tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Entera Bio Ltd

ENTX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.990USD
+0.040+1.36%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
139.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ENTX

Theo dõi tình hình tài chính của Entera Bio Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Entera Bio Ltd

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
-0.07/-0.07
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
42.00K
-76.80%
EPS(YoY)
-0.25
2.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-24.01%-0.07
-5.82%-0.06
15.31%-0.07
1.94%-0.06
-7.78%-0.06
10.56%-0.06
2.80%-0.08
28.33%-0.06
27.77%-0.05
36.03%-0.07
---0.08
---0.08
---0.08
---0.11
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--42.00K
--82.00K
--42.00K
--57.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--14.00K
-94.29%8.00K
-59.63%44.00K
-56.69%68.00K
----
180.00%140.00K
109.62%109.00K
273.81%157.00K
Lợi nhuận ròng
-36.54%-3.50M
-27.91%-3.02M
-5.93%-3.20M
-23.82%-2.66M
-27.27%-2.57M
-18.20%-2.36M
-26.99%-3.02M
7.74%-2.15M
7.90%-2.02M
34.27%-2.00M
22.43%-2.38M
27.00%-2.33M
42.12%-2.19M
---3.04M
-24.62%-3.07M
38.20%-3.19M
60.12%-3.78M
----
-51.54%-2.46M
-61.57%-5.15M
-225.15%-9.49M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
---6111.90%
---2875.61%
---7192.86%
---3763.16%
----
----
----
----
----
---21678.57%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--15.79%
----
----
----
----
----
--42.86%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--42.00K
--82.00K
--42.00K
--57.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--14.00K
-94.29%8.00K
-59.63%44.00K
-56.69%68.00K
----
180.00%140.00K
109.62%109.00K
273.81%157.00K
Lợi nhuận hoạt động
-38.08%-3.54M
-30.17%-3.04M
-7.78%-3.26M
-23.23%-2.67M
-24.30%-2.56M
-19.05%-2.34M
-26.61%-3.02M
7.08%-2.17M
6.78%-2.06M
36.02%-1.96M
16.72%-2.39M
28.29%-2.33M
42.32%-2.21M
---3.07M
7.37%-2.87M
-22.60%-3.25M
-62.57%-3.83M
----
-28.02%-3.09M
24.87%-2.65M
18.51%-2.36M
Lợi nhuận ròng
-36.54%-3.50M
-27.91%-3.02M
-5.93%-3.20M
-23.82%-2.66M
-27.27%-2.57M
-18.20%-2.36M
-26.99%-3.02M
7.74%-2.15M
7.90%-2.02M
34.27%-2.00M
22.43%-2.38M
27.00%-2.33M
42.12%-2.19M
---3.04M
-24.62%-3.07M
38.20%-3.19M
60.12%-3.78M
----
-51.54%-2.46M
-61.57%-5.15M
-225.15%-9.49M
Tài sản ngắn hạn
-41.12%12.49M
70.51%15.30M
131.70%17.01M
101.26%19.31M
117.60%21.22M
-20.30%8.97M
-8.43%7.34M
-2.23%9.60M
-14.26%9.75M
-12.39%11.26M
-47.23%8.02M
-46.74%9.81M
-47.45%11.37M
-49.27%12.85M
-45.95%15.19M
-33.97%18.43M
24.13%21.64M
--25.33M
260.80%28.11M
167.19%27.91M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-2.90%1.58M
87.33%2.20M
41.40%1.57M
42.50%1.84M
44.78%1.62M
7.79%1.18M
-45.19%1.11M
-30.62%1.29M
-24.97%1.12M
-18.64%1.09M
69.91%2.03M
10.22%1.86M
-35.99%1.49M
-57.58%1.34M
-58.76%1.19M
-49.48%1.69M
-78.01%2.33M
--3.16M
-0.79%2.89M
-17.86%3.35M
----
Tổng tài sản
-39.22%13.13M
70.32%15.99M
124.87%17.41M
95.98%19.67M
110.96%21.60M
-20.19%9.39M
-9.62%7.74M
-3.93%10.04M
-11.78%10.24M
-10.38%11.77M
-44.88%8.56M
-45.28%10.45M
-47.98%11.61M
-49.49%13.13M
-46.63%15.54M
-34.04%19.09M
20.43%22.31M
--25.99M
231.62%29.12M
152.48%28.94M
----
Tổng các khoản nợ
9.95%2.44M
120.76%2.89M
68.58%2.17M
60.41%2.41M
61.41%2.22M
-5.00%1.31M
-44.65%1.29M
-32.08%1.50M
-9.83%1.38M
0.44%1.38M
89.66%2.33M
21.66%2.21M
-40.55%1.53M
-59.88%1.37M
-60.82%1.23M
-49.81%1.82M
-76.48%2.57M
--3.42M
3.09%3.13M
-14.39%3.62M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-44.85%10.69M
62.14%13.10M
136.11%15.23M
102.25%17.26M
118.65%19.38M
-22.20%8.08M
3.46%6.45M
3.64%8.53M
-12.07%8.86M
-11.64%10.39M
-56.43%6.24M
-52.33%8.23M
-48.95%10.08M
-47.91%11.75M
-44.92%14.31M
-31.78%17.27M
159.36%19.75M
--22.57M
352.65%25.98M
250.19%25.32M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-120.09%-3.09M
-24.95%-1.83M
-16.16%-2.50M
-22.17%-1.63M
24.60%-1.40M
43.94%-1.47M
-41.25%-2.15M
14.37%-1.33M
-15.72%-1.86M
-30.13%-2.62M
46.85%-1.52M
44.85%-1.56M
66.42%-1.61M
---2.01M
-39.41%-2.87M
-36.44%-2.83M
-110.54%-4.79M
----
27.74%-2.06M
41.24%-2.07M
14.31%-2.28M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
-800.00%-27.00K
---43.00K
---29.00K
---8.00K
40.00%-3.00K
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-66.67%-5.00K
100.00%0.00
94.74%-1.00K
52.17%-11.00K
---3.00K
-714.29%-57.00K
---19.00K
---23.00K
----
68.18%-7.00K
--0.00
100.00%0.00
Tài chính thuần
-99.03%130.00K
-94.59%174.00K
1823.08%250.00K
-104.19%-51.00K
44356.67%13.34M
-46.66%3.22M
--13.00K
24220.00%1.22M
--30.00K
--6.03M
--0.00
-61.54%5.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-99.90%13.00K
-100.00%0.00
----
1381.87%2.53M
36148.57%12.62M
1115.46%10.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entera Bio Ltd, tổng doanh thu đạt 42.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.00K.

Tài sản ngắn hạn của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entera Bio Ltd, tài sản ngắn hạn là 15.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.51.

Tổng tài sản của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Entera Bio Ltd là 15.99M, bao gồm 15.30M tài sản ngắn hạn và 695.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entera Bio Ltd, tổng nghĩa vụ của Entera Bio Ltd là 2.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entera Bio Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Entera Bio Ltd là 13.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entera Bio Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Entera Bio Ltd là -11.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.28.

Giá trị đầu tư ròng của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entera Bio Ltd, giá trị đầu tư ròng của Entera Bio Ltd là -107.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3466.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entera Bio Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Entera Bio Ltd là 13.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 206.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entera Bio Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.27.

Thu nhập ròng của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entera Bio Ltd, lợi nhuận ròng là -11.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.89.

Biên lợi nhuận ròng của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entera Bio Ltd, biên lợi nhuận ròng là -27235.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -416.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entera Bio Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -108.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entera Bio Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -90.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Entera Bio Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entera Bio Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.