tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EOG Resources Inc

EOG
Thêm vào danh sách theo dõi
163.030USD
+5.070+3.21%
Đóng cửa 10-23 16:00(ET)
85.51BVốn hóa
15.93P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)163.030USD-0.130-0.08%

Hiệu suất doanh thu của EOG Resources Inc (EOG)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, EOG Resources Inc đã tạo ra 12.50B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Oil And Condensate. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 22.27B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, EOG Resources Inc đã ghi nhận doanh thu 4.90B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Oil And Condensate. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 8.48B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Oil And Condensate
Natural Gas Gathering Transportation Marketing And Processing
Natural Gas Production
Natural Gas Liquids Reserves
Other Net
Gains Losses On Mark To Market Commodity Derivative Contracts
Gains Losses On Asset Dispositions Net
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Oil And Condensate
12.50B(55.24%)
13.92B(58.74%)
13.75B(56.84%)
16.37B(63.68%)
11.13B(59.68%)
5.79B(52.44%)
9.61B(55.31%)
Natural Gas Gathering Transportation Marketing And Processing
4.91B(21.71%)
5.80B(24.47%)
5.81B(24.01%)
6.70B(26.05%)
4.29B(23.00%)
2.58B(23.41%)
5.36B(30.84%)
Natural Gas Production
2.79B(12.33%)
1.55B(6.54%)
1.74B(7.21%)
3.78B(14.71%)
2.44B(13.11%)
837.13M(7.59%)
1.18B(6.81%)
Natural Gas Liquids Reserves
2.38B(10.50%)
2.11B(8.89%)
1.88B(7.79%)
2.65B(10.30%)
1.81B(9.72%)
667.51M(6.05%)
784.82M(4.52%)
Other Net
72.00M(0.32%)
100.00M(0.42%)
91.00M(0.38%)
118.00M(0.46%)
108.00M(0.58%)
60.95M(0.55%)
134.36M(0.77%)
Gains Losses On Mark To Market Commodity Derivative Contracts
13.00M(0.06%)
204.00M(0.86%)
818.00M(3.38%)
-3.98B(-15.49%)
-1.15B(-6.18%)
1.14B(10.38%)
180.28M(1.04%)
Gains Losses On Asset Dispositions Net
-35.00M(-0.15%)
16.00M(0.07%)
95.00M(0.39%)
74.00M(0.29%)
17.00M(0.09%)
-46.88M(-0.42%)
123.61M(0.71%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Trinidad
Other International
Other international
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
United States
22.27B(98.40%)
23.39B(98.69%)
23.92B(98.88%)
25.39B(98.80%)
18.27B(97.98%)
10.80B(97.85%)
17.05B(98.12%)
16.79B(97.22%)
Trinidad
359.00M(1.59%)
311.00M(1.31%)
270.00M(1.12%)
307.00M(1.19%)
300.00M(1.61%)
181.10M(1.64%)
271.11M(1.56%)
309.86M(1.79%)
Other International
4.00M(0.02%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other international
--(--)
--(--)
--(--)
1.00M(--)
77.00M(0.41%)
55.65M(0.50%)
56.50M(0.33%)
170.95M(0.99%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.