tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Domo Inc

DOMO
Thêm vào danh sách theo dõi
3.690USD
-0.010-0.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
173.56MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DOMO

Theo dõi tình hình tài chính của Domo Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Domo Inc

Mới phát hành
Th06 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.33/-0.07
Doanh thu / Dự báo
79.40M/79.75M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
318.86M
0.57%
EPS(YoY)
-1.45
31.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
28.16%-0.33
57.92%-0.19
48.12%-0.25
-11.13%-0.56
34.52%-0.45
11.44%-0.45
-6.88%-0.48
-13.38%-0.51
-0.15%-0.69
11.02%-0.51
34.44%-0.45
---0.45
---0.69
---0.57
---0.69
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.88%79.40M
1.09%79.63M
-0.45%79.40M
1.67%79.72M
0.01%80.11M
-1.76%78.77M
0.11%79.76M
-1.59%78.41M
0.81%80.10M
0.70%80.18M
0.82%79.67M
5.48%79.67M
6.71%79.46M
13.76%79.62M
21.43%79.03M
20.22%75.53M
23.98%74.46M
23.13%69.99M
21.32%65.08M
22.87%62.83M
Lợi nhuận ròng
21.50%-14.17M
54.91%-7.97M
44.63%-10.39M
-17.66%-22.93M
30.59%-18.05M
5.39%-17.68M
-14.31%-18.76M
-21.30%-19.49M
-6.57%-26.01M
5.69%-18.68M
30.78%-16.41M
44.86%-16.07M
25.80%-24.40M
40.42%-19.81M
16.84%-23.71M
-31.02%-29.14M
-81.66%-32.89M
-69.53%-33.25M
-28.32%-28.51M
-24.22%-22.24M
Biên lợi nhuận ròng
20.80%-17.85%
55.40%-10.01%
44.38%-13.08%
-15.73%-28.77%
30.59%-22.53%
3.70%-22.44%
-14.18%-23.52%
-23.25%-24.86%
-5.71%-32.47%
6.35%-23.30%
31.34%-20.60%
---20.17%
---30.71%
---24.88%
---30.00%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.64%73.73%
3.25%76.78%
-1.06%74.18%
0.65%74.82%
0.08%74.20%
-2.49%74.36%
-1.91%74.97%
-2.24%74.33%
-3.25%74.14%
-1.16%76.26%
0.48%76.43%
--76.04%
--76.63%
--77.16%
--76.07%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.52%69.75%
-2.89%55.32%
0.77%63.58%
10.16%64.18%
16.19%64.87%
13.23%56.97%
17.03%63.09%
11.32%58.26%
11.48%55.83%
12.16%50.31%
9.07%53.91%
--52.33%
--50.08%
--44.86%
--49.43%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.88%79.40M
1.09%79.63M
-0.45%79.40M
1.67%79.72M
0.01%80.11M
-1.76%78.77M
0.11%79.76M
-1.59%78.41M
0.81%80.10M
0.70%80.18M
0.82%79.67M
5.48%79.67M
6.71%79.46M
13.76%79.62M
21.43%79.03M
20.22%75.53M
23.98%74.46M
23.13%69.99M
21.32%65.08M
22.87%62.83M
Lợi nhuận hoạt động
26.97%-10.48M
13.79%-10.57M
37.48%-6.93M
49.95%-7.25M
33.12%-14.35M
5.97%-12.26M
1.23%-11.08M
-39.59%-14.49M
-19.58%-21.45M
18.93%-13.04M
39.38%-11.22M
59.53%-10.38M
37.36%-17.94M
46.28%-16.09M
25.89%-18.51M
-37.88%-25.64M
-91.49%-28.64M
-77.50%-29.94M
-32.34%-24.98M
-20.94%-18.60M
Lợi nhuận ròng
21.50%-14.17M
54.91%-7.97M
44.63%-10.39M
-17.66%-22.93M
30.59%-18.05M
5.39%-17.68M
-14.31%-18.76M
-21.30%-19.49M
-6.57%-26.01M
5.69%-18.68M
30.78%-16.41M
44.86%-16.07M
25.80%-24.40M
40.42%-19.81M
16.84%-23.71M
-31.02%-29.14M
-81.66%-32.89M
-69.53%-33.25M
-28.32%-28.51M
-24.22%-22.24M
Tài sản ngắn hạn
0.25%117.14M
8.39%153.56M
1.86%122.72M
-8.87%117.41M
-12.92%116.84M
-7.85%141.68M
-11.59%120.47M
-7.95%128.83M
-8.74%134.17M
-8.93%153.74M
-7.30%136.27M
-8.73%139.96M
-8.79%147.01M
-2.48%168.81M
1.91%147.00M
10.09%153.35M
13.99%161.18M
4.80%173.10M
0.36%144.25M
-1.15%139.29M
Tổng nợ ngắn hạn
61.80%372.65M
6.38%271.22M
10.45%249.87M
9.68%246.37M
0.93%230.32M
7.21%254.95M
4.30%226.22M
0.17%224.62M
-1.07%228.20M
-4.35%237.80M
-3.92%216.89M
-1.91%224.24M
0.73%230.67M
5.11%248.60M
18.55%225.75M
28.58%228.59M
33.22%228.99M
27.21%236.52M
20.59%190.43M
19.37%177.79M
Tổng tài sản
4.21%196.57M
9.89%235.53M
5.99%201.60M
-1.03%195.72M
-7.72%188.63M
-5.02%214.34M
-8.65%190.21M
-6.76%197.76M
-6.75%204.40M
-6.80%225.66M
-4.19%208.22M
-5.32%212.10M
-5.47%219.19M
-1.01%242.12M
2.94%217.33M
8.32%224.01M
20.53%231.87M
13.01%244.59M
9.31%211.13M
5.98%206.80M
Tổng các khoản nợ
4.23%382.87M
7.66%421.60M
8.90%393.54M
6.34%387.20M
-0.15%367.33M
3.26%391.59M
0.67%361.38M
0.05%364.12M
-0.67%367.88M
-2.40%379.21M
-1.23%358.99M
-0.28%363.94M
1.80%370.36M
4.84%388.52M
12.29%363.46M
18.36%364.95M
27.51%363.83M
23.56%370.57M
19.15%323.69M
15.05%308.33M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.25%-186.29M
-4.98%-186.06M
-12.13%-191.93M
-15.10%-191.49M
-9.31%-178.70M
-15.44%-177.25M
-13.53%-171.17M
-9.56%-166.36M
-8.14%-163.48M
-4.88%-153.55M
-3.18%-150.77M
-7.73%-151.84M
-14.56%-151.17M
-16.21%-146.40M
-29.82%-146.13M
-38.81%-140.95M
-41.96%-131.95M
-50.95%-125.98M
-43.36%-112.56M
-39.35%-101.54M
Thu nhập hoạt động ròng
30.85%5.17M
-131.05%-2.77M
124.70%3.38M
154.58%3.37M
107.84%3.95M
63.80%8.92M
-216.79%-13.70M
-1071.81%-6.17M
129.59%1.90M
292.33%5.45M
33.28%-4.33M
126.93%635.00K
6.02%828.00K
-411.44%-2.83M
-22451.72%-6.48M
-208.71%-2.36M
128.63%781.00K
-74.38%909.00K
101.69%29.00K
145.27%2.17M
Đầu tư ròng
36.62%-1.85M
-8.45%-2.39M
8.87%-2.29M
-6.58%-2.35M
-15.87%-2.93M
12.70%-2.20M
7.33%-2.52M
25.29%-2.20M
29.36%-2.53M
13.79%-2.52M
-63.79%-2.71M
-99.46%-2.95M
-84.62%-3.58M
-88.34%-2.92M
-7.11%-1.66M
9.82%-1.48M
-8.94%-1.94M
-7.70%-1.55M
-140.83%-1.55M
-127.76%-1.64M
Tài chính thuần
-1068.24%-6.95M
56.99%-701.00K
-111.01%-146.00K
-129.45%-758.00K
-153.08%-595.00K
---1.63M
-7.66%1.33M
85700.00%2.57M
-44.83%1.12M
--0.00
2464.29%1.44M
-96.30%3.00K
-11.15%2.03M
-100.00%0.00
110.47%56.00K
-93.11%81.00K
256.97%2.29M
-94.38%256.00K
-115.97%-535.00K
-24.34%1.18M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, tổng doanh thu đạt 318.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 317.04M.

Tài sản ngắn hạn của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, tài sản ngắn hạn là 153.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.39.

Tổng tài sản của Domo Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Domo Inc là 235.53M, bao gồm 153.56M tài sản ngắn hạn và 81.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, tổng nghĩa vụ của Domo Inc là 421.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Domo Inc là -186.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Domo Inc là -38.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.50.

Giá trị đầu tư ròng của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, giá trị đầu tư ròng của Domo Inc là -9.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, giá trị huy động vốn ròng của Domo Inc là -2.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -164.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.96.

Thu nhập ròng của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, lợi nhuận ròng là -59.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.57.

Biên lợi nhuận ròng của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, biên lợi nhuận ròng là -18.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.99.

Biên lợi nhuận gộp của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -26.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Domo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Domo Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -38.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.