tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DRDGOLD Ltd

DRD
Thêm vào danh sách theo dõi
26.200USD
-0.100-0.38%
Giờ giao dịch 09/21, 09:33ET
2.27BVốn hóa
18.28P/E TTM

Tình hình tài chính của DRD

Theo dõi tình hình tài chính của DRDGOLD Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.27B
Cổ tức TTM
0.02
P/E TTM
18.28
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.43
Doanh thu
660.33M
Lợi nhuận ròng
123.56M
ROE
28.10%
ROA
20.43%

Ngày công bố lợi nhuận của DRDGOLD Ltd

Mới phát hành
Th08 19, 2026
EPS / Dự báo
2.91/--
Doanh thu / Dự báo
660.33M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026H1
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
--0.63
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
37.18%290.98M
----
33.19%212.11M
11.68%174.51M
3.92%159.25M
-8.10%156.26M
-7.87%153.25M
7.89%170.03M
-9.21%166.34M
26.47%157.59M
27.48%183.22M
17.14%124.61M
62.71%143.73M
5.83%106.37M
-5.75%88.33M
15.34%100.51M
10.37%93.72M
3.03%87.15M
2.25%84.92M
--84.58M
--83.05M
Lợi nhuận ròng
105.12%111.00M
----
71.51%54.12M
-3.72%39.51M
2.15%31.55M
0.71%41.04M
-6.44%30.89M
20.81%40.75M
-43.49%33.02M
85.81%33.73M
157.81%58.42M
106.60%18.15M
795.48%22.66M
299.67%8.79M
-171.99%-3.26M
-628.45%-4.40M
2246.85%4.53M
-70.74%832.77K
-85.49%192.86K
--2.85M
--1.33M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
--25.51%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
--34.50%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--0.14%
--0.22%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
37.18%290.98M
----
33.19%212.11M
11.68%174.51M
3.92%159.25M
-8.10%156.26M
-7.87%153.25M
7.89%170.03M
-9.21%166.34M
26.47%157.59M
27.48%183.22M
17.14%124.61M
62.71%143.73M
5.83%106.37M
-5.75%88.33M
15.34%100.51M
10.37%93.72M
3.03%87.15M
2.25%84.92M
--84.58M
--83.05M
Lợi nhuận hoạt động
99.10%134.68M
----
91.53%67.64M
10.93%50.92M
4.05%35.32M
-1.99%45.90M
-12.91%33.94M
21.45%46.84M
-49.58%38.97M
40.86%38.57M
135.43%77.30M
134.63%27.38M
1252.25%32.83M
555.39%11.67M
-145.69%-2.85M
-53.15%-2.56M
323.83%6.24M
-130.35%-1.67M
-42.27%1.47M
--5.51M
--2.55M
Lợi nhuận ròng
105.12%111.00M
----
71.51%54.12M
-3.72%39.51M
2.15%31.55M
0.71%41.04M
-6.44%30.89M
20.81%40.75M
-43.49%33.02M
85.81%33.73M
157.81%58.42M
106.60%18.15M
795.48%22.66M
299.67%8.79M
-171.99%-3.26M
-628.45%-4.40M
2246.85%4.53M
-70.74%832.77K
-85.49%192.86K
--2.85M
--1.33M
Tài sản ngắn hạn
103.20%178.16M
56.68%128.68M
-42.30%87.68M
-51.89%82.13M
-12.31%151.97M
-9.71%170.73M
-1.77%173.31M
0.95%189.10M
-3.00%176.42M
48.17%187.33M
161.76%181.87M
171.18%126.42M
68.70%69.48M
2.15%46.62M
-18.66%41.19M
8.61%45.64M
19.93%50.63M
2.70%42.02M
11.70%42.22M
--40.92M
----
Tổng nợ ngắn hạn
58.14%59.13M
7.61%56.42M
-9.69%37.39M
37.35%52.43M
27.83%41.41M
-0.69%38.18M
-6.46%32.39M
3.19%38.44M
-14.18%34.63M
-13.49%37.25M
22.07%40.35M
32.27%43.06M
8.31%33.06M
39.31%32.56M
28.90%30.52M
18.65%23.37M
11.38%23.68M
-7.78%19.70M
21.83%21.26M
--21.36M
----
Tổng tài sản
61.49%883.93M
32.79%690.11M
20.64%547.37M
19.98%519.68M
6.09%453.74M
-0.42%433.14M
4.29%427.70M
-2.23%434.99M
-4.19%410.10M
35.79%444.92M
37.21%428.04M
13.57%327.65M
7.12%311.97M
67.72%288.49M
51.24%291.23M
-1.88%172.01M
11.76%192.56M
6.39%175.31M
8.28%172.31M
--164.79M
----
Tổng các khoản nợ
67.41%234.23M
34.57%189.52M
28.25%139.92M
41.00%140.83M
12.96%109.10M
-0.80%99.88M
-2.63%96.58M
-5.96%100.68M
-6.62%99.19M
13.43%107.07M
0.38%106.22M
-3.13%94.39M
-5.84%105.81M
22.33%97.45M
34.14%112.37M
5.52%79.66M
7.37%83.77M
2.66%75.49M
26.62%78.02M
--73.54M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
59.45%649.70M
32.13%500.59M
18.23%407.46M
13.68%378.85M
4.08%344.64M
-0.31%333.26M
6.50%331.13M
-1.05%334.31M
-3.39%310.92M
44.84%337.86M
56.11%321.82M
22.10%233.25M
15.26%206.16M
106.86%191.04M
64.41%178.86M
-7.48%92.35M
15.38%108.79M
9.39%99.82M
-3.31%94.29M
--91.25M
----
Thu nhập hoạt động ròng
85.78%132.97M
----
81.49%71.57M
5.78%59.25M
7.24%39.44M
-3.29%56.01M
-8.77%36.77M
42.47%57.92M
-33.32%40.31M
0.07%40.65M
96.07%60.45M
100.73%40.62M
8506.39%30.83M
218.95%20.24M
-103.15%-366.74K
575.89%6.34M
315.58%11.64M
-95.92%938.76K
-44.51%2.80M
--23.02M
--5.05M
Đầu tư ròng
-78.13%-95.79M
----
9.29%-53.78M
-145.90%-103.43M
-143.61%-59.28M
-51.53%-42.06M
-84.15%-24.34M
-80.27%-27.76M
3.57%-13.22M
-64.04%-15.40M
-334.81%-13.70M
-182.22%-9.39M
82.53%-3.15M
14.10%-3.33M
-160.28%-18.04M
-7.00%-3.87M
-98.43%-6.93M
-38.99%-3.62M
29.13%-3.49M
---2.60M
---4.93M
Tài chính thuần
-110.08%-21.01M
----
67.18%-10.00M
2.43%-9.70M
-50.22%-30.48M
14.57%-9.94M
13.84%-20.29M
51.41%-11.64M
-25.34%-23.55M
-160.61%-23.95M
-101.74%-18.79M
421.65%39.51M
-177.62%-9.31M
-559.33%-12.28M
826.78%12.00M
-1950.48%-1.86M
55.39%-1.65M
99.33%-90.85K
30.23%-3.70M
---13.57M
---5.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, tổng doanh thu đạt 660.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 434.04M.

Tài sản ngắn hạn của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, tài sản ngắn hạn là 232.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.94.

Tổng tài sản của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DRDGOLD Ltd là 1.06B, bao gồm 232.84M tài sản ngắn hạn và 831.45M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, tổng nghĩa vụ của DRDGOLD Ltd là 286.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của DRDGOLD Ltd là 777.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.38.

Thu nhập hoạt động thuần của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DRDGOLD Ltd là 339.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.09.

Giá trị đầu tư ròng của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, giá trị đầu tư ròng của DRDGOLD Ltd là -210.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.29.

Giá trị huy động vốn ròng của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, giá trị huy động vốn ròng của DRDGOLD Ltd là -47.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.20.

Thu nhập ròng của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, lợi nhuận ròng là 251.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.80.

Biên lợi nhuận ròng của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, biên lợi nhuận ròng là 38.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.96.

Biên lợi nhuận gộp của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, biên lợi nhuận gộp là 53.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 39.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 28.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DRDGOLD Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 339.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.