tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enphase Energy Inc

ENPH
Thêm vào danh sách theo dõi
38.920USD
+0.030+0.08%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.10BVốn hóa
37.77P/E TTM

Tình hình tài chính của ENPH

Theo dõi tình hình tài chính của Enphase Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Enphase Energy Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/0.46
Doanh thu / Dự báo
--/289.92M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.47B
10.72%
EPS(YoY)
1.31
72.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-125.01%-0.06
-36.37%0.30
50.67%0.51
254.08%0.28
290.32%0.23
202.09%0.46
-59.59%0.34
-93.06%0.08
-111.02%-0.12
-86.37%0.15
--0.84
--1.15
--1.07
--1.13
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-20.55%282.90M
-10.29%343.32M
7.76%410.43M
19.67%363.15M
35.22%356.08M
26.49%382.71M
-30.89%380.87M
-57.33%303.46M
-63.73%263.34M
-58.25%302.57M
-13.18%551.08M
34.12%711.12M
64.52%726.02M
75.58%724.65M
80.56%634.71M
67.75%530.20M
46.24%441.29M
55.84%412.72M
96.93%351.52M
151.76%316.06M
Lợi nhuận ròng
-124.91%-7.41M
-37.72%38.71M
45.62%66.64M
242.03%37.05M
284.69%29.73M
197.15%62.16M
-59.84%45.76M
-93.11%10.83M
-110.96%-16.10M
-86.39%20.92M
-0.75%113.95M
104.21%157.19M
183.42%146.87M
192.36%153.75M
426.44%114.81M
95.61%76.98M
63.48%51.82M
-27.95%52.59M
-44.59%21.81M
183.21%39.35M
Biên lợi nhuận ròng
-131.36%-2.62%
-30.57%11.28%
35.13%16.24%
185.81%10.20%
236.59%8.35%
134.92%16.24%
-41.89%12.02%
-83.85%3.57%
-130.22%-6.11%
-67.41%6.91%
--20.68%
--22.10%
--20.23%
--21.22%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-21.87%38.21%
-15.43%43.82%
6.17%49.67%
4.96%47.44%
11.49%48.90%
6.89%51.81%
-1.61%46.78%
-0.59%45.20%
-2.43%43.86%
13.05%48.47%
--47.55%
--45.47%
--44.95%
--42.88%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-45.68%21.02%
-14.38%34.31%
-9.00%36.25%
-7.70%37.84%
-3.46%38.69%
4.80%40.08%
9.60%39.83%
9.75%40.99%
4.86%40.08%
-8.59%38.24%
--36.34%
--37.35%
--38.23%
--41.84%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-20.55%282.90M
-10.29%343.32M
7.76%410.43M
19.67%363.15M
35.22%356.08M
26.49%382.71M
-30.89%380.87M
-57.33%303.46M
-63.73%263.34M
-58.25%302.57M
-13.18%551.08M
34.12%711.12M
64.52%726.02M
75.58%724.65M
80.56%634.71M
67.75%530.20M
46.24%441.29M
55.84%412.72M
96.93%351.52M
151.76%316.06M
Lợi nhuận hoạt động
-144.20%-18.12M
-68.54%20.20M
48.71%75.05M
1318.48%42.13M
250.72%40.98M
1300.89%64.20M
-57.23%50.47M
-98.26%2.97M
-116.15%-27.19M
-97.11%4.58M
-13.27%117.99M
81.31%170.50M
170.56%168.36M
175.15%158.75M
236.30%136.03M
64.69%94.04M
-3.51%62.22M
-27.07%57.70M
-21.85%40.45M
426.07%57.10M
Lợi nhuận ròng
-124.91%-7.41M
-37.72%38.71M
45.62%66.64M
242.03%37.05M
284.69%29.73M
197.15%62.16M
-59.84%45.76M
-93.11%10.83M
-110.96%-16.10M
-86.39%20.92M
-0.75%113.95M
104.21%157.19M
183.42%146.87M
192.36%153.75M
426.44%114.81M
95.61%76.98M
63.48%51.82M
-27.95%52.59M
-44.59%21.81M
183.21%39.35M
Tài sản ngắn hạn
-16.70%1.83B
12.02%2.61B
1.31%2.39B
2.11%2.29B
-4.57%2.20B
-4.77%2.33B
-9.15%2.36B
-12.46%2.24B
-8.36%2.30B
7.92%2.44B
31.07%2.60B
47.51%2.56B
61.19%2.51B
54.83%2.26B
12.14%1.98B
4.21%1.74B
-12.98%1.56B
56.74%1.46B
107.95%1.77B
120.01%1.67B
Tổng nợ ngắn hạn
-58.44%481.78M
91.21%1.26B
106.38%1.17B
119.51%1.16B
109.22%1.16B
23.97%660.09M
-26.72%567.48M
-28.78%529.63M
-24.02%554.10M
-16.57%532.45M
40.74%774.39M
54.91%743.61M
60.72%729.29M
45.12%638.22M
39.85%550.24M
34.61%480.01M
31.72%453.76M
-17.65%439.80M
53.38%393.45M
59.53%356.59M
Tổng tài sản
-12.30%2.72B
8.00%3.51B
1.72%3.32B
0.39%3.18B
-3.92%3.11B
-3.94%3.25B
-8.15%3.26B
-8.64%3.17B
-4.37%3.23B
9.69%3.38B
31.73%3.55B
42.21%3.47B
49.38%3.38B
48.34%3.08B
20.97%2.70B
16.02%2.44B
3.15%2.26B
73.26%2.08B
104.16%2.23B
110.50%2.10B
Tổng các khoản nợ
-29.36%1.62B
0.25%2.42B
-0.32%2.33B
0.71%2.30B
-0.64%2.30B
0.72%2.42B
-8.13%2.33B
-8.47%2.28B
-4.17%2.31B
6.23%2.40B
21.62%2.54B
25.54%2.49B
24.76%2.41B
36.97%2.26B
31.94%2.09B
30.99%1.99B
32.23%1.93B
130.28%1.65B
134.03%1.58B
141.54%1.52B
Tổng vốn chủ sở hữu
35.98%1.10B
30.49%1.09B
6.83%995.02M
-0.44%880.64M
-12.14%810.70M
-15.31%833.02M
-8.21%931.37M
-9.05%884.52M
-4.88%922.72M
19.14%983.62M
66.33%1.01B
115.65%972.59M
193.10%970.09M
91.92%825.57M
-5.83%610.05M
-22.83%451.00M
-54.84%330.98M
-11.12%430.17M
55.65%647.82M
57.87%584.40M
Thu nhập hoạt động ròng
112.48%102.87M
-71.56%47.58M
-91.82%13.92M
-79.04%26.63M
-1.60%48.41M
371.91%167.29M
16.65%170.14M
-52.81%127.06M
-80.02%49.20M
-86.03%35.45M
-22.42%145.85M
34.19%269.24M
140.36%246.23M
161.10%253.71M
65.86%188.01M
205.59%200.65M
35.08%102.44M
15.43%97.17M
67.93%113.35M
158.19%65.66M
Đầu tư ròng
409.80%576.38M
-90.62%23.51M
119.03%21.41M
-85.28%-51.19M
537.46%113.06M
229.63%250.64M
-659.50%-112.48M
56.87%-27.63M
104.88%17.74M
164.37%76.04M
95.62%-14.81M
-243.97%-64.05M
-1014.89%-363.53M
78.77%-118.13M
36.99%-338.00M
222.13%44.49M
144.06%39.73M
-3914.99%-556.52M
-13643.84%-536.42M
-718.42%-36.43M
Tài chính thuần
-204.04%-651.19M
100.88%1.78M
97.01%-1.68M
72.61%-27.55M
-112.36%-214.18M
-76.31%-202.73M
52.38%-56.07M
52.59%-100.61M
-40.46%-100.86M
-3720.23%-114.99M
-2922.23%-117.75M
-16480.78%-212.23M
-703.19%-71.81M
99.02%-3.01M
-19.11%-3.90M
99.38%-1.28M
-101.08%-8.94M
-470.96%-306.23M
64.31%-3.27M
-2609.47%-205.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, tổng doanh thu đạt 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.33B.

Tài sản ngắn hạn của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 2.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.02.

Tổng tài sản của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Enphase Energy Inc là 3.51B, bao gồm 2.61B tài sản ngắn hạn và 902.93M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Enphase Energy Inc là 2.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Enphase Energy Inc là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.49.

Thu nhập hoạt động thuần của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Enphase Energy Inc là 178.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.20.

Giá trị đầu tư ròng của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Enphase Energy Inc là 106.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Enphase Energy Inc là -241.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.80.

Thu nhập ròng của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, lợi nhuận ròng là 172.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.68.

Biên lợi nhuận ròng của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.44.

Biên lợi nhuận gộp của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 47.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Enphase Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enphase Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 178.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.