tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Energy Focus Inc

EFOI
Thêm vào danh sách theo dõi
3.050USD
-0.060-1.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EFOI

Theo dõi tình hình tài chính của Energy Focus Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Energy Focus Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.02/--
Doanh thu / Dự báo
949.00K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.56M
-26.75%
EPS(YoY)
-0.18
42.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
55.96%-0.02
-7.17%-0.06
48.95%-0.03
62.91%-0.04
46.03%-0.05
71.34%-0.06
77.64%-0.06
72.56%-0.12
83.66%-0.09
88.42%-0.19
---0.27
---0.42
---0.58
---1.68
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
54.06%949.00K
-23.71%975.00K
-30.94%826.00K
-26.40%1.14M
-26.05%616.00K
-46.59%1.28M
-10.68%1.20M
47.20%1.55M
-10.43%833.00K
260.94%2.39M
-24.09%1.34M
-28.72%1.05M
-54.88%930.00K
-72.43%663.00K
-35.83%1.76M
-28.64%1.48M
-21.84%2.06M
-35.80%2.41M
-53.91%2.75M
-37.81%2.07M
Lợi nhuận ròng
47.76%-140.00K
-21.09%-356.00K
45.57%-172.00K
58.30%-231.00K
35.89%-268.00K
65.37%-294.00K
66.53%-316.00K
52.53%-554.00K
68.64%-418.00K
63.25%-849.00K
64.54%-944.00K
53.06%-1.17M
52.75%-1.33M
12.20%-2.31M
-133.51%-2.66M
-0.53%-2.49M
-71.80%-2.82M
-4147.69%-2.63M
2.15%-1.14M
43.02%-2.47M
Biên lợi nhuận ròng
66.09%-14.75%
-58.72%-36.51%
21.19%-20.82%
43.35%-20.21%
13.30%-43.51%
35.16%-23.00%
62.52%-26.42%
67.75%-35.67%
64.99%-50.18%
89.82%-35.48%
---70.50%
---110.62%
---143.33%
---348.42%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-26.06%23.29%
-8.99%18.87%
13.22%17.80%
58.52%12.86%
118.62%31.49%
561.60%20.74%
538.50%15.72%
-52.18%8.11%
688.08%14.41%
108.73%3.13%
---3.58%
--16.97%
--1.83%
---35.90%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-77.41%12.97%
--13.46%
--17.22%
--19.33%
--57.41%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
54.06%949.00K
-23.71%975.00K
-30.94%826.00K
-26.40%1.14M
-26.05%616.00K
-46.59%1.28M
-10.68%1.20M
47.20%1.55M
-10.43%833.00K
260.94%2.39M
-24.09%1.34M
-28.72%1.05M
-54.88%930.00K
-72.43%663.00K
-35.83%1.76M
-28.64%1.48M
-21.84%2.06M
-35.80%2.41M
-53.91%2.75M
-37.81%2.07M
Lợi nhuận hoạt động
47.39%-141.00K
-23.96%-357.00K
56.03%-175.00K
59.78%-224.00K
55.26%-268.00K
62.35%-288.00K
55.92%-398.00K
49.36%-557.00K
50.21%-599.00K
56.58%-765.00K
61.26%-903.00K
50.18%-1.10M
54.71%-1.20M
25.21%-1.76M
-28.86%-2.33M
1.65%-2.21M
-14.58%-2.66M
-167.12%-2.36M
-75.97%-1.81M
-138.07%-2.25M
Lợi nhuận ròng
47.76%-140.00K
-21.09%-356.00K
45.57%-172.00K
58.30%-231.00K
35.89%-268.00K
65.37%-294.00K
66.53%-316.00K
52.53%-554.00K
68.64%-418.00K
63.25%-849.00K
64.54%-944.00K
53.06%-1.17M
52.75%-1.33M
12.20%-2.31M
-133.51%-2.66M
-0.53%-2.49M
-71.80%-2.82M
-4147.69%-2.63M
2.15%-1.14M
43.02%-2.47M
Tài sản ngắn hạn
10.84%5.53M
-9.64%4.65M
-18.83%4.81M
-29.70%4.37M
-22.96%4.99M
-44.01%5.14M
-29.03%5.93M
-25.16%6.22M
-12.83%6.48M
26.88%9.19M
-2.85%8.36M
-21.69%8.31M
-29.42%7.43M
-46.05%7.24M
-28.90%8.60M
-13.91%10.61M
-5.26%10.53M
21.20%13.42M
-3.68%12.10M
4.24%12.32M
Tổng nợ ngắn hạn
-17.98%1.94M
-62.26%922.00K
-34.59%1.92M
-37.24%1.81M
-31.47%2.37M
-61.53%2.44M
-36.83%2.94M
-46.47%2.88M
-26.18%3.46M
-20.07%6.35M
-32.16%4.65M
-16.05%5.39M
-40.99%4.68M
-2.57%7.95M
-19.98%6.86M
-17.21%6.42M
-10.62%7.94M
7.93%8.16M
-22.22%8.57M
-29.76%7.75M
Tổng tài sản
9.65%5.95M
-8.96%5.11M
-19.28%5.20M
-32.19%4.80M
-26.82%5.43M
-44.98%5.61M
-31.53%6.44M
-24.74%7.08M
-13.89%7.42M
20.03%10.20M
-8.56%9.40M
-24.84%9.40M
-31.37%8.61M
-40.95%8.50M
-21.53%10.28M
-6.66%12.51M
1.78%12.55M
16.08%14.39M
-6.84%13.11M
-3.63%13.40M
Tổng các khoản nợ
-23.29%1.98M
-62.92%1.00M
-36.34%2.06M
-44.12%1.99M
-38.33%2.58M
-62.27%2.70M
-41.37%3.23M
-43.61%3.55M
-25.91%4.19M
-20.35%7.15M
-37.07%5.51M
-24.42%6.30M
-37.94%5.66M
9.69%8.97M
1.79%8.76M
6.92%8.34M
0.73%9.12M
0.49%8.18M
-27.88%8.60M
-36.04%7.80M
Tổng vốn chủ sở hữu
39.61%3.97M
40.96%4.11M
-2.09%3.14M
-20.16%2.81M
-11.84%2.84M
-4.46%2.92M
-17.60%3.21M
13.65%3.52M
9.14%3.23M
739.62%3.05M
155.05%3.89M
-25.70%3.10M
-13.90%2.96M
-107.68%-477.00K
-66.10%1.53M
-25.56%4.17M
4.70%3.43M
45.92%6.21M
110.47%4.50M
226.90%5.60M
Thu nhập hoạt động ròng
125.37%69.00K
-239.37%-862.00K
79.40%-55.00K
70.06%-215.00K
-368.97%-272.00K
-268.12%-254.00K
74.20%-267.00K
-372.37%-718.00K
95.10%-58.00K
85.38%-69.00K
-16.16%-1.03M
94.25%-152.00K
56.23%-1.18M
64.91%-472.00K
61.51%-891.00K
20.47%-2.64M
2.87%-2.70M
-54.95%-1.34M
-163.07%-2.31M
-175.23%-3.32M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
---156.00K
-89.47%-36.00K
--0.00
---5.00K
100.00%0.00
29.63%-19.00K
----
----
-268.00%-42.00K
-200.00%-27.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
118.94%25.00K
91.00%-9.00K
98.04%-2.00K
67.89%-35.00K
-153.85%-132.00K
-88.68%-100.00K
-43.66%-102.00K
Tài chính thuần
-100.00%0.00
--1.20M
--500.00K
-76.50%200.00K
120.00%200.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-27.08%851.00K
-169.83%-1.00M
-1.75%450.00K
47800.00%1.44M
-65.24%1.17M
409.61%1.43M
-87.88%458.00K
-99.73%3.00K
-20.13%3.36M
-82.48%281.00K
1975.82%3.78M
44.49%1.13M
284.19%4.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, tổng doanh thu đạt 3.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86M.

Tài sản ngắn hạn của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, tài sản ngắn hạn là 4.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.64.

Tổng tài sản của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Energy Focus Inc là 5.11M, bao gồm 4.65M tài sản ngắn hạn và 460.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, tổng nghĩa vụ của Energy Focus Inc là 1.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Energy Focus Inc là 4.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Energy Focus Inc là -1.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.41.

Giá trị đầu tư ròng của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, giá trị đầu tư ròng của Energy Focus Inc là -197.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -936.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, giá trị huy động vốn ròng của Energy Focus Inc là 2.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1509.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.17.

Thu nhập ròng của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, lợi nhuận ròng là -1.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.08.

Biên lợi nhuận ròng của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, biên lợi nhuận ròng là -28.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.38.

Biên lợi nhuận gộp của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -29.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -19.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Energy Focus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Focus Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.