tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Domo Inc

DOMO
Thêm vào danh sách theo dõi
3.690USD
-0.010-0.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
173.56MVốn hóa
LỗP/E TTM

DOMO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Domo Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
30.85%5.17M
-131.05%-2.77M
124.70%3.38M
154.58%3.37M
107.84%3.95M
63.80%8.92M
-216.79%-13.70M
-1071.81%-6.17M
129.59%1.90M
292.33%5.45M
33.28%-4.33M
126.93%635.00K
6.02%828.00K
-411.44%-2.83M
-22451.72%-6.48M
-208.71%-2.36M
128.63%781.00K
-74.38%909.00K
101.69%29.00K
145.27%2.17M
78.87%-2.73M
123.22%3.55M
91.21%-1.72M
74.44%-4.79M
51.60%-12.91M
44.85%-15.28M
36.38%-19.52M
48.07%-18.74M
27.68%-26.68M
15.60%-27.70M
11.86%-30.68M
19.20%-36.10M
-1.47%-36.89M
---32.82M
---34.81M
---44.67M
---36.35M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
21.50%-14.17M
54.91%-7.97M
44.63%-10.39M
-17.66%-22.93M
30.59%-18.05M
5.39%-17.68M
-14.31%-18.76M
-21.30%-19.49M
-6.57%-26.01M
5.69%-18.68M
30.78%-16.41M
44.86%-16.07M
25.80%-24.40M
40.42%-19.81M
16.84%-23.71M
-31.02%-29.14M
-81.66%-32.89M
-69.53%-33.25M
-28.32%-28.51M
-24.22%-22.24M
27.28%-18.10M
34.31%-19.61M
23.64%-22.22M
42.54%-17.90M
29.94%-24.89M
0.05%-29.86M
10.58%-29.10M
32.82%-31.16M
21.91%-35.54M
27.51%-29.87M
25.84%-32.55M
-6.65%-46.38M
5.15%-45.51M
---41.21M
---43.88M
---43.49M
---47.98M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
12.00%7.58M
16.62%7.54M
11.72%7.49M
0.19%6.95M
1.68%6.77M
2.57%6.46M
11.17%6.71M
15.57%6.93M
9.87%6.66M
18.44%6.30M
9.39%6.03M
9.49%6.00M
2.37%6.06M
-5.52%5.32M
0.71%5.52M
6.18%5.48M
20.04%5.92M
10.96%5.63M
14.51%5.48M
12.59%5.16M
4.89%4.93M
3.89%5.07M
1.79%4.78M
-1.84%4.58M
5.83%4.70M
9.68%4.88M
9.10%4.70M
11.62%4.67M
10.72%4.44M
-3.70%4.45M
0.40%4.31M
-1.27%4.18M
0.45%4.01M
--4.62M
--4.29M
--4.24M
--3.99M
Các mục phi tiền mặt khác
-25.60%1.58M
-279.36%-5.51M
-65.57%2.01M
559.57%14.03M
35.18%2.13M
41.20%3.07M
173.44%5.84M
2.41%2.13M
-41.04%1.57M
-57.40%2.17M
0.61%2.13M
-3.35%2.08M
25.87%2.67M
126.53%5.11M
1.00%2.12M
-6.32%2.15M
17.15%2.12M
21.44%2.25M
-21.55%2.10M
17.94%2.29M
-1.20%1.81M
62.38%1.86M
226.98%2.68M
196.49%1.94M
377.69%1.83M
--1.14M
--819.00K
--656.00K
81.24%-659.00K
--0.00
--0.00
--0.00
---3.51M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-95.48%-4.59M
-914.32%-11.99M
61.56%-7.94M
35.30%-7.90M
-142.37%-2.35M
285.98%1.47M
-65.84%-20.65M
-89.86%-12.21M
16185.29%5.54M
93.63%-792.00K
-29.47%-12.45M
-418.79%-6.43M
-90.76%34.00K
-288.34%-12.44M
-443.31%-9.62M
-128.64%-1.24M
125.82%368.00K
2.67%6.60M
1.74%2.80M
825.13%4.33M
-39.02%-1.43M
162.00%6.43M
294.15%2.75M
-124.88%-597.00K
59.00%-1.02M
131.39%2.46M
81.69%-1.42M
151.45%2.40M
-143.90%-2.50M
-666.81%-7.82M
-422.88%-7.75M
40.06%-4.67M
9.10%5.70M
--1.38M
--2.40M
---7.78M
--5.22M
-Thay đổi các khoản phải thu
26.66%34.99M
-131.02%-33.19M
41.78%-4.94M
-305.36%-3.40M
42.78%27.63M
-19.83%-14.37M
-180.91%-8.49M
-117.86%-840.00K
-12.32%19.35M
53.25%-11.99M
27.46%-3.02M
287.11%4.70M
25.99%22.07M
-1.54%-25.64M
46.22%-4.17M
-235.75%-2.51M
14.69%17.52M
-140.88%-25.25M
-171.31%-7.75M
135.02%1.85M
-16.66%15.27M
24.66%-10.48M
2.06%-2.85M
-204.30%-5.29M
50.02%18.32M
25.25%-13.92M
-14.81%-2.92M
340.19%5.07M
72.86%12.21M
-47.56%-18.62M
-175.38%-2.54M
169.27%1.15M
250.67%7.07M
---12.62M
---922.00K
---1.66M
--2.02M
-Thay đổi chi phí trả trước
-347.37%-3.83M
39.15%-1.03M
-82.11%276.00K
547.99%4.02M
-148.41%-857.00K
-19.44%-1.70M
430.24%1.54M
-33.44%621.00K
75.30%-345.00K
-534.25%-1.42M
-77.30%291.00K
-85.83%933.00K
75.93%-1.40M
109.61%327.00K
93.07%1.28M
271.14%6.58M
-331.10%-5.80M
1.99%-3.40M
40.08%664.00K
-47.08%1.77M
1078.87%2.51M
-152.21%-3.47M
-84.34%474.00K
203.35%3.35M
104.74%213.00K
55.25%-1.38M
368.42%3.03M
136.89%1.10M
-846.35%-4.49M
-217.54%-3.08M
179.56%646.00K
-303.19%-3.00M
146.20%602.00K
---969.00K
---812.00K
--1.47M
---1.30M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
23.33%-3.63M
-48.66%-10.65M
-41.45%-6.40M
-105.83%-7.84M
-137.39%-4.74M
-62.71%-7.16M
-12.65%-4.52M
0.60%-3.81M
35.08%-2.00M
17.11%-4.40M
8.83%-4.02M
6.06%-3.83M
4.06%-3.07M
49.60%-5.31M
-1.17%-4.41M
-8.69%-4.08M
11.32%-3.20M
-54.17%-10.54M
-7.59%-4.35M
5.37%-3.75M
-87.54%-3.61M
-64.29%-6.84M
-0.40%-4.05M
-35.64%-3.97M
6.60%-1.93M
35.33%-4.16M
-16.47%-4.03M
24.23%-2.92M
-7.23%-2.06M
0.88%-6.43M
10.24%-3.46M
-11.11%-3.86M
42.43%-1.92M
---6.49M
---3.86M
---3.47M
---3.34M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-17.06%-18.97M
32.35%31.60M
2.64%-6.20M
4.05%-9.38M
-10.96%-16.21M
-5.37%23.87M
-31.14%-6.37M
-7.38%-9.78M
-59.48%-14.61M
1.45%25.23M
2.86%-4.86M
-184.39%-9.11M
-495.51%-9.16M
-34.59%24.87M
-197.58%-5.00M
-13.62%-3.20M
15.45%-1.54M
46.25%38.02M
152.74%5.12M
19.23%-2.82M
10.13%-1.82M
38.43%26.00M
699.70%2.03M
-21.77%-3.49M
-858.05%-2.02M
5.30%18.78M
-117.36%-338.00K
-305.15%-2.87M
-84.91%267.00K
16.34%17.83M
13.66%1.95M
149.02%1.40M
-48.23%1.77M
--15.33M
--1.71M
--561.00K
--3.42M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
30.85%5.17M
-131.05%-2.77M
124.70%3.38M
154.58%3.37M
107.84%3.95M
63.80%8.92M
-216.79%-13.70M
-1071.81%-6.17M
129.59%1.90M
292.33%5.45M
33.28%-4.33M
126.93%635.00K
6.02%828.00K
-411.44%-2.83M
-22451.72%-6.48M
-208.71%-2.36M
128.63%781.00K
-74.38%909.00K
101.69%29.00K
145.27%2.17M
78.87%-2.73M
123.22%3.55M
91.21%-1.72M
74.44%-4.79M
51.60%-12.91M
44.85%-15.28M
36.38%-19.52M
48.07%-18.74M
27.68%-26.68M
15.60%-27.70M
11.86%-30.68M
19.20%-36.10M
-1.47%-36.89M
---32.82M
---34.81M
---44.67M
---36.35M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-36.62%1.85M
8.45%2.39M
-8.87%2.29M
6.58%2.35M
15.87%2.93M
-12.70%2.20M
-7.33%2.52M
-25.29%2.20M
-29.36%2.53M
-13.79%2.52M
63.79%2.71M
99.46%2.95M
84.62%3.58M
88.34%2.92M
7.11%1.66M
-9.82%1.48M
8.94%1.94M
7.26%1.55M
39.24%1.55M
-8.48%1.64M
21.20%1.78M
-13.41%1.45M
-33.99%1.11M
5.23%1.79M
-0.47%1.47M
-49.41%1.67M
14.65%1.68M
7.24%1.70M
-8.84%1.47M
31.86%3.30M
60.79%1.47M
34.12%1.59M
-45.99%1.62M
--2.50M
--913.00K
--1.18M
--2.99M
Chi phí vốn
-33.21%1.96M
8.45%2.39M
-8.87%2.29M
6.58%2.35M
15.87%2.93M
-12.70%2.20M
-7.33%2.52M
-25.29%2.20M
-29.36%2.53M
-13.79%2.52M
63.79%2.71M
99.46%2.95M
84.62%3.58M
88.34%2.92M
7.11%1.66M
-9.82%1.48M
8.94%1.94M
7.26%1.55M
39.24%1.55M
-8.48%1.64M
21.20%1.78M
-13.41%1.45M
-33.99%1.11M
5.23%1.79M
-0.47%1.47M
-49.41%1.67M
14.65%1.68M
7.24%1.70M
-8.84%1.47M
31.86%3.30M
60.79%1.47M
34.12%1.59M
-45.99%1.62M
--2.50M
--913.00K
--1.18M
--2.99M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-37.14%1.84M
8.45%2.39M
-8.87%2.29M
6.58%2.35M
15.87%2.93M
-12.70%2.20M
-7.33%2.52M
-24.62%2.20M
-29.36%2.53M
-13.79%2.52M
63.79%2.71M
97.70%2.92M
84.62%3.58M
88.34%2.92M
7.11%1.66M
-9.82%1.48M
8.94%1.94M
7.26%1.55M
40.00%1.55M
-8.43%1.64M
30.45%1.78M
-9.90%1.45M
-34.34%1.10M
5.17%1.79M
-7.53%1.36M
-5.53%1.61M
14.65%1.68M
7.24%1.70M
-8.84%1.47M
-22.37%1.70M
60.79%1.47M
34.12%1.59M
-45.99%1.62M
--2.19M
--913.00K
--1.18M
--2.99M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--15.00K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--26.00K
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--6.00K
--1.00K
--104.00K
-95.95%65.00K
----
----
----
408.89%1.60M
----
----
--0.00
--315.00K
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-64.00%4.90M
-72.07%7.70M
108.65%5.45M
--4.55M
--13.61M
--27.56M
---63.01M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--6.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
36.62%-1.85M
-8.45%-2.39M
8.87%-2.29M
-6.58%-2.35M
-15.87%-2.93M
12.70%-2.20M
7.33%-2.52M
25.29%-2.20M
29.36%-2.53M
13.79%-2.52M
-63.79%-2.71M
-99.46%-2.95M
-84.62%-3.58M
-88.34%-2.92M
-7.11%-1.66M
9.82%-1.48M
-8.94%-1.94M
-7.70%-1.55M
-140.83%-1.55M
-127.76%-1.64M
-144.63%-1.78M
-150.10%-1.44M
-68.24%3.79M
-77.15%5.91M
106.18%3.98M
187.07%2.88M
912.67%11.93M
1728.53%25.86M
-3887.76%-64.48M
-31.86%-3.30M
-60.79%-1.47M
-34.12%-1.59M
45.99%-1.62M
---2.50M
---913.00K
---1.18M
---2.99M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-1068.24%-6.95M
56.99%-701.00K
-111.01%-146.00K
-129.45%-758.00K
-153.08%-595.00K
---1.63M
-7.66%1.33M
85700.00%2.57M
-44.83%1.12M
--0.00
2464.29%1.44M
-96.30%3.00K
-11.15%2.03M
-100.00%0.00
110.47%56.00K
-93.11%81.00K
256.97%2.29M
-94.38%256.00K
-115.97%-535.00K
-24.34%1.18M
-140.12%-1.46M
2181.74%4.56M
2.60%3.35M
8273.68%1.55M
-26.72%3.63M
-111.09%-219.00K
605.57%3.27M
-100.01%-19.00K
-89.77%4.96M
-96.00%1.98M
-401.87%-646.00K
14618.24%204.56M
-52.02%48.44M
--49.32M
--214.00K
---1.41M
--100.98M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-807.88%-3.80M
73.49%-189.00K
-80.11%329.00K
-87.02%361.00K
---419.00K
---713.00K
--1.65M
--2.78M
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.02%-9.00K
100.00%0.00
61.02%-23.00K
551544.44%49.63M
--48.94M
---9.00K
---59.00K
---9.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-1722.16%-3.15M
-62.03%-512.00K
-196.35%-475.00K
-437.98%-1.12M
-82.69%194.00K
---316.00K
-64.12%493.00K
---208.00K
-44.83%1.12M
--0.00
--1.37M
--0.00
30.01%2.03M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
174.04%1.56M
-41.73%-1.46M
-144.06%-1.28M
-169.49%-1.33M
-158.30%-2.11M
-223.27%-1.03M
-9.11%2.91M
-341.96%-495.00K
0.08%3.62M
---318.00K
--3.20M
-100.05%-112.00K
--3.62M
--0.00
--0.00
--206.63M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---121.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.09%-87.00K
---13.00K
---15.00K
---1.41M
--100.50M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
10.71%62.00K
-96.30%3.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.48%56.00K
-96.77%81.00K
10.70%724.00K
-69.34%1.71M
67.04%745.00K
22.51%2.51M
5845.45%654.00K
5543.43%5.59M
537.14%446.00K
2102.15%2.05M
-99.18%11.00K
-94.98%99.00K
1650.00%70.00K
55.00%93.00K
531.13%1.34M
360.14%1.97M
-98.32%4.00K
-6.25%60.00K
-65.07%212.00K
--429.00K
--238.00K
--64.00K
--607.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---370.00K
---601.00K
---821.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
126.32%10.00K
---650.00K
---2.10M
---1.31M
---38.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-1068.24%-6.95M
56.99%-701.00K
-111.01%-146.00K
-129.45%-758.00K
-153.08%-595.00K
---1.63M
-7.66%1.33M
85700.00%2.57M
-44.83%1.12M
--0.00
2464.29%1.44M
-96.30%3.00K
-11.15%2.03M
-100.00%0.00
110.47%56.00K
-93.11%81.00K
256.97%2.29M
-94.38%256.00K
-115.97%-535.00K
-24.34%1.18M
-140.12%-1.46M
2181.74%4.56M
2.60%3.35M
8273.68%1.55M
-26.72%3.63M
-111.09%-219.00K
605.57%3.27M
-100.01%-19.00K
-89.77%4.96M
-96.00%1.98M
-401.87%-646.00K
14618.24%204.56M
-52.02%48.44M
--49.32M
--214.00K
---1.41M
--100.98M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-5.11%42.95M
16.98%47.87M
-15.37%47.14M
-22.86%47.18M
-25.72%45.26M
-28.69%40.92M
-12.76%55.70M
-7.32%61.16M
-8.36%60.94M
-19.27%57.39M
-20.08%63.85M
-21.44%65.99M
-20.42%66.50M
-15.62%71.08M
-7.50%79.89M
-0.98%84.00M
-7.97%83.56M
0.52%84.25M
10.09%86.37M
12.29%84.83M
12.31%90.79M
-10.37%83.81M
-19.89%78.45M
-16.77%75.54M
-54.32%80.84M
-54.61%93.51M
-58.99%97.94M
26.17%90.76M
185.57%176.97M
330.49%206.00M
186.31%238.80M
-44.94%71.94M
-10.16%61.97M
--47.85M
--83.41M
--130.64M
--68.98M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-303.24%-3.89M
-213.46%-4.92M
104.95%731.00K
99.32%-37.00K
774.89%1.92M
22.16%4.34M
-128.60%-14.78M
-155.34%-5.45M
142.77%219.00K
177.52%3.55M
26.63%-6.46M
47.92%-2.14M
-217.97%-512.00K
-569.88%-4.58M
-314.10%-8.81M
-365.09%-4.10M
107.27%434.00K
-109.80%-684.00K
-139.72%-2.13M
-46.87%1.55M
-12.60%-5.97M
155.11%6.98M
221.00%5.36M
-59.42%2.91M
93.85%-5.30M
56.36%-12.67M
86.50%-4.43M
-95.70%7.18M
-965.21%-86.21M
-305.57%-29.03M
7.74%-32.80M
453.28%166.87M
-83.84%9.96M
--14.12M
---35.55M
---47.23M
--61.66M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-117.35%-258.00K
224.40%933.00K
-293.69%-215.00K
-185.88%-298.00K
636.82%1.49M
-219.62%-750.00K
112.88%111.00K
97.16%347.00K
-235.78%-277.00K
-46.50%627.00K
-18.24%-862.00K
151.01%176.00K
129.27%204.00K
494.61%1.17M
-872.00%-729.00K
-119.75%-345.00K
-13840.00%-697.00K
-194.29%-297.00K
-13.64%-75.00K
-164.88%-157.00K
-66.67%-5.00K
770.21%315.00K
37.14%-66.00K
210.26%242.00K
50.00%-3.00K
-1275.00%-47.00K
-1400.00%-105.00K
750.00%78.00K
-125.00%-6.00K
-96.88%4.00K
84.78%-7.00K
-136.36%-12.00K
-7.69%24.00K
--128.00K
---46.00K
--33.00K
--26.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-17.22%39.06M
-5.11%42.95M
16.98%47.87M
-15.37%47.14M
-22.86%47.18M
-25.72%45.26M
-28.69%40.92M
-12.76%55.70M
-7.32%61.16M
-8.36%60.94M
-19.27%57.39M
-20.08%63.85M
-21.44%65.99M
-20.42%66.50M
-15.62%71.08M
-7.50%79.89M
-0.98%84.00M
-7.97%83.56M
0.52%84.25M
10.09%86.37M
12.29%84.83M
12.31%90.79M
-10.37%83.81M
-19.89%78.45M
-16.77%75.54M
-54.32%80.84M
-54.61%93.51M
-58.99%97.94M
26.17%90.76M
185.57%176.97M
330.49%206.00M
186.31%238.80M
-44.94%71.94M
--61.97M
--47.85M
--83.41M
--130.64M
Dòng tiền tự do
213.96%3.21M
-176.72%-5.16M
106.73%1.09M
112.17%1.02M
263.84%1.02M
129.71%6.72M
-130.37%-16.22M
-261.77%-8.38M
77.26%-625.00K
150.83%2.92M
13.52%-7.04M
39.67%-2.31M
-137.72%-2.75M
-794.87%-5.75M
-436.17%-8.14M
-825.33%-3.84M
74.35%-1.16M
-130.60%-643.00K
46.30%-1.52M
108.04%529.00K
68.66%-4.51M
112.40%2.10M
86.67%-2.83M
67.80%-6.58M
48.92%-14.38M
45.33%-16.95M
34.05%-21.20M
45.74%-20.45M
26.89%-28.15M
12.23%-31.00M
10.00%-32.15M
17.82%-37.68M
2.14%-38.50M
---35.33M
---35.72M
---45.86M
---39.35M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Domo Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Domo Inc đã tạo ra 7.93M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Domo Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Domo Inc đã tăng 187.65% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Domo Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Domo Inc đã chi 9.95M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Domo Inc đã thay đổi như thế nào?

Domo Inc đã sử dụng -2.20M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DOMO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Domo Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -2.02M, phản ánh sự thay đổi 89.08% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.