tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EMCOR Group Inc

EME
Thêm vào danh sách theo dõi
778.050USD
+8.980+1.17%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
35.27BVốn hóa
26.04P/E TTM

Tình hình tài chính của EME

Theo dõi tình hình tài chính của EMCOR Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của EMCOR Group Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/7.22
Doanh thu / Dự báo
--/4.71B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.99B
16.62%
EPS(YoY)
28.30
30.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
29.97%6.85
53.03%9.72
13.19%6.59
27.87%6.74
26.10%5.27
28.68%6.35
62.21%5.83
77.67%5.27
79.25%4.18
86.50%4.94
--3.59
--2.97
--2.33
--2.65
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.67%4.63B
19.71%4.51B
16.35%4.30B
17.39%4.30B
12.68%3.87B
9.62%3.77B
15.26%3.70B
20.40%3.67B
18.75%3.43B
16.59%3.44B
13.49%3.21B
12.49%3.05B
11.49%2.89B
11.73%2.95B
12.08%2.83B
11.06%2.71B
12.52%2.59B
15.72%2.64B
14.53%2.52B
21.03%2.44B
Lợi nhuận ròng
26.93%305.48M
48.76%434.61M
9.29%295.37M
22.05%302.16M
22.08%240.68M
38.13%292.16M
59.53%270.26M
76.09%247.57M
76.86%197.15M
67.47%211.52M
60.16%169.41M
39.67%140.59M
51.90%111.47M
24.23%126.30M
6.05%105.77M
3.40%100.66M
-13.43%73.39M
27.43%101.67M
63.01%99.74M
216.32%97.35M
Biên lợi nhuận ròng
6.06%6.60%
24.26%9.63%
-6.07%6.87%
3.97%7.02%
8.34%6.22%
26.01%7.75%
38.14%7.31%
46.25%6.75%
48.94%5.74%
43.64%6.15%
--5.29%
--4.62%
--3.86%
--4.28%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.11%18.67%
-1.66%19.75%
-2.29%19.42%
3.84%19.37%
8.84%18.69%
11.79%20.08%
16.87%19.87%
15.93%18.65%
13.81%17.17%
16.50%17.96%
--17.01%
--16.09%
--15.09%
--15.42%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-73.83%0.83%
-14.64%0.86%
-18.81%0.90%
164.22%3.05%
123.55%3.18%
1148.52%1.00%
-33.60%1.11%
-72.35%1.16%
-76.85%1.42%
-98.21%0.08%
--1.67%
--4.18%
--6.15%
--4.47%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.67%4.63B
19.71%4.51B
16.35%4.30B
17.39%4.30B
12.68%3.87B
9.62%3.77B
15.26%3.70B
20.40%3.67B
18.75%3.43B
16.59%3.44B
13.49%3.21B
12.49%3.05B
11.49%2.89B
11.73%2.95B
12.08%2.83B
11.06%2.71B
12.52%2.59B
15.72%2.64B
14.53%2.52B
21.03%2.44B
Lợi nhuận hoạt động
26.69%403.85M
10.38%428.88M
11.60%405.70M
24.76%415.21M
22.62%318.76M
34.36%388.56M
53.18%363.54M
69.22%332.81M
67.81%259.95M
63.22%289.20M
58.12%237.33M
42.88%196.67M
54.98%154.91M
23.89%177.18M
9.22%150.09M
3.21%137.64M
-14.57%99.96M
2.72%143.02M
0.76%137.42M
21.11%133.36M
Lợi nhuận ròng
26.93%305.48M
48.76%434.61M
9.29%295.37M
22.05%302.16M
22.08%240.68M
38.13%292.16M
59.53%270.26M
76.09%247.57M
76.86%197.15M
67.47%211.52M
60.16%169.41M
39.67%140.59M
51.90%111.47M
24.23%126.30M
6.05%105.77M
3.40%100.66M
-13.43%73.39M
27.43%101.67M
63.01%99.74M
216.32%97.35M
Tài sản ngắn hạn
23.69%6.07B
10.17%5.94B
9.02%5.46B
9.19%5.18B
8.94%4.91B
21.19%5.39B
23.04%5.01B
24.44%4.74B
26.55%4.51B
28.45%4.45B
20.41%4.07B
21.89%3.81B
10.76%3.56B
2.09%3.46B
4.73%3.38B
0.39%3.13B
3.57%3.22B
8.65%3.39B
11.37%3.23B
16.21%3.11B
Tổng nợ ngắn hạn
14.19%4.82B
17.12%4.86B
16.67%4.58B
19.64%4.39B
23.04%4.22B
18.06%4.15B
21.42%3.93B
24.54%3.67B
28.94%3.43B
27.78%3.52B
22.51%3.23B
22.74%2.95B
15.89%2.66B
16.59%2.75B
17.27%2.64B
12.12%2.40B
9.70%2.30B
9.18%2.36B
13.71%2.25B
18.52%2.14B
Tổng tài sản
17.69%9.51B
20.41%9.29B
18.01%8.64B
18.78%8.40B
20.81%8.08B
16.74%7.72B
17.64%7.32B
19.72%7.07B
18.55%6.69B
19.64%6.61B
14.44%6.22B
14.79%5.91B
7.83%5.64B
1.53%5.52B
2.68%5.44B
0.26%5.15B
3.36%5.23B
7.46%5.44B
9.66%5.30B
11.82%5.13B
Tổng các khoản nợ
10.02%5.64B
17.55%5.62B
16.24%5.30B
23.57%5.35B
25.91%5.13B
15.44%4.78B
15.68%4.56B
14.18%4.33B
13.91%4.07B
16.58%4.14B
9.67%3.94B
18.66%3.79B
15.48%3.57B
11.35%3.55B
14.00%3.60B
4.99%3.19B
5.27%3.10B
5.90%3.19B
11.78%3.15B
14.96%3.04B
Tổng vốn chủ sở hữu
31.02%3.87B
25.05%3.67B
20.93%3.34B
11.22%3.05B
12.87%2.95B
18.94%2.94B
21.02%2.76B
29.63%2.75B
26.57%2.62B
25.15%2.47B
23.75%2.28B
8.46%2.12B
-3.25%2.07B
-12.37%1.97B
-13.99%1.84B
-6.62%1.95B
0.71%2.14B
9.73%2.25B
6.68%2.14B
7.56%2.09B
Thu nhập hoạt động ròng
-99.49%558.00K
11.70%524.40M
-9.68%475.50M
-30.75%193.69M
-17.99%108.47M
10.79%469.49M
101.73%526.44M
-6.62%279.69M
256.37%132.26M
63.25%423.76M
1.46%260.96M
289.17%299.51M
11.72%-84.58M
26.70%259.58M
112.72%257.20M
-6.16%76.96M
-7.67%-95.81M
-21.06%204.88M
-55.23%120.91M
-76.93%82.02M
Đầu tư ròng
91.80%-71.75M
287.30%104.13M
-19.50%-38.89M
66.94%-63.38M
-4403.53%-875.44M
-103.96%-55.60M
61.98%-32.55M
-732.43%-191.70M
23.48%-19.44M
-52.27%-27.26M
-23.04%-85.60M
41.51%-23.03M
-82.08%-25.41M
-14.83%-17.90M
-4.54%-69.57M
-0.51%-39.38M
56.07%-13.95M
11.64%-15.59M
-36.09%-66.55M
-181.83%-39.17M
Tài chính thuần
-14900.72%-124.36M
-68.17%-168.73M
3.54%-263.90M
-88.00%-230.30M
98.59%-829.00K
26.17%-100.33M
-82.65%-273.59M
38.09%-122.50M
-182.44%-58.95M
31.20%-135.90M
-299.35%-149.79M
29.73%-197.88M
136.95%71.51M
-510.97%-197.52M
33.07%-37.51M
-111.48%-281.58M
-708.39%-193.51M
-32.97%-32.33M
-113.14%-56.04M
35.81%-133.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, tổng doanh thu đạt 16.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.57B.

Tài sản ngắn hạn của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, tài sản ngắn hạn là 5.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.17.

Tổng tài sản của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của EMCOR Group Inc là 9.29B, bao gồm 5.94B tài sản ngắn hạn và 3.35B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, tổng nghĩa vụ của EMCOR Group Inc là 5.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của EMCOR Group Inc là 3.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.05.

Thu nhập hoạt động thuần của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của EMCOR Group Inc là 1.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.63.

Giá trị đầu tư ròng của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, giá trị đầu tư ròng của EMCOR Group Inc là -873.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -191.89.

Giá trị huy động vốn ròng của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của EMCOR Group Inc là -663.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 28.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.97.

Thu nhập ròng của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, lợi nhuận ròng là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.38.

Biên lợi nhuận ròng của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.37.

Biên lợi nhuận gộp của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 19.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.81.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 38.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.45.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của EMCOR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EMCOR Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.