tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Doximity Inc

DOCS
Thêm vào danh sách theo dõi
25.580USD
+0.870+3.52%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
4.60BVốn hóa
24.40P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)25.580USD-0.050-0.20%

Tình hình tài chính của DOCS

Theo dõi tình hình tài chính của Doximity Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
4.60B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
24.40
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.05
Doanh thu
644.86M
Lợi nhuận ròng
223.19M
ROE
19.28%
ROA
16.42%

Ngày công bố lợi nhuận của Doximity Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.13/0.30
Doanh thu / Dự báo
156.62M/151.73M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-53.05%0.13
-68.83%0.10
-18.27%0.33
39.46%0.33
27.24%0.28
52.51%0.33
56.09%0.40
49.60%0.24
52.65%0.22
37.43%0.22
48.29%0.26
--0.16
--0.15
--0.16
--0.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.34%156.62M
5.12%145.37M
9.76%185.05M
23.16%168.53M
15.19%145.91M
17.14%138.29M
24.63%168.60M
20.44%136.83M
16.79%126.68M
6.39%118.06M
17.37%135.28M
11.18%113.61M
19.67%108.47M
18.49%110.97M
17.76%115.26M
28.78%102.19M
24.73%90.64M
40.44%93.65M
66.71%97.88M
75.89%79.35M
Lợi nhuận ròng
-54.40%24.32M
-69.40%19.11M
-18.14%61.56M
40.55%62.06M
28.86%53.32M
53.77%62.46M
56.80%75.20M
44.28%44.15M
45.66%41.38M
32.44%40.62M
43.29%47.96M
16.36%30.60M
26.91%28.41M
-17.26%30.67M
-39.86%33.47M
-27.13%26.30M
108.39%22.38M
245.25%37.07M
930.50%55.65M
2044.27%36.09M
Biên lợi nhuận ròng
-57.51%15.53%
-70.89%13.15%
-25.41%33.27%
14.12%36.82%
11.87%36.54%
31.27%45.17%
25.82%44.60%
19.80%32.27%
24.73%32.66%
24.49%34.41%
22.08%35.45%
--26.94%
--26.19%
--27.64%
--29.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.83%84.87%
-3.23%86.65%
-1.85%89.89%
0.28%90.25%
-0.14%89.18%
0.21%89.54%
0.66%91.59%
1.39%90.01%
1.63%89.30%
1.92%89.36%
3.09%90.99%
--88.77%
--87.87%
--87.67%
--88.27%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.34%156.62M
5.12%145.37M
9.76%185.05M
23.16%168.53M
15.19%145.91M
17.14%138.29M
24.63%168.60M
20.44%136.83M
16.79%126.68M
6.39%118.06M
17.37%135.28M
11.18%113.61M
19.67%108.47M
18.49%110.97M
17.76%115.26M
28.78%102.19M
24.73%90.64M
40.44%93.65M
66.71%97.88M
75.89%79.35M
Lợi nhuận hoạt động
-38.79%33.73M
-48.93%24.95M
-10.05%71.97M
14.56%63.77M
18.23%54.69M
16.21%48.85M
35.61%80.02M
33.25%55.67M
54.43%46.26M
26.44%42.03M
51.67%59.00M
30.30%41.77M
38.30%29.95M
18.00%33.25M
8.70%38.90M
28.50%32.06M
-12.93%21.66M
23.32%28.18M
87.02%35.79M
139.06%24.95M
Lợi nhuận ròng
-54.40%24.32M
-69.40%19.11M
-18.14%61.56M
40.55%62.06M
28.86%53.32M
53.77%62.46M
56.80%75.20M
44.28%44.15M
45.66%41.38M
32.44%40.62M
43.29%47.96M
16.36%30.60M
26.91%28.41M
-17.26%30.67M
-39.86%33.47M
-27.13%26.30M
108.39%22.38M
245.25%37.07M
930.50%55.65M
2044.27%36.09M
Tài sản ngắn hạn
-11.63%913.98M
-13.26%944.26M
-1.90%993.45M
14.04%1.09B
13.84%1.03B
19.24%1.09B
20.43%1.01B
11.00%957.71M
-8.20%908.47M
-6.41%912.94M
-6.41%840.90M
1.76%862.82M
13.21%989.66M
7.89%975.45M
4.68%898.52M
2.21%847.92M
10.57%874.14M
331.77%904.14M
422.92%858.38M
--829.61M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.97%150.36M
-0.82%154.97M
29.31%149.85M
6.04%140.27M
18.21%159.91M
6.12%156.26M
10.61%115.88M
7.39%132.28M
1.95%135.28M
5.55%147.25M
-1.06%104.76M
4.26%123.18M
9.89%132.69M
25.36%139.51M
15.45%105.88M
23.55%118.14M
20.53%120.75M
9.06%111.28M
10.16%91.71M
--95.62M
Tổng tài sản
-10.01%1.08B
-11.12%1.12B
-1.29%1.16B
12.39%1.26B
12.20%1.20B
17.13%1.26B
17.14%1.17B
9.06%1.12B
-6.94%1.07B
-5.06%1.08B
-6.23%1.00B
-0.27%1.03B
9.76%1.15B
14.68%1.14B
14.47%1.07B
18.30%1.03B
26.59%1.05B
293.83%991.36M
351.68%932.17M
--869.25M
Tổng các khoản nợ
-6.19%167.78M
-4.86%172.85M
26.02%177.73M
2.71%161.58M
11.87%178.85M
2.08%181.68M
3.68%141.04M
2.09%157.32M
-1.75%159.88M
4.22%177.98M
-0.64%136.03M
3.16%154.10M
9.38%162.72M
51.44%170.77M
46.71%136.91M
54.48%149.38M
46.24%148.76M
8.93%112.76M
9.56%93.32M
--96.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.68%916.07M
-12.17%950.84M
-5.03%979.30M
13.98%1.10B
12.26%1.03B
20.11%1.08B
19.26%1.03B
10.30%961.20M
-7.79%913.58M
-6.70%901.40M
-7.05%864.61M
-0.85%871.47M
9.82%990.79M
9.96%966.12M
10.89%930.17M
13.77%878.96M
23.85%902.17M
492.84%878.59M
592.14%838.85M
--772.56M
Thu nhập hoạt động ròng
-32.39%41.99M
11.20%109.52M
-6.59%60.89M
37.45%93.94M
50.57%62.10M
54.02%98.49M
30.24%65.19M
429.90%68.35M
-27.90%41.24M
37.10%63.94M
2.79%50.05M
-67.36%12.90M
27.82%57.20M
-0.69%46.64M
78.48%48.70M
106.32%39.51M
34.90%44.75M
24.96%46.96M
--27.28M
--19.15M
Đầu tư ròng
4117.62%112.99M
663.79%137.98M
164.87%38.23M
-231.27%-31.71M
-91.05%2.68M
67.87%-24.47M
-246.83%-58.92M
148.22%24.16M
-74.48%29.94M
-476.87%-76.17M
201.65%40.13M
-170.49%-50.10M
382.71%117.33M
44.11%-13.20M
152.13%13.30M
96.53%-18.52M
27.73%-41.50M
44.89%-23.63M
---25.52M
---534.00M
Tài chính thuần
26.68%-100.55M
-213.98%-93.16M
-706.27%-203.53M
-53.54%-30.25M
-142.60%-137.13M
-110.75%-29.67M
66.57%-25.24M
87.77%-19.70M
-118.89%-56.53M
-18.68%-14.08M
-9791.91%-75.50M
-180.66%-161.12M
-332.64%-25.82M
-370.08%-11.86M
-79.47%779.00K
-108418.87%-57.41M
-101.08%-5.97M
157.60%4.39M
--3.79M
--53.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, tổng doanh thu đạt 644.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 570.40M.

Tài sản ngắn hạn của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, tài sản ngắn hạn là 944.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.26.

Tổng tài sản của Doximity Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Doximity Inc là 1.12B, bao gồm 944.26M tài sản ngắn hạn và 179.42M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, tổng nghĩa vụ của Doximity Inc là 172.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Doximity Inc là 950.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Doximity Inc là 221.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.89.

Giá trị đầu tư ròng của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, giá trị đầu tư ròng của Doximity Inc là 147.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 602.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, giá trị huy động vốn ròng của Doximity Inc là -464.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -253.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.24.

Thu nhập ròng của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, lợi nhuận ròng là 196.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.16.

Biên lợi nhuận ròng của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, biên lợi nhuận ròng là 30.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.30.

Biên lợi nhuận gộp của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, biên lợi nhuận gộp là 89.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Doximity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Doximity Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 221.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.