tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ensysce Biosciences Inc

ENSC
Thêm vào danh sách theo dõi
0.260USD
+0.003+0.97%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.41MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ENSC

Theo dõi tình hình tài chính của Ensysce Biosciences Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ensysce Biosciences Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.52/-0.73
Doanh thu / Dự báo
961.00K/1.90M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.07M
-2.75%
EPS(YoY)
-3.98
65.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
62.55%-0.52
74.27%-0.74
-228.74%-1.29
76.49%-0.79
83.09%-1.39
85.61%-2.89
107.68%1.00
77.30%-3.35
73.73%-8.21
92.66%-20.06
---13.07
---14.75
---31.25
---273.21
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-27.18%961.00K
44.39%1.88M
-85.58%493.10K
654.38%1.37M
331.69%1.32M
153.12%1.30M
685.26%3.42M
-62.93%181.80K
-61.28%305.72K
-64.07%515.03K
55.85%435.38K
136.41%490.47K
30.93%789.63K
-12.34%1.43M
-76.74%279.35K
-53.33%207.47K
--603.10K
--1.64M
--1.20M
--444.52K
Lợi nhuận ròng
-82.80%-3.56M
22.35%-2.77M
-663.51%-3.73M
11.91%-1.73M
37.58%-1.95M
-1.72%-3.56M
124.61%661.77K
11.99%-1.97M
-41.92%-3.12M
36.54%-3.50M
72.83%-2.69M
72.05%-2.24M
-31.77%-2.20M
49.06%-5.52M
42.33%-9.90M
-755.04%-8.00M
2.62%-1.67M
-691.85%-10.84M
-7943.57%-17.16M
-135.84%-935.54K
Biên lợi nhuận ròng
-151.04%-370.07%
46.22%-147.05%
-4006.99%-756.26%
88.32%-126.40%
85.54%-147.42%
59.82%-273.42%
103.13%19.36%
-137.08%-1082.41%
-267.26%-1019.41%
-78.05%-680.42%
---618.04%
---456.56%
---277.57%
---382.16%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
103.21%11.34%
-23.64%4.12%
195.57%12.19%
-53.15%7.62%
15.13%5.58%
-82.92%5.39%
-62.16%4.13%
131.87%16.26%
--4.85%
-57.85%31.56%
--10.90%
--7.01%
--0.00%
--74.88%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-27.18%961.00K
44.39%1.88M
-85.58%493.10K
654.38%1.37M
331.69%1.32M
153.12%1.30M
685.26%3.42M
-62.93%181.80K
-61.28%305.72K
-64.07%515.03K
55.85%435.38K
136.41%490.47K
30.93%789.63K
-12.34%1.43M
-76.74%279.35K
-53.33%207.47K
--603.10K
--1.64M
--1.20M
--444.52K
Lợi nhuận hoạt động
-81.05%-3.56M
22.22%-2.78M
-680.24%-3.74M
10.48%-1.75M
-6.76%-1.97M
-13.33%-3.58M
123.81%644.75K
14.76%-1.96M
28.04%-1.84M
49.11%-3.16M
56.07%-2.71M
67.49%-2.29M
46.67%-2.56M
-209.00%-6.20M
63.50%-6.16M
-1609.86%-7.06M
-1544.64%-4.80M
-2018.34%-2.01M
-5778.70%-16.89M
-112.79%-412.62K
Lợi nhuận ròng
-82.80%-3.56M
22.35%-2.77M
-663.51%-3.73M
11.91%-1.73M
37.58%-1.95M
-1.72%-3.56M
124.61%661.77K
11.99%-1.97M
-41.92%-3.12M
36.54%-3.50M
72.83%-2.69M
72.05%-2.24M
-31.77%-2.20M
49.06%-5.52M
42.33%-9.90M
-755.04%-8.00M
2.62%-1.67M
-691.85%-10.84M
-7943.57%-17.16M
-135.84%-935.54K
Tài sản ngắn hạn
-54.36%2.01M
35.51%7.24M
-67.79%2.93M
114.72%5.28M
-6.29%4.40M
133.51%5.34M
229.63%9.09M
-57.99%2.46M
39.34%4.70M
-56.81%2.29M
-64.01%2.76M
-18.62%5.86M
-71.09%3.37M
-66.17%5.30M
-14.11%7.66M
-13.92%7.19M
5008.56%11.66M
6816.15%15.66M
8662.10%8.92M
4385.55%8.36M
Tổng nợ ngắn hạn
61.08%2.84M
106.95%4.57M
-17.74%2.30M
92.33%2.51M
7.64%1.76M
-33.78%2.21M
37.98%2.80M
-48.09%1.31M
-58.85%1.64M
-64.78%3.33M
-82.95%2.03M
-69.48%2.52M
-54.83%3.98M
-42.58%9.46M
69.38%11.91M
104.73%8.25M
2657.66%8.80M
6229.27%16.48M
1455.28%7.03M
407.68%4.03M
Tổng tài sản
-53.00%2.17M
33.15%7.45M
-66.12%3.18M
99.40%5.57M
-9.11%4.61M
106.69%5.60M
191.57%9.38M
-56.03%2.80M
29.61%5.07M
-53.98%2.71M
-61.17%3.22M
-20.02%6.36M
-68.36%3.91M
-64.15%5.89M
-14.69%8.29M
-13.56%7.95M
-4.69%12.37M
27.72%16.42M
-26.88%9.72M
-31.43%9.20M
Tổng các khoản nợ
49.99%2.84M
106.00%4.57M
-17.83%2.30M
91.00%2.51M
14.38%1.89M
-34.00%2.22M
36.10%2.80M
-48.68%1.32M
-59.34%1.65M
-66.12%3.36M
-85.99%2.06M
-70.68%2.56M
-63.88%4.07M
-59.66%9.91M
45.62%14.71M
117.10%8.75M
1.57%11.26M
74.77%24.58M
26.00%10.10M
-51.81%4.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
-124.59%-669.01K
-14.65%2.88M
-86.71%874.71K
106.87%3.06M
-20.47%2.72M
618.98%3.38M
468.36%6.58M
-60.99%1.48M
2344.15%3.42M
83.84%-651.27K
118.03%1.16M
575.54%3.79M
-113.72%-152.42K
50.61%-4.03M
-1566.79%-6.42M
-115.44%-797.58K
-41.32%1.11M
-575.86%-8.16M
-107.31%-385.29K
2.28%5.17M
Thu nhập hoạt động ròng
-105.04%-3.50M
-99.69%-1.53M
-82.90%-1.87M
-17.19%-2.71M
49.91%-1.71M
57.59%-764.09K
54.91%-1.02M
25.69%-2.31M
5.50%-3.41M
45.33%-1.80M
66.30%-2.26M
30.00%-3.11M
-4.94%-3.61M
12.53%-3.30M
-75.54%-6.71M
-1058.51%-4.44M
-1191.29%-3.44M
-852.45%-3.77M
-3364.87%-3.82M
-208.94%-383.29K
Đầu tư ròng
----
--0.00
---123.64K
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
107.20%4.50K
----
----
-99.87%62.50K
Tài chính thuần
-105.08%-63.95K
3597.95%4.16M
-64.86%1.45M
3742.52%1.87M
-77.89%1.26M
-92.30%112.58K
4131.70%4.13M
-100.93%-51.23K
203.42%5.69M
-24.70%1.46M
-101.37%-102.45K
2177.51%5.52M
579.20%1.87M
-78.88%1.94M
181.43%7.48M
-103.25%-265.81K
-231.52%-391.27K
5556.07%9.19M
--2.66M
116.98%8.17M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensysce Biosciences Inc, tổng doanh thu đạt 5.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.21M.

Tài sản ngắn hạn của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensysce Biosciences Inc, tài sản ngắn hạn là 7.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.51.

Tổng tài sản của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ensysce Biosciences Inc là 7.45M, bao gồm 7.24M tài sản ngắn hạn và 210.01K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensysce Biosciences Inc, tổng nghĩa vụ của Ensysce Biosciences Inc là 4.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensysce Biosciences Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ensysce Biosciences Inc là 2.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.65.

Thu nhập hoạt động thuần của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensysce Biosciences Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ensysce Biosciences Inc là -10.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensysce Biosciences Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ensysce Biosciences Inc là 8.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensysce Biosciences Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.24.

Thu nhập ròng của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensysce Biosciences Inc, lợi nhuận ròng là -10.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.40.

Biên lợi nhuận ròng của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensysce Biosciences Inc, biên lợi nhuận ròng là -200.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensysce Biosciences Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensysce Biosciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -294.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensysce Biosciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -155.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ensysce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensysce Biosciences Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.