tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DRDGOLD Ltd

DRD
Thêm vào danh sách theo dõi
20.420USD
-0.400-1.92%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.78BVốn hóa
14.25P/E TTM

Tình hình tài chính của DRD

Theo dõi tình hình tài chính của DRDGOLD Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của DRDGOLD Ltd

Mới phát hành
Th08 19, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
434.04M
30.06%
EPS(YoY)
1.43
73.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
--0.63
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
33.19%212.11M
11.68%174.51M
3.92%159.25M
-8.10%156.26M
-7.87%153.25M
7.89%170.03M
-9.21%166.34M
26.47%157.59M
27.48%183.22M
17.14%124.61M
62.71%143.73M
5.83%106.37M
-5.75%88.33M
15.34%100.51M
10.37%93.72M
3.03%87.15M
2.25%84.92M
--84.58M
--83.05M
8.94%46.38M
Lợi nhuận ròng
----
71.51%54.12M
-3.72%39.51M
2.15%31.55M
0.71%41.04M
-6.44%30.89M
20.81%40.75M
-43.49%33.02M
85.81%33.73M
157.81%58.42M
106.60%18.15M
795.48%22.66M
299.67%8.79M
-171.99%-3.26M
-628.45%-4.40M
2246.85%4.53M
-70.74%832.77K
-85.49%192.86K
--2.85M
--1.33M
1340.40%4.97M
Biên lợi nhuận ròng
----
--25.51%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--34.50%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.14%
--0.22%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
33.19%212.11M
11.68%174.51M
3.92%159.25M
-8.10%156.26M
-7.87%153.25M
7.89%170.03M
-9.21%166.34M
26.47%157.59M
27.48%183.22M
17.14%124.61M
62.71%143.73M
5.83%106.37M
-5.75%88.33M
15.34%100.51M
10.37%93.72M
3.03%87.15M
2.25%84.92M
--84.58M
--83.05M
8.94%46.38M
Lợi nhuận hoạt động
----
91.53%67.64M
10.93%50.92M
4.05%35.32M
-1.99%45.90M
-12.91%33.94M
21.45%46.84M
-49.58%38.97M
40.86%38.57M
135.43%77.30M
134.63%27.38M
1252.25%32.83M
555.39%11.67M
-145.69%-2.85M
-53.15%-2.56M
323.83%6.24M
-130.35%-1.67M
-42.27%1.47M
--5.51M
--2.55M
-43.78%4.08M
Lợi nhuận ròng
----
71.51%54.12M
-3.72%39.51M
2.15%31.55M
0.71%41.04M
-6.44%30.89M
20.81%40.75M
-43.49%33.02M
85.81%33.73M
157.81%58.42M
106.60%18.15M
795.48%22.66M
299.67%8.79M
-171.99%-3.26M
-628.45%-4.40M
2246.85%4.53M
-70.74%832.77K
-85.49%192.86K
--2.85M
--1.33M
1340.40%4.97M
Tài sản ngắn hạn
56.68%128.68M
-42.30%87.68M
-51.89%82.13M
-12.31%151.97M
-9.71%170.73M
-1.77%173.31M
0.95%189.10M
-3.00%176.42M
48.17%187.33M
161.76%181.87M
171.18%126.42M
68.70%69.48M
2.15%46.62M
-18.66%41.19M
8.61%45.64M
19.93%50.63M
2.70%42.02M
11.70%42.22M
--40.92M
--37.80M
----
Tổng nợ ngắn hạn
7.61%56.42M
-9.69%37.39M
37.35%52.43M
27.83%41.41M
-0.69%38.18M
-6.46%32.39M
3.19%38.44M
-14.18%34.63M
-13.49%37.25M
22.07%40.35M
32.27%43.06M
8.31%33.06M
39.31%32.56M
28.90%30.52M
18.65%23.37M
11.38%23.68M
-7.78%19.70M
21.83%21.26M
--21.36M
--17.45M
----
Tổng tài sản
32.79%690.11M
20.64%547.37M
19.98%519.68M
6.09%453.74M
-0.42%433.14M
4.29%427.70M
-2.23%434.99M
-4.19%410.10M
35.79%444.92M
37.21%428.04M
13.57%327.65M
7.12%311.97M
67.72%288.49M
51.24%291.23M
-1.88%172.01M
11.76%192.56M
6.39%175.31M
8.28%172.31M
--164.79M
--159.13M
----
Tổng các khoản nợ
34.57%189.52M
28.25%139.92M
41.00%140.83M
12.96%109.10M
-0.80%99.88M
-2.63%96.58M
-5.96%100.68M
-6.62%99.19M
13.43%107.07M
0.38%106.22M
-3.13%94.39M
-5.84%105.81M
22.33%97.45M
34.14%112.37M
5.52%79.66M
7.37%83.77M
2.66%75.49M
26.62%78.02M
--73.54M
--61.62M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
32.13%500.59M
18.23%407.46M
13.68%378.85M
4.08%344.64M
-0.31%333.26M
6.50%331.13M
-1.05%334.31M
-3.39%310.92M
44.84%337.86M
56.11%321.82M
22.10%233.25M
15.26%206.16M
106.86%191.04M
64.41%178.86M
-7.48%92.35M
15.38%108.79M
9.39%99.82M
-3.31%94.29M
--91.25M
--97.51M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
81.49%71.57M
5.78%59.25M
7.24%39.44M
-3.29%56.01M
-8.77%36.77M
42.47%57.92M
-33.32%40.31M
0.07%40.65M
96.07%60.45M
100.73%40.62M
8506.39%30.83M
218.95%20.24M
-103.15%-366.74K
575.89%6.34M
315.58%11.64M
-95.92%938.76K
-44.51%2.80M
--23.02M
--5.05M
658.85%6.11M
Đầu tư ròng
----
9.29%-53.78M
-145.90%-103.43M
-143.61%-59.28M
-51.53%-42.06M
-84.15%-24.34M
-80.27%-27.76M
3.57%-13.22M
-64.04%-15.40M
-334.81%-13.70M
-182.22%-9.39M
82.53%-3.15M
14.10%-3.33M
-160.28%-18.04M
-7.00%-3.87M
-98.43%-6.93M
-38.99%-3.62M
29.13%-3.49M
---2.60M
---4.93M
171.50%1.18M
Tài chính thuần
----
67.18%-10.00M
2.43%-9.70M
-50.22%-30.48M
14.57%-9.94M
13.84%-20.29M
51.41%-11.64M
-25.34%-23.55M
-160.61%-23.95M
-101.74%-18.79M
421.65%39.51M
-177.62%-9.31M
-559.33%-12.28M
826.78%12.00M
-1950.48%-1.86M
55.39%-1.65M
99.33%-90.85K
30.23%-3.70M
---13.57M
---5.30M
-17154.77%-4.11M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, tổng doanh thu đạt 434.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 333.73M.

Tài sản ngắn hạn của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, tài sản ngắn hạn là 128.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.68.

Tổng tài sản của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DRDGOLD Ltd là 690.11M, bao gồm 128.68M tài sản ngắn hạn và 561.43M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, tổng nghĩa vụ của DRDGOLD Ltd là 189.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của DRDGOLD Ltd là 500.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.13.

Thu nhập hoạt động thuần của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DRDGOLD Ltd là 160.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.53.

Giá trị đầu tư ròng của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, giá trị đầu tư ròng của DRDGOLD Ltd là -125.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.70.

Giá trị huy động vốn ròng của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, giá trị huy động vốn ròng của DRDGOLD Ltd là -24.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.70.

Thu nhập ròng của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, lợi nhuận ròng là 123.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.87.

Biên lợi nhuận ròng của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, biên lợi nhuận ròng là 28.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.68.

Biên lợi nhuận gộp của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, biên lợi nhuận gộp là 39.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 28.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DRDGOLD Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DRDGOLD Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 160.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.