tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EOG Resources Inc

EOG
Thêm vào danh sách theo dõi
147.770USD
+2.410+1.66%
Giờ giao dịch 09/09, 09:33ET
77.65BVốn hóa
14.44P/E TTM

Tình hình tài chính của EOG

Theo dõi tình hình tài chính của EOG Resources Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của EOG Resources Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
5.18/4.98
Doanh thu / Dự báo
8.52B/7.74B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
22.65B
-3.51%
EPS(YoY)
9.17
-18.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
109.07%5.18
39.92%3.72
-41.88%1.31
-8.34%2.72
-16.60%2.48
-14.51%2.66
-34.36%2.25
-15.39%2.97
10.93%2.97
-10.18%3.11
-12.39%3.42
--3.51
--2.68
--3.46
--3.91
----
----
----
----
----
Doanh thu
58.67%8.52B
15.63%6.78B
0.00%5.67B
-2.44%5.75B
-11.25%5.37B
0.02%5.86B
-6.37%5.67B
-3.93%5.89B
10.42%6.05B
4.66%5.86B
-6.97%6.06B
-19.63%6.13B
-36.91%5.48B
-17.39%5.60B
9.70%6.51B
45.15%7.63B
92.40%8.69B
66.66%6.78B
104.60%5.94B
126.60%5.26B
Lợi nhuận ròng
102.53%2.72B
35.34%1.98B
-43.96%701.00M
-12.07%1.47B
-20.41%1.34B
-18.22%1.46B
-37.07%1.25B
-17.59%1.67B
8.82%1.69B
-11.57%1.79B
-12.69%1.99B
-28.87%2.03B
-30.61%1.55B
418.72%2.02B
14.71%2.28B
160.64%2.85B
146.75%2.24B
-42.39%390.00M
488.21%1.99B
2678.47%1.09B
Biên lợi nhuận ròng
27.64%31.96%
17.05%29.22%
-43.96%12.36%
-9.87%25.59%
-10.32%25.04%
-18.24%24.96%
-32.79%22.05%
-14.22%28.39%
-1.45%27.92%
-15.51%30.53%
-6.15%32.81%
--33.09%
--28.33%
--36.13%
--34.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
71.69%71.73%
-0.52%45.40%
-10.77%39.15%
-1.40%42.11%
-8.35%41.78%
4.19%45.64%
-5.50%43.87%
-14.66%42.71%
3.68%45.59%
-8.52%43.81%
-10.46%46.43%
--50.05%
--43.97%
--47.88%
--51.85%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
58.08%14.47%
47.15%14.86%
52.13%15.32%
80.15%14.74%
9.38%9.15%
19.32%10.10%
16.26%10.07%
-6.17%8.18%
-8.98%8.37%
-9.11%8.46%
-29.43%8.66%
--8.72%
--9.19%
--9.31%
--12.27%
----
----
----
----
----
Doanh thu
58.67%8.52B
15.63%6.78B
0.00%5.67B
-2.44%5.75B
-11.25%5.37B
0.02%5.86B
-6.37%5.67B
-3.93%5.89B
10.42%6.05B
4.66%5.86B
-6.97%6.06B
-19.63%6.13B
-36.91%5.48B
-17.39%5.60B
9.70%6.51B
45.15%7.63B
92.40%8.69B
66.66%6.78B
104.60%5.94B
126.60%5.26B
Lợi nhuận hoạt động
105.42%3.45B
19.00%2.49B
-14.78%1.67B
-10.97%1.81B
-24.98%1.68B
3.35%2.10B
-14.40%1.96B
-19.78%2.03B
16.99%2.24B
-6.20%2.03B
-18.07%2.29B
-33.29%2.53B
-55.24%1.91B
-36.37%2.16B
6.17%2.79B
85.58%3.80B
168.64%4.27B
151.74%3.40B
363.81%2.63B
1252.91%2.05B
Lợi nhuận ròng
102.53%2.72B
35.34%1.98B
-43.96%701.00M
-12.07%1.47B
-20.41%1.34B
-18.22%1.46B
-37.07%1.25B
-17.59%1.67B
8.82%1.69B
-11.57%1.79B
-12.69%1.99B
-28.87%2.03B
-30.61%1.55B
418.72%2.02B
14.71%2.28B
160.64%2.85B
146.75%2.24B
-42.39%390.00M
488.21%1.99B
2678.47%1.09B
Tài sản ngắn hạn
6.84%9.88B
-16.08%8.96B
-31.83%7.66B
-23.07%7.82B
-5.69%9.24B
7.57%10.68B
13.03%11.23B
-0.91%10.16B
10.07%9.80B
8.10%9.93B
-5.16%9.94B
0.56%10.26B
9.24%8.91B
8.31%9.18B
22.03%10.47B
38.81%10.20B
17.56%8.15B
36.96%8.48B
46.43%8.58B
44.24%7.35B
Tổng nợ ngắn hạn
3.09%5.33B
-8.66%5.22B
-12.38%4.69B
9.28%4.82B
11.82%5.17B
33.84%5.72B
31.42%5.35B
4.28%4.41B
24.04%4.63B
1.06%4.27B
-26.10%4.07B
-26.47%4.22B
-35.32%3.73B
-32.50%4.23B
36.39%5.51B
64.93%5.75B
44.13%5.77B
89.13%6.26B
16.82%4.04B
15.36%3.48B
Tổng tài sản
18.36%54.78B
13.61%53.38B
9.78%51.80B
13.10%52.20B
2.34%46.28B
4.88%46.98B
7.59%47.19B
5.74%46.15B
9.01%45.22B
9.19%44.80B
6.01%43.86B
7.80%43.65B
8.78%41.49B
7.69%41.02B
8.20%41.37B
8.92%40.49B
3.40%38.14B
5.32%38.10B
6.79%38.24B
5.98%37.17B
Tổng các khoản nợ
34.45%22.92B
28.65%22.47B
23.16%21.97B
32.20%21.91B
6.11%17.05B
8.08%17.47B
13.12%17.84B
4.33%16.58B
5.48%16.07B
3.74%16.16B
-4.97%15.77B
-4.50%15.89B
-3.77%15.23B
-5.91%15.58B
3.34%16.59B
7.99%16.64B
-1.11%15.83B
7.45%16.56B
3.57%16.06B
3.22%15.41B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.98%31.86B
4.72%30.91B
1.64%29.83B
2.40%30.29B
0.27%29.24B
3.07%29.52B
4.49%29.35B
6.54%29.57B
11.05%29.16B
12.53%28.64B
13.36%28.09B
16.39%27.76B
17.68%26.26B
18.14%25.45B
11.72%24.78B
9.58%23.85B
6.85%22.31B
3.75%21.54B
9.25%22.18B
8.02%21.77B
Thu nhập hoạt động ròng
129.77%4.67B
29.58%2.97B
-5.47%2.61B
-13.29%3.11B
-29.66%2.03B
-21.15%2.29B
-10.99%2.76B
32.69%3.59B
26.88%2.89B
-10.81%2.90B
-9.87%3.10B
-43.35%2.70B
11.18%2.28B
293.12%3.25B
8.78%3.44B
117.35%4.77B
31.37%2.05B
-55.72%828.00M
182.37%3.17B
80.96%2.20B
Đầu tư ròng
0.00%-1.78B
-8.04%-1.54B
-38.09%-1.76B
-282.00%-5.96B
-16.18%-1.78B
10.46%-1.43B
14.88%-1.28B
-1.89%-1.56B
12.00%-1.53B
-1.91%-1.60B
-7.30%-1.50B
-25.99%-1.53B
-17.15%-1.74B
-63.91%-1.57B
-66.91%-1.40B
-30.33%-1.22B
-79.59%-1.49B
-16.44%-956.00M
-31.43%-837.00M
-178.95%-933.00M
Tài chính thuần
-11.93%-1.83B
28.40%-968.00M
-90.70%-984.00M
187.35%1.17B
-34.35%-1.64B
-4.64%-1.35B
68.78%-516.00M
-119.02%-1.34B
-54.25%-1.22B
51.10%-1.29B
-22.72%-1.65B
55.05%-610.00M
47.29%-789.00M
-146.46%-2.64B
4.74%-1.35B
-59.65%-1.36B
-521.16%-1.50B
-8.50%-1.07B
-544.24%-1.41B
-266.74%-850.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, tổng doanh thu đạt 22.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.48B.

Tài sản ngắn hạn của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, tài sản ngắn hạn là 7.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.83.

Tổng tài sản của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của EOG Resources Inc là 51.80B, bao gồm 7.66B tài sản ngắn hạn và 44.14B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, tổng nghĩa vụ của EOG Resources Inc là 21.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, tổng vốn chủ sở hữu của EOG Resources Inc là 29.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.64.

Thu nhập hoạt động thuần của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của EOG Resources Inc là 7.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.15.

Giá trị đầu tư ròng của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, giá trị đầu tư ròng của EOG Resources Inc là -10.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.27.

Giá trị huy động vốn ròng của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, giá trị huy động vốn ròng của EOG Resources Inc là -2.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.70.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.93.

Thu nhập ròng của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, lợi nhuận ròng là 4.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.22.

Biên lợi nhuận ròng của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.39.

Biên lợi nhuận gộp của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, biên lợi nhuận gộp là 63.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của EOG Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EOG Resources Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.