M
218.46%12.85M
120.43%1.49M
--4.04M
--677.32K
Thuế hoãn lại
-0.45%-223.00
3.88%-223.00
99.27%-222.00
-100.03%-232.00
---30.46K
--837.87K
Các mục phi tiền mặt khác
-157.49%-2.21M
2027.37%3.16M
-6.46%3.84M
-91.92%148.35K
--4.10M
--1.84M
Thay đổi trong vốn lưu động
81.53%9.19M
-343.95%-7.29M
243.35%5.06M
-74.70%-1.64M
---3.53M
---939.82K
-Thay đổi các khoản phải thu
-499.27%-19.27M
65.73%-3.12M
180.93%4.83M
-408.55%-9.11M
---5.96M
--2.95M
-Thay đổi hàng tồn kho
482.54%6.47M
-273.39%-12.71M
83.05%-1.69M
61.20%-3.40M
---9.98M
---8.77M
-Thay đổi chi phí trả trước
37.65%549.23K
-132.28%-1.86M
-80.82%398.99K
215.73%5.76M
--2.08M
---4.98M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
267.39%314.08K
----
-14.13%-187.64K
-94.02%187.64K
---164.41K
--3.14M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
282.95%1.04M
-252.92%-433.15K
30.66%-570.26K
-80.75%283.26K
---822.41K
--1.47M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
153.33%1.60M
-62.11%-6.95M
49.81%-3.00M
-18.93%-4.29M
---5.97M
---3.60M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-53.41%1.48M
-57.12%983.16K
-83.12%3.18M
-90.92%2.29M
--18.84M
--25.25M
Chi phí vốn
-72.92%1.48M
-57.12%983.16K
-86.98%5.47M
-90.92%2.29M
--42.05M
--25.25M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-53.41%1.48M
-57.12%983.16K
-82.78%3.18M
-90.92%2.29M
--18.47M
--25.25M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
--372.45K
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
52.51%-706.13K
----
---1.49M
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-11.70%775.28K
--2.31M
--878.00K
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-3736.60%-706.82K
142.97%723.49K
-101.77%-18.42K
-56.14%-1.68M
--1.04M
---1.08M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
53.30%-1.41M
151.45%2.05M
84.30%-3.03M
84.90%-3.98M
---19.28M
---26.33M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-373.23%-7.44M
64.88%18.07M
-65.77%2.72M
-71.02%10.96M
--7.95M
--37.81M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-356.07%-7.37M
78.72%19.32M
-63.67%2.88M
1222.31%10.81M
--7.92M
--817.49K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
55.51%-69.11K
---1.25M
---155.35K
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-373.23%-7.44M
64.88%18.07M
-65.77%2.72M
-71.02%10.96M
--7.95M
--37.81M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
147.83%16.62M
-15.68%3.62M
-70.53%6.71M
-70.62%4.29M
--22.75M
--14.62M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-135.26%-7.26M
438.98%13.00M
83.29%-3.08M
-70.36%2.41M
---18.46M
--8.13M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-102.78%-6.01K
41.31%-166.05K
118.73%216.35K
-210.84%-282.94K
---1.16M
--255.26K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
158.53%9.36M
147.83%16.62M
-15.68%3.62M
-70.53%6.71M
--4.29M
--22.75M
Dòng tiền tự do
101.37%116.01K
-20.57%-7.93M
82.36%-8.47M
77.19%-6.58M
---48.02M
---28.85M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Dòng tiền hoạt động là gì?
Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.
Sunrise New Energy Co Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?
Sunrise New Energy Co Ltd đã tạo ra -25.16M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Dòng tiền hoạt động của Sunrise New Energy Co Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?
Dòng tiền hoạt động của Sunrise New Energy Co Ltd đã tăng -370.10% so với cùng kỳ năm trước.
Dòng tiền đầu tư là gì?
Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.
Sunrise New Energy Co Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?
Sunrise New Energy Co Ltd đã chi 10.15M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.
Dòng tiền tài trợ là gì?
Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.
Dòng tiền hoạt động tài chính của Sunrise New Energy Co Ltd đã thay đổi như thế nào?
Sunrise New Energy Co Ltd đã sử dụng 54.46M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.
Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với EPOW?
Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
Dòng tiền tự do của Sunrise New Energy Co Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?
Dòng tiền tự do là -35.31M, phản ánh sự thay đổi -351.69% so với năm trước.