tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EON Resources Inc

EONR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.506USD
+0.013+2.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

EONR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của EON Resources Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-804.63%-7.72M
-95.80%30.41K
-263.18%-1.83M
-2.45%354.32K
-59.66%1.10M
-69.68%723.71K
-65.09%1.12M
572.09%363.20K
1092.65%2.72M
943.48%2.39M
569.10%3.21M
---76.94K
---273.70K
---283.00K
---683.85K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
252.58%5.86M
-2422.05%-1.12M
62.67%-1.75M
101.16%92.19K
-489.90%-3.84M
-101.66%-44.45K
-345.88%-4.69M
-8939.49%-7.96M
-956.57%-651.15K
623.87%2.68M
812.62%1.91M
--90.11K
---61.63K
---510.96K
---267.87K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
3.79%526.87K
-12.32%458.19K
-79.61%97.08K
59.71%900.86K
18.93%507.63K
18.33%522.54K
14.06%476.07K
--564.05K
--426.84K
--441.61K
--417.38K
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
747.68%5.54M
-240.46%-398.75K
35.87%-770.38K
54.96%-1.07M
---855.92K
---117.12K
---1.20M
---2.37M
----
----
--0.00
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-418.87%-1.65M
104.02%40.91K
-31.36%580.85K
-57.86%521.59K
156.75%518.60K
-478.72%-1.02M
147.75%846.19K
266.31%1.24M
150.87%201.99K
326.25%268.77K
4218.55%341.55K
---744.19K
---397.08K
---118.80K
---8.29K
Thay đổi trong vốn lưu động
-369.37%-5.66M
-2.72%1.33M
-127.10%-585.23K
-75.43%2.54M
93.18%2.10M
362.00%1.37M
107.44%2.16M
1690.68%10.33M
487.97%1.09M
-250.66%-522.42K
355.38%1.04M
--577.15K
--185.01K
--346.75K
---407.69K
-Thay đổi các khoản phải thu
-966.51%-137.92K
117.23%305.01K
-629.31%-174.92K
-73.93%278.90K
101.76%15.92K
-67.29%140.41K
-108.61%-23.98K
--1.07M
---906.35K
--429.31K
--278.47K
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-1018.85%-2.14M
175.15%86.61K
-561.70%-275.90K
237.48%245.32K
293.33%233.28K
-116.67%-115.24K
-50.49%59.76K
-247.71%-178.44K
-194.62%-120.66K
-144.50%-53.19K
126.83%120.69K
--120.81K
--127.52K
--119.53K
---449.78K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
150.06%393.81K
236.30%427.84K
676.30%326.74K
---155.52K
--157.49K
--127.22K
--42.09K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
---46.63K
---92.52K
---88.82K
---85.43K
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-179.12%-396.26K
-36.78%290.14K
25.66%973.59K
210.83%1.10M
-54.24%500.86K
344.15%458.91K
190.99%774.79K
---996.34K
--1.09M
---187.96K
--266.26K
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-804.63%-7.72M
-95.80%30.41K
-263.18%-1.83M
-2.45%354.32K
-59.66%1.10M
-69.68%723.71K
-65.09%1.12M
572.09%363.20K
1092.65%2.72M
943.48%2.39M
569.10%3.21M
---76.94K
---273.70K
---283.00K
---683.85K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-1589.58%-31.03M
607.26%1.52M
89.09%1.12M
-86.95%279.39K
310.63%2.08M
-82.86%215.05K
-80.97%591.00K
--2.14M
--507.24K
--1.25M
--3.11M
----
----
----
----
Chi phí vốn
594.88%14.47M
607.26%1.52M
89.09%1.12M
-86.95%279.39K
310.63%2.08M
-82.86%215.05K
-80.97%591.00K
--2.14M
--507.24K
--1.25M
--3.11M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-1589.58%-31.03M
607.26%1.52M
89.09%1.12M
-86.95%279.39K
310.63%2.08M
-82.86%215.05K
-80.97%591.00K
--2.14M
--507.24K
--1.25M
--3.11M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
---30.83M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
--49.36M
---240.14K
--43.79M
99.02%-862.50K
--0.00
--0.00
--0.00
---87.97M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---13.50M
----
----
----
----
----
----
---1.00
--0.00
--0.00
---191.00K
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
1589.58%31.03M
-607.26%-1.52M
-89.09%-1.12M
-101.70%-279.39K
-310.63%-2.08M
82.86%-215.05K
82.08%-591.00K
--16.39M
---507.24K
---1.25M
96.25%-3.30M
--0.00
--0.00
--0.00
---87.97M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-3904.52%-25.49M
282.79%1.48M
554.21%3.05M
100.79%149.73K
144.66%669.95K
-61.66%-808.28K
---670.92K
-18966.13%-18.87M
---1.50M
---500.00K
-100.00%0.00
--100.00K
--0.00
--0.00
--89.23M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-5068.34%-26.58M
-49.12%-1.21M
-92.88%-1.29M
-105.00%-1.29M
65.71%-514.32K
-218.52%-808.28K
-157.44%-670.92K
25771.71%25.87M
---1.50M
--682.00K
1424.26%1.17M
--100.00K
--0.00
--0.00
---88.20K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-7.67%1.09M
--2.68M
--4.34M
103.23%1.44M
--1.18M
----
----
---44.74M
--0.00
-1424841.02%-43.32M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---3.04K
--84.32M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
---150.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--3.04K
--4.99M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-3904.52%-25.49M
282.79%1.48M
554.21%3.05M
100.79%149.73K
144.66%669.95K
-61.66%-808.28K
---670.92K
-18966.13%-18.87M
---1.50M
---500.00K
-100.00%0.00
--100.00K
--0.00
--0.00
--89.23M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-0.09%3.06M
-8.60%3.07M
-15.23%2.97M
-53.13%2.75M
19.69%3.06M
74.54%3.36M
73.85%3.51M
11052.32%5.86M
684.58%2.56M
216.29%1.93M
5104.33%2.02M
--52.55K
--326.25K
--609.25K
--38.74K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-589.71%-2.19M
95.62%-13.12K
172.17%102.54K
110.66%224.66K
-144.65%-316.85K
-147.36%-299.62K
-59.04%-142.08K
-9241.27%-2.11M
359.27%709.62K
323.56%632.68K
-115.66%-89.34K
--23.07K
---273.70K
---283.00K
--570.50K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-68.12%875.60K
-0.09%3.06M
-8.60%3.07M
-20.80%2.97M
-15.98%2.75M
19.69%3.06M
74.54%3.36M
4861.88%3.75M
6121.63%3.27M
684.58%2.56M
216.29%1.93M
--75.61K
--52.55K
--326.25K
--609.25K
Dòng tiền tự do
-2149.38%-22.20M
-393.04%-1.49M
-656.86%-2.94M
104.22%74.93K
-144.66%-986.80K
-55.09%508.66K
420.20%528.84K
-2209.71%-1.78M
907.32%2.21M
500.24%1.13M
114.87%101.66K
---76.94K
---273.70K
---283.00K
---683.85K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

EON Resources Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

EON Resources Inc đã tạo ra 3.70M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của EON Resources Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của EON Resources Inc đã tăng -57.34% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

EON Resources Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

EON Resources Inc đã chi 3.58M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của EON Resources Inc đã thay đổi như thế nào?

EON Resources Inc đã sử dụng -659.52K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với EONR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của EON Resources Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 125.62K, phản ánh sự thay đổi -92.46% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.