tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Eason Technology Ltd

DXF
Thêm vào danh sách theo dõi
0.465USD
+0.009+1.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DXF

Theo dõi tình hình tài chính của Eason Technology Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Eason Technology Ltd

Mới phát hành
Th04 30, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.29M
-25.04%
EPS(YoY)
-0.94
99.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
---44.39K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-90.89%642.94K
-197.70%-5.59M
-12.13%7.06M
79.98%-1.88M
-37.02%8.04M
-212.00%-9.37M
61.81%12.76M
29.22%8.37M
-26.77%7.88M
-51.21%6.48M
45.84%10.77M
-9.91%13.27M
84.92%7.38M
--14.74M
--3.99M
----
--0.00
-16.94%26.99M
-60.33%13.09M
-49.14%16.74M
-46.85%17.40M
----
Lợi nhuận ròng
----
-2146.96%-68.33M
-353.58%-47.24M
-50.08%3.34M
56.72%-10.42M
-23.50%6.69M
-1302.37%-24.06M
1843.81%8.74M
-31.23%2.00M
-88.58%449.64K
563.73%2.91M
149.06%3.94M
-118.72%-627.56K
470.39%1.58M
--3.35M
101.48%277.20K
----
---18.75M
-6489.98%-48.10M
-41.80%-46.97M
-148.99%-1.07M
-38.09%2.63M
----
Biên lợi nhuận ròng
----
---27.90%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--18.24%
--9.26%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-90.89%642.94K
-197.70%-5.59M
-12.13%7.06M
79.98%-1.88M
-37.02%8.04M
-212.00%-9.37M
61.81%12.76M
29.22%8.37M
-26.77%7.88M
-51.21%6.48M
45.84%10.77M
-9.91%13.27M
84.92%7.38M
--14.74M
--3.99M
----
--0.00
-16.94%26.99M
-60.33%13.09M
-49.14%16.74M
-46.85%17.40M
----
Lợi nhuận hoạt động
----
-104.30%-179.39K
-353.58%-59.06M
-50.08%4.17M
56.80%-13.02M
-23.50%8.36M
-1306.34%-30.14M
1843.32%10.93M
33.12%2.50M
-91.43%562.20K
65.48%1.88M
150.56%6.56M
-82.14%1.13M
417.30%2.62M
--6.35M
239.64%506.33K
----
---362.60K
-280.47%-48.77M
-15.83%-39.46M
-198.80%-2.11M
-47.04%2.62M
----
Lợi nhuận ròng
----
-2146.96%-68.33M
-353.58%-47.24M
-50.08%3.34M
56.72%-10.42M
-23.50%6.69M
-1302.37%-24.06M
1843.81%8.74M
-31.23%2.00M
-88.58%449.64K
563.73%2.91M
149.06%3.94M
-118.72%-627.56K
470.39%1.58M
--3.35M
101.48%277.20K
----
---18.75M
-6489.98%-48.10M
-41.80%-46.97M
-148.99%-1.07M
-38.09%2.63M
----
Tài sản ngắn hạn
-87.86%24.56M
-98.04%1.63M
-65.26%28.03M
-5.04%83.07M
-4.15%80.70M
-23.27%87.49M
-17.83%84.20M
17.69%114.01M
10.33%102.47M
6.05%96.88M
8.05%92.88M
-29.29%91.35M
-37.30%85.96M
--129.18M
--137.09M
-100.00%0.00
--0.00
--105.60M
-43.07%141.10M
----
-17.54%226.87M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-87.21%42.81M
-90.92%4.03M
3.28%46.37M
9.33%44.38M
5.85%44.90M
-0.68%40.59M
4.77%42.41M
7.24%40.87M
12.93%40.48M
-7.24%38.11M
-10.30%35.85M
4.93%41.09M
-4.53%39.96M
44.57%39.16M
82.99%41.86M
33.29%27.08M
--22.88M
--20.32M
-30.98%31.35M
----
-2.10%26.93M
----
----
Tổng tài sản
-75.01%70.86M
-90.90%8.03M
-54.51%39.28M
-5.25%88.25M
-4.68%86.34M
-22.87%93.14M
-17.24%90.58M
16.08%120.76M
9.29%109.45M
5.69%104.03M
7.27%100.14M
-23.87%98.43M
-31.98%93.36M
65.68%129.30M
73.43%137.25M
-27.62%78.04M
--79.14M
--107.83M
-44.47%144.39M
----
-14.73%237.86M
----
----
Tổng các khoản nợ
-87.21%42.81M
-90.92%4.03M
3.28%46.37M
9.33%44.38M
5.85%44.90M
-0.68%40.59M
4.77%42.41M
7.24%40.87M
12.93%40.48M
-7.24%38.11M
-10.30%35.85M
4.93%41.09M
-4.53%39.96M
44.57%39.16M
82.99%41.86M
33.29%27.08M
--22.88M
--20.32M
-30.98%31.35M
----
-2.10%26.93M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
154.83%28.05M
-90.88%4.00M
-117.10%-7.09M
-16.52%43.87M
-13.95%41.45M
-34.23%52.55M
-30.16%48.17M
21.20%79.90M
7.27%68.97M
14.96%65.92M
20.41%64.30M
-36.38%57.34M
-44.02%53.40M
76.89%90.14M
69.55%95.39M
-41.77%50.96M
--56.26M
--87.51M
-47.32%113.03M
----
-16.12%210.93M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-306533.54%-502.88M
----
-465.52%-164.00K
-3334.06%-7.41M
-100.29%-29.00K
136.88%229.00K
200080.00%10.00M
-104.93%-621.00K
-100.20%-5.00K
-21.42%12.60M
-77.96%2.48M
141.70%16.04M
135.13%11.23M
-131.32%-38.46M
77.23%-31.96M
--122.77M
---140.35M
-360.71%-460.08M
----
-528.79%-311.24M
-67.96%76.63M
-322.04%-99.86M
Đầu tư ròng
----
---1.07M
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-98.87%194.00K
99.24%-270.00K
-68.40%17.18M
48.67%-35.56M
136.02%54.35M
---69.28M
---150.89M
--0.00
-112.70%-35.60M
----
281.26%228.60M
-27.27%-280.00M
27.43%280.35M
Tài chính thuần
----
----
----
----
--6.63M
100.00%0.00
-100.00%0.00
---10.00M
103.23%414.00K
100.00%0.00
57.32%-12.81M
-275.53%-5.65M
-66.87%-30.02M
-88.61%3.22M
---17.99M
--28.26M
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Eason Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eason Technology Ltd, tổng doanh thu đạt 1.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.73M.

Tài sản ngắn hạn của Eason Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eason Technology Ltd, tài sản ngắn hạn là 4.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.10.

Tổng nghĩa vụ của Eason Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eason Technology Ltd, tổng nghĩa vụ của Eason Technology Ltd là 5.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Eason Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eason Technology Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Eason Technology Ltd là 6.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.74.

Thu nhập hoạt động thuần của Eason Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eason Technology Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Eason Technology Ltd là -1.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Eason Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eason Technology Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Eason Technology Ltd là 1.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Eason Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eason Technology Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.71.

Thu nhập ròng của Eason Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eason Technology Ltd, lợi nhuận ròng là -1.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.33.

Biên lợi nhuận ròng của Eason Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eason Technology Ltd, biên lợi nhuận ròng là -90.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.15.

Biên lợi nhuận gộp của Eason Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eason Technology Ltd, biên lợi nhuận gộp là 41.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Eason Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eason Technology Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Eason Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eason Technology Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -303.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Eason Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eason Technology Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.