tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Electra Battery Materials Corp

ELBM
Thêm vào danh sách theo dõi
0.514USD
+0.008+1.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
53.32MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ELBM

Theo dõi tình hình tài chính của Electra Battery Materials Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Electra Battery Materials Corp

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.20/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-3.03
47.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
133.29%0.20
-155.00%-1.07
-25.76%-0.19
71.96%-0.08
7.27%-0.59
82.91%-0.42
73.90%-0.15
-129.87%-0.30
62.12%-0.64
-382.14%-2.45
---0.58
--0.99
---1.69
--0.87
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
325.43%20.51M
-1256.27%-82.09M
-61.29%-3.37M
65.52%-1.45M
-2.08%-9.10M
81.80%-6.05M
68.80%-2.09M
-148.47%-4.21M
41.43%-8.91M
-533.34%-33.26M
-18.90%-6.71M
47.08%8.68M
-934.16%-15.22M
162.25%7.68M
31.60%-5.64M
216.33%5.90M
188.06%1.82M
-630.52%-12.33M
-608.52%-8.24M
-296.81%-5.08M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-47.99%27.68%
-88.52%5.79%
30.75%52.74%
33.08%52.90%
42.12%53.23%
61.92%50.40%
41.75%40.34%
49.18%39.75%
20.00%37.46%
89.64%31.13%
--28.46%
--26.65%
--31.21%
--16.41%
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-3.93%-2.80M
-58.17%-4.12M
-15.98%-2.89M
-1.15%-2.52M
-10.04%-2.70M
-138.67%-2.60M
17.65%-2.49M
25.30%-2.49M
14.00%-2.45M
73.62%-1.09M
15.01%-3.03M
-9.05%-3.34M
-47.04%-2.85M
21.18%-4.13M
30.68%-3.56M
-3.53%-3.06M
-1.27%-1.94M
-144.41%-5.25M
-368.28%-5.14M
-164.04%-2.95M
Lợi nhuận ròng
325.43%20.51M
-1256.27%-82.09M
-61.29%-3.37M
65.52%-1.45M
-2.08%-9.10M
81.80%-6.05M
68.80%-2.09M
-148.47%-4.21M
41.43%-8.91M
-533.34%-33.26M
-18.90%-6.71M
47.08%8.68M
-934.16%-15.22M
162.25%7.68M
31.60%-5.64M
216.33%5.90M
188.06%1.82M
-630.52%-12.33M
-608.52%-8.24M
-296.81%-5.08M
Tài sản ngắn hạn
723.02%31.25M
630.89%29.15M
1.54%3.34M
-39.16%3.09M
-41.46%3.80M
-48.52%3.99M
-73.94%3.29M
-19.51%5.08M
-40.29%6.49M
-22.97%7.75M
-33.35%12.64M
-82.32%6.32M
-75.48%10.86M
-79.59%10.06M
-62.80%18.96M
194.99%35.73M
159.10%44.30M
490.50%49.28M
1106.19%50.97M
287.97%12.11M
Tổng nợ ngắn hạn
-29.19%41.66M
26.25%63.47M
37.82%62.78M
22.49%57.72M
26.57%58.83M
329.88%50.27M
-14.09%45.56M
155.79%47.12M
117.64%46.48M
-70.96%11.69M
725.94%53.03M
112.20%18.42M
351.71%21.36M
974.81%40.26M
286.68%6.42M
1733.53%8.68M
968.35%4.73M
65.32%3.75M
-72.97%1.66M
2015.24%473.47K
Tổng tài sản
29.33%140.55M
26.28%133.58M
2.51%105.53M
-2.46%105.39M
-0.66%108.67M
-2.75%105.78M
-32.67%102.95M
-26.45%108.04M
-26.42%109.39M
-22.05%108.77M
21.00%152.89M
6.30%146.90M
10.87%148.67M
4.63%139.54M
0.08%126.36M
58.49%138.20M
42.58%134.09M
61.31%133.36M
66.29%126.27M
17.59%87.20M
Tổng các khoản nợ
14.05%79.90M
64.79%100.28M
26.50%71.30M
20.47%68.65M
27.75%70.06M
27.22%60.86M
-2.07%56.36M
-3.33%56.98M
-20.55%54.84M
5.37%47.84M
32.41%57.55M
29.30%58.94M
31.40%69.03M
-15.65%45.40M
2.78%43.46M
2991.16%45.59M
584.66%52.53M
485.41%53.82M
412.61%42.29M
-80.94%1.47M
Tổng vốn chủ sở hữu
57.07%60.65M
-25.89%33.29M
-26.52%34.23M
-28.05%36.73M
-29.21%38.61M
-26.28%44.92M
-51.14%46.59M
-41.95%51.06M
-31.51%54.54M
-35.27%60.93M
15.01%95.34M
-5.03%87.96M
-2.36%79.63M
18.35%94.14M
-1.29%82.90M
8.04%92.61M
-5.57%81.55M
8.25%79.54M
24.08%83.98M
29.07%85.72M
Thu nhập hoạt động ròng
-1617.38%-2.97M
-5.76%-6.47M
46.65%-1.57M
14.59%-3.29M
95.78%-173.00K
-1.91%-6.12M
75.59%-2.94M
4.51%-3.85M
-56.47%-4.10M
-0.62%-6.01M
-484.04%-12.04M
30.79%-4.03M
49.31%-2.62M
-22.26%-5.97M
61.35%-2.06M
-61.90%-5.83M
-68.96%-5.17M
-216.36%-4.88M
-333.96%-5.33M
-238.77%-3.60M
Đầu tư ròng
-696.15%-2.56M
-2194.66%-2.43M
-167.61%-290.05K
-126.40%-265.63K
-387.88%-322.00K
93.09%-106.00K
-43.92%429.00K
197.58%1.01M
99.46%-66.00K
85.98%-1.53M
104.07%765.00K
88.21%-1.03M
-140.80%-12.25M
-78.62%-10.95M
-4052.97%-18.77M
-484.55%-8.75M
---5.09M
-53381.70%-6.13M
---452.06K
---1.50M
Tài chính thuần
29044.60%6.37M
419.53%34.81M
101.53%1.95M
69.50%3.34M
-100.97%-22.00K
13500.00%6.70M
-95.17%970.00K
98500.00%1.97M
-87.56%2.26M
-100.84%-50.00K
2254.23%20.10M
-99.94%2.00K
451.93%18.14M
-30.43%5.92M
-101.70%-933.00K
476.87%3.39M
-77.95%3.29M
668.60%8.52M
2220.39%54.87M
--587.49K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Electra Battery Materials Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electra Battery Materials Corp, tài sản ngắn hạn là 29.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 630.89.

Tổng tài sản của Electra Battery Materials Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Electra Battery Materials Corp là 133.58M, bao gồm 29.15M tài sản ngắn hạn và 104.42M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Electra Battery Materials Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electra Battery Materials Corp, tổng nghĩa vụ của Electra Battery Materials Corp là 100.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Electra Battery Materials Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electra Battery Materials Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Electra Battery Materials Corp là 33.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Electra Battery Materials Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electra Battery Materials Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Electra Battery Materials Corp là -12.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.32.

Giá trị đầu tư ròng của Electra Battery Materials Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electra Battery Materials Corp, giá trị đầu tư ròng của Electra Battery Materials Corp là -3.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -465.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Electra Battery Materials Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electra Battery Materials Corp, giá trị huy động vốn ròng của Electra Battery Materials Corp là 40.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 382.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Electra Battery Materials Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electra Battery Materials Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.24.

Thu nhập ròng của Electra Battery Materials Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electra Battery Materials Corp, lợi nhuận ròng là -96.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -367.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Electra Battery Materials Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electra Battery Materials Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Electra Battery Materials Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electra Battery Materials Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -241.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -505.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Electra Battery Materials Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electra Battery Materials Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -79.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -303.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Electra Battery Materials Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electra Battery Materials Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.