tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Denison Mines Corp

DNN
Thêm vào danh sách theo dõi
3.350USD
-0.070-2.05%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
3.02BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DNN

Theo dõi tình hình tài chính của Denison Mines Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Denison Mines Corp

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
0.02/-0.02
Doanh thu / Dự báo
516.54K/792.91K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.62M
29.99%
EPS(YoY)
-0.18
-148.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
94.47%0.02
-170.65%-0.09
-81.18%-0.04
-406.57%-0.11
178.28%0.01
-104.97%-0.03
---0.02
-141.80%-0.02
-24846.91%-0.01
-673.39%-0.02
----
--0.05
--0.00
--0.00
---0.01
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-44.37%516.54K
-17.91%807.71K
11.06%899.92K
47.64%740.29K
-3.88%928.47K
62.25%983.90K
--810.31K
-11.01%501.41K
33.89%965.91K
182.56%606.41K
----
-74.55%563.41K
-86.35%721.42K
-122.67%-734.48K
-18.97%2.15M
-71.10%2.21M
42.92%5.29M
57.70%3.24M
-17.80%2.66M
264.36%7.66M
68.17%3.70M
Lợi nhuận ròng
101.66%18.34M
-169.32%-83.90M
-84.85%-37.77M
-414.33%-95.61M
178.17%9.09M
-114.99%-31.15M
---20.43M
-144.02%-18.59M
-25689.13%-11.63M
-707.20%-14.49M
----
1009.33%42.23M
100.36%45.46K
-105.36%-1.80M
-96.78%-4.15M
-117.60%-4.64M
-566.05%-12.55M
557.80%33.48M
13.69%-2.11M
728.02%26.39M
-140.38%-1.88M
Biên lợi nhuận ròng
262.48%3550.42%
-228.06%-10386.89%
-66.44%-4196.97%
-248.36%-12915.31%
179.00%979.47%
-32.51%-3166.11%
---2521.54%
-149.74%-3707.48%
-3378.89%-1239.89%
---2389.42%
----
--7453.80%
---35.64%
----
---192.78%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1707.67%-155.83%
-1584.50%-164.10%
-2020.06%-50.74%
67.44%-15.69%
-178.81%-8.62%
123.70%11.05%
---2.39%
-1772.63%-48.20%
-129.34%-3.09%
---46.63%
----
---2.57%
--10.54%
----
---3.69%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--61.67%
--65.98%
15171.03%55.55%
--26.63%
----
----
533.86%0.36%
----
----
-43.27%0.06%
-48.61%0.06%
--0.08%
--0.10%
--0.11%
--0.11%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-44.37%516.54K
-17.91%807.71K
11.06%899.92K
47.64%740.29K
-3.88%928.47K
62.25%983.90K
--810.31K
-11.01%501.41K
33.89%965.91K
182.56%606.41K
----
-74.55%563.41K
-86.35%721.42K
-122.67%-734.48K
-18.97%2.15M
-71.10%2.21M
42.92%5.29M
57.70%3.24M
-17.80%2.66M
264.36%7.66M
68.17%3.70M
Lợi nhuận hoạt động
2.65%-12.80M
-9.51%-16.67M
-27.96%-15.09M
-45.80%-15.35M
-43.93%-13.14M
-39.50%-15.22M
---11.80M
-42.62%-10.53M
-28.76%-9.13M
-24.48%-10.91M
----
4.21%-7.38M
-22.70%-7.09M
-17.23%-8.76M
-25.50%-6.73M
-471.52%-7.71M
14.25%-5.78M
-30.62%-7.48M
-70.16%-5.36M
50.75%-1.35M
-489.56%-6.74M
Lợi nhuận ròng
101.66%18.34M
-169.32%-83.90M
-84.85%-37.77M
-414.33%-95.61M
178.17%9.09M
-114.99%-31.15M
---20.43M
-144.02%-18.59M
-25689.13%-11.63M
-707.20%-14.49M
----
1009.33%42.23M
100.36%45.46K
-105.36%-1.80M
-96.78%-4.15M
-117.60%-4.64M
-566.05%-12.55M
557.80%33.48M
13.69%-2.11M
728.02%26.39M
-140.38%-1.88M
Tài sản ngắn hạn
440.93%414.95M
492.64%427.31M
233.46%412.57M
185.05%354.14M
-43.20%76.71M
-32.30%100.76M
-16.71%123.72M
33.00%124.24M
108.53%135.06M
97.67%148.83M
121.17%148.54M
26.88%93.41M
-12.83%64.77M
-18.22%75.29M
-22.68%67.16M
-13.98%73.62M
-35.47%74.30M
-52.95%92.06M
75.78%86.86M
270.02%85.59M
----
Tổng nợ ngắn hạn
126.79%44.10M
38.14%31.03M
13.26%38.38M
49.46%29.58M
-0.07%19.45M
40.81%31.39M
88.85%33.89M
12.02%19.79M
11.30%19.46M
22.04%22.29M
-2.55%17.95M
-21.17%17.67M
-8.57%17.48M
-56.37%18.26M
12.62%18.41M
51.40%22.41M
-16.42%19.12M
177.30%41.86M
38.10%16.35M
19.79%14.80M
----
Tổng tài sản
75.26%799.45M
82.59%807.94M
22.74%814.55M
16.74%784.34M
-34.40%456.15M
-13.26%618.38M
-8.67%663.61M
9.43%671.89M
30.55%695.36M
33.94%712.91M
40.87%726.60M
16.42%614.01M
1.69%532.63M
-5.41%532.24M
1.08%515.80M
3.48%527.41M
9.55%523.78M
20.25%562.70M
59.12%510.28M
73.63%509.69M
----
Tổng các khoản nợ
794.05%592.18M
797.88%617.96M
447.15%543.27M
473.62%498.92M
-23.07%66.24M
7.63%96.18M
17.06%99.29M
9.00%86.98M
6.43%86.10M
9.06%89.37M
6.32%84.82M
-13.13%79.80M
-9.52%80.90M
-27.79%81.94M
-29.77%79.78M
-23.06%91.86M
-26.97%89.41M
1.91%113.48M
21.61%113.59M
35.26%119.39M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-46.84%207.26M
-49.16%189.98M
-51.93%271.28M
-51.20%285.42M
-36.00%389.91M
-16.25%522.20M
-12.07%564.32M
9.49%584.91M
34.87%609.26M
38.47%623.54M
47.19%641.78M
22.65%534.21M
4.00%451.73M
0.24%450.30M
9.91%436.02M
11.60%435.56M
22.12%434.36M
25.98%449.21M
74.53%396.69M
90.13%390.30M
----
Thu nhập hoạt động ròng
0.16%-16.69M
-53.65%-25.93M
22.52%-6.21M
-13.61%-14.08M
-35.97%-16.71M
-119.54%-16.88M
-64.97%-8.02M
-44.14%-12.39M
-30.80%-12.29M
1.64%-7.69M
38.36%-4.86M
-24.00%-8.60M
4.71%-9.40M
-125.35%-7.81M
-23.09%-7.88M
-246.43%-6.93M
9.17%-9.86M
-74.89%-3.47M
-27.95%-6.40M
-19.32%-2.00M
----
Đầu tư ròng
1449.97%46.73M
-47.62%-11.39M
-57.54%-7.91M
-635.42%-18.64M
-128.03%-3.46M
-76.67%-7.71M
-271.39%-5.02M
-198.82%-2.53M
973.20%12.35M
-215.08%-4.37M
312.09%2.93M
60.99%-848.00K
-282.69%-1.41M
65.18%-1.39M
-112.09%-1.38M
93.48%-2.17M
101.02%774.00K
-356.95%-3.98M
24208.51%11.43M
-6407.75%-33.37M
----
Tài chính thuần
42048.88%613.39K
747.12%2.14M
-23.02%10.86M
397186.59%325.78M
-99.43%1.46K
-146.69%-331.00K
-80.39%14.11M
-99.65%82.00K
225.64%254.00K
-95.45%709.00K
1247.04%71.96M
259.57%23.56M
-37.10%78.00K
74.29%15.58M
-34.28%5.34M
557.83%6.55M
-75.78%124.00K
-94.05%8.94M
-66.07%8.13M
5758.82%996.00K
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, tổng doanh thu đạt 3.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.79M.

Tài sản ngắn hạn của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, tài sản ngắn hạn là 412.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 381.49.

Tổng tài sản của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Denison Mines Corp là 814.55M, bao gồm 412.57M tài sản ngắn hạn và 401.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, tổng nghĩa vụ của Denison Mines Corp là 543.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 690.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Denison Mines Corp là 271.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Denison Mines Corp là -60.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.01.

Giá trị đầu tư ròng của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, giá trị đầu tư ròng của Denison Mines Corp là -36.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12459.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, giá trị huy động vốn ròng của Denison Mines Corp là 349.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3227.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -148.66.

Thu nhập ròng của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, lợi nhuận ròng là -160.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -153.57.

Biên lợi nhuận ròng của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, biên lợi nhuận ròng là -4418.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.07.

Biên lợi nhuận gộp của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, biên lợi nhuận gộp là -15.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15171.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -46.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -206.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -24.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Denison Mines Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denison Mines Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -60.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.