tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enel Chile SA

ENIC
Thêm vào danh sách theo dõi
4.440USD
-0.110-2.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.14BVốn hóa
11.43P/E TTM

ENIC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Enel Chile SA nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-7.08%281.74M
8.92%154.88M
-34.97%539.61M
-52.35%172.42M
391.36%303.22M
-11.73%142.20M
127.13%829.84M
-2.32%361.83M
115.70%61.71M
-40.33%161.10M
-52.88%365.36M
662.16%370.43M
-512.86%-393.06M
1493.44%269.97M
1440.79%775.44M
-234.64%-65.89M
-168.68%-64.13M
-106.27%-19.37M
-123.54%-57.83M
-86.39%48.94M
15.06%93.38M
182.01%308.87M
1.77%245.68M
50.37%359.59M
-56.84%81.16M
-50.64%109.53M
-7.44%241.40M
-5.32%239.14M
-3.06%188.04M
-17.46%221.90M
-27.31%260.79M
-21.86%252.58M
475.95%193.99M
23.04%268.85M
-16.34%358.79M
185.49%323.24M
-86.52%33.68M
261.70%218.50M
--428.88M
--113.22M
--249.83M
---135.13M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-7.08%281.74M
8.92%154.88M
-34.97%539.61M
-52.35%172.42M
391.36%303.22M
-11.73%142.20M
127.13%829.84M
-2.32%361.83M
115.70%61.71M
-40.33%161.10M
-52.88%365.36M
662.16%370.43M
-512.86%-393.06M
1493.44%269.97M
1440.79%775.44M
-234.64%-65.89M
-168.68%-64.13M
-106.27%-19.37M
-123.54%-57.83M
-86.39%48.94M
15.06%93.38M
182.01%308.87M
1.77%245.68M
50.37%359.59M
-56.84%81.16M
-50.64%109.53M
-7.44%241.40M
-5.32%239.14M
-3.06%188.04M
-17.46%221.90M
-27.31%260.79M
-21.86%252.58M
475.95%193.99M
23.04%268.85M
-16.34%358.79M
185.49%323.24M
-86.52%33.68M
261.70%218.50M
--428.88M
--113.22M
--249.83M
---135.13M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
303.14%104.86M
-35.79%73.04M
89.20%284.47M
-51.26%72.59M
-87.81%26.01M
-55.11%113.75M
23.69%150.35M
-10.68%148.93M
-13.68%213.45M
14.34%253.38M
-47.80%121.55M
-38.68%166.74M
-14.10%247.29M
-21.70%221.61M
28.45%232.87M
21.05%271.93M
23.24%287.87M
-25.53%283.04M
0.41%181.29M
7.57%224.65M
41.56%233.58M
158.17%380.09M
67.44%180.54M
246.26%208.83M
1.21%165.00M
8.67%147.23M
100.96%107.82M
24.98%60.31M
-33.50%163.02M
8.52%135.48M
-52.36%53.65M
-46.14%48.26M
249.37%245.13M
-5.08%124.84M
-50.24%112.62M
6306.21%89.60M
1631.15%70.16M
3706.18%131.52M
--226.34M
--1.40M
--4.05M
--3.46M
Chi phí vốn
108.33%105.11M
-31.90%77.47M
89.20%284.47M
-49.47%75.26M
-76.36%50.46M
-55.11%113.75M
17.93%150.35M
-10.68%148.93M
-13.68%213.45M
-1.37%253.38M
-45.25%127.49M
-38.68%166.74M
-14.10%247.29M
-9.82%256.91M
28.45%232.87M
21.05%271.93M
23.24%287.87M
-30.30%284.87M
0.41%181.29M
7.57%224.65M
41.56%233.58M
177.59%408.69M
66.68%180.54M
242.22%208.83M
1.21%165.00M
8.67%147.23M
79.10%108.32M
26.46%61.02M
-33.50%163.02M
8.52%135.48M
-46.30%60.48M
-46.28%48.26M
220.00%245.13M
-5.08%124.84M
-50.24%112.62M
6320.52%89.84M
1788.90%76.60M
3652.47%131.52M
--226.35M
--1.40M
--4.06M
--3.50M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
105.71%103.79M
-18.91%71.34M
84.81%252.95M
-52.38%68.61M
-75.07%50.46M
-63.69%87.98M
24.63%136.87M
-12.68%144.08M
-17.02%202.37M
16.40%242.29M
-50.73%109.82M
-38.33%165.00M
-13.81%243.88M
-24.96%208.15M
30.01%222.89M
27.84%267.57M
27.50%282.95M
-25.05%277.40M
12.18%171.44M
3.28%209.30M
40.71%221.92M
168.69%370.09M
75.72%152.82M
420.40%202.66M
-3.26%157.71M
1.67%137.74M
62.09%86.97M
-19.30%38.94M
-33.50%163.02M
8.52%135.48M
-52.36%53.65M
-46.14%48.26M
249.37%245.13M
-5.08%124.84M
-50.24%112.62M
6306.21%89.60M
1631.15%70.16M
3706.18%131.52M
--226.34M
--1.40M
--4.05M
--3.46M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
104.36%1.06M
-93.41%1.70M
133.78%31.52M
-17.96%3.98M
-320.50%-24.45M
132.32%25.77M
14.97%13.48M
178.84%4.85M
224.57%11.09M
-17.54%11.09M
17.55%11.73M
-60.09%1.74M
-30.61%3.42M
138.52%13.45M
1.28%9.98M
-71.59%4.36M
-57.78%4.92M
-43.61%5.64M
-64.47%9.85M
148.60%15.35M
60.02%11.66M
5.40%10.00M
32.92%27.72M
-71.11%6.17M
--7.29M
--9.49M
--20.86M
--21.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-56.39%581.09M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
1747904.20%1.33B
76.33%-47.54
-241351.60%-21.77M
---320.43K
-5794746.36%-76.23K
99.99%-200.81
---9.02K
----
-100.00%1.32
-2066.31%-3.55M
----
----
--153.34K
---163.71K
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---2.62B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-112.80%-2.37M
----
6157.30%16.58M
---1.73M
6536.10%18.53M
----
-98.14%265.03K
--0.00
---287.92K
----
--14.27M
----
----
----
----
----
----
----
---173.47K
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-129.21%-169.26K
-100.00%0.00
--752.90K
70230.31%172.79M
--579.55K
--200.14M
--0.00
---246.38K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
249.16%902.00K
----
--0.00
--4.42M
---604.72K
----
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
----
739276.73%188.71M
--0.00
---51.10K
----
---25.53K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
100.00%0.00
115.62%1.31M
-99.62%247.91K
-100.00%-1.02K
100.00%-46.90K
-529652851.52%-8.37M
828575799.83%64.48M
--1.53B
---1.62B
100.00%-1.58
-100.00%-7.78
-100.00%0.00
100.00%0.00
---775.52K
--1.11M
--17.99M
---18.44M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-359.45%-113.28M
-16.75%-132.60M
-93.57%-289.65M
49.99%-72.13M
88.66%-24.66M
54.41%-113.57M
-131.52%-149.64M
13.36%-144.24M
9.10%-217.33M
4.96%-249.09M
-63.02%474.79M
37.98%-166.47M
22.50%-239.09M
8.19%-262.09M
882.66%1.28B
-22.66%-268.41M
-30.65%-308.51M
24.45%-285.48M
9.37%-164.05M
-2.73%-218.82M
-41.59%-236.13M
-154.64%-377.88M
-93.61%-181.01M
-178.87%-213.01M
-0.20%-166.76M
-8.40%-148.40M
-20.97%-93.50M
-273.29%-76.38M
87.48%-166.43M
92.08%-136.89M
32.52%-77.29M
148.12%44.08M
-1705.94%-1.33B
-4583.62%-1.73B
50.11%-114.54M
-146.43%-91.61M
-893.45%-73.60M
268.86%38.54M
---229.58M
--197.30M
--9.28M
---22.82M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-8.93%-368.39M
36.59%-17.44M
78.42%-170.67M
-1116.27%-60.20M
-3244.74%-338.20M
49.39%-27.50M
-46.84%-790.97M
98.63%-4.95M
-102.50%-10.11M
83.90%-54.34M
60.24%-538.66M
-226.13%-361.86M
12.75%403.81M
-218.65%-337.43M
-725.70%-1.35B
134.86%286.88M
54.75%358.16M
7434.86%284.38M
219.70%216.52M
243.62%122.15M
181.34%231.45M
-100.69%-3.88M
-154.26%-180.89M
13.55%-85.05M
-170.42%-284.56M
436.78%560.38M
45.58%-71.15M
30.33%-98.38M
-116.63%-105.23M
-111.49%-166.40M
-1044.45%-130.73M
-1759.23%-141.20M
311.02%632.62M
1615.22%1.45B
92.86%-11.42M
97.03%-7.59M
-41.55%-299.79M
-164.56%-95.60M
---159.95M
---255.87M
---211.79M
--148.09M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-109.67%-129.90M
-2.02%44.02M
78.40%-169.74M
-2746.73%-57.97M
-119.33%-61.95M
1210.37%44.92M
-46.84%-785.88M
98.35%-2.04M
-47.25%320.52M
98.65%-4.05M
60.29%-535.21M
-140.64%-123.66M
59.86%607.59M
-200.46%-299.60M
-702.31%-1.35B
7.76%304.32M
1.06%380.07M
22457.68%298.23M
225.94%223.79M
8568.20%282.39M
1888.23%376.09M
-100.22%-1.33M
-623.09%-177.69M
96.63%-3.33M
-110.89%-21.03M
605.40%602.66M
78.31%-24.57M
29.85%-98.83M
578.85%193.13M
-107.64%-119.24M
-2004.83%-113.29M
-14049.82%-140.88M
-637.27%-40.33M
231143.92%1.56B
96.51%-5.38M
99.61%-995.65K
-136.58%-5.47M
-100.45%-675.17K
---154.14M
---253.77M
---2.31M
--150.09M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---684.04K
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--3.10K
--0.00
--955.67M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-13.12%240.57M
-14.82%59.87M
-34.18%3.43M
--835.00K
-11.94%276.89M
43.69%70.29M
2.34%5.22M
-100.00%0.00
50.79%314.44M
39.87%48.92M
-1.34%5.10M
1644.14%237.12M
1238.13%208.53M
208.24%34.97M
9.85%5.17M
-91.42%13.59M
-89.16%15.58M
346.16%11.35M
48.44%4.70M
93.29%158.46M
-44.25%143.82M
-93.98%2.54M
3.29%3.17M
76497.36%81.98M
-12.96%257.96M
-10.89%42.28M
-10.55%3.07M
-28.85%107.02K
5.74%296.36M
-47.95%47.45M
59.31%3.43M
-97.66%150.41K
-3.73%280.27M
-3.71%91.15M
-18.45%2.15M
291.47%6.44M
40.81%291.13M
--94.66M
--2.64M
--1.64M
--206.75M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
220.80%2.08M
25.79%-1.58M
1924.52%2.51M
52.14%-1.39M
104.01%649.00K
-55.36%-2.13M
-92.51%123.88K
-170.64%-2.91M
-440.40%-16.19M
52.01%-1.37M
194.73%1.65M
71.99%-1.08M
175.13%4.76M
-14.17%-2.86M
31.80%-1.75M
-115.19%-3.84M
-668.15%-6.33M
---2.50M
-494.85%-2.56M
-789.89%-1.79M
85.18%-824.23K
----
101.49%648.59K
-53.05%258.84K
-179.32%-5.56M
-100.00%0.00
-210.52%-43.51M
424.42%551.26K
18.34%-1.99M
101.47%296.34K
-260.33%-14.01M
-4.69%-169.92K
23.52%-2.44M
-7484.55%-20.18M
-22.58%-3.89M
64.10%-162.31K
-16.96%-3.19M
86.74%-266.00K
---3.17M
---452.06K
---2.73M
---2.01M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-8.93%-368.39M
36.59%-17.44M
78.42%-170.67M
-1116.27%-60.20M
-3244.74%-338.20M
49.39%-27.50M
-46.84%-790.97M
98.63%-4.95M
-102.50%-10.11M
83.90%-54.34M
60.24%-538.66M
-226.13%-361.86M
12.75%403.81M
-218.65%-337.43M
-725.70%-1.35B
134.86%286.88M
54.75%358.16M
7434.86%284.38M
219.70%216.52M
243.62%122.15M
181.34%231.45M
-100.69%-3.88M
-154.26%-180.89M
13.55%-85.05M
-170.42%-284.56M
436.78%560.38M
45.58%-71.15M
30.33%-98.38M
-116.63%-105.23M
-111.49%-166.40M
-1044.45%-130.73M
-1759.23%-141.20M
311.02%632.62M
1615.22%1.45B
92.86%-11.42M
97.03%-7.59M
-41.55%-299.79M
-164.56%-95.60M
---159.95M
---255.87M
---211.79M
--148.09M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
9.20%453.58M
20.05%461.92M
-22.24%373.30M
-0.28%320.14M
-11.61%415.36M
-33.13%384.76M
43.83%480.08M
-33.05%321.04M
-37.88%469.91M
-47.77%575.39M
20.18%333.79M
63.44%479.50M
137.03%756.50M
179.31%1.10B
-23.16%277.75M
-28.78%293.39M
-16.41%319.15M
-14.45%394.43M
-36.17%361.45M
-9.15%411.93M
-52.77%381.81M
67.10%461.03M
139.14%566.28M
158.71%453.41M
186.80%808.39M
-23.47%275.90M
-17.73%236.80M
12.57%175.26M
-55.29%281.87M
-48.14%360.52M
-34.98%287.82M
-22.91%155.69M
17.72%630.51M
86.28%695.15M
34.49%442.67M
-28.60%201.95M
129.22%535.61M
55.25%373.17M
--329.14M
--282.84M
--233.67M
--240.36M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-86.28%-177.38M
-127.28%-8.35M
191.71%88.62M
-73.71%53.16M
42.01%-95.23M
123.83%30.60M
-132.10%-96.63M
229.25%202.19M
26.54%-164.22M
61.29%-128.40M
-56.97%301.00M
-200.86%-156.44M
-2027.95%-223.56M
-1431.23%-331.69M
24498.63%699.58M
-52.87%-52.00M
-113.81%-10.51M
70.25%-21.66M
103.09%2.84M
-157.62%-34.01M
120.24%76.08M
-113.60%-72.81M
-219.93%-91.94M
-17.24%59.03M
-305.96%-375.86M
758.44%535.21M
13.94%76.66M
-51.30%71.32M
81.44%-92.59M
-572.03%-81.28M
-71.11%67.28M
-34.17%146.47M
-46.07%-498.90M
-107.21%-12.10M
502.83%232.90M
328.86%222.48M
-836.39%-341.54M
1868.59%167.65M
--38.63M
--51.88M
--46.38M
---9.48M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
163.32%22.54M
-144.75%-13.19M
-33.98%9.33M
225.09%13.07M
-2447.73%-35.59M
111.57%29.48M
2971.86%14.14M
-814.24%-10.45M
-68.27%1.52M
751.44%13.93M
90.24%-492.22K
131.97%1.46M
20.03%4.78M
-80.01%-2.14M
-161.41%-5.04M
-133.36%-4.58M
131.53%3.98M
-1839.60%-1.19M
-66.20%8.21M
649.60%13.71M
-121.39%-12.62M
-99.50%68.30K
25232.94%24.28M
-135.92%-2.50M
36.44%-5.70M
13535.91%13.69M
-100.67%-96.62K
177.29%6.95M
-341.14%-8.97M
105.77%100.43K
19139.80%14.51M
-477.97%-8.99M
302.84%3.72M
-128.00%-1.74M
110.57%75.42K
44.00%-1.56M
-94.54%-1.83M
1520.06%6.22M
---713.64K
---2.78M
---942.84K
--383.65K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-13.73%276.19M
9.20%453.58M
19.59%461.92M
-29.61%373.30M
4.36%320.14M
-7.99%415.36M
-39.62%386.26M
60.70%530.30M
-42.47%306.75M
-40.81%451.42M
-38.04%639.68M
35.47%330.00M
72.29%533.24M
104.96%762.68M
183.45%1.03B
-35.82%243.60M
-32.17%309.50M
-4.07%372.12M
-22.15%364.21M
-25.89%379.54M
5.53%456.31M
-50.19%387.91M
49.17%467.82M
109.61%512.15M
129.40%432.40M
177.46%778.74M
-11.37%313.62M
-19.44%244.34M
20.38%188.49M
-58.91%280.67M
-48.15%353.86M
-28.71%303.30M
-19.44%156.59M
26.53%683.08M
85.67%682.43M
27.00%425.47M
-30.87%194.37M
133.97%539.86M
--367.55M
--335.02M
--281.15M
--230.74M
Dòng tiền tự do
-30.12%176.63M
172.17%77.42M
-62.45%255.14M
-54.36%97.16M
266.58%252.77M
130.82%28.44M
185.66%679.49M
4.52%212.90M
76.30%-151.74M
-806.42%-92.29M
-56.16%237.86M
160.29%203.69M
-81.92%-640.35M
104.29%13.06M
326.90%542.57M
-92.27%-337.83M
-151.08%-352.01M
-204.80%-304.25M
-467.08%-239.12M
-216.55%-175.71M
-67.22%-140.20M
-164.75%-99.82M
-51.05%65.14M
-15.36%150.75M
-435.08%-83.84M
-143.63%-37.70M
-33.56%133.08M
-12.83%178.12M
148.92%25.02M
-39.99%86.42M
-18.63%200.31M
-12.46%204.33M
-19.15%-51.14M
65.56%144.01M
21.54%246.17M
108.73%233.40M
-117.46%-42.92M
162.74%86.98M
--202.53M
--111.82M
--245.78M
---138.64M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Enel Chile SA đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Enel Chile SA đã tạo ra 1.16B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Enel Chile SA thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Enel Chile SA đã tăng -18.80% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Enel Chile SA chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Enel Chile SA đã chi 499.11M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Enel Chile SA đã thay đổi như thế nào?

Enel Chile SA đã sử dụng -596.56M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ENIC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Enel Chile SA trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 659.56M, phản ánh sự thay đổi -0.26% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.