tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enlivex Therapeutics Ltd

ENLV
Thêm vào danh sách theo dõi
1.590USD
+0.010+0.63%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
25.16MVốn hóa
0.06P/E TTM

Tình hình tài chính của ENLV

Theo dõi tình hình tài chính của Enlivex Therapeutics Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Enlivex Therapeutics Ltd

Mới phát hành
Th03 25, 2026
EPS / Dự báo
27.04/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
405.57
55513.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
73030.93%167.84
25.01%-0.09
50.57%-0.08
34.28%-0.15
52.94%-0.23
61.86%-0.12
56.66%-0.16
43.29%-0.22
-25.45%-0.49
-2.86%-0.32
---0.37
---0.39
---0.39
---0.31
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
24115.71%1.24B
15.26%-2.21M
39.66%-1.87M
16.62%-3.45M
43.09%-5.18M
56.36%-2.60M
54.42%-3.10M
42.64%-4.14M
-26.51%-9.10M
-4.01%-5.96M
31.48%-6.79M
12.24%-7.22M
-51.79%-7.19M
-67.44%-5.73M
-218.95%-9.91M
-157.03%-8.22M
19.24%-4.74M
-61.13%-3.42M
-2.20%-3.11M
-303.02%-3.20M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-6.93%-5.86M
18.02%-2.56M
-3.08%-3.08M
11.29%-3.50M
10.01%-5.48M
44.58%-3.12M
55.09%-2.99M
41.77%-3.95M
22.36%-6.09M
0.86%-5.63M
-13.25%-6.65M
-5.92%-6.78M
-0.40%-7.84M
-46.92%-5.68M
-54.18%-5.87M
-68.44%-6.40M
-111.36%-7.81M
-97.24%-3.86M
-70.53%-3.81M
-100.53%-3.80M
Lợi nhuận ròng
24115.71%1.24B
15.26%-2.21M
39.66%-1.87M
16.62%-3.45M
43.09%-5.18M
56.36%-2.60M
54.42%-3.10M
42.64%-4.14M
-26.51%-9.10M
-4.01%-5.96M
31.48%-6.79M
12.24%-7.22M
-51.79%-7.19M
-67.44%-5.73M
-218.95%-9.91M
-157.03%-8.22M
19.24%-4.74M
-61.13%-3.42M
-2.20%-3.11M
-303.02%-3.20M
Tài sản ngắn hạn
6606.34%1.74B
-28.08%19.50M
-25.36%21.32M
-20.19%22.65M
-23.02%25.99M
-14.86%27.11M
-7.20%28.57M
-24.49%28.38M
-35.48%33.76M
-46.24%31.84M
-52.68%30.79M
-52.61%37.58M
-39.46%52.33M
-34.39%59.23M
-29.92%65.05M
-15.44%79.30M
126.76%86.44M
185.65%90.28M
170.37%92.83M
156.19%93.78M
Tổng nợ ngắn hạn
137.46%9.02M
8.60%3.03M
17.14%3.33M
-12.88%3.14M
-37.32%3.80M
-35.68%2.79M
-43.08%2.84M
-33.82%3.61M
-8.26%6.06M
-4.20%4.34M
18.47%4.99M
-5.05%5.45M
40.04%6.61M
-4.29%4.53M
-7.93%4.21M
17.01%5.74M
7.91%4.72M
8.18%4.73M
-8.64%4.58M
-8.02%4.91M
Tổng tài sản
8304.66%2.33B
-29.73%20.94M
-29.16%22.60M
-22.59%24.04M
-24.83%27.69M
-36.52%29.80M
-39.84%31.90M
-48.27%31.05M
-45.55%36.83M
-35.18%46.94M
-31.44%53.03M
-32.27%60.02M
-28.91%67.64M
-26.23%72.41M
-18.75%77.34M
-7.65%88.62M
135.75%95.15M
194.16%98.17M
168.61%95.19M
154.87%95.96M
Tổng các khoản nợ
9466.86%392.05M
7.69%3.46M
6.11%3.54M
-18.78%3.41M
-39.26%4.10M
-60.65%3.21M
-61.58%3.34M
-55.59%4.20M
-37.53%6.75M
-10.75%8.16M
-1.83%8.69M
-13.87%9.45M
6.87%10.80M
-9.36%9.14M
77.78%8.86M
104.76%10.97M
107.49%10.11M
106.94%10.08M
-5.03%4.98M
-4.20%5.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
8102.76%1.93B
-34.25%17.48M
-33.29%19.05M
-23.18%20.63M
-21.59%23.59M
-31.44%26.59M
-35.58%28.56M
-46.91%26.85M
-47.07%30.08M
-38.71%38.78M
-35.26%44.34M
-34.87%50.57M
-33.16%56.84M
-28.17%63.27M
-24.08%68.49M
-14.30%77.65M
139.63%85.04M
209.07%88.08M
198.77%90.21M
182.62%90.61M
Thu nhập hoạt động ròng
35.70%-2.63M
24.80%-1.97M
33.33%-1.20M
-2.53%-4.62M
22.61%-4.08M
51.88%-2.62M
74.41%-1.80M
22.03%-4.51M
-9.53%-5.28M
17.50%-5.44M
24.26%-7.02M
-76.93%-5.78M
26.90%-4.82M
-56.94%-6.59M
-110.27%-9.27M
-39.70%-3.27M
-14.45%-6.59M
-78.54%-4.20M
-20.03%-4.41M
-400.39%-2.34M
Đầu tư ròng
-379.33%-9.38M
173.09%3.81M
234.63%1.07M
-37.76%3.17M
-18.79%3.36M
-64.59%1.40M
70.61%-794.00K
116.26%5.10M
243.78%4.13M
-91.04%3.94M
92.95%-2.70M
-152.53%-31.35M
46.20%-2.88M
207.46%44.04M
-414.03%-38.32M
200.14%59.67M
-20.43%-5.35M
427.65%14.32M
220.49%12.20M
-2822.46%-59.59M
Tài chính thuần
679.70%9.83M
40.80%352.00K
-100.00%0.00
-62.40%197.00K
--1.26M
--250.00K
10421.43%4.42M
64.78%524.00K
--0.00
-100.00%0.00
-16.00%42.00K
536.00%318.00K
100.00%0.00
-25.37%50.00K
2400.00%50.00K
-99.92%50.00K
-100.03%-3.00K
--67.00K
-97.94%2.00K
171.27%60.92M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Enlivex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlivex Therapeutics Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6606.34.

Tổng tài sản của Enlivex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Enlivex Therapeutics Ltd là 2.33B, bao gồm 1.74B tài sản ngắn hạn và 583.82M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Enlivex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlivex Therapeutics Ltd, tổng nghĩa vụ của Enlivex Therapeutics Ltd là 392.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9466.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Enlivex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlivex Therapeutics Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Enlivex Therapeutics Ltd là 1.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8102.76.

Thu nhập hoạt động thuần của Enlivex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlivex Therapeutics Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Enlivex Therapeutics Ltd là -15.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.45.

Giá trị đầu tư ròng của Enlivex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlivex Therapeutics Ltd, giá trị đầu tư ròng của Enlivex Therapeutics Ltd là -1.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Enlivex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlivex Therapeutics Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Enlivex Therapeutics Ltd là 10.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Enlivex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlivex Therapeutics Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 405.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55513.80.

Thu nhập ròng của Enlivex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlivex Therapeutics Ltd, lợi nhuận ròng là 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8329.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Enlivex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlivex Therapeutics Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 126.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 325.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Enlivex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlivex Therapeutics Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 104.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 325.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Enlivex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlivex Therapeutics Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -15.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.