tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Leonardo DRS Inc

DRS
Thêm vào danh sách theo dõi
46.050USD
+0.430+0.94%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.29BVốn hóa
42.24P/E TTM

Tình hình tài chính của DRS

Theo dõi tình hình tài chính của Leonardo DRS Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Leonardo DRS Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.32/0.27
Doanh thu / Dự báo
913.00M/902.14M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.65B
12.80%
EPS(YoY)
1.05
29.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
58.91%0.32
23.72%0.23
14.56%0.38
25.27%0.27
40.39%0.20
70.92%0.19
18.10%0.33
20.36%0.22
7.75%0.14
138.94%0.11
-0.26%0.28
--0.18
--0.13
--0.05
--0.28
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.13%913.00M
5.88%846.00M
8.05%1.06B
18.23%960.00M
10.09%829.00M
16.13%799.00M
5.94%981.00M
15.50%812.00M
19.90%753.00M
20.91%688.00M
12.93%926.00M
10.88%703.00M
0.16%628.00M
-7.03%569.00M
2481.86%820.00M
1881.00%634.00M
2119.08%627.00M
2326.93%612.00M
36.42%31.76M
57.20%32.00M
Lợi nhuận ròng
59.26%86.00M
24.00%62.00M
14.61%102.00M
26.32%72.00M
42.11%54.00M
72.41%50.00M
20.27%89.00M
21.28%57.00M
8.57%38.00M
141.67%29.00M
13.85%74.00M
-83.15%47.00M
40.00%35.00M
-66.67%12.00M
1248.55%65.00M
4519.97%279.00M
139.39%25.00M
854.65%36.00M
82.71%4.82M
184.05%6.04M
Biên lợi nhuận ròng
44.61%9.42%
17.11%7.33%
6.07%9.62%
6.84%7.50%
29.08%6.51%
48.46%6.26%
13.53%9.07%
5.00%7.02%
-9.45%5.05%
99.87%4.22%
0.81%7.99%
--6.69%
--5.57%
--2.11%
--7.93%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.82%25.30%
11.08%24.47%
5.83%24.81%
6.10%22.60%
6.44%23.04%
2.40%22.03%
6.42%23.45%
-4.60%21.31%
-2.90%21.65%
-2.08%21.51%
-0.19%22.03%
--22.33%
--22.29%
--21.97%
--22.07%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-58.98%3.55%
-59.43%3.59%
-11.33%7.74%
-13.26%8.24%
-11.39%8.65%
-13.43%8.84%
-15.75%8.72%
-26.93%9.51%
-27.45%9.77%
-38.39%10.21%
-3.37%10.35%
--13.01%
--13.46%
--16.57%
--10.72%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.13%913.00M
5.88%846.00M
8.05%1.06B
18.23%960.00M
10.09%829.00M
16.13%799.00M
5.94%981.00M
15.50%812.00M
19.90%753.00M
20.91%688.00M
12.93%926.00M
10.88%703.00M
0.16%628.00M
-7.03%569.00M
2481.86%820.00M
1881.00%634.00M
2119.08%627.00M
2326.93%612.00M
36.42%31.76M
57.20%32.00M
Lợi nhuận hoạt động
45.71%102.00M
30.51%77.00M
4.07%128.00M
24.00%93.00M
25.00%70.00M
25.53%59.00M
16.04%123.00M
22.95%75.00M
12.00%56.00M
88.00%47.00M
2.91%106.00M
45.24%61.00M
0.00%50.00M
-56.90%25.00M
1612.10%103.00M
567.51%42.00M
1010.62%50.00M
1532.42%58.00M
114.17%6.02M
213.03%6.29M
Lợi nhuận ròng
59.26%86.00M
24.00%62.00M
14.61%102.00M
26.32%72.00M
42.11%54.00M
72.41%50.00M
20.27%89.00M
21.28%57.00M
8.57%38.00M
141.67%29.00M
13.85%74.00M
-83.15%47.00M
40.00%35.00M
-66.67%12.00M
1248.55%65.00M
4519.97%279.00M
139.39%25.00M
854.65%36.00M
82.71%4.82M
184.05%6.04M
Tài sản ngắn hạn
0.74%2.04B
-0.68%2.06B
7.54%2.33B
16.45%2.17B
12.19%2.02B
16.82%2.07B
12.77%2.16B
6.90%1.86B
6.36%1.80B
3.50%1.77B
12.36%1.92B
21.59%1.74B
10.41%1.70B
12.85%1.71B
942.49%1.71B
812.37%1.43B
928.68%1.54B
979.67%1.52B
99.38%163.74M
100.56%156.84M
Tổng nợ ngắn hạn
11.17%1.06B
7.59%1.10B
10.30%1.23B
22.95%1.08B
6.92%958.00M
13.86%1.03B
3.53%1.12B
-7.47%880.00M
-4.98%896.00M
-11.48%902.00M
3.45%1.08B
4.28%951.00M
3.51%943.00M
10.40%1.02B
2654.14%1.04B
2597.19%912.00M
2645.55%911.00M
3242.87%923.00M
49.23%37.83M
47.27%33.81M
Tổng tài sản
2.89%4.20B
2.81%4.21B
7.22%4.49B
9.95%4.25B
6.81%4.08B
8.33%4.10B
6.71%4.18B
3.99%3.86B
4.29%3.82B
2.72%3.78B
6.64%3.92B
26.68%3.71B
20.34%3.66B
21.36%3.68B
1703.84%3.68B
1404.09%2.93B
1526.25%3.04B
1687.72%3.03B
90.67%203.84M
96.86%194.87M
Tổng các khoản nợ
-5.75%1.39B
-5.51%1.44B
7.93%1.76B
15.14%1.60B
4.67%1.48B
6.94%1.52B
1.94%1.63B
-5.71%1.39B
-4.07%1.41B
-7.28%1.43B
2.97%1.60B
5.60%1.47B
6.35%1.47B
10.01%1.54B
3144.24%1.55B
3034.99%1.39B
3076.10%1.39B
3630.09%1.40B
37.00%47.78M
48.07%44.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.81%2.80B
7.74%2.77B
6.77%2.73B
7.03%2.65B
8.06%2.60B
9.17%2.57B
9.98%2.56B
10.35%2.47B
9.91%2.41B
9.89%2.35B
9.31%2.33B
45.77%2.24B
32.03%2.19B
31.07%2.14B
1262.88%2.13B
922.37%1.54B
1055.31%1.66B
1136.97%1.64B
116.66%156.07M
118.08%150.44M
Thu nhập hoạt động ròng
225.00%35.00M
52.17%-66.00M
-4.06%425.00M
81.36%107.00M
-182.35%-28.00M
47.92%-138.00M
-13.98%443.00M
63.89%59.00M
383.33%34.00M
20.66%-265.00M
82.62%515.00M
1000.00%36.00M
-192.31%-12.00M
-30.98%-334.00M
--282.00M
---4.00M
--13.00M
---255.00M
----
----
Đầu tư ròng
-3.57%-29.00M
9.38%-29.00M
-68.97%-49.00M
-309.09%-45.00M
17.65%-28.00M
-220.00%-32.00M
-70.59%-29.00M
31.25%-11.00M
-183.33%-34.00M
28.57%-10.00M
-41.67%-17.00M
-103.40%-16.00M
-33.33%-12.00M
-7.69%-14.00M
---12.00M
--470.00M
---9.00M
---13.00M
----
----
Tài chính thuần
-39.13%-64.00M
-366.67%-224.00M
-171.43%-38.00M
-3200.00%-31.00M
-318.18%-46.00M
-50.00%-48.00M
82.05%-14.00M
112.50%1.00M
90.43%-11.00M
-114.81%-32.00M
-188.89%-78.00M
98.31%-8.00M
-139.58%-115.00M
53.19%216.00M
---27.00M
---472.00M
---48.00M
--141.00M
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, tổng doanh thu đạt 3.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.23B.

Tài sản ngắn hạn của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, tài sản ngắn hạn là 2.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.54.

Tổng tài sản của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Leonardo DRS Inc là 4.49B, bao gồm 2.33B tài sản ngắn hạn và 2.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, tổng nghĩa vụ của Leonardo DRS Inc là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Leonardo DRS Inc là 2.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Leonardo DRS Inc là 350.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.28.

Giá trị đầu tư ròng của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, giá trị đầu tư ròng của Leonardo DRS Inc là -154.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, giá trị huy động vốn ròng của Leonardo DRS Inc là -163.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -191.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.44.

Thu nhập ròng của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, lợi nhuận ròng là 278.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.52.

Biên lợi nhuận ròng của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.70.

Biên lợi nhuận gộp của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Leonardo DRS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leonardo DRS Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 350.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.