tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EON Resources Inc

EONR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.506USD
+0.013+2.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
25.28MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EONR

Theo dõi tình hình tài chính của EON Resources Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của EON Resources Inc

Mới phát hành
Th04 28, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.04
Doanh thu / Dự báo
--/7.30M
Chu kỳ
FY2024 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
20.27M
-24.43%
EPS(YoY)
-1.25
-63.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/09/03
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
122.05%0.15
50.97%-0.06
87.26%-0.11
100.69%0.01
-424.39%-0.67
-122.38%-0.12
-339.39%-0.90
---1.41
---0.13
--0.53
--0.37
----
----
----
----
Doanh thu
-16.01%4.59M
-28.20%3.69M
-11.94%4.65M
-24.80%4.38M
-18.63%5.46M
-25.86%5.14M
-28.08%5.28M
--5.83M
--6.71M
--6.94M
--7.34M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
246.44%5.62M
-103.90%-1.30M
62.67%-1.75M
101.16%92.19K
-489.90%-3.84M
-123.83%-637.79K
-345.88%-4.69M
-8939.49%-7.96M
-956.57%-651.15K
656.85%2.68M
812.62%1.91M
--90.11K
---61.63K
---480.70K
---267.87K
Biên lợi nhuận ròng
274.35%122.58%
-183.98%-35.21%
57.60%-37.69%
101.54%2.10%
-624.96%-70.30%
-132.14%-12.40%
-441.89%-88.89%
---136.72%
---9.70%
--38.58%
--26.00%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-84.38%6.02%
2.73%40.23%
-6.73%37.95%
--38.66%
--38.53%
--39.16%
--40.69%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-16.01%4.59M
-28.20%3.69M
-11.94%4.65M
-24.80%4.38M
-18.63%5.46M
-25.86%5.14M
-28.08%5.28M
--5.83M
--6.71M
--6.94M
--7.34M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-1698.09%-1.51M
-388.49%-1.00M
164.07%149.51K
-11.73%-2.50M
-95.81%94.54K
-106.69%-205.10K
-110.86%-233.35K
-418.17%-2.24M
590.82%2.25M
611.52%3.07M
878.00%2.15M
---432.66K
---459.31K
---599.62K
---276.16K
Lợi nhuận ròng
246.44%5.62M
-103.90%-1.30M
62.67%-1.75M
101.16%92.19K
-489.90%-3.84M
-123.83%-637.79K
-345.88%-4.69M
-8939.49%-7.96M
-956.57%-651.15K
656.85%2.68M
812.62%1.91M
--90.11K
---61.63K
---480.70K
---267.87K
Tài sản ngắn hạn
-11.08%5.32M
-0.72%5.88M
-7.57%5.77M
--5.16M
--5.98M
--5.92M
--6.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-65.93%15.26M
-28.24%27.61M
10.49%33.71M
--36.39M
--44.78M
--38.47M
--30.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-13.24%89.52M
3.97%105.96M
3.58%103.86M
--102.71M
--103.18M
--101.92M
--100.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-63.80%28.62M
-10.21%67.75M
-3.90%71.35M
--74.99M
--79.04M
--75.45M
--74.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
152.32%60.90M
44.40%38.22M
24.94%32.51M
--27.72M
--24.13M
--26.46M
--26.02M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-804.63%-7.72M
-95.80%30.41K
-263.18%-1.83M
-2.45%354.32K
-59.66%1.10M
-69.68%723.71K
-65.09%1.12M
572.09%363.20K
1092.65%2.72M
943.48%2.39M
569.10%3.21M
---76.94K
---273.70K
---283.00K
---683.85K
Đầu tư ròng
1589.58%31.03M
-607.26%-1.52M
-89.09%-1.12M
-101.70%-279.39K
-310.63%-2.08M
82.86%-215.05K
82.08%-591.00K
--16.39M
---507.24K
---1.25M
96.25%-3.30M
--0.00
--0.00
--0.00
---87.97M
Tài chính thuần
-3904.52%-25.49M
282.79%1.48M
554.21%3.05M
100.79%149.73K
144.66%669.95K
-61.66%-808.28K
---670.92K
-18966.13%-18.87M
---1.50M
---500.00K
-100.00%0.00
--100.00K
--0.00
--0.00
--89.23M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, tổng doanh thu đạt 20.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.82M.

Tài sản ngắn hạn của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, tài sản ngắn hạn là 5.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.27.

Tổng tài sản của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của EON Resources Inc là 102.71M, bao gồm 5.16M tài sản ngắn hạn và 97.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, tổng nghĩa vụ của EON Resources Inc là 77.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, tổng vốn chủ sở hữu của EON Resources Inc là 25.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.09.

Thu nhập hoạt động thuần của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của EON Resources Inc là -2.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -154.49.

Giá trị đầu tư ròng của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, giá trị đầu tư ròng của EON Resources Inc là -3.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.54.

Giá trị huy động vốn ròng của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, giá trị huy động vốn ròng của EON Resources Inc là -659.52K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.02.

Thu nhập ròng của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, lợi nhuận ròng là -8.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.69.

Biên lợi nhuận ròng của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, biên lợi nhuận ròng là -48.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -222.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -671.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2041.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của EON Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của EON Resources Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -154.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.