tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dycom Industries Inc

DY
Thêm vào danh sách theo dõi
400.230USD
-2.530-0.63%
Đóng cửa 08-20 16:00ET
12.01BVốn hóa
41.34P/E TTM

Tình hình tài chính của DY

Theo dõi tình hình tài chính của Dycom Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dycom Industries Inc

Mới phát hành
Th08 26, 2026
EPS / Dự báo
--/4.68
Doanh thu / Dự báo
--/1.98B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.55B
17.95%
EPS(YoY)
9.68
20.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/20
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
44.34%3.05
-50.65%0.55
53.47%3.67
43.28%3.37
-1.79%2.11
40.54%1.12
-16.14%2.39
14.44%2.35
22.47%2.15
-4.91%0.80
56.04%2.85
--2.05
--1.75
--0.84
--1.83
----
----
----
----
----
Doanh thu
56.11%1.96B
34.40%1.46B
14.13%1.45B
14.54%1.38B
10.17%1.26B
13.87%1.08B
11.96%1.27B
15.51%1.20B
9.27%1.14B
3.81%952.46M
8.99%1.14B
7.12%1.04B
19.31%1.05B
20.48%917.47M
22.07%1.04B
23.45%972.27M
20.45%876.30M
1.44%761.48M
5.40%853.97M
-4.41%787.57M
Lợi nhuận ròng
49.54%91.29M
-50.13%16.29M
52.41%106.36M
42.52%97.48M
-2.41%61.05M
39.51%32.67M
-16.66%69.79M
13.53%68.40M
21.41%62.55M
-5.61%23.42M
55.03%83.74M
37.37%60.25M
163.73%51.52M
3024.56%24.81M
88.08%54.01M
141.43%43.86M
2075.50%19.54M
118.93%794.00K
-15.35%28.72M
-50.94%18.16M
Biên lợi nhuận ròng
-4.21%4.65%
-62.89%1.12%
33.53%7.33%
24.43%7.07%
-11.42%4.85%
22.52%3.01%
-25.56%5.49%
-1.71%5.69%
11.11%5.48%
-9.07%2.46%
42.25%7.37%
--5.78%
--4.93%
--2.70%
--5.18%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.82%14.00%
-7.24%12.13%
6.35%17.77%
5.76%17.90%
-2.24%15.03%
7.56%13.07%
-8.24%16.71%
1.81%16.92%
3.77%15.37%
-3.08%12.16%
21.65%18.21%
--16.62%
--14.81%
--12.54%
--14.97%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
36.99%45.56%
46.99%47.07%
-19.83%28.26%
-5.74%31.96%
1.00%33.26%
-0.36%32.02%
-2.89%35.25%
-0.57%33.91%
-7.27%32.93%
-9.87%32.14%
0.94%36.29%
--34.10%
--35.51%
--35.66%
--35.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
56.11%1.96B
34.40%1.46B
14.13%1.45B
14.54%1.38B
10.17%1.26B
13.87%1.08B
11.96%1.27B
15.51%1.20B
9.27%1.14B
3.81%952.46M
8.99%1.14B
7.12%1.04B
19.31%1.05B
20.48%917.47M
22.07%1.04B
23.45%972.27M
20.45%876.30M
1.44%761.48M
5.40%853.97M
-4.41%787.57M
Lợi nhuận hoạt động
68.37%143.75M
26.50%67.89M
54.37%150.75M
34.44%139.85M
5.37%85.38M
25.41%53.67M
-18.22%97.65M
17.80%104.02M
11.79%81.03M
-0.70%42.80M
54.53%119.42M
34.58%88.30M
195.20%72.48M
1061.70%43.10M
77.87%77.27M
98.77%65.61M
1658.81%24.55M
261.80%3.71M
-7.49%43.44M
-39.41%33.01M
Lợi nhuận ròng
49.54%91.29M
-50.13%16.29M
52.41%106.36M
42.52%97.48M
-2.41%61.05M
39.51%32.67M
-16.66%69.79M
13.53%68.40M
21.41%62.55M
-5.61%23.42M
55.03%83.74M
37.37%60.25M
163.73%51.52M
3024.56%24.81M
88.08%54.01M
141.43%43.86M
2075.50%19.54M
118.93%794.00K
-15.35%28.72M
-50.94%18.16M
Tài sản ngắn hạn
62.78%2.97B
62.68%2.76B
6.81%2.03B
10.12%1.94B
12.17%1.82B
9.33%1.69B
11.01%1.90B
13.21%1.76B
9.64%1.63B
3.84%1.55B
12.94%1.71B
8.47%1.56B
8.31%1.48B
10.07%1.49B
4.42%1.51B
-2.97%1.43B
-8.55%1.37B
16.04%1.36B
14.50%1.45B
13.09%1.48B
Tổng nợ ngắn hạn
81.90%1.15B
71.49%1.01B
7.89%656.46M
19.88%612.70M
23.03%631.85M
15.97%587.15M
24.48%608.48M
11.24%511.10M
18.58%513.55M
7.83%506.30M
3.76%488.82M
6.32%459.45M
9.45%433.07M
22.98%469.55M
19.83%471.10M
-3.44%432.14M
-9.26%395.68M
-14.87%381.80M
-15.22%393.15M
8.80%447.52M
Tổng tài sản
99.05%6.18B
103.00%5.98B
6.75%3.32B
15.85%3.22B
18.89%3.10B
17.02%2.95B
16.91%3.11B
16.02%2.78B
12.97%2.61B
8.80%2.52B
15.57%2.66B
8.58%2.40B
8.42%2.31B
9.21%2.31B
4.56%2.31B
-1.58%2.21B
-5.78%2.13B
8.95%2.12B
6.76%2.20B
4.53%2.24B
Tổng các khoản nợ
133.01%4.28B
141.47%4.12B
-2.10%1.84B
14.14%1.85B
20.11%1.84B
16.69%1.71B
16.82%1.88B
13.23%1.62B
8.25%1.53B
1.23%1.46B
11.30%1.61B
1.58%1.43B
2.95%1.41B
6.24%1.44B
3.78%1.45B
-3.56%1.41B
-5.46%1.37B
20.02%1.36B
21.01%1.39B
14.99%1.46B
Tổng vốn chủ sở hữu
49.72%1.90B
50.04%1.86B
20.23%1.48B
18.24%1.37B
17.17%1.27B
17.49%1.24B
17.05%1.23B
20.17%1.16B
20.41%1.08B
21.40%1.05B
22.75%1.05B
20.96%964.05M
18.34%897.43M
14.53%868.75M
5.90%858.62M
2.13%797.02M
-6.37%758.34M
-6.50%758.54M
-11.21%810.77M
-10.68%780.42M
Thu nhập hoạt động ròng
54.44%-24.59M
27.66%419.00M
234.43%220.03M
864.49%57.44M
-44.30%-53.97M
0.96%328.22M
276.55%65.79M
-113.35%-7.51M
56.06%-37.40M
32.02%325.09M
-726.80%-37.26M
567.59%56.27M
-31.12%-85.12M
69.19%246.25M
-104.32%-4.51M
-169.58%-12.03M
-256.38%-64.92M
42.20%145.54M
-6.82%104.31M
-78.99%17.30M
Đầu tư ròng
-17.14%-80.36M
-2711.54%-1.68B
78.02%-47.59M
49.05%-39.09M
-62.46%-68.60M
-13.51%-59.77M
-20.30%-216.48M
-92.01%-76.73M
-25.64%-42.23M
15.94%-52.65M
-265.82%-179.94M
-2.27%-39.96M
-1.75%-33.61M
-44.24%-62.64M
-11.45%-49.19M
-9.96%-39.07M
-15.55%-33.03M
-113.12%-43.43M
-1166.40%-44.13M
-1341.46%-35.53M
Tài chính thuần
-242.43%-65.40M
1073.86%1.86B
-162.02%-90.79M
-107.74%-6.01M
881.70%45.91M
-2.16%-191.05M
-2.08%146.39M
1893.23%77.67M
113.73%4.68M
-657.07%-187.01M
11626.14%149.49M
69.47%-4.33M
-25.03%-34.06M
55.13%-24.70M
97.78%-1.30M
71.87%-14.18M
-108.91%-27.24M
35.63%-55.06M
50.90%-58.42M
92.81%-50.43M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tổng doanh thu đạt 5.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.70B.

Tài sản ngắn hạn của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 2.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.68.

Tổng tài sản của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dycom Industries Inc là 5.98B, bao gồm 2.76B tài sản ngắn hạn và 3.22B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Dycom Industries Inc là 4.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dycom Industries Inc là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dycom Industries Inc là 443.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.96.

Giá trị đầu tư ròng của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Dycom Industries Inc là -1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -364.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dycom Industries Inc là 1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4701.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.71.

Thu nhập ròng của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, lợi nhuận ròng là 281.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.47.

Biên lợi nhuận ròng của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.14.

Biên lợi nhuận gộp của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 443.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.