0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 08/03, 09:30 (ET)
Tình hình tài chính của EDIT
Theo dõi tình hình tài chính của Editas Medicine Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Editas Medicine Inc
Mới phát hành
Th05 5, 2026
Doanh thu / Dự báo
2.83M/4.41M
Doanh thu(YoY)
40.52M
25.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, tổng doanh thu đạt 40.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.31M.
Tài sản ngắn hạn của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, tài sản ngắn hạn là 163.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.35.
Tổng tài sản của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Editas Medicine Inc là 186.53M, bao gồm 163.90M tài sản ngắn hạn và 22.64M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, tổng nghĩa vụ của Editas Medicine Inc là 159.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.19.
Tổng vốn chủ sở hữu của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Editas Medicine Inc là 27.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.68.
Thu nhập hoạt động thuần của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Editas Medicine Inc là -99.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.42.
Giá trị đầu tư ròng của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, giá trị đầu tư ròng của Editas Medicine Inc là 138.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.48.
Giá trị huy động vốn ròng của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, giá trị huy động vốn ròng của Editas Medicine Inc là 40.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.77.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.36.
Thu nhập ròng của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, lợi nhuận ròng là -160.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.49.
Biên lợi nhuận ròng của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, biên lợi nhuận ròng là -395.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.16.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.86.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -198.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.98.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -60.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.47.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Editas Medicine Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Editas Medicine Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -99.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.42.